Mục lục bài họcĐang ở d03-b1
← IB Chemistry
0/18 bài đã học xong
Chương 3 · Structure 3 — Classification of Matter · Bài 1/3 của chương · bài 7/18 của IB Chemistry

Periodic Trends and the Oxides of Period 3

Xu hướng tuần hoàn và oxit chu kỳ 3
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Two forces decide every trend

All periodic trends come from a tug of war between nuclear charge (pulls electrons in) and shielding plus the number of shells (pushes the outer electrons away). Across a period the nuclear charge rises while the shell stays the same, so the outer electrons are pulled in harder. Down a group a whole new shell is added, and that always wins.

Đại lượngQua chu kỳ (trái sang phải)Xuống nhóm
Bán kính nguyên tửgiảmtăng
Năng lượng ion hoá thứ nhấttăng (có hai chỗ tụt)giảm
Độ âm điệntănggiảm
Tính kim loạigiảmtăng

Ionic radius: the discontinuity

A cation is always much smaller than its parent atom — it has lost the whole outer shell, and the remaining electrons feel the same nuclear charge. An anion is always larger — the added electrons increase repulsion without any extra protons. So in an isoelectronic series such as $\ce{N^{3-}}$, $\ce{O^{2-}}$, $\ce{F-}$, $\ce{Na+}$, $\ce{Mg^{2+}}$ the radius falls steadily because only the nuclear charge changes.

Oxides across period 3

Metal oxides on the left are basic; non-metal oxides on the right are acidic; $\ce{Al2O3}$ in the middle is amphoteric. This mirrors the change from ionic to covalent bonding:

$$\ce{Na2O + H2O -> 2NaOH}\qquad\ce{SO3 + H2O -> H2SO4}$$
Giải thích tiếng Việt

Mọi xu hướng đều sinh ra từ một cuộc giằng co giữa điện tích hạt nhân (kéo electron vào) và hiệu ứng chắn cộng số lớp electron (đẩy electron ngoài ra xa). Qua một chu kỳ, điện tích hạt nhân tăng mà số lớp không đổi, nên electron ngoài bị kéo chặt hơn. Xuống một nhóm, thêm hẳn một lớp mới — và yếu tố đó luôn thắng.

Đại lượngQua chu kỳ (trái sang phải)Xuống nhóm
Bán kính nguyên tửgiảmtăng
Năng lượng ion hoá thứ nhấttăng (có hai chỗ tụt)giảm
Độ âm điệntănggiảm
Tính kim loạigiảmtăng

Bán kính ion — chỗ đứt gãy. Cation luôn nhỏ hơn hẳn nguyên tử mẹ, vì nó mất trọn lớp ngoài cùng và các electron còn lại vẫn chịu đúng số proton như cũ. Anion luôn lớn hơn, vì electron thêm vào làm tăng lực đẩy mà không có proton nào thêm. Trong một dãy isoelectronic (đẳng electron) như $\ce{N^{3-}}$, $\ce{O^{2-}}$, $\ce{F-}$, $\ce{Na+}$, $\ce{Mg^{2+}}$, tất cả đều có $10$ electron nên bán kính giảm đều theo điện tích hạt nhân tăng dần.

Oxit qua chu kỳ 3. Oxit kim loại bên trái có tính bazơ; oxit phi kim bên phải có tính axit; $\ce{Al2O3}$ ở giữa là lưỡng tính. Đây chính là hình chiếu của việc liên kết chuyển dần từ ion sang cộng hoá trị:

$$\ce{Na2O + H2O -> 2NaOH}\qquad\ce{SO3 + H2O -> H2SO4}$$
số hiệu nguyên tử tăng dầnbán kính/ pm23013050Na 186MgAlSiPSCl 99K 227Giảm dần qua chu kỳ, rồi nhảy vọt khi mở lớp mớithêm mộtlớp electron
Hình dạng răng cưa mới là nội dung. Trong chu kỳ 3, bán kính giảm đều từ $186$ xuống $99$ pm vì điện tích hạt nhân tăng mà số lớp giữ nguyên. Sang kali thì bán kính vọt lên $227$ pm — cao hơn cả natri — vì mở thêm lớp $n=4$. Hình này bác bỏ ngay ý nghĩ "nhiều electron thì nguyên tử to hơn": clo có $17$ electron mà nhỏ hơn natri $11$ electron gần một nửa.
Ví dụ — sắp xếp dãy đẳng electron

Xếp $\ce{N^{3-}}$, $\ce{O^{2-}}$, $\ce{F-}$, $\ce{Na+}$, $\ce{Mg^{2+}}$ theo bán kính tăng dần, kèm lý do.

Giải.

Bước 1 — đếm electron. Cả năm ion đều có đúng $10$ electron: $7+3$, $8+2$, $9+1$, $11-1$, $12-2$. Đây là dãy đẳng electron, nên lực đẩy giữa các electron gần như không đổi.

Bước 2 — biến duy nhất là số proton. $Z$ lần lượt là $7,\ 8,\ 9,\ 11,\ 12$. Nhiều proton hơn thì cùng $10$ electron đó bị kéo vào chặt hơn, nên bán kính nhỏ hơn.

Kết quả (tăng dần): $\ce{Mg^{2+}}<\ce{Na+}<\ce{F-}<\ce{O^{2-}}<\ce{N^{3-}}$.

Số liệu đối chiếu (pm): $72<102<133<140<171$.

Chỗ hay sai: tưởng anion và cation phải xếp thành hai nhóm riêng, hoặc tưởng ion mang điện tích lớn hơn thì to hơn. Trong dãy đẳng electron thì không có ranh giới nào cả — chỉ có một biến duy nhất là $Z$, và nó chạy trơn từ đầu tới cuối.

Ví dụ — oxit chu kỳ 3 và nước

Viết phương trình phản ứng của $\ce{Na2O}$ và của $\ce{P4O10}$ với nước, dự đoán pH của mỗi dung dịch và giải thích xu hướng.

Giải.

$\ce{Na2O}$ — oxit bazơ. Natri có độ âm điện $0{,}93$, oxi $3{,}44$, nên $\Delta\chi=2{,}51$: liên kết ion. Ion $\ce{O^{2-}}$ là bazơ mạnh và nhận proton ngay từ nước:

$$\ce{Na2O + H2O -> 2NaOH}$$

Dung dịch chứa $\ce{OH-}$ nồng độ cao, pH khoảng $13$–$14$.

$\ce{P4O10}$ — oxit axit. Photpho có độ âm điện $2{,}19$, nên $\Delta\chi=1{,}25$: liên kết cộng hoá trị phân cực, phân tử rời rạc. Nó thuỷ phân cho axit:

$$\ce{P4O10 + 6H2O -> 4H3PO4}$$

Dung dịch có pH khoảng $2$.

Xu hướng. Qua chu kỳ 3, độ âm điện của nguyên tố tăng nên $\Delta\chi$ với oxi giảm, và liên kết chuyển dần từ ion sang cộng hoá trị. Oxit ion cho $\ce{O^{2-}}$ tự do (bazơ); oxit cộng hoá trị giữ chặt oxi và nhả proton (axit). $\ce{Al2O3}$ nằm đúng chỗ chuyển tiếp nên lưỡng tính: tan được trong cả axit mạnh lẫn kiềm mạnh.

Bẫy hay mất điểm — "Nhiều electron hơn thì nguyên tử lớn hơn" là câu sai thường xuyên nhất của chương này. Clo có $17$ electron nhưng bán kính chỉ $99$ pm, còn natri có $11$ electron mà tới $186$ pm. Thứ quyết định là số lớpđiện tích hạt nhân, không phải tổng số electron.
Phải nhớ — Qua chu kỳ: bán kính giảm, IE và độ âm điện tăng. Xuống nhóm: thêm lớp nên bán kính tăng, IE giảm. Dãy đẳng electron xếp theo $Z$. Oxit đi từ bazơ (trái) qua lưỡng tính ($\ce{Al2O3}$) tới axit (phải).

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Structure 3 — Classification of Matter gồm 14 câu trắc nghiệm và 5 đề tự luận, ra khó hơn đề thật 30–50%. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →