Mục lục bài họcĐang ở d04-b2
← IB Chemistry
0/18 bài đã học xong
Chương 4 · Reactivity 1 — What Drives Chemical Reactions? · Bài 2/3 của chương · bài 11/18 của IB Chemistry

(HL) Energy Cycles — Born–Haber and Enthalpy of Solution

(HL) Chu trình năng lượng — Born–Haber và enthalpy hoà tan
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Why a cycle is needed at all

Lattice enthalpy cannot be measured directly — nobody can pull a crystal apart into gaseous ions in a calorimeter. The Born–Haber cycle gets round this by building the same overall change out of five steps that can be measured, then applying Hess's law.

For $\ce{NaCl}$ the route from elements to solid is:

BướcQuá trình$\Delta H$ / $\text{kJ mol}^{-1}$
nguyên tử hoá$\ce{Na(s) -> Na(g)}$$+107$
ion hoá$\ce{Na(g) -> Na+(g) + e-}$$+496$
phân li liên kết$\ce{1/2 Cl2(g) -> Cl(g)}$$+121$
ái lực electron$\ce{Cl(g) + e- -> Cl^-(g)}$$-349$
tạo mạng$\ce{Na+(g) + Cl^-(g) -> NaCl(s)}$$-\Delta H_\text{latt}$

Only one step in the whole cycle is exothermic before the lattice forms: the electron affinity. Everything else costs energy — the lattice enthalpy is what pays for all of it.

Enthalpy of solution

$$\Delta H_\text{sol}=\Delta H_\text{latt}+\sum\Delta H_\text{hyd}$$

Dissolving first pulls the lattice apart (endothermic, $+\Delta H_\text{latt}$) and then surrounds each ion with water (exothermic, $\Delta H_\text{hyd}$). Because the two terms are large and of opposite sign, $\Delta H_\text{sol}$ is usually a small number of either sign — for $\ce{NaCl}$ it is only $+7\ \text{kJ mol}^{-1}$.

Hydration enthalpy becomes more negative with higher charge and smaller radius: $\ce{Na+}$ is $-424$ while $\ce{Mg^{2+}}$ is $-1963\ \text{kJ mol}^{-1}$.

Giải thích tiếng Việt

Vì sao phải dùng chu trình. Năng lượng mạng không đo trực tiếp được — không ai bóc được tinh thể thành các ion khí trong một nhiệt lượng kế. Chu trình Born–Haber vòng qua chỗ đó bằng cách dựng lại đúng biến đổi ấy từ năm bước đo được, rồi áp định luật Hess.

Với $\ce{NaCl}$, lối đi từ đơn chất tới chất rắn:

BướcQuá trình$\Delta H$ / $\text{kJ mol}^{-1}$
nguyên tử hoá$\ce{Na(s) -> Na(g)}$$+107$
ion hoá$\ce{Na(g) -> Na+(g) + e-}$$+496$
phân li liên kết$\ce{1/2 Cl2(g) -> Cl(g)}$$+121$
ái lực electron$\ce{Cl(g) + e- -> Cl^-(g)}$$-349$
tạo mạng$\ce{Na+(g) + Cl^-(g) -> NaCl(s)}$$-\Delta H_\text{latt}$

Trước bước tạo mạng, chỉ một bước duy nhất toả nhiệt là ái lực electron. Mọi bước còn lại đều tốn năng lượng — và chính năng lượng mạng là thứ trả hết cho chúng.

Enthalpy hoà tan.

$$\Delta H_\text{sol}=\Delta H_\text{latt}+\sum\Delta H_\text{hyd}$$

Hoà tan gồm hai việc: trước hết phá mạng (thu nhiệt, $+\Delta H_\text{latt}$), sau đó bọc nước quanh từng ion (toả nhiệt, $\Delta H_\text{hyd}$). Vì hai số hạng đều lớn và trái dấu nhau, $\Delta H_\text{sol}$ thường là một con số nhỏ, dấu nào cũng có thể — với $\ce{NaCl}$ nó chỉ là $+7\ \text{kJ mol}^{-1}$.

Enthalpy hiđrat hoá âm hơn khi điện tích lớn hơnbán kính nhỏ hơn: $\ce{Na+}$ là $-424$ còn $\ce{Mg^{2+}}$ tới $-1963\ \text{kJ mol}^{-1}$.

Chu trình Born–Haber của NaCl (kJ mol⁻¹)enthalpyNa(s) + ½Cl₂(g)Na(g) + ½Cl₂(g)+107Na⁺(g) + e⁻ + ½Cl₂(g)+496Na⁺(g) + e⁻ + Cl(g)+121Na⁺(g) + Cl⁻(g)−349NaCl(s)−786ΔH_f = −411 (lối đi trực tiếp)
Hai lối đi, một điểm đầu và một điểm cuối. Đường xanh lục dưới cùng là lối trực tiếp: $\Delta H_\text{f}=-411$. Đường bậc thang phía trên là lối vòng qua năm bước. Định luật Hess buộc tổng hai lối phải bằng nhau, và đó là cách rút ra $\Delta H_\text{latt}$ — đại lượng duy nhất trong hình không đo trực tiếp được. Nhìn hình cũng thấy ngay điều đáng nhớ: chỉ mũi tên $-349$ là đi xuống trước khi mạng hình thành; ba mũi tên kia đều đi lên.
Ví dụ — tính năng lượng mạng bằng Born–Haber

Dùng các giá trị $\Delta H_\text{f}(\ce{NaCl})=-411$, nguyên tử hoá $\ce{Na}=+107$, $\text{IE}_1(\ce{Na})=+496$, $\tfrac12 E(\ce{Cl-Cl})=+121$, ái lực electron $\ce{Cl}=-349$ (đơn vị $\text{kJ mol}^{-1}$) để tính năng lượng mạng của $\ce{NaCl}$.

Giải.

Đặt phương trình Hess. Đi vòng phải cho cùng kết quả với đi thẳng:

$$\Delta H_\text{f}=\Delta H_\text{at}+\text{IE}_1+\tfrac12 E(\ce{Cl-Cl})+\text{EA}-\Delta H_\text{latt}$$

Số hạng cuối mang dấu trừ vì $\Delta H_\text{latt}$ được định nghĩa cho chiều phá mạng, còn chu trình đi theo chiều tạo mạng.

Cộng bốn bước đầu:

$$107+496+121-349=375$$

Giải:

$$-411=375-\Delta H_\text{latt}\ \Rightarrow\ \Delta H_\text{latt}=375+411=+786\ \text{kJ mol}^{-1}$$

Kiểm hợp lý. Dấu phải dương vì phá mạng là quá trình thu nhiệt. Bảng dữ liệu IB ghi $790$; chênh $0{,}5\%$ là do làm tròn trong từng số hạng, không phải do sai phương pháp.

Chỗ hay hỏng: quên chia đôi năng lượng liên kết $\ce{Cl-Cl}$ (chu trình chỉ cần một nguyên tử clo), và quên dấu âm của ái lực electron.

Ví dụ — enthalpy hoà tan và tính tan

Cho $\Delta H_\text{latt}(\ce{NaCl})=+790$, $\Delta H_\text{hyd}(\ce{Na+})=-424$, $\Delta H_\text{hyd}(\ce{Cl-})=-359\ \text{kJ mol}^{-1}$. Tính $\Delta H_\text{sol}$ và giải thích vì sao $\ce{NaCl}$ vẫn tan tốt trong nước.

Giải.

Tính.

$$\Delta H_\text{sol}=+790+(-424)+(-359)=790-783=+7\ \text{kJ mol}^{-1}$$

Quá trình thu nhiệt nhẹ — và đúng vậy, cốc nước lạnh đi chút ít khi hoà muối ăn.

Vì sao vẫn tan tốt dù thu nhiệt. Enthalpy không phải yếu tố duy nhất. Tiêu chí thật là $\Delta G=\Delta H-T\Delta S$, và hoà tan một tinh thể có $\Delta S$ dương lớn: các ion đang bị khoá ở vị trí cố định trong mạng trở nên di chuyển tự do khắp dung dịch, tức số cách sắp xếp tăng vọt.

Với $\Delta H=+7$ rất nhỏ, số hạng $-T\Delta S$ ở $298$ K đủ sức kéo $\Delta G$ xuống âm. Quá trình tự diễn biến.

Điểm cần nhớ: $\Delta H_\text{sol}$ luôn là hiệu của hai con số rất lớn và trái dấu ($790$ so với $783$), nên nó nhỏ và dễ đổi dấu. Không được kết luận độ tan chỉ từ dấu của $\Delta H_\text{sol}$.

Bẫy hay mất điểm — Trong chu trình Born–Haber, năng lượng liên kết $\ce{Cl-Cl}$ phải chia đôi, vì mỗi công thức $\ce{NaCl}$ chỉ cần một nguyên tử clo. Và ái lực electron của clo là số âm ($-349$) — cộng nó vào chứ không trừ. Hai lỗi này cộng lại làm kết quả lệch tới vài trăm $\text{kJ mol}^{-1}$.
Phải nhớ — Born–Haber dựng lại $\Delta H_\text{f}$ từ năm bước đo được để rút ra $\Delta H_\text{latt}$. $\Delta H_\text{sol}=\Delta H_\text{latt}+\sum\Delta H_\text{hyd}$ — hiệu của hai số lớn trái dấu nên luôn nhỏ. Hiđrat hoá âm hơn khi điện tích lớn và bán kính nhỏ.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Reactivity 1 — What Drives Chemical Reactions? gồm 14 câu trắc nghiệm và 5 đề tự luận, ra khó hơn đề thật 30–50%. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →