Mục lục bài họcĐang ở d06-b1
← IB Chemistry
0/18 bài đã học xong
Chương 6 · Reactivity 3 — What Are the Mechanisms of Chemical Change? · Bài 1/3 của chương · bài 16/18 của IB Chemistry

Proton transfer: acids, bases, pH and buffers

Chuyển proton: axit, bazơ, pH và dung dịch đệm
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Brønsted–Lowry

An acid is a proton donor, a base a proton acceptor. Every acid has a conjugate base differing by exactly one $\ce{H+}$: $\ce{CH3COOH}$ and $\ce{CH3COO^-}$ form a conjugate pair.

Strength versus concentration

These are independent ideas. Strength is the extent of dissociation, fixed by $K_a$; concentration is how much solute is present. A concentrated weak acid and a dilute strong acid can have the same pH.

$$K_a=\frac{[\ce{H+}][\ce{A^-}]}{[\ce{HA}]},\qquad \mathrm{p}K_a=-\log K_a,\qquad K_a\times K_b=K_w=1.0\times10^{-14}$$

For a weak acid of concentration $c$, the approximation $[\ce{H+}]=\sqrt{K_a c}$ holds while dissociation is small.

Buffers

A buffer needs a weak acid and its conjugate base both present in appreciable amounts.

$$\mathrm{pH}=\mathrm{p}K_a+\log\frac{[\text{base}]}{[\text{acid}]}$$

Buffer capacity is greatest when the ratio is $1$, that is at $\mathrm{pH}=\mathrm{p}K_a$ — which is exactly the half-equivalence point of a titration.

Giải thích tiếng Việt

Định nghĩa Brønsted–Lowry. Axit là chất cho proton, bazơ là chất nhận proton. Mỗi axit có một bazơ liên hợp khác nó đúng một $\ce{H+}$: cặp $\ce{CH3COOH}$ và $\ce{CH3COO^-}$ là một cặp liên hợp. Chú ý nước vừa cho vừa nhận proton được, nên nó là chất amphiprotic — điều này giải thích vì sao nước tự phân li.

Mạnh yếu khác với đậm loãng. Đây là chỗ lẫn nhiều nhất của cả chương, và nó là lỗi khái niệm chứ không phải lỗi tính. Độ mạnh là mức độ phân li, do $K_a$ quyết định và không đổi theo pha loãng. Nồng độ là lượng chất có trong dung dịch. Một axit yếu rất đậm đặc hoàn toàn có thể có pH thấp hơn một axit mạnh rất loãng.

$$K_a=\frac{[\ce{H+}][\ce{A^-}]}{[\ce{HA}]},\qquad \mathrm{p}K_a=-\log K_a,\qquad K_a\times K_b=K_w=1.0\times10^{-14}$$

Với axit yếu nồng độ $c$, dùng xấp xỉ $[\ce{H+}]=\sqrt{K_a c}$ khi mức phân li còn nhỏ. Xấp xỉ này giả định $[\ce{HA}]$ ở cân bằng vẫn xấp xỉ $c$ — nó hỏng khi axit quá loãng hoặc $K_a$ quá lớn.

Dung dịch đệm. Đệm cần đồng thời một axit yếu và bazơ liên hợp của nó, cả hai với lượng đáng kể:

$$\mathrm{pH}=\mathrm{p}K_a+\log\frac{[\text{bazơ}]}{[\text{axit}]}$$

Khả năng đệm mạnh nhất khi tỉ số bằng $1$, tức khi $\mathrm{pH}=\mathrm{p}K_a$ — và đó chính là điểm nửa tương đương của một phép chuẩn độ. Nhận ra mối nối này là đọc được $\mathrm{p}K_a$ thẳng từ đồ thị chuẩn độ mà không cần tính gì.

pH 7 pKa nửa tương đương tương đương axit yếu: tương đương ở pH > 7 axit mạnh: tương đương ở pH = 7 vùng đệm pH thể tích bazơ thêm vào
Hai thứ đọc thẳng từ đường cong mà không cần tính. Thứ nhất, điểm nửa tương đương của axit yếu (chấm đỏ bên trái) có $\mathrm{pH}=\mathrm{p}K_a$ — vì tại đó đúng một nửa axit đã chuyển thành bazơ liên hợp, nên tỉ số trong công thức Henderson–Hasselbalch bằng $1$ và số hạng logarit triệt tiêu. Thứ hai, điểm tương đương của axit yếu nằm trên pH 7, không phải tại pH 7: dung dịch lúc ấy chứa muối của một axit yếu, và anion $\ce{A^-}$ thuỷ phân làm dung dịch có tính bazơ. Chỉ khi cả axit lẫn bazơ đều mạnh thì điểm tương đương mới rơi đúng pH 7. Chú ý thêm: vùng bằng phẳng bên trái đường đỏ chính là vùng đệm — pH gần như không đổi dù thêm bazơ, và đó là toàn bộ ý nghĩa của chữ “đệm”.
Ví dụ — pH của axit yếu và của đệm dựng từ nó

Cho axit etanoic có $K_a=1.8\times10^{-5}$. Tính pH của dung dịch $\ce{CH3COOH}$ nồng độ $0.100$ mol dm$^{-3}$, rồi tính pH sau khi thêm $\ce{CH3COONa}$ rắn để nồng độ ion etanoat đạt $0.0500$ mol dm$^{-3}$.

Giải.

Phần 1 — axit yếu đứng một mình. Dùng xấp xỉ $[\ce{H+}]=\sqrt{K_a c}$:

$$[\ce{H+}]=\sqrt{(1.8\times10^{-5})(0.100)}=\sqrt{1.8\times10^{-6}}=1.34\times10^{-3}\ \text{mol dm}^{-3}$$$$\mathrm{pH}=-\log(1.34\times10^{-3})=2.87$$

Kiểm tính hợp lệ của xấp xỉ: lượng phân li là $1.34\times10^{-3}$ so với $0.100$, tức khoảng $1.3\%$ — dưới $5\%$ nên xấp xỉ dùng được.

Phần 2 — nay đã thành đệm. Có mặt cả axit yếu lẫn bazơ liên hợp của nó, nên dùng Henderson–Hasselbalch:

$$\mathrm{p}K_a=-\log(1.8\times10^{-5})=4.74$$$$\mathrm{pH}=4.74+\log\frac{0.0500}{0.100}=4.74+\log 0.500=4.74-0.30=4.44$$

Đọc ý nghĩa. pH nhảy từ $2.87$ lên $4.44$ chỉ vì thêm muối, dù không thêm chút bazơ nào. Nguyên nhân là ion etanoat đẩy cân bằng phân li về phía trái theo nguyên lí Le Chatelier, làm giảm mạnh $[\ce{H+}]$ — đây gọi là hiệu ứng ion chung, và nó là cơ chế thật đằng sau mọi dung dịch đệm.

Ví dụ — chuẩn độ ngược để tìm nồng độ

Chuẩn độ $25.0$ cm$^3$ dung dịch $\ce{NaOH}$ chưa biết nồng độ bằng $\ce{H2SO4}$ $0.0500$ mol dm$^{-3}$, hết $18.6$ cm$^3$ đến điểm tương đương. Tính nồng độ $\ce{NaOH}$.

Giải.

Bước 1 — viết phương trình đã cân bằng, vì tỉ lệ mol không phải $1:1$.

$$\ce{H2SO4 + 2NaOH -> Na2SO4 + 2H2O}$$

Đây là chỗ mất điểm nhiều nhất của dạng bài này: axit hai nấc nên mỗi mol axit trung hoà hai mol bazơ.

Bước 2 — số mol axit đã dùng.

$$n(\ce{H2SO4})=cV=0.0500\times\frac{18.6}{1000}=9.30\times10^{-4}\ \text{mol}$$

Bước 3 — chuyển sang mol bazơ theo hệ số.

$$n(\ce{NaOH})=2\times 9.30\times10^{-4}=1.86\times10^{-3}\ \text{mol}$$

Bước 4 — nồng độ.

$$c=\frac{n}{V}=\frac{1.86\times10^{-3}}{25.0/1000}=0.0744\ \text{mol dm}^{-3}$$

Kiểm hợp lý: thể tích axit dùng ít hơn thể tích bazơ, mà mỗi mol axit lại “ăn” hai mol bazơ — nên nồng độ bazơ phải nhỏ hơn hai lần nồng độ axit nhưng không nhỏ quá. Được $0.0744$ so với $0.100$, hợp lý. Bỏ quên hệ số $2$ sẽ ra $0.0372$, đúng một nửa đáp số.

Bẫy hay mất điểm — Lẫn mạnh yếu với đậm loãng. Hai khái niệm này độc lập hoàn toàn: độ mạnh do $K_a$ quyết định và không đổi khi pha loãng, còn nồng độ thì đổi. Hệ quả cụ thể để nhớ: dung dịch $\ce{HCl}$ nồng độ $1.0\times10^{-5}$ mol dm$^{-3}$ có pH $5$, trong khi dung dịch $\ce{CH3COOH}$ nồng độ $0.100$ mol dm$^{-3}$ có pH $2.87$ — axit yếu ở đây có pH thấp hơn hẳn axit mạnh, dù $\ce{HCl}$ mạnh hơn $\ce{CH3COOH}$ hàng nghìn lần. Đề IB hỏi thẳng ý này bằng những câu kiểu “explain why the weak acid solution has the lower pH”, và câu trả lời phải nêu cả hai yếu tố: nồng độ chênh nhau bốn bậc, đủ để bù cho việc chỉ phân li một phần. Một biến thể khác của cùng bẫy: pha loãng axit yếu mười lần không làm pH tăng đúng một đơn vị như với axit mạnh, vì mức phân li tăng lên khi loãng đi.
Phải nhớ — Ba câu hỏi phải trả lời trước khi tính bất cứ pH nào: axit mạnh hay yếu (chọn công thức trực tiếp hay $\sqrt{K_a c}$), có bazơ liên hợp trong dung dịch không (chọn Henderson–Hasselbalch), và phương trình có tỉ lệ mol bao nhiêu. Trả lời sai một trong ba là chọn nhầm công cụ, và mọi phép tính sau đó đều đúng quy trình mà sai đáp số.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Reactivity 3 — What Are the Mechanisms of Chemical Change? gồm 14 câu trắc nghiệm và 5 đề tự luận, ra khó hơn đề thật 30–50%. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →