Mục lục bài họcĐang ở d03-b2
← IB Psychology
0/24 bài đã học xong
Chương 3 · Unit 3 — The Cognitive Approach to Behaviour · Bài 2/4 của chương · bài 10/24 của IB Psychology

Schema, Reconstruction and False Memory

Lược đồ nhận thức, tái dựng và ký ức sai
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

What a schema is, and where it acts

A schema is a mental framework built from previous experience that organises knowledge and guides the processing of new information. Schema theory makes one central claim: memory is not a recording that is played back, it is a reconstruction assembled from a partial trace plus expectation. The claim matters because it locates distortion in two different places.

  • At encoding — schema-consistent material is attended to and stored, schema-inconsistent material is often filtered out. Bransford and Johnson (1972) gave participants an intentionally vague passage about sorting items into groups; those told the title before reading understood and recalled far more than those told it afterwards or not at all. Comprehension itself depended on having the right schema active at the moment of input.
  • At retrieval — even a well-stored memory is rebuilt at the moment of recall, and gaps are filled with what should have been there. Brewer and Treyens (1981) left participants briefly in an academic office and then tested recall: many confidently reported books, which the room did not contain, because books belong to an office schema. Anderson and Pichert (1978) had participants read a story about a house from a burglar's or a home-buyer's perspective; when the perspective was switched before a second recall, participants produced details they had failed to report the first time — the information had been stored but was not accessible under the first schema.

Reconstruction and false memory

Bartlett (1932) gave English participants the Native American folk tale The War of the Ghosts and asked for repeated reproductions. Recall grew shorter, unfamiliar elements were rationalised into familiar ones, and the story drifted towards the participants' own cultural schema. Loftus and Pickrell (1995) went further and implanted a wholly false memory: participants were given four childhood narratives supplied by a relative, one of which — being lost in a shopping mall — had never happened, and about a quarter came to report remembering it, some adding details of their own. If a schema can generate detail that feels like memory, then vividness and confidence cannot be used as evidence of accuracy.

Giải thích tiếng Việt

Lược đồ là gì, và nó ra tay ở đâu

Schema (lược đồ) là khung tri thức dựng từ kinh nghiệm trước đó, dùng để tổ chức hiểu biết và dẫn đường cho việc xử lý thông tin mới. Schema theory đưa ra một tuyên bố trung tâm: ký ức không phải cuốn băng được phát lại, mà là bản dựng lại ghép từ một dấu vết khuyết cộng với kỳ vọng. Tuyên bố này quan trọng vì nó chỉ ra hai chỗ méo khác nhau, và đề IB thường hỏi đúng chỗ phân biệt ấy.

  • Ở khâu mã hoá — cái hợp lược đồ thì được chú ý và lưu, cái nghịch lược đồ thì hay bị lọc mất. Bransford và Johnson (1972) đưa người tham gia một đoạn văn cố ý mơ hồ tả việc phân loại đồ vật thành nhóm; nhóm được cho biết nhan đề trước khi đọc hiểu và nhớ lại vượt hẳn nhóm được cho biết sau hoặc không được cho biết. Tức là ngay việc hiểu đã phụ thuộc vào việc đúng lược đồ có đang bật ở thời điểm nhận thông tin hay không.
  • Ở khâu hồi tưởng — kể cả ký ức đã lưu tốt cũng được dựng lại vào lúc nhớ, và chỗ trống bị lấp bằng cái lẽ ra phải có. Brewer và Treyens (1981) để người tham gia ngồi một lát trong phòng làm việc của giảng viên rồi hỏi lại: nhiều người quả quyết đã thấy sách, trong khi phòng không có quyển nào — vì sách thuộc về lược đồ \"phòng làm việc\". Anderson và Pichert (1978) cho đọc một câu chuyện về ngôi nhà theo góc nhìn kẻ trộm hoặc người mua nhà; khi đổi góc nhìn trước lần nhớ lại thứ hai, người tham gia nêu ra được những chi tiết mà lần đầu họ bỏ sót. Thông tin đã nằm trong bộ nhớ, chỉ là lược đồ đầu tiên không mở được lối vào.

Tái dựng và ký ức sai

Bartlett (1932) đưa người Anh đọc truyện dân gian bản địa Bắc Mỹ The War of the Ghosts rồi yêu cầu kể lại nhiều lần. Bản kể ngắn dần, chi tiết xa lạ bị hợp lý hoá thành thứ quen thuộc, và câu chuyện trôi dần về phía lược đồ văn hoá của chính người kể. Loftus và Pickrell (1995) đi xa hơn: họ cấy hẳn một ký ức hoàn toàn sai. Người tham gia được đưa bốn mẩu chuyện tuổi thơ do người thân cung cấp, trong đó một mẩu — bị lạc trong trung tâm mua sắm — chưa từng xảy ra; khoảng một phần tư về sau kể là mình có nhớ chuyện đó, vài người còn thêm chi tiết của riêng họ. Nếu lược đồ tự sinh ra được chi tiết nghe như ký ức, thì độ sống động và độ tự tin không dùng làm bằng chứng cho độ chính xác được.

KÝ ỨC LÀ BẢN DỰNG LẠI, KHÔNG PHẢI BẢN GHI HÌNH SỰ KIỆN GỐC đầy đủ chi tiết t = 0 MÃ HOÁ QUA LƯỢC ĐỒ lọc, rút gọn, hợp lý hoá DẤU VẾT KHUYẾT chỗ trống trong lưu trữ càng lâu càng rộng KÝ ỨC HỒI TƯỞNG bản dựng lại người nhớ tin là thật THÔNG TIN SAU SỰ KIỆN câu hỏi dẫn dắt, tin tức, lời người khác Chỗ khuyết càng rộng, thông tin xen vào càng dễ được nhận là ký ức của chính mình Bartlett (1932) · Loftus & Palmer (1974) · Loftus & Pickrell (1995)
Sơ đồ ký ức tái dựng. Mũi tên đỏ là chỗ then chốt: thông tin sau sự kiện không đè lên toàn bộ ký ức, nó xen đúng vào phần dấu vết đang khuyết — nên chi tiết ngoại vi bị đổi dễ hơn chi tiết trung tâm rất nhiều.
Ví dụ — phân biệt méo ở mã hoá với méo ở hồi tưởng

Hai kết quả: (i) người đọc đoạn văn có nhan đề trước thì nhớ nhiều hơn hẳn người đọc rồi mới nghe nhan đề; (ii) người đổi góc nhìn trước lần nhớ thứ hai thì nêu thêm được chi tiết mới. Mỗi kết quả cho thấy lược đồ tác động ở khâu nào, và vì sao không thể hoán đổi hai cách giải thích?

Giải.

Bước 1 — hỏi lược đồ được bật vào lúc nào. Ở (i), điều duy nhất thay đổi giữa hai nhóm là lược đồ có sẵn hay không tại thời điểm thông tin đi vào. Ở (ii), thông tin đi vào giống hệt nhau; chỉ có lược đồ tại thời điểm lấy ra là khác.

Bước 2 — hỏi thông tin có nằm trong bộ nhớ hay không. Ở (ii) người tham gia nêu thêm chi tiết mới ở lần nhớ thứ hai. Muốn nêu được thì chi tiết ấy phải đã được lưu từ trước. Vậy đây không thể là méo ở khâu mã hoá.

Bước 3 — thử cách giải thích ngược lại xem có đứng được không. Nếu (i) là hiệu ứng hồi tưởng thì nhóm nghe nhan đề sau — tức đã có lược đồ lúc nhớ lại — phải bắt kịp nhóm kia. Kết quả của Bransford và Johnson (1972) cho thấy họ không bắt kịp. Vậy tổn thất ở (i) xảy ra trước, tại khâu mã hoá.

Kết luận: (i) là bằng chứng lược đồ tác động ở encoding; (ii), tức Anderson và Pichert (1978), là bằng chứng lược đồ tác động ở retrieval. Đây là cặp nghiên cứu chuẩn để một bài ERQ chứng minh lược đồ hoạt động ở cả hai đầu.

Điểm yếu phương pháp của cả hai: chất liệu là văn bản viết đọc trong phòng, không phải sự kiện sống trải qua bằng cả cơ thể, nên khoảng cách tới ký ức đời thường vẫn để ngỏ.

Bẫy hay mất điểm — Coi "ký ức sai" là bằng chứng người ta nói dối hoặc chiều lòng nhà nghiên cứu. Rất nhiều bài viết rằng người tham gia của Loftus và Pickrell (1995) chỉ đoán bừa cho xong. Muốn nêu ý đó thì phải nêu như một giới hạn phương pháp có tên — hiệu ứng đặc điểm nhu cầu — và phải nói vì sao nó chưa giải thích hết: một số người tự thêm chi tiết mà không ai gợi ý, và vẫn giữ lời kể sau khi được thông báo mẩu chuyện là bịa. Cách chặn: mỗi lần định phê phán, viết phê phán dưới dạng "biến số gây nhiễu tên là gì, nó dự đoán kết quả nào khác".
Phải nhớ — Lược đồ giúp xử lý nhanh thế giới và đó là lý do nó tồn tại; cái giá phải trả là méo có hệ thống, luôn méo về phía cái quen thuộc. Ba trụ trích dẫn cho mọi câu hỏi về lược đồ: Bartlett (1932) cho tái dựng và hợp lý hoá, Brewer và Treyens (1981) cho chi tiết bịa ở khâu hồi tưởng, Bransford và Johnson (1972) cho tác động ở khâu mã hoá.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Unit 3 — The Cognitive Approach to Behaviour gồm 14 câu trắc nghiệm và 5 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →