Mục lục bài họcĐang ở d06-b1
Determinants of Health and Health Behaviour
The biopsychosocial model
The biomedical model treats illness as a malfunction of the body to be corrected by physical intervention. The biopsychosocial model holds that health and illness result from the interaction of biological factors (genes, physiology, pathogens), psychological factors (beliefs, coping style, emotion) and social factors (income, education, social support, culture, policy). Its practical consequence is that interventions touching only one domain usually underperform.
Determinants of health
Biological: genetic vulnerability, sex, age, immune function. Psychological: health beliefs, perceived risk, self-efficacy, coping strategies, personality. Social: socio-economic status, education, occupation, housing, access to healthcare, social networks, and cultural norms about what counts as illness and who seeks help. Socio-economic status is one of the most consistent predictors of health outcomes in every country studied, operating through several pathways at once — exposure to hazards, chronic stress, health behaviour and access to care.
Explaining health behaviour
The health belief model predicts that a person acts when they judge themselves susceptible to a condition, judge the condition serious, judge the benefits of acting to outweigh the barriers, and encounter a cue to action. The theory of planned behaviour holds that behaviour follows from intention, which is shaped by attitude towards the behaviour, subjective norms and perceived behavioural control. Both models predict behaviour only moderately.
The intention–behaviour gap
The most robust finding in this option is that knowledge and intention are weak predictors of what people actually do. Most smokers know smoking is harmful; most people who intend to exercise do not. The gap is explained by habit, by situational cues, by the immediacy of the reward relative to the delay of the harm, and by limited self-regulatory resources. Interventions that work tend to change the environment or build implementation plans, rather than simply providing information.
Mô hình sinh học – tâm lý – xã hội
Mô hình y sinh coi bệnh tật là một trục trặc của cơ thể, cần được sửa bằng can thiệp vật chất. Mô hình sinh học – tâm lý – xã hội cho rằng sức khoẻ và bệnh tật là kết quả tương tác của các yếu tố sinh học (gen, sinh lý, tác nhân gây bệnh), yếu tố tâm lý (niềm tin, kiểu đối phó, cảm xúc) và yếu tố xã hội (thu nhập, học vấn, hỗ trợ xã hội, văn hoá, chính sách). Hệ quả thực tiễn của nó là những can thiệp chỉ chạm một lĩnh vực thường cho kết quả kém.
Các yếu tố quyết định sức khoẻ
Sinh học: tính dễ tổn thương di truyền, giới tính, tuổi, chức năng miễn dịch. Tâm lý: niềm tin về sức khoẻ, cảm nhận rủi ro, cảm nhận về năng lực bản thân, chiến lược đối phó, đặc điểm nhân cách. Xã hội: vị thế kinh tế xã hội, học vấn, nghề nghiệp, nhà ở, khả năng tiếp cận y tế, mạng lưới xã hội, và chuẩn mực văn hoá về việc thế nào là bệnh và ai thì đi khám. Vị thế kinh tế xã hội là một trong những yếu tố dự báo kết quả sức khoẻ nhất quán nhất ở mọi quốc gia được nghiên cứu, và nó tác động qua nhiều con đường cùng lúc — mức phơi nhiễm với nguy cơ, căng thẳng kéo dài, hành vi sức khoẻ và khả năng tiếp cận chăm sóc.
Giải thích hành vi sức khoẻ
Mô hình niềm tin sức khoẻ dự báo rằng một người hành động khi họ thấy mình có nguy cơ mắc, thấy tình trạng đó nghiêm trọng, thấy lợi ích của việc hành động vượt trội so với rào cản, và gặp một tín hiệu thúc đẩy. Lý thuyết hành vi có kế hoạch cho rằng hành vi theo sau ý định, mà ý định lại được định hình bởi thái độ với hành vi, chuẩn mực chủ quan và cảm nhận về khả năng kiểm soát hành vi. Cả hai mô hình chỉ dự báo hành vi ở mức vừa phải.
Khoảng cách giữa ý định và hành động
Phát hiện vững chắc nhất của chuyên đề này là kiến thức và ý định dự báo rất yếu điều người ta thực sự làm. Gần như mọi người hút thuốc đều biết thuốc lá có hại; phần lớn người có ý định tập thể dục lại không tập. Khoảng cách này được giải thích bằng thói quen đã tự động hoá, bằng các tín hiệu tình huống, bằng việc phần thưởng đến ngay trong khi tác hại đến rất muộn, và bằng nguồn lực tự điều chỉnh có hạn. Những can thiệp hiệu quả thường thay đổi môi trường hoặc xây kế hoạch thực hiện cụ thể, thay vì chỉ cung cấp thông tin.
Một chiến dịch phòng chống hút thuốc phát tờ rơi mô tả rủi ro ung thư phổi cho học sinh trung học. Sau một năm, kiến thức về tác hại tăng rõ rệt nhưng tỷ lệ hút thuốc không đổi. Giải thích và đề xuất một chương trình tốt hơn.
Chẩn đoán: chiến dịch chạm được đúng MỘT vòng và không phải vòng quyết định. Nó tác động vào kiến thức, tức một phần của vòng tâm lý. Nhưng kiến thức không phải thứ đang thiếu — gần như mọi thiếu niên hút thuốc đều đã biết thuốc lá có hại trước khi nhận tờ rơi. Đây chính là khoảng cách giữa biết và làm.
Bốn cơ chế giải thích khoảng cách đó. Thứ nhất, chênh lệch thời gian: phần thưởng của việc hút — được nhóm bạn chấp nhận, giảm căng thẳng ngay lập tức — đến trong vài giây, còn tác hại đến sau vài chục năm, và con người vốn chiết khấu rất mạnh những hậu quả xa. Thứ hai, cảm nhận rủi ro cá nhân thấp: thiếu niên thừa nhận thuốc lá nguy hiểm nói chung nhưng không tin điều đó áp cho chính mình. Thứ ba, chuẩn mực nhóm: nếu phần lớn bạn bè hút thì chi phí xã hội của việc không hút rất cao — đây là vòng xã hội, mà tờ rơi không chạm tới. Thứ tư, với người đã hút một thời gian thì lệ thuộc nicotine đã hình thành, tức vòng sinh học.
Chương trình tốt hơn phải chạm cả ba vòng. Xã hội: dùng biện pháp môi trường có hiệu lực mạnh nhất theo bằng chứng — tăng thuế thuốc lá, cấm hút trong khuôn viên trường và nơi công cộng, hạn chế quảng cáo và bán cho vị thành niên. Song song là can thiệp vào chuẩn mực nhóm bằng cách công bố số liệu thật cho thấy tỷ lệ hút trong trường THẤP hơn mức học sinh vẫn tưởng. Tâm lý: dạy kỹ năng từ chối trong tình huống cụ thể và nhấn vào hậu quả GẦN thay vì hậu quả xa — hơi thở hôi, răng ố, giảm sức bền khi chơi thể thao, tốn tiền. Sinh học: với học sinh đã lệ thuộc, cần đường dẫn tới hỗ trợ cai nghiện thật chứ không chỉ khuyên bỏ.
Câu chốt cho bài thi. Khi đánh giá một chương trình phòng ngừa, hãy đếm xem nó chạm được mấy vòng của mô hình sinh học – tâm lý – xã hội. Đó là cách nhanh nhất và chắc nhất để chỉ ra điểm yếu, và nó cho một khuyến nghị cụ thể chứ không phải nhận xét chung chung.
Ở mọi quốc gia được nghiên cứu, người có thu nhập và học vấn thấp hơn có tuổi thọ ngắn hơn và tỷ lệ bệnh mạn tính cao hơn. Hãy nêu các con đường trung gian và bàn về hàm ý chính sách.
Bốn con đường, và chúng cộng dồn lên nhau.
Phơi nhiễm. Công việc thu nhập thấp thường đi kèm rủi ro thể chất cao hơn — lao động nặng, hoá chất, tiếng ồn, tai nạn. Nhà ở kém chất lượng nghĩa là ẩm mốc, ô nhiễm không khí trong nhà, đông đúc.
Căng thẳng kéo dài. Bất ổn về thu nhập, nợ, và đặc biệt là mức KIỂM SOÁT thấp trong công việc đều là tác nhân gây căng thẳng mạn tính. Theo mô hình của Selye, căng thẳng kéo dài đẩy cơ thể vào giai đoạn đề kháng rồi kiệt quệ, với cortisol cao dai dẳng gây suy giảm miễn dịch và tăng nguy cơ tim mạch. Đây là cầu nối trực tiếp từ hoàn cảnh xã hội sang bệnh lý sinh học.
Hành vi sức khoẻ. Tỷ lệ hút thuốc, chế độ ăn kém và ít vận động cao hơn ở nhóm thu nhập thấp. Nhưng cần cẩn thận ở đây: đây KHÔNG đơn thuần là lựa chọn cá nhân. Thực phẩm tươi đắt hơn và mất thời gian chuẩn bị hơn; khu dân cư nghèo thường thiếu không gian an toàn để đi bộ và tập luyện; và hút thuốc là một cách đối phó căng thẳng rẻ tiền và sẵn có.
Tiếp cận chăm sóc. Chi phí, thời gian nghỉ làm, khoảng cách địa lý và mức độ hiểu biết về y tế đều ảnh hưởng tới việc đi khám sớm hay muộn. Phát hiện muộn làm kết quả điều trị xấu hơn với cùng một bệnh.
Hàm ý chính sách, và đây là chỗ lấy điểm đánh giá. Vì bốn con đường tác động cùng lúc, can thiệp chỉ nhắm vào hành vi cá nhân — khuyên ăn uống lành mạnh, khuyên bỏ thuốc — thường cho hiệu quả nhỏ và, đáng chú ý, có thể làm tăng bất bình đẳng: nhóm có nguồn lực tốt hơn tiếp nhận và thực hiện lời khuyên dễ hơn. Can thiệp ở cấp cấu trúc — tăng thuế thuốc lá, cải thiện nhà ở, bảo đảm an toàn lao động, mở rộng bảo hiểm y tế — thường thu hẹp khoảng cách hiệu quả hơn vì chúng không đòi hỏi nguồn lực cá nhân để hưởng lợi.
Bẫy 2 — quy chênh lệch sức khoẻ theo vị thế kinh tế xã hội về lựa chọn cá nhân. Phải nêu đủ bốn con đường trung gian: phơi nhiễm, căng thẳng mạn tính, hành vi sức khoẻ và tiếp cận chăm sóc — và nêu rằng bản thân hành vi cũng bị hoàn cảnh định hình.
Bẫy 3 — mô tả mô hình sinh học – tâm lý – xã hội mà chỉ liệt kê ba nhóm yếu tố. Giá trị của mô hình nằm ở TƯƠNG TÁC và ở hệ quả can thiệp; hãy đếm xem chương trình được hỏi chạm được mấy vòng.
Đọc xong rồi — làm thử ngay
Bài tập của chương Option — Health Psychology gồm 14 câu trắc nghiệm và 5 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.