Mục lục bài họcĐang ở d03-b2
Schema, Reconstruction and False Memory
What a schema is, and where it acts
A schema is a mental framework built from previous experience that organises knowledge and guides the processing of new information. Schema theory makes one central claim: memory is not a recording that is played back, it is a reconstruction assembled from a partial trace plus expectation. The claim matters because it locates distortion in two different places.
- At encoding — schema-consistent material is attended to and stored, schema-inconsistent material is often filtered out. Bransford and Johnson (1972) gave participants an intentionally vague passage about sorting items into groups; those told the title before reading understood and recalled far more than those told it afterwards or not at all. Comprehension itself depended on having the right schema active at the moment of input.
- At retrieval — even a well-stored memory is rebuilt at the moment of recall, and gaps are filled with what should have been there. Brewer and Treyens (1981) left participants briefly in an academic office and then tested recall: many confidently reported books, which the room did not contain, because books belong to an office schema. Anderson and Pichert (1978) had participants read a story about a house from a burglar's or a home-buyer's perspective; when the perspective was switched before a second recall, participants produced details they had failed to report the first time — the information had been stored but was not accessible under the first schema.
Reconstruction and false memory
Bartlett (1932) gave English participants the Native American folk tale The War of the Ghosts and asked for repeated reproductions. Recall grew shorter, unfamiliar elements were rationalised into familiar ones, and the story drifted towards the participants' own cultural schema. Loftus and Pickrell (1995) went further and implanted a wholly false memory: participants were given four childhood narratives supplied by a relative, one of which — being lost in a shopping mall — had never happened, and about a quarter came to report remembering it, some adding details of their own. If a schema can generate detail that feels like memory, then vividness and confidence cannot be used as evidence of accuracy.
Lược đồ là gì, và nó ra tay ở đâu
Schema (lược đồ) là khung tri thức dựng từ kinh nghiệm trước đó, dùng để tổ chức hiểu biết và dẫn đường cho việc xử lý thông tin mới. Schema theory đưa ra một tuyên bố trung tâm: ký ức không phải cuốn băng được phát lại, mà là bản dựng lại ghép từ một dấu vết khuyết cộng với kỳ vọng. Tuyên bố này quan trọng vì nó chỉ ra hai chỗ méo khác nhau, và đề IB thường hỏi đúng chỗ phân biệt ấy.
- Ở khâu mã hoá — cái hợp lược đồ thì được chú ý và lưu, cái nghịch lược đồ thì hay bị lọc mất. Bransford và Johnson (1972) đưa người tham gia một đoạn văn cố ý mơ hồ tả việc phân loại đồ vật thành nhóm; nhóm được cho biết nhan đề trước khi đọc hiểu và nhớ lại vượt hẳn nhóm được cho biết sau hoặc không được cho biết. Tức là ngay việc hiểu đã phụ thuộc vào việc đúng lược đồ có đang bật ở thời điểm nhận thông tin hay không.
- Ở khâu hồi tưởng — kể cả ký ức đã lưu tốt cũng được dựng lại vào lúc nhớ, và chỗ trống bị lấp bằng cái lẽ ra phải có. Brewer và Treyens (1981) để người tham gia ngồi một lát trong phòng làm việc của giảng viên rồi hỏi lại: nhiều người quả quyết đã thấy sách, trong khi phòng không có quyển nào — vì sách thuộc về lược đồ \"phòng làm việc\". Anderson và Pichert (1978) cho đọc một câu chuyện về ngôi nhà theo góc nhìn kẻ trộm hoặc người mua nhà; khi đổi góc nhìn trước lần nhớ lại thứ hai, người tham gia nêu ra được những chi tiết mà lần đầu họ bỏ sót. Thông tin đã nằm trong bộ nhớ, chỉ là lược đồ đầu tiên không mở được lối vào.
Tái dựng và ký ức sai
Bartlett (1932) đưa người Anh đọc truyện dân gian bản địa Bắc Mỹ The War of the Ghosts rồi yêu cầu kể lại nhiều lần. Bản kể ngắn dần, chi tiết xa lạ bị hợp lý hoá thành thứ quen thuộc, và câu chuyện trôi dần về phía lược đồ văn hoá của chính người kể. Loftus và Pickrell (1995) đi xa hơn: họ cấy hẳn một ký ức hoàn toàn sai. Người tham gia được đưa bốn mẩu chuyện tuổi thơ do người thân cung cấp, trong đó một mẩu — bị lạc trong trung tâm mua sắm — chưa từng xảy ra; khoảng một phần tư về sau kể là mình có nhớ chuyện đó, vài người còn thêm chi tiết của riêng họ. Nếu lược đồ tự sinh ra được chi tiết nghe như ký ức, thì độ sống động và độ tự tin không dùng làm bằng chứng cho độ chính xác được.
Hai kết quả: (i) người đọc đoạn văn có nhan đề trước thì nhớ nhiều hơn hẳn người đọc rồi mới nghe nhan đề; (ii) người đổi góc nhìn trước lần nhớ thứ hai thì nêu thêm được chi tiết mới. Mỗi kết quả cho thấy lược đồ tác động ở khâu nào, và vì sao không thể hoán đổi hai cách giải thích?
Bước 1 — hỏi lược đồ được bật vào lúc nào. Ở (i), điều duy nhất thay đổi giữa hai nhóm là lược đồ có sẵn hay không tại thời điểm thông tin đi vào. Ở (ii), thông tin đi vào giống hệt nhau; chỉ có lược đồ tại thời điểm lấy ra là khác.
Bước 2 — hỏi thông tin có nằm trong bộ nhớ hay không. Ở (ii) người tham gia nêu thêm chi tiết mới ở lần nhớ thứ hai. Muốn nêu được thì chi tiết ấy phải đã được lưu từ trước. Vậy đây không thể là méo ở khâu mã hoá.
Bước 3 — thử cách giải thích ngược lại xem có đứng được không. Nếu (i) là hiệu ứng hồi tưởng thì nhóm nghe nhan đề sau — tức đã có lược đồ lúc nhớ lại — phải bắt kịp nhóm kia. Kết quả của Bransford và Johnson (1972) cho thấy họ không bắt kịp. Vậy tổn thất ở (i) xảy ra trước, tại khâu mã hoá.
Kết luận: (i) là bằng chứng lược đồ tác động ở encoding; (ii), tức Anderson và Pichert (1978), là bằng chứng lược đồ tác động ở retrieval. Đây là cặp nghiên cứu chuẩn để một bài ERQ chứng minh lược đồ hoạt động ở cả hai đầu.
Điểm yếu phương pháp của cả hai: chất liệu là văn bản viết đọc trong phòng, không phải sự kiện sống trải qua bằng cả cơ thể, nên khoảng cách tới ký ức đời thường vẫn để ngỏ.
Đọc xong rồi — làm thử ngay
Bài tập của chương Unit 3 — The Cognitive Approach to Behaviour gồm 14 câu trắc nghiệm và 5 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.