Mục lục bài họcĐang ở d05-b3
← IB Chemistry
0/18 bài đã học xong
Chương 5 · Reactivity 2 — How Much, How Fast and How Far? · Bài 3/3 của chương · bài 15/18 của IB Chemistry

Equilibrium, the Equilibrium Constant and Le Châtelier

Cân bằng, hằng số cân bằng và Le Châtelier
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

What dynamic equilibrium actually means

In a closed system, equilibrium is reached when the forward and reverse reactions occur at equal rates. The concentrations then stop changing, but both reactions continue — that is the meaning of "dynamic". Nothing about equilibrium says the amounts are equal.

$$\ce{aA + bB <=> cC + dD},\qquad K_\text{c}=\frac{[\ce{C}]^c[\ce{D}]^d}{[\ce{A}]^a[\ce{B}]^b}$$

A large $K$ means the position lies far to the right; a small $K$ means far to the left. $K$ says nothing about how fast equilibrium is reached.

Le Châtelier, and the one thing that changes K

Thay đổiVị trí cân bằngGiá trị $K$
thêm chất phản ứngdịch sang phảikhông đổi
tăng áp suấtdịch về phía ít mol khí hơnkhông đổi
thêm xúc táckhông dịchkhông đổi
tăng nhiệt độdịch theo chiều thu nhiệtđổi

Only temperature changes the value of $K$. A catalyst speeds up the forward and reverse reactions by the same factor, so equilibrium arrives sooner at exactly the same place.

(HL) Linking K to Gibbs energy

$$\Delta G^\ominus=-RT\ln K$$

So $K>1$ corresponds to $\Delta G^\ominus<0$ and $K<1$ to $\Delta G^\ominus>0$. Because the relation is logarithmic, a modest change in $\Delta G^\ominus$ produces a huge change in $K$.

Giải thích tiếng Việt

Cân bằng động nghĩa là gì. Trong một hệ kín, cân bằng đạt được khi phản ứng thuận và phản ứng nghịch xảy ra với tốc độ bằng nhau. Nồng độ khi đó ngừng thay đổi, nhưng cả hai phản ứng vẫn tiếp tục — đó chính là nghĩa của chữ "động". Không có gì trong khái niệm cân bằng nói rằng lượng hai bên bằng nhau.

$$\ce{aA + bB <=> cC + dD},\qquad K_\text{c}=\frac{[\ce{C}]^c[\ce{D}]^d}{[\ce{A}]^a[\ce{B}]^b}$$

$K$ lớn nghĩa là cân bằng nằm lệch hẳn về phải; $K$ nhỏ nghĩa là lệch về trái. $K$ không nói gì về việc mất bao lâu để tới cân bằng.

Le Châtelier, và thứ duy nhất đổi được $K$.

Thay đổiVị trí cân bằngGiá trị $K$
thêm chất phản ứngdịch sang phảikhông đổi
tăng áp suấtdịch về phía ít mol khí hơnkhông đổi
thêm xúc táckhông dịchkhông đổi
tăng nhiệt độdịch theo chiều thu nhiệtđổi

Chỉ nhiệt độ mới đổi được giá trị $K$. Chất xúc tác tăng tốc phản ứng thuận và phản ứng nghịch theo cùng một hệ số, nên cân bằng đến sớm hơn nhưng vẫn đúng chỗ cũ.

(HL) Nối $K$ với năng lượng Gibbs.

$$\Delta G^\ominus=-RT\ln K$$

Vậy $K>1$ ứng với $\Delta G^\ominus<0$, và $K<1$ ứng với $\Delta G^\ominus>0$. Vì quan hệ là logarit nên một thay đổi vừa phải của $\Delta G^\ominus$ tạo ra thay đổi rất lớn ở $K$.

thời giannồng độthêm chất phản ứng[chất phản ứng][sản phẩm]cân bằng 1cân bằng 2Nồng độ ngừng đổi ≠ phản ứng ngừng lại
Ba điều phải đọc ra từ hình. Thứ nhất, ở cân bằng hai đường nằm ngang nhưng không gặp nhau — nồng độ hằng định chứ không bằng nhau. Thứ hai, đoạn dốc đứng ở vạch đỏ là lúc thêm chất phản ứng: nồng độ nhảy vọt ngay lập tức. Thứ ba, sau đó hệ tự điều chỉnh về một cân bằng mới có nhiều sản phẩm hơn — nhưng $K$ vẫn nguyên giá trị cũ, vì nhiệt độ không đổi.
Ví dụ — tính nồng độ cân bằng từ $K_\text{c}$

Ở $723$ K, $\ce{H2(g) + I2(g) <=> 2HI(g)}$ có $K_\text{c}=50{,}0$. Cho $1{,}00$ mol $\ce{H2}$ và $1{,}00$ mol $\ce{I2}$ vào bình $1{,}00\ \text{dm}^3$. Tính nồng độ ba chất ở cân bằng.

Giải.

Lập bảng ICE với $x$ là số mol $\ce{H2}$ đã phản ứng (bình $1{,}00\ \text{dm}^3$ nên mol và nồng độ trùng số).

$\ce{H2}$$\ce{I2}$$\ce{HI}$
ban đầu$1{,}00$$1{,}00$$0$
đổi$-x$$-x$$+2x$
cân bằng$1{,}00-x$$1{,}00-x$$2x$

Thay vào biểu thức $K_\text{c}$:

$$50{,}0=\frac{(2x)^2}{(1{,}00-x)^2}$$

Vế phải là một bình phương trọn vẹn nên lấy căn hai vế — không cần giải phương trình bậc hai:

$$\sqrt{50{,}0}=7{,}071=\frac{2x}{1{,}00-x}$$$$7{,}071-7{,}071x=2x\ \Rightarrow\ 7{,}071=9{,}071x\ \Rightarrow\ x=0{,}780$$

Kết quả: $[\ce{H2}]=[\ce{I2}]=1{,}00-0{,}780=0{,}220\ \text{mol dm}^{-3}$ và $[\ce{HI}]=2(0{,}780)=1{,}56\ \text{mol dm}^{-3}$.

Kiểm ngược: $\dfrac{(1{,}56)^2}{(0{,}220)^2}=\dfrac{2{,}43}{0{,}0484}=50{,}2$ — khớp trong sai số làm tròn.

Ví dụ — bốn thay đổi trong quá trình Haber

Với $\ce{N2(g) + 3H2(g) <=> 2NH3(g)}$, $\Delta H=-92\ \text{kJ mol}^{-1}$: nêu ảnh hưởng của (i) tăng áp suất, (ii) tăng nhiệt độ, (iii) thêm xúc tác sắt, (iv) rút $\ce{NH3}$ ra liên tục — lên vị trí cân bằng và lên giá trị $K_\text{c}$.

Giải.

(i) Tăng áp suất. Vế trái có $4$ mol khí, vế phải có $2$. Hệ chống lại bằng cách dịch về phía ít mol khí hơn, tức sang phải. Hiệu suất $\ce{NH3}$ tăng. $K_\text{c}$ không đổi — nhiệt độ có đổi đâu.

(ii) Tăng nhiệt độ. Phản ứng thuận toả nhiệt, nên chiều thu nhiệt là chiều nghịch. Cân bằng dịch sang trái, hiệu suất giảm, và đây là trường hợp duy nhất $K_\text{c}$ thật sự giảm.

(iii) Thêm xúc tác sắt. Xúc tác hạ $E_\text{a}$ của cả hai chiều đúng bằng nhau, nên nó nhân cả hai tốc độ với cùng một hệ số. Cân bằng không dịch và $K_\text{c}$ không đổi; chỉ có thời gian đạt cân bằng ngắn lại.

(iv) Rút $\ce{NH3}$ liên tục. Giảm nồng độ sản phẩm thì hệ dịch sang phải để bù. $K_\text{c}$ không đổi. Trong nhà máy, amoniac được hoá lỏng và tách ra đúng vì lý do này — hệ không bao giờ tới được cân bằng, và phản ứng cứ chạy tiếp.

Nghịch lý của Haber: nhiệt độ thấp cho hiệu suất cao nhưng phản ứng quá chậm. Nhà máy chạy ở $\approx450\ ^\circ\text{C}$ và $200$ atm — một thoả hiệp giữa đi tới đâunhanh thế nào.

Bẫy hay mất điểm — Chất xúc tác không làm tăng hiệu suất cân bằng. Nó hạ $E_\text{a}$ của cả chiều thuận lẫn chiều nghịch đúng bằng nhau, nên tỉ lệ hai tốc độ giữ nguyên và vị trí cân bằng không nhúc nhích. Nó chỉ rút ngắn thời gian đi tới đó — điều vẫn rất đáng giá trong công nghiệp.
Phải nhớ — Cân bằng động: hai tốc độ bằng nhau, nồng độ hằng định nhưng không bằng nhau. Le Châtelier đoán được chiều dịch, nhưng chỉ nhiệt độ đổi được $K$. $K$ lớn nói vị trí, không nói tốc độ. (HL) $\Delta G^\ominus=-RT\ln K$.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Reactivity 2 — How Much, How Fast and How Far? gồm 14 câu trắc nghiệm và 5 đề tự luận, ra khó hơn đề thật 30–50%. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →