Syllabus IB Chemistry — 6 unit theo IB, cấu trúc đề và cách chấm
Trang này gom ba thứ người học hay phải đi tìm ở ba nơi: học những gì (unit và trọng số), đề thi ra sao (số câu, thời gian, máy tính) và giám khảo chấm thế nào (rubric từng dạng tự luận) — kèm chỗ 8020 có bài cho từng unit.
Cấu trúc đề thi IB Chemistry
| Phần | Số câu · thời gian · trọng số |
|---|---|
| Paper 1 — SL 1h30 · HL 2h — 36% | 1A trắc nghiệm: SL 30 câu, HL 40 câu. 1B: câu đọc dữ liệu gắn với kỹ năng thí nghiệm. |
| Paper 2 — SL 1h30 · HL 2h30 — 44% | Câu trả lời ngắn và câu dài trải khắp chương trình, gồm cả tính toán và cơ chế phản ứng. |
| Internal Assessment — 20% | Scientific investigation ~3.000 từ, giáo viên chấm theo 5 tiêu chí, IB kiểm định. |
Tổng thời gian: SL 3 giờ · HL 4 giờ 30 phút thi viết · Máy tính: Máy tính và Data booklet (bảng hằng số, phổ IR/NMR, thế điện cực) dùng được ở cả hai paper.
Nội dung học — 6 unit, trọng số và bài 8020 có
Trọng số là tỉ lệ câu hỏi của unit trong đề, theo IB. Unit trọng số cao mà đang yếu thì ưu tiên trước. 8020 có 18 bài học cho môn này.
Structure 1 — Models of the Particulate Nature of Matter
Structure 2 — Models of Bonding and Structure
Structure 3 — Classification of Matter
Reactivity 1 — What Drives Chemical Reactions?
Reactivity 2 — How Much, How Fast and How Far?
Reactivity 3 — What Are the Mechanisms of Chemical Change?
Các dạng tự luận và rubric chấm
| Dạng | Điểm | Đề hỏi gì |
|---|---|---|
| Paper 1B — đọc dữ liệu | Theo bậc | Số liệu thí nghiệm chưa từng gặp: xử lý, tính sai số, kết luận trong giới hạn dữ liệu. |
| Paper 2 — câu tính toán | Theo ý | Stoichiometry, nồng độ, nhiệt hoá, cân bằng, pH, điện hoá — luôn phải ghi phép tính. |
| Paper 2 — câu giải thích cơ chế | Theo ý | Cơ chế hữu cơ (mũi tên cong), liên kết và cấu trúc, xu hướng trong bảng tuần hoàn. |
| Internal Assessment | 24 điểm | Nghiên cứu cá nhân: câu hỏi, phương pháp, xử lý số liệu và sai số, đánh giá. |
Giám khảo chấm thế nào
- Chấm theo ĐỘNG TỪ LỆNH của IB: state · outline · describe · explain · compare · evaluate · discuss — trả lời đúng nội dung nhưng sai mức độ của động từ là không có điểm.
- Markscheme cho điểm theo từng ý (marking point); ý đúng thừa không bù cho ý thiếu, và một ý sai mâu thuẫn với ý đúng đi kèm thì cả cặp mất điểm.
- Câu tính toán phải ghi phép tính và ĐƠN VỊ, làm tròn đúng số chữ số có nghĩa của dữ liệu đề cho.
- Đồ thị phải đủ trục, nhãn, đơn vị, thang chia hợp lý và đường/điểm vẽ đúng — mỗi thứ một điểm.
- Mũi tên cong trong cơ chế hữu cơ phải xuất phát từ đúng cặp electron hoặc liên kết — vẽ sai gốc là mất điểm dù sản phẩm đúng.
- Số chữ số có nghĩa của kết quả phải khớp dữ liệu kém chính xác nhất trong đề.
Máy chấm tự luận của 8020 dùng đúng khung này: điểm từng phần theo rubric, nhận xét chỉ ra ý nào có điểm, ý nào thiếu.
Kỹ năng được chấm
- Tools and Inquiry — thí nghiệm, sai số, xử lý dữ liệu
- Structure and Reactivity — hai trục lớn của guide 2025
- Tính toán định lượng có đơn vị và số chữ số có nghĩa đúng
- Giải thích bằng cơ chế và bằng mô hình, không chỉ mô tả hiện tượng
Thang điểm 1–7
Mỗi môn chấm 1–7, ghép từ các paper theo trọng số cộng bài Internal Assessment do giáo viên chấm và IB kiểm định (moderation). Tổng Diploma tối đa 45 = 6 môn × 7 điểm + tối đa 3 điểm thưởng từ TOK và Extended Essay; đậu Diploma cần từ 24 điểm và đủ các điều kiện riêng của IB.
| Điểm | Gọi là | Trong hồ sơ |
|---|---|---|
| 7 | Excellent | Mức cao nhất; nhiều đại học quy đổi tín chỉ cho môn HL đạt 6–7. |
| 6 | Very good | Mốc phổ biến của điều kiện nhập học các trường top. |
| 5 | Good | Mốc điều kiện thường gặp cho môn HL. |
| 4 | Satisfactory | Mốc "đậu" của môn. |
| 3 | Mediocre | Chưa đạt điều kiện của phần lớn trường. |
| 2 | Poor | Không dùng được trong hồ sơ. |
| 1 | Very poor | Không dùng được trong hồ sơ. |
Học IB Chemistry với 8020
PRO IB Chemistry: 3.000.000đ / 6 tháng · xem gói
Kỳ thi: Hai kỳ mỗi năm: tháng 5 (kỳ chính, phổ biến ở Việt Nam) và tháng 11. Đăng ký qua trường IB World School — IB không nhận thí sinh tự do, nên lịch và hạn đăng ký do trường quyết định.