Syllabus IB Psychology — 6 unit theo IB, cấu trúc đề và cách chấm
Trang này gom ba thứ người học hay phải đi tìm ở ba nơi: học những gì (unit và trọng số), đề thi ra sao (số câu, thời gian, máy tính) và giám khảo chấm thế nào (rubric từng dạng tự luận) — kèm chỗ 8020 có bài cho từng unit.
Cấu trúc đề thi IB Psychology
| Phần | Số câu · thời gian · trọng số |
|---|---|
| Paper 1 — 1h30 — SL 35% · HL 25% | Câu ngắn bắt buộc về nội dung cốt lõi, câu áp dụng vào trích đoạn chưa từng gặp và một bài dài theo khái niệm. |
| Paper 2 — 1h30 — SL 35% · HL 25% | Áp kiến thức vào nghiên cứu: câu về bài thực hành trên lớp và câu đánh giá một nghiên cứu chưa từng gặp. |
| Paper 3 — chỉ HL, 1h45 (30%) | Ba phần mở rộng của HL — Culture · Motivation · Technology — hỏi qua dữ liệu. |
| Internal Assessment — SL 30% · HL 20% | Đề xuất nghiên cứu (research proposal) — guide 2027 bỏ việc phải chạy thí nghiệm thật. |
Tổng thời gian: SL 3 giờ · HL 4 giờ 45 phút thi viết · Máy tính: Không cần máy tính; phần thống kê chỉ đòi đọc hiểu kết quả.
Nội dung học — 6 unit, trọng số và bài 8020 có
Trọng số là tỉ lệ câu hỏi của unit trong đề, theo IB. Unit trọng số cao mà đang yếu thì ưu tiên trước. 8020 có 24 bài học cho môn này.
Research Methodology and Ethics15%
Chương nền của cả khoá, và cũng là chương mang điểm ở MỌI câu tự luận về sau — vì mỗi lần dẫn một nghiên cứu, thí sinh đều phải đánh giá nó. Ba công cụ chính: cây quyết định về phương pháp (có thao tác biến không, có phân bổ ngẫu nhiên không) để biết thiết kế cho phép kết luận gì; bốn loại hiệu lực gọi đúng tên; và sáu nguyên tắc đạo đức sắp theo trình tự thời gian. Điểm phân hoá lớn nhất nằm ở hai chỗ: không dùng chữ "gây ra" cho nghiên cứu tương quan, và không kết luận "phi đạo đức" khi có che giấu mà không xét bốn điều kiện cho phép.
The Biological Approach to Behaviour15%
Chương này giải thích hành vi từ cấp độ não bộ, hoá chất và gen. Bốn cụm nội dung: định khu chức năng và tính mềm dẻo thần kinh; truyền tin qua synapse cùng ba điểm can thiệp của thuốc; hormone với cortisol là trục chính; và di truyền đọc qua mô hình tố bẩm – căng thẳng cùng di truyền biểu sinh. Hai điểm phân hoá lớn nhất: không suy ngược từ hiệu quả của thuốc ra nguyên nhân của rối loạn (nhớ độ lệch vài giờ đối lại vài tuần của SSRI), và đọc đúng hệ số di truyền như một tính chất của quần thể chứ không của cá nhân.
Unit 3 — The Cognitive Approach to Behaviour15%
Unit 4 — The Sociocultural Approach to Behaviour15%
Option — Abnormal Psychology15%
Chuyên đề này hỏi ba câu: thế nào là bất thường, chẩn đoán đáng tin tới đâu, và điều trị hiệu quả tới đâu. Ba cụm công cụ: bốn tiêu chí định nghĩa bất thường cùng chỗ hỏng của từng cái; hệ thống phân loại với các phê phán chuẩn về độ tin cậy, hiệu lực, thiên lệch văn hoá và hiệu ứng gán nhãn; và giải thích cùng điều trị trầm cảm ở ba cấp độ hội tụ trong mô hình tố bẩm – căng thẳng. Hai điểm phân hoá lớn nhất: khi so sánh điều trị phải dùng tỷ lệ tái phát khi theo dõi chứ không chỉ mức giảm triệu chứng, và khi dẫn Rosenhan phải biết nó chứng minh mạnh về hiệu ứng gán nhãn nhưng yếu về độ tin cậy chẩn đoán.
Option — Health Psychology15%
Chuyên đề này hỏi vì sao con người biết điều có hại mà vẫn làm, và làm thế nào để thay đổi điều đó. Ba cụm công cụ: mô hình sinh học – tâm lý – xã hội dùng để đếm xem một can thiệp chạm được mấy vòng; các mô hình hành vi sức khoẻ cùng phát hiện trung tâm là khoảng cách giữa ý định và hành động; và căng thẳng cùng đối phó, với cặp Selye – Lazarus đọc như hai cấp độ bổ trợ nhau. Hai điểm phân hoá lớn nhất: khi thiết kế can thiệp phải đi vào môi trường và lựa chọn mặc định chứ không chỉ vào kiến thức, và khi bàn về đối phó phải chọn theo mức độ kiểm soát được của tác nhân thay vì xếp hạng hai kiểu.
Các dạng tự luận và rubric chấm
| Dạng | Điểm | Đề hỏi gì |
|---|---|---|
| Câu ngắn (SAQ) | ~9 điểm | Nêu khái niệm, mô tả một nghiên cứu và nối nghiên cứu đó với câu hỏi — thiếu một trong ba là mất khung điểm trên. |
| Câu dài (ERQ) | ~22 điểm | Bài luận theo khái niệm: giải thích, dẫn nghiên cứu, và ĐÁNH GIÁ (thiết kế, mẫu, đạo đức, khả năng khái quát). |
| Paper 2 — đánh giá nghiên cứu | Theo ý | Đọc một nghiên cứu chưa từng gặp rồi bàn về phương pháp, mẫu, đạo đức và kết luận. |
| Internal Assessment | 24 điểm | Đề xuất nghiên cứu: câu hỏi, thiết kế, mẫu, biến, cân nhắc đạo đức, dự kiến phân tích. |
Giám khảo chấm thế nào
- Mỗi ý phải có NGHIÊN CỨU chống lưng: tên tác giả và năm, mô tả đủ để thấy nó chứng minh điều gì. Bài không dẫn nghiên cứu là bài ý kiến, không phải bài tâm lý học.
- "Evaluate" trong ERQ nghĩa là bàn về PHƯƠNG PHÁP (thiết kế, mẫu, độ tin cậy, đạo đức, khái quát hoá), không phải khen chê kết luận.
- Câu áp dụng vào trích đoạn phải trích dẫn chi tiết trong trích đoạn đó.
- Nghiên cứu dẫn sai (nhầm tác giả, nhầm kết quả) làm mất cả ý đang chống lưng.
Máy chấm tự luận của 8020 dùng đúng khung này: điểm từng phần theo rubric, nhận xét chỉ ra ý nào có điểm, ý nào thiếu.
Kỹ năng được chấm
- Nhớ và dùng đúng nghiên cứu (tác giả, năm, kết quả)
- Đánh giá phương pháp nghiên cứu và đạo đức
- Áp lý thuyết vào tình huống chưa từng gặp
- Viết SAQ và ERQ đúng cấu trúc IB
Thang điểm 1–7
Mỗi môn chấm 1–7, ghép từ các paper theo trọng số cộng bài Internal Assessment do giáo viên chấm và IB kiểm định (moderation). Tổng Diploma tối đa 45 = 6 môn × 7 điểm + tối đa 3 điểm thưởng từ TOK và Extended Essay; đậu Diploma cần từ 24 điểm và đủ các điều kiện riêng của IB.
| Điểm | Gọi là | Trong hồ sơ |
|---|---|---|
| 7 | Excellent | Mức cao nhất; nhiều đại học quy đổi tín chỉ cho môn HL đạt 6–7. |
| 6 | Very good | Mốc phổ biến của điều kiện nhập học các trường top. |
| 5 | Good | Mốc điều kiện thường gặp cho môn HL. |
| 4 | Satisfactory | Mốc "đậu" của môn. |
| 3 | Mediocre | Chưa đạt điều kiện của phần lớn trường. |
| 2 | Poor | Không dùng được trong hồ sơ. |
| 1 | Very poor | Không dùng được trong hồ sơ. |
Học IB Psychology với 8020
PRO IB Psychology: 3.000.000đ / 6 tháng · xem gói
Kỳ thi: Hai kỳ mỗi năm: tháng 5 (kỳ chính, phổ biến ở Việt Nam) và tháng 11. Đăng ký qua trường IB World School — IB không nhận thí sinh tự do, nên lịch và hạn đăng ký do trường quyết định.