Mục lục bài họcĐang ở d04-b1
Social Identity, Categorization and Stereotypes
Social identity theory: groups get into the head
Tajfel and Turner (1979) argued that part of a person's self-concept is drawn from the groups they belong to. The theory has three linked steps. Social categorization: people sort the social world into categories, and sort themselves into one of them. Social identification: the person adopts the category as part of the self, taking on its norms and its emotional value. Social comparison: the in-group is compared with relevant out-groups, and because self-esteem is bound up in the outcome, the comparison is made in a way that produces positive distinctiveness for the in-group.
The evidence base
Tajfel, Billig, Bundy and Flament (1971) ran the minimal group paradigm. Schoolboys aged 14 to 15 in Bristol were told they were 'overestimators' or 'underestimators' of dots, or that they preferred the painter Klee or Kandinsky. The categories were meaningless, the boys never met the others, and there was no self-interest at stake. Using allocation matrices, boys still gave more points to anonymous in-group members, and often chose the option that maximised the difference between groups rather than the option that maximised in-group profit.
Sherif and colleagues (1954), in the Robbers Cave field experiment, took $22$ boys aged about $11$ to a summer camp, divided them into two groups, and staged competition for scarce prizes. Hostility, name-calling and raids appeared quickly, and were only reduced when the researchers imposed superordinate goals that neither group could reach alone.
Methodological limits that must be stated
Both studies used narrow samples: British schoolboys in one case, and in the other $22$ boys screened to be similar in background. Neither sample supports a claim about people in general, and the artificial tasks invite demand characteristics.
Lý thuyết bản sắc xã hội: nhóm đi vào trong đầu như thế nào
Tajfel và Turner (1979) cho rằng một phần khái niệm về bản thân của mỗi người được lấy ra từ các nhóm họ thuộc về. Lý thuyết đi ba bước nối nhau. Phân loại xã hội (social categorization): người ta chia thế giới xã hội thành các loại, rồi tự xếp mình vào một loại. Đồng nhất hoá bản sắc (social identification): người ta nhận nhóm đó làm một phần của mình, mang theo chuẩn mực và giá trị cảm xúc của nhóm. So sánh xã hội (social comparison): nhóm mình được đem so với nhóm ngoài có liên quan, và vì lòng tự trọng gắn vào kết quả so sánh, người ta so theo hướng cho ra nét trội tích cực (positive distinctiveness) của nhóm mình.
Bằng chứng
Tajfel, Billig, Bundy và Flament (1971) — thiết kế: thí nghiệm phòng thí nghiệm với minimal group paradigm. Nam sinh $14$–$15$ tuổi ở Bristol được nói là thuộc nhóm 'ước lượng thừa' hay 'ước lượng thiếu' số chấm, hoặc nhóm thích tranh Klee so với Kandinsky. Tiêu chí chia nhóm hoàn toàn vô nghĩa, các em không gặp mặt nhau, không có lợi ích riêng nào. Kết quả: khi phân điểm bằng ma trận, các em vẫn cho thành viên nhóm mình nhiều hơn, và thường chọn phương án nới rộng khoảng cách giữa hai nhóm chứ không phải phương án làm nhóm mình được nhiều nhất. Điểm yếu phương pháp: mẫu chỉ gồm nam sinh Anh cùng một trường, nhiệm vụ nhân tạo nên khó loại trừ demand characteristics.
Sherif và cộng sự (1954) — thiết kế: thí nghiệm thực địa tại trại hè Robbers Cave, $22$ bé trai khoảng $11$ tuổi, chia hai nhóm rồi dựng thi đấu giành phần thưởng khan hiếm. Kết quả: thù địch, gọi tên xúc phạm và đột kích lều nhau xuất hiện rất nhanh; chỉ giảm khi nhà nghiên cứu đặt ra mục tiêu chung vượt nhóm (superordinate goal) mà một nhóm không tự làm nổi. Điểm yếu phương pháp: mẫu được sàng cho đồng nhất về hoàn cảnh gia đình nên rất hẹp, người nghiên cứu vừa quan sát vừa can thiệp, và các em không hề biết mình đang bị nghiên cứu.
Hai nghiên cứu này là nền của cả chương, nhưng phải nói rõ giới hạn: mẫu lấy từ một nhóm dân cư rất hẹp thì kết quả không đủ để nói về con người nói chung.
Social categorization, stereotypes and their costs
Categorization is cognitively cheap: instead of storing each person separately, the mind stores a stereotype, a schema about a social group. Two consequences follow. Out-group homogeneity: members of the out-group are seen as more alike than members of one's own group. Illusory correlation: an association is perceived between a group and a behaviour when no such association exists in the data.
Hamilton and Gifford (1976) showed participants sentences describing desirable and undesirable behaviours performed by members of a larger 'Group A' and a smaller 'Group B'. The ratio of undesirable behaviour was identical in both groups, but undesirable acts by the smaller group were doubly distinctive, and participants overestimated how often the minority group behaved badly.
Stereotypes also act on the person stereotyped. Steele and Aronson (1995) gave African American and White American undergraduates difficult verbal items from the GRE. When the test was described as diagnostic of intellectual ability, African American participants scored lower than matched White participants; when the same items were described as a problem-solving exercise unrelated to ability, the gap shrank sharply. This is stereotype threat: the effect is produced by the framing, not by the items.
Limitations: Hamilton and Gifford's task used artificial written vignettes with no real social consequence, and Steele and Aronson tested selective American university students, so the size of the effect elsewhere is an open question rather than a settled fact.
Phân loại xã hội, định kiến và cái giá của nó
Phân loại là cách bộ nhớ tiết kiệm: thay vì lưu từng người một, trí óc lưu một khuôn mẫu (stereotype) — một lược đồ về cả nhóm. Từ đó sinh hai hệ quả. Đồng nhất hoá nhóm ngoài (out-group homogeneity): người của nhóm ngoài bị thấy là giống nhau hơn so với người của nhóm mình. Tương quan ảo (illusory correlation): người ta thấy có mối liên hệ giữa một nhóm và một hành vi trong khi số liệu không có mối liên hệ nào.
Hamilton và Gifford (1976) — thiết kế: thí nghiệm phòng thí nghiệm, người tham gia đọc các câu mô tả hành vi đáng mong muốn và không đáng mong muốn do thành viên 'Nhóm A' đông và 'Nhóm B' ít thực hiện. Tỉ lệ hành vi xấu là như nhau ở hai nhóm. Kết quả: người tham gia ước lượng quá lên số hành vi xấu của nhóm ít người, vì hành vi hiếm do nhóm hiếm làm thì nổi bật gấp đôi. Điểm yếu phương pháp: đọc câu trên giấy không có hậu quả xã hội thật, nên khó suy ra định kiến ngoài đời.
Khuôn mẫu còn tác động ngược lên chính người bị dán nhãn. Steele và Aronson (1995) — thiết kế: thí nghiệm phòng thí nghiệm, sinh viên Mỹ gốc Phi và sinh viên Mỹ da trắng cùng làm phần ngôn ngữ khó của bài GRE. Kết quả: khi bài được giới thiệu là đo năng lực trí tuệ, nhóm sinh viên Mỹ gốc Phi làm kém hơn nhóm da trắng có học lực tương đương; khi cùng bộ câu hỏi đó được giới thiệu là bài tập giải đố không liên quan tới năng lực, khoảng cách thu hẹp mạnh. Đây là mối đe doạ khuôn mẫu (stereotype threat): thứ tạo ra chênh lệch là cách giới thiệu bài, không phải bản thân câu hỏi. Điểm yếu phương pháp: mẫu là sinh viên một đại học Mỹ tuyển chọn kỹ, nên độ lớn của hiệu ứng ở nơi khác vẫn là câu hỏi mở.
Một bạn viết trong bài SAQ: 'Nghiên cứu Tajfel (1971) chứng minh rằng con người vốn ghét nhóm khác.' Hãy chỉ ra chỗ kết luận này vượt quá dữ liệu, và sửa lại thành một câu đúng mức bằng chứng.
Bước 1 — dữ liệu thật sự có gì. Các em nam sinh cho nhóm mình nhiều điểm hơn nhóm kia, và nhiều em chọn phương án nới rộng khoảng cách giữa hai nhóm.
Bước 2 — câu kết luận đòi thêm những gì mà dữ liệu không có. Chữ 'ghét' là trạng thái cảm xúc — nghiên cứu không đo cảm xúc, chỉ đo cách phân điểm. Chữ 'vốn' hàm ý bẩm sinh, phổ quát — mẫu chỉ gồm nam sinh $14$–$15$ tuổi ở một thành phố Anh, không đủ để nói về loài người.
Bước 3 — câu sửa. 'Tajfel và cộng sự (1971) cho thấy chỉ cần phân loại thành nhóm, kể cả theo tiêu chí vô nghĩa, cũng đủ khiến nam sinh trong mẫu thiên vị nhóm mình khi phân phát phần thưởng — phù hợp với bước phân loại xã hội trong SIT, nhưng chưa nói được gì về thái độ thù ghét hay về mọi nền văn hoá.'
Bước 4 — vì sao IB cho điểm câu sửa. Câu sửa nêu tác giả, năm, hành vi được đo, và biên giới của kết luận. Ba thứ đó chính là chỗ giám khảo tìm khi chấm tiêu chí tư duy phản biện.
Một trường tổ chức giải bóng đá giữa các khối. Sau ba tuần, học sinh khối 11 bắt đầu gọi khối 12 bằng biệt danh xấu, và ngược lại. Ban giám hiệu định huỷ giải. Dùng nghiên cứu Sherif và cộng sự (1954), hãy đề xuất một cách làm khác và giải thích cơ chế.
Bước 1 — đọc tình huống bằng khung lý thuyết. Hai khối đang ở thế cạnh tranh tổng bằng không: một chức vô địch, hai nhóm muốn. Đó đúng điều kiện Sherif dựng ra ở giai đoạn hai của Robbers Cave, và hệ quả quan sát được cũng giống: gọi tên xúc phạm, khinh thị nhóm ngoài.
Bước 2 — nhớ giai đoạn ba đã làm gì. Sherif thử cho hai nhóm ở gần nhau và ăn chung; tiếp xúc đơn thuần không xoá được thù địch. Thứ có tác dụng là mục tiêu chung vượt nhóm: xe chở thực phẩm chết máy, cả hai nhóm phải cùng kéo mới nổi.
Bước 3 — đề xuất. Giữ giải bóng, nhưng thêm một hạng mục mà điểm chỉ tính khi hai khối cùng đạt: ví dụ một ngày hội mà chỉ tiêu quyên góp hoặc dọn sân là chỉ tiêu chung của cả trường, không tách khối. Cấu trúc phần thưởng đổi từ 'nhóm này thắng thì nhóm kia thua' sang 'cùng làm mới có'.
Bước 4 — nói kèm giới hạn. Robbers Cave chỉ có $22$ bé trai Mỹ cùng độ tuổi, cùng nền tảng gia đình, trong một trại hè kín. Nên đề xuất trên là suy luận có cơ sở, không phải bảo đảm.
Đọc xong rồi — làm thử ngay
Bài tập của chương Unit 4 — The Sociocultural Approach to Behaviour gồm 14 câu trắc nghiệm và 5 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.