Mục lục bài họcĐang ở d05-b1
← IB Chemistry
0/18 bài đã học xong
Chương 5 · Reactivity 2 — How Much, How Fast and How Far? · Bài 1/3 của chương · bài 13/18 của IB Chemistry

Stoichiometry, Limiting Reactant, Yield and Atom Economy

Lượng chất, chất hạn chế, hiệu suất và tiết kiệm nguyên tử
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

The limiting reactant, done properly

Never compare masses, and never compare moles directly. Convert each reactant to moles, then divide by its coefficient in the balanced equation. The smallest quotient identifies the limiting reactant, and every amount of product is calculated from that reactant alone.

Three different percentages

Đại lượngCông thứcNói về điều gì
hiệu suất (yield)$\dfrac{\text{thực tế}}{\text{lý thuyết}}\times100$phản ứng chạy được bao nhiêu phần
tiết kiệm nguyên tử$\dfrac{M(\text{sản phẩm cần})}{\sum M(\text{mọi sản phẩm})}\times100$bao nhiêu nguyên tử vào đúng chỗ
độ tinh khiết$\dfrac{m(\text{chất chính})}{m(\text{mẫu})}\times100$mẫu chứa gì ngoài chất chính

Atom economy is decided by the equation alone, before any experiment is done: an addition reaction has $100\%$ atom economy because there is only one product. Percentage yield is decided by the experiment. A reaction can therefore have a high yield and a terrible atom economy at the same time.

Titration

Convert the volume of the standard solution to $\text{dm}^3$, multiply by its concentration to get moles, apply the mole ratio from the balanced equation, then divide by the volume of the unknown. The step everyone loses is the mole ratio: $\ce{H2SO4}$ neutralises two moles of $\ce{NaOH}$, not one.

Giải thích tiếng Việt

Tìm chất hạn chế cho đúng cách. Đừng bao giờ so khối lượng, và cũng đừng so số mol một cách trực tiếp. Đổi từng chất phản ứng ra số mol, rồi chia cho hệ số của nó trong phương trình đã cân bằng. Thương nhỏ nhất chỉ ra chất hạn chế, và mọi lượng sản phẩm phải tính từ riêng chất đó.

Ba loại phần trăm khác nhau — đừng trộn lẫn.

Đại lượngCông thứcNói về điều gì
hiệu suất (yield)$\dfrac{\text{thực tế}}{\text{lý thuyết}}\times100$phản ứng chạy được bao nhiêu phần
tiết kiệm nguyên tử$\dfrac{M(\text{sản phẩm cần})}{\sum M(\text{mọi sản phẩm})}\times100$bao nhiêu nguyên tử vào đúng chỗ
độ tinh khiết$\dfrac{m(\text{chất chính})}{m(\text{mẫu})}\times100$mẫu chứa gì ngoài chất chính

Tiết kiệm nguyên tử (atom economy) do riêng phương trình quyết định, tính được trước khi làm bất kỳ thí nghiệm nào: phản ứng cộng luôn đạt $100\%$ vì chỉ có một sản phẩm. Còn hiệu suất do thí nghiệm quyết định. Vì thế một phản ứng hoàn toàn có thể vừa có hiệu suất cao vừa có tiết kiệm nguyên tử tệ.

Chuẩn độ. Đổi thể tích dung dịch chuẩn sang $\text{dm}^3$, nhân với nồng độ để ra số mol, áp tỉ lệ mol lấy từ phương trình đã cân bằng, rồi chia cho thể tích dung dịch chưa biết. Bước hay mất điểm nhất là tỉ lệ mol: $\ce{H2SO4}$ trung hoà hai mol $\ce{NaOH}$, không phải một.

khối lượng Mg thêm vào / gthể tíchH₂ / cm³60030000,501,000,61Mg là chất HẠN CHẾHCl đã hết — Mg dưThêm Mg vào 50,0 cm³ HCl 1,00 mol dm⁻³Điểm gãy cho biết đúng lượng Mg vừa hết axit
Điểm gãy là toàn bộ thông tin của hình. Bên trái, mỗi gam magie thêm vào đều cho thêm khí vì axit còn dư — magie là chất hạn chế. Bên phải, đường nằm ngang vì $\ce{HCl}$ đã phản ứng hết, thêm magie cũng vô ích. Toạ độ điểm gãy $(0{,}61\ \text{g};\ 600\ \text{cm}^3)$ đọc ngược ra được cả số mol axit ban đầu: $600\ \text{cm}^3$ khí là $0{,}025$ mol $\ce{H2}$, ứng với $0{,}050$ mol $\ce{HCl}$.
Ví dụ — chất hạn chế và hiệu suất

Cho $100$ g $\ce{Fe2O3}$ ($M=159{,}7$) phản ứng với $60{,}0$ g $\ce{CO}$ ($M=28{,}01$) theo $\ce{Fe2O3 + 3CO -> 2Fe + 3CO2}$. Thu được $58{,}2$ g sắt. Tìm chất hạn chế và tính hiệu suất.

Giải.

Bước 1 — đổi ra mol.

$$n(\ce{Fe2O3})=\frac{100}{159{,}7}=0{,}626\ \text{mol};\qquad n(\ce{CO})=\frac{60{,}0}{28{,}01}=2{,}14\ \text{mol}$$

Bước 2 — chia cho hệ số. $\dfrac{0{,}626}{1}=0{,}626$ so với $\dfrac{2{,}14}{3}=0{,}714$. Thương nhỏ hơn thuộc về $\ce{Fe2O3}$, nên $\ce{Fe2O3}$ là chất hạn chế.

Kiểm chéo: $0{,}626$ mol $\ce{Fe2O3}$ cần $3\times0{,}626=1{,}88$ mol $\ce{CO}$; thực có $2{,}14$ mol, tức $\ce{CO}$ dư.

Bước 3 — khối lượng lý thuyết. Tỉ lệ $\ce{Fe2O3}:\ce{Fe}=1:2$:

$$n(\ce{Fe})=2\times0{,}626=1{,}25\ \text{mol}\ \Rightarrow\ m=1{,}25\times55{,}85=69{,}9\ \text{g}$$

Bước 4 — hiệu suất.

$$\frac{58{,}2}{69{,}9}\times100=83{,}3\%$$

Chú ý hiệu suất luôn tính so với lượng lý thuyết của chất hạn chế, không bao giờ so với khối lượng mẫu ban đầu.

Ví dụ — tiết kiệm nguyên tử của hai lối làm etanol

Tính tiết kiệm nguyên tử cho hai cách sản xuất etanol: (i) lên men $\ce{C6H12O6 -> 2C2H5OH + 2CO2}$; (ii) hiđrat hoá etilen $\ce{C2H4 + H2O -> C2H5OH}$.

Giải.

(i) Lên men. $M(\ce{C6H12O6})=180{,}2$; $M(\ce{C2H5OH})=46{,}08$.

$$\text{AE}=\frac{2\times46{,}08}{180{,}2}\times100=\frac{92{,}16}{180{,}2}\times100=51{,}2\%$$

Gần một nửa khối lượng glucozơ đi thẳng vào $\ce{CO2}$ — sản phẩm không mong muốn.

(ii) Hiđrat hoá etilen. Đây là phản ứng cộng: mọi nguyên tử của cả hai chất phản ứng đều nằm trong sản phẩm duy nhất.

$$\text{AE}=\frac{46{,}08}{28{,}05+18{,}02}\times100=\frac{46{,}08}{46{,}07}\times100\approx100\%$$

Nhưng đừng vội kết luận cách (ii) tốt hơn. Tiết kiệm nguyên tử chỉ nói về phương trình. Cách (ii) cần etilen từ dầu mỏ, xúc tác axit và áp suất cao, và hiệu suất mỗi lượt chỉ khoảng $5\%$ (phải tuần hoàn). Cách (i) dùng nguyên liệu tái tạo và chạy ở nhiệt độ thường.

Đây đúng là điểm mà đề IB hay hỏi: hai chỉ số đo hai thứ khác nhau, và "xanh" hơn thì phải cân cả hai cùng với nguồn nguyên liệu và năng lượng.

Bẫy hay mất điểm — Chất hạn chế không phải chất có số mol nhỏ nhất — phải chia cho hệ số trước. Với $\ce{Fe2O3 + 3CO}$, có $2{,}14$ mol $\ce{CO}$ nhiều hơn $0{,}626$ mol $\ce{Fe2O3}$, nhưng $\ce{CO}$ vẫn dư vì nó cần gấp ba lần. So thẳng số mol là kết luận ngược.
Phải nhớ — Chia mol cho hệ số để tìm chất hạn chế; mọi sản phẩm tính từ chất đó. Hiệu suất do thí nghiệm, tiết kiệm nguyên tử do phương trình. Chuẩn độ: đừng quên tỉ lệ mol — $\ce{H2SO4}$ ăn hai $\ce{NaOH}$.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Reactivity 2 — How Much, How Fast and How Far? gồm 14 câu trắc nghiệm và 5 đề tự luận, ra khó hơn đề thật 30–50%. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →