Mục lục bài họcĐang ở d02-b2
← IB Psychology
0/24 bài đã học xong
Chương 2 · The Biological Approach to Behaviour · Bài 2/4 của chương · bài 6/24 của IB Psychology

Genetics, Evolution and Evaluating Biological Explanations

Di truyền, tiến hoá và đánh giá lời giải thích sinh học
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

How genetic influence is measured

Genes are not measured directly against behaviour; influence is inferred from patterns of similarity. Twin studies compare concordance rates in monozygotic twins, who share essentially all their genes, with dizygotic twins, who share about half. Higher MZ concordance suggests genetic influence — but MZ twins are also treated more similarly, which is the standard confound. Adoption studies separate genes from rearing environment by comparing adopted children with both biological and adoptive parents. Kinship studies extend the logic across degrees of relatedness. Heritability is an estimate of the proportion of variation in a particular population attributable to genetic variation; it is not the proportion of an individual's trait that is genetic, and this misreading is one of the most common errors in the subject.

Gene–environment interaction

No serious researcher now argues for genes alone. The diathesis–stress model holds that an inherited vulnerability produces disorder only in combination with sufficient environmental stress. Epigenetics shows a mechanism: environmental events can alter gene expression — through processes such as methylation — without changing the DNA sequence, and some of these marks can persist.

Evolutionary explanations

Evolutionary psychology argues that behavioural tendencies which improved survival and reproduction in ancestral environments were selected for and persist today — disgust responses to contamination, fear of snakes acquired more readily than fear of cars, or mate preferences. The standard criticisms are serious and must be known: such explanations are difficult to falsify, the ancestral environment cannot be observed, and it is easy to construct a plausible story after the fact for any behaviour.

Evaluating the biological approach

Strengths: objective and often quantifiable measures, a clear causal mechanism, high experimental control in animal models, and direct treatment implications. Limitations: reductionism — explaining complex social behaviour purely in terms of neurons risks losing the phenomenon; correlational evidence from imaging and twin studies; difficulty extrapolating from animals; and the ethical and social risks of biological determinism, the belief that biology fixes behaviour and responsibility.

Giải thích tiếng Việt

Ảnh hưởng di truyền được đo bằng cách nào

Không ai đo gen trực tiếp đối chiếu với hành vi; ảnh hưởng được suy ra từ các hình thái tương đồng. Nghiên cứu song sinh so tỷ lệ đồng thuận ở song sinh cùng trứng, vốn chia sẻ gần như toàn bộ gen, với song sinh khác trứng, chia sẻ khoảng một nửa. Tỷ lệ đồng thuận cao hơn ở song sinh cùng trứng gợi ý ảnh hưởng di truyền — nhưng song sinh cùng trứng cũng được đối xử giống nhau hơn, và đó là biến nhiễu tiêu chuẩn. Nghiên cứu con nuôi tách gen khỏi môi trường nuôi dưỡng bằng cách so trẻ được nhận nuôi với cả cha mẹ ruột lẫn cha mẹ nuôi. Nghiên cứu huyết thống mở rộng cùng logic đó qua các mức quan hệ họ hàng. Hệ số di truyền là ước lượng tỷ lệ biến thiên trong một quần thể cụ thể quy được cho biến thiên di truyền; nó KHÔNG phải tỷ lệ đặc điểm của một cá nhân do gen quyết định, và cách đọc sai này là một trong những lỗi phổ biến nhất của môn học.

Tương tác gen và môi trường

Không nhà nghiên cứu nghiêm túc nào hiện nay lập luận rằng chỉ có gen. Mô hình tố bẩm – căng thẳng cho rằng tính dễ tổn thương di truyền chỉ sinh ra rối loạn khi kết hợp với đủ mức căng thẳng từ môi trường. Di truyền biểu sinh chỉ ra một cơ chế: các biến cố môi trường có thể làm thay đổi mức biểu hiện của gen — qua những quá trình như methyl hoá — mà không đổi trình tự DNA, và một số dấu ấn đó tồn tại lâu dài.

Lời giải thích tiến hoá

Tâm lý học tiến hoá lập luận rằng những khuynh hướng hành vi từng nâng khả năng sống sót và sinh sản trong môi trường tổ tiên đã được chọn lọc và còn tồn tại tới nay — phản ứng ghê tởm với thứ nhiễm bẩn, nỗi sợ rắn hình thành dễ hơn nỗi sợ ô tô, hay các ưu tiên khi chọn bạn đời. Các phê phán tiêu chuẩn rất đáng kể và phải nắm được: loại giải thích này khó bác bỏ, môi trường tổ tiên không quan sát được, và rất dễ dựng một câu chuyện nghe hợp lý sau khi sự việc đã xảy ra cho bất kỳ hành vi nào.

Đánh giá cách tiếp cận sinh học

Điểm mạnh: thước đo khách quan và thường định lượng được, cơ chế nhân quả rõ ràng, mức kiểm soát thực nghiệm cao ở mô hình động vật, và hệ quả điều trị trực tiếp. Hạn chế: quy giản luận — giải thích hành vi xã hội phức tạp hoàn toàn bằng nơron có nguy cơ làm mất chính hiện tượng cần giải thích; bằng chứng mang tính tương quan từ chụp ảnh não và nghiên cứu song sinh; khó ngoại suy từ động vật sang người; và những rủi ro đạo đức, xã hội của quyết định luận sinh học, tức niềm tin rằng sinh học quyết định sẵn hành vi và trách nhiệm.

BỐN CẤU TRÚC HAY GẶP TRONG ĐỀ IB hồi hải mã hạch hạnh nhân vỏ não trước trán (ra quyết định) vỏ não vận động (cử động) trí nhớ dài hạn mới · định hướng không gian cảm xúc, đặc biệt là SỢ HÃI · gán nhãn cảm xúc cho ký ức BA KỸ THUẬT HÌNH ẢNH MRI — CẤU TRÚC ảnh giải phẫu tĩnh, độ phân giải cao đo THỂ TÍCH vùng não fMRI — HOẠT ĐỘNG đo lưu lượng máu khi làm nhiệm vụ vị trí tốt, thời gian chậm vài giây EEG — ĐIỆN NÃO thời gian rất tốt (mili giây) vị trí kém — chỉ biết vùng rộng Đánh đổi: fMRI biết Ở ĐÂU · EEG biết KHI NÀO
Bên trái: bốn cấu trúc, mỗi cấu trúc gắn với một loại nghiên cứu. Hồi hải mã liên quan tới việc tạo ký ức dài hạn mới và định hướng không gian — đây là cấu trúc của ca HM và của nghiên cứu tài xế taxi London. Hạch hạnh nhân xử lý cảm xúc, đặc biệt là sợ hãi, và gán nhãn cảm xúc cho ký ức. Vỏ não trước trán lo việc ra quyết định và kiểm soát xung động. Vỏ não vận động điều khiển cử động. Bên phải là đánh đổi mà đề IB hỏi rất thường xuyên. MRI cho ảnh CẤU TRÚC tĩnh, dùng để ĐO THỂ TÍCH một vùng não — nên nó trả lời câu hỏi "vùng này to hay nhỏ", không trả lời được "vùng này đang làm gì". fMRI đo lưu lượng máu trong lúc người tham gia làm nhiệm vụ, nên biết được vùng nào HOẠT ĐỘNG, nhưng độ phân giải thời gian chỉ vài giây. EEG ngược lại: đo hoạt động điện theo từng mili giây nên biết chính xác KHI NÀO, nhưng chỉ định vị được vùng rộng. Cách nhớ: fMRI trả lời Ở ĐÂU, EEG trả lời KHI NÀO, và MRI trả lời TO NHỎ THẾ NÀO. Chọn sai kỹ thuật cho câu hỏi nghiên cứu là một lỗi mà giám khảo bắt ngay.
Ví dụ — Đọc đúng một con số hệ số di truyền

Một nghiên cứu báo cáo hệ số di truyền của chiều cao là 0,80 trong một quần thể Bắc Âu. Ba học sinh diễn giải khác nhau: (A) "80% chiều cao của tôi do gen quyết định"; (B) "80% biến thiên chiều cao trong quần thể đó quy được cho biến thiên di truyền"; (C) "môi trường chỉ đóng góp 20%, nên dinh dưỡng gần như không quan trọng". Ai đúng?

Giải.

Chỉ (B) đúng. Hệ số di truyền là một tính chất của QUẦN THỂ, không phải của cá nhân, và nó nói về biến thiên chứ không nói về mức độ.

Vì sao (A) sai. Chiều cao của một cá nhân không chia được thành phần gen và phần môi trường theo tỷ lệ nào cả — nó là kết quả của gen và môi trường tương tác trong suốt quá trình phát triển. Câu hỏi "bao nhiêu phần trăm chiều cao của tôi là do gen" giống như hỏi diện tích một hình chữ nhật bao nhiêu phần trăm là do chiều dài.

Vì sao (C) sai, và đây là điểm quan trọng nhất. Hệ số di truyền phụ thuộc vào mức biến thiên MÔI TRƯỜNG trong chính quần thể được nghiên cứu. Ở Bắc Âu, gần như mọi trẻ em đều được ăn đủ, nên môi trường dinh dưỡng khá đồng đều và hầu hết khác biệt còn lại về chiều cao đến từ gen — vì thế hệ số di truyền cao. Đo cùng đặc điểm đó ở một quần thể có chênh lệch dinh dưỡng lớn thì hệ số di truyền sẽ THẤP hơn nhiều, không phải vì gen đổi mà vì môi trường biến thiên nhiều hơn. Bằng chứng thực tế: chiều cao trung bình ở nhiều nước đã tăng vài xen-ti-mét trong vài thế hệ — quá nhanh để do thay đổi gen — chứng minh dinh dưỡng rất quan trọng.

Câu chốt cho bài thi: hệ số di truyền cao KHÔNG có nghĩa là môi trường không quan trọng, và cũng không có nghĩa là đặc điểm đó không thay đổi được.

Ví dụ — Đánh giá một lời giải thích tiến hoá

Một nhà nghiên cứu lập luận rằng con người sợ rắn vì tổ tiên nào tránh rắn thì sống sót và truyền gen lại. Hãy đánh giá lời giải thích này, nêu cả bằng chứng ủng hộ lẫn phê phán.

Giải.

Bằng chứng ủng hộ, và nó mạnh hơn nhiều so với một câu chuyện suy đoán. Thứ nhất là hiện tượng chuẩn bị sẵn trong học tập: người ta hình thành phản xạ sợ với hình ảnh rắn và nhện nhanh hơn và dập tắt chậm hơn so với hình ảnh súng hay ổ điện — dù súng và ổ điện nguy hiểm hơn nhiều trong đời sống hiện đại. Nếu nỗi sợ chỉ do học từ kinh nghiệm thì thứ tự phải ngược lại. Thứ hai là tính phổ quát liên văn hoá: sợ rắn xuất hiện ở những nền văn hoá không có rắn độc. Thứ ba là bằng chứng ở loài khác: khỉ nuôi trong phòng thí nghiệm chưa từng gặp rắn vẫn học sợ rắn rất nhanh sau khi thấy con khác sợ, nhưng không học sợ hoa theo cách đó.

Phê phán tiêu chuẩn, và phải nêu đủ ba. Khó bác bỏ: nếu người ta sợ rắn thì giải thích bằng chọn lọc, nhưng nếu người ta không sợ thì cũng giải thích được bằng chọn lọc — một lý thuyết giải thích được mọi kết quả thì không kiểm chứng được. Không quan sát được môi trường tổ tiên: mọi lập luận về áp lực chọn lọc thời tiền sử đều là tái dựng, không phải quan sát. Câu chuyện dựng sau: rất dễ tạo ra một lời giải thích tiến hoá nghe hợp lý cho bất kỳ hành vi nào sau khi đã biết hành vi đó tồn tại.

Cách viết một đoạn đánh giá đạt điểm cao. Đừng gạt bỏ toàn bộ cách tiếp cận, cũng đừng chấp nhận nó vô điều kiện. Hãy nói rõ: lời giải thích tiến hoá về nỗi sợ rắn mạnh hơn phần lớn vì nó đưa ra dự đoán kiểm chứng được — rằng nỗi sợ với kích thích cổ xưa hình thành dễ hơn nỗi sợ với kích thích hiện đại — và dự đoán đó đã được kiểm chứng ở cả người lẫn linh trưởng. Một lời giải thích tiến hoá về, chẳng hạn, sở thích âm nhạc thì không có được điều đó.

Bẫy hay mất điểm — Bẫy 1 — đọc hệ số di truyền như tỷ lệ ở một cá nhân. Nó là tính chất của QUẦN THỂ và nói về BIẾN THIÊN; hệ số cao không có nghĩa là môi trường không quan trọng hay đặc điểm không thay đổi được.
Bẫy 2 — coi tỷ lệ đồng thuận cao ở song sinh cùng trứng là bằng chứng thuần di truyền. Song sinh cùng trứng cũng được đối xử giống nhau hơn và thường chia sẻ môi trường sát hơn, nên biến nhiễu môi trường vẫn còn nguyên; và tỷ lệ đồng thuận không bao giờ đạt 100%, chính con số thiếu đó là bằng chứng cho vai trò môi trường.
Bẫy 3 — bác bỏ hoặc chấp nhận cách giải thích tiến hoá một cách toàn bộ. Bài đạt điểm cao xét từng trường hợp: lời giải thích nào đưa ra được dự đoán kiểm chứng được thì mạnh, lời nào chỉ là câu chuyện dựng sau thì yếu.
Phải nhớ — Chốt bài 2. Ba thứ mang vào phòng thi. Một, hệ số di truyền nói về biến thiên trong một quần thể, không nói về một cá nhân, và nó thay đổi khi mức biến thiên môi trường thay đổi. Hai, mô hình tố bẩm – căng thẳng cùng di truyền biểu sinh là cách trả lời chuẩn cho mọi câu hỏi "gen hay môi trường" — chúng cho một cơ chế cụ thể chứ không chỉ nói "cả hai". Ba, khi đánh giá cách tiếp cận sinh học, hai từ khoá mang điểm là quy giản luậnbằng chứng tương quan, nhưng phải giải thích chúng chứ không chỉ gọi tên.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương The Biological Approach to Behaviour gồm 14 câu trắc nghiệm và 5 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →