Mục lục bài họcĐang ở d04-b3
Social Norms, Conformity and Social Learning
Social norms and conformity
A social norm is a shared expectation about how members of a group behave. Conformity is the change of behaviour or judgement to match a group. Two motives are usually distinguished: normative influence (wanting to be accepted) and informational influence (believing the group knows better).
Asch (1951, 1955) had a naive participant judge which of three comparison lines matched a standard line, after hearing confederates give an obviously wrong answer aloud. Across critical trials, participants gave the wrong group answer on roughly $37\%$ of occasions, and about three quarters conformed at least once, although a substantial minority never conformed. Conformity fell sharply when one confederate broke ranks and gave the correct answer. Limitations: the sample was American male college students in the 1950s, the task had no real consequences, and participants were deceived.
Culture and the level of conformity
Berry (1967) compared conformity in the Temne of Sierra Leone, a rice-farming society whose food supply depended on coordinated group work, and the Inuit of Baffin Island, whose hunting economy rewarded individual initiative. Using a task modelled on Asch, Temne participants shifted their answers toward the suggested group response far more often than Inuit participants. Berry linked the difference to subsistence economy rather than to anything inherent in the people. The study is correlational and the samples are small, so it supports an association, not a cause.
Chuẩn mực xã hội và tuân thủ
Chuẩn mực xã hội (social norm) là kỳ vọng chung về cách thành viên một nhóm cư xử. Tuân thủ (conformity) là việc đổi hành vi hoặc phán đoán cho khớp với nhóm. Thường tách hai động cơ: ảnh hưởng chuẩn mực (normative — muốn được chấp nhận) và ảnh hưởng thông tin (informational — tin rằng nhóm biết rõ hơn mình).
Asch (1951, 1955) — thiết kế: thí nghiệm phòng thí nghiệm, người tham gia thật phải nói xem trong ba đoạn thẳng so sánh, đoạn nào dài bằng đoạn chuẩn, sau khi nghe các cộng tác viên của nhà nghiên cứu đồng loạt nói to một đáp án sai rành rành. Kết quả: trên các lượt then chốt, người tham gia nói theo đáp án sai của nhóm khoảng $37\%$ số lượt, khoảng ba phần tư tuân thủ ít nhất một lần, nhưng một bộ phận đáng kể không bao giờ tuân thủ. Khi chỉ cần một cộng tác viên tách ra nói đúng, mức tuân thủ tụt mạnh. Điểm yếu phương pháp: mẫu là nam sinh viên Mỹ những năm 1950, nhiệm vụ không có hậu quả thật, và người tham gia bị lừa dối về mục đích nghiên cứu.
Văn hoá và mức tuân thủ
Berry (1967) — thiết kế: nghiên cứu so sánh liên văn hoá, dùng nhiệm vụ phỏng theo Asch, so người Temne ở Sierra Leone — xã hội trồng lúa, nguồn lương thực phụ thuộc vào lao động phối hợp cả nhóm — với người Inuit ở đảo Baffin, nơi kinh tế săn bắt trả công cho sáng kiến cá nhân. Kết quả: người Temne dịch câu trả lời về phía gợi ý của nhóm nhiều hơn hẳn người Inuit. Berry nối khác biệt đó với phương thức mưu sinh chứ không phải với thứ gì sẵn có trong con người hai cộng đồng. Điểm yếu phương pháp: nghiên cứu tương quan, mẫu nhỏ, và nhiệm vụ do nhà nghiên cứu phương Tây thiết kế nên có thể mang ý nghĩa khác nhau ở hai nơi.
Đọc cho đúng: kết quả nói về điều kiện sống định hình chuẩn mực, không xếp cộng đồng nào cao thấp hơn cộng đồng nào.
Social learning and modelling
Bandura's social learning theory holds that behaviour can be acquired by observing a model, without the learner being reinforced directly. Four conditions must be met: attention, retention, reproduction and motivation. Seeing a model rewarded supplies motivation through vicarious reinforcement. Learning and performance are separate: a behaviour can be acquired and not shown until conditions change.
Bandura, Ross and Ross (1961) exposed $72$ nursery-school children, matched on rated aggressiveness, to an adult model who either attacked a Bobo doll in distinctive ways or played quietly. Children who had seen the aggressive model reproduced the specific acts, and children imitated same-sex models more, especially boys with a male model. Limitations: the Bobo doll is a novel toy designed to be struck, so the situation may have cued the behaviour; the setting was brief and artificial; and deliberately modelling aggression to children raises ethical concerns about protection from harm.
Observational learning also carries culture. Odden and Rochat (2004) spent over two years observing children in a Samoan village and reported that skills such as fishing, and the village hierarchy, were largely picked up by watching adults rather than through direct instruction. Naturalistic observation of this kind is high in ecological validity but low in control, and a single village cannot stand for a whole society.
Học tập xã hội và mô hình hoá
Lý thuyết học tập xã hội của Bandura cho rằng hành vi có thể học được nhờ quan sát một mô hình (model), người học không cần được thưởng trực tiếp. Bốn điều kiện phải đủ: chú ý (attention), ghi nhớ (retention), tái tạo (reproduction) và động cơ (motivation). Nhìn thấy mô hình được thưởng thì động cơ đến qua củng cố gián tiếp (vicarious reinforcement). Học được và làm ra là hai việc khác nhau: một hành vi có thể đã học mà chưa thể hiện, cho tới khi điều kiện đổi.
Bandura, Ross và Ross (1961) — thiết kế: thí nghiệm phòng thí nghiệm, $72$ trẻ mẫu giáo được ghép cặp theo mức hung hăng đánh giá trước, rồi cho xem một người lớn hoặc đánh búp bê Bobo theo những động tác đặc trưng, hoặc chơi im lặng. Kết quả: trẻ xem mô hình hung hăng lặp lại đúng những động tác đó, và trẻ bắt chước mô hình cùng giới nhiều hơn, rõ nhất ở bé trai với mô hình nam. Điểm yếu phương pháp: búp bê Bobo là món đồ lạ vốn được làm ra để đấm, nên tình huống có thể tự nó gợi hành vi; quan sát chỉ trong thời gian ngắn ở phòng thí nghiệm; và việc cố ý cho trẻ xem mẫu hành vi hung hăng đặt ra vấn đề đạo đức về bảo vệ người tham gia khỏi tổn hại.
Quan sát cũng là đường văn hoá truyền đi. Odden và Rochat (2004) — thiết kế: quan sát tự nhiên kéo dài hơn hai năm tại một làng ở Samoa. Kết quả: các kỹ năng như đánh cá và cả trật tự thứ bậc trong làng phần lớn được trẻ tiếp thu bằng cách nhìn người lớn làm, chứ ít qua dạy trực tiếp. Điểm yếu phương pháp: quan sát tự nhiên có độ hiệu lực sinh thái cao nhưng gần như không kiểm soát được biến, và một làng không đại diện cho cả xã hội.
Một kênh mạng xã hội cho thấy hàng loạt clip người trẻ chê bai người lạ ngoài đường để lấy lượt xem. Dùng bốn điều kiện của học tập xã hội, hãy giải thích vì sao một số người xem bắt chước còn phần lớn thì không.
Bước 1 — chú ý. Clip ngắn, âm thanh giật, gương mặt nổi tiếng: điều kiện chú ý được đáp ứng cho hầu hết người xem. Nên bước này không giải thích được khác biệt.
Bước 2 — ghi nhớ. Hành vi đơn giản, lặp lại theo một công thức, dễ lưu lại thành hình dung. Bước này cũng gần như ai cũng qua.
Bước 3 — tái tạo. Ở đây bắt đầu tách: người có sẵn nhóm bạn quay cùng, có điện thoại và kênh riêng thì đủ khả năng làm lại; người không có thì dừng.
Bước 4 — động cơ. Đây là chỗ tách mạnh nhất. Người thấy mô hình được tán thưởng bằng lượt xem và bình luận thì nhận củng cố gián tiếp; người sống trong nhóm bạn phản ứng tiêu cực với kiểu clip đó lại thấy mô hình bị trừng phạt gián tiếp, nên không thể hiện hành vi dù đã học được nó.
Bước 5 — chốt. Vì học được không đồng nghĩa với làm ra, số người bắt chước luôn nhỏ hơn nhiều số người đã tiếp thu hành vi. Đây cũng là lý do Charlton và cộng sự (2002), khi theo dõi trẻ ở đảo St Helena trước và sau khi truyền hình được đưa vào năm 1995, không thấy mức hung hăng tăng lên rõ rệt: cộng đồng chặt chẽ ở đó không cấp động cơ cho hành vi đã được nhìn thấy.
Đọc xong rồi — làm thử ngay
Bài tập của chương Unit 4 — The Sociocultural Approach to Behaviour gồm 14 câu trắc nghiệm và 5 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.