Mục lục bài họcĐang ở d01-b3
Sampling, Generalisability and Credibility in Qualitative Research
Sampling techniques. Random sampling gives every member of the target population an equal chance of selection and is the strongest basis for generalising, but requires a complete list of that population. Stratified sampling divides the population into subgroups and samples within each, so the sample mirrors the population's structure. Opportunity sampling takes whoever is available — cheap, and the reason so much psychological research rests on undergraduates. Purposive sampling deliberately selects people with a specific characteristic and is standard in qualitative work, where representativeness is not the aim. Snowball sampling asks participants to recruit others and is used to reach hidden populations. Self-selected or volunteer sampling recruits those who respond to an advertisement.
Volunteer bias, and why sample size cannot fix it. People who volunteer differ systematically from those who do not: they tend to be more interested in the topic, to have more free time, and to be more motivated to please the researcher. The consequence must be stated precisely — the sample is skewed, not merely small. Increasing the number of volunteers from 40 to 400 makes a biased estimate more precise without making it any less wrong. This distinction between random error, which shrinks with sample size, and systematic bias, which does not, is one of the most useful ideas in the whole methodology unit.
Three kinds of generalisation. Population generalisation infers from a sample to a wider population and requires a representative sample; it is the aim of quantitative research. Theoretical or inferential generalisation infers from findings to a theory rather than to a population, and is the aim of qualitative research: a single detailed case can support or undermine a theoretical claim. Case-to-case generalisation, also called transferability, leaves the judgement to the reader, who decides whether the studied context resembles their own closely enough — which is why rich contextual description matters.
Credibility in qualitative research. Because population generalisation is not the goal, qualitative work is judged by different criteria. Triangulation comes in four forms: method triangulation uses more than one data-collection technique; data triangulation uses several times, places or groups; researcher triangulation has several analysts code independently; theory triangulation interprets through more than one theoretical frame. Naming which form is in use scores far better than saying simply that triangulation was used. Reflexivity means the researcher examines how their own position and assumptions shaped the data. Member checking returns the interpretation to participants for comment. Thick description gives enough context for a reader to judge transferability.
The most common evaluation error. Criticising a case study because its sample is too small to generalise attacks a goal the study never had. Qualitative research does not aim at population generalisation, so this is not a failure of it. A valid critique uses the right criteria: was there triangulation, was the researcher reflexive, is the description rich enough to judge transferability, and were the interpretations checked against alternative readings.
Các kỹ thuật chọn mẫu. Chọn mẫu ngẫu nhiên cho mọi thành viên của tổng thể mục tiêu cơ hội được chọn như nhau và là cơ sở vững nhất để khái quát hoá, nhưng đòi hỏi danh sách đầy đủ của tổng thể đó. Chọn mẫu phân tầng chia tổng thể thành các nhóm nhỏ rồi lấy mẫu trong từng nhóm, nên mẫu phản ánh đúng cơ cấu tổng thể. Chọn mẫu thuận tiện lấy ai sẵn có — rẻ, và là lý do rất nhiều nghiên cứu tâm lý học dựa trên sinh viên đại học. Chọn mẫu có chủ đích cố ý chọn người mang một đặc điểm cụ thể và là cách làm chuẩn trong nghiên cứu định tính, nơi tính đại diện không phải mục tiêu. Chọn mẫu quả cầu tuyết nhờ người tham gia giới thiệu người khác, dùng để tiếp cận các nhóm khó tìm. Chọn mẫu tự nguyện tuyển những người đáp lại một lời mời.
Thiên lệch tình nguyện viên, và vì sao cỡ mẫu không sửa được nó. Người tự nguyện tham gia khác một cách có hệ thống với người không: họ thường quan tâm chủ đề hơn, rảnh hơn, và có động cơ làm hài lòng nhà nghiên cứu hơn. Hệ quả phải phát biểu cho chính xác — mẫu bị LỆCH, chứ không đơn thuần là nhỏ. Tăng số tình nguyện viên từ 40 lên 400 làm cho một ước lượng thiên lệch trở nên chính xác hơn mà không làm nó bớt sai. Phân biệt giữa sai số ngẫu nhiên, vốn nhỏ đi khi tăng cỡ mẫu, và thiên lệch hệ thống, vốn không, là một trong những ý hữu dụng nhất của cả chuyên đề phương pháp luận.
Ba loại khái quát hoá. Khái quát hoá tổng thể suy từ mẫu ra một dân số rộng hơn và đòi hỏi mẫu đại diện; đây là mục tiêu của nghiên cứu định lượng. Khái quát hoá lý thuyết suy từ phát hiện ra một lý thuyết chứ không ra một dân số, và là mục tiêu của nghiên cứu định tính: một tình huống được mô tả kỹ có thể ủng hộ hoặc làm lung lay một luận điểm lý thuyết. Khái quát hoá từ ca sang ca, còn gọi là khả năng chuyển giao, dành phán đoán cho người đọc, để họ tự xét xem bối cảnh được nghiên cứu có đủ giống bối cảnh của mình hay không — và đó là lý do phần mô tả bối cảnh chi tiết lại quan trọng.
Độ tin cậy trong nghiên cứu định tính. Vì khái quát hoá tổng thể không phải mục tiêu, nghiên cứu định tính được đánh giá bằng bộ tiêu chí khác. Tam giác hoá có bốn dạng: tam giác hoá phương pháp dùng nhiều hơn một cách thu thập dữ liệu; tam giác hoá dữ liệu dùng nhiều thời điểm, nhiều địa điểm hoặc nhiều nhóm; tam giác hoá nhà nghiên cứu để nhiều người mã hoá độc lập; tam giác hoá lý thuyết diễn giải qua nhiều khung lý thuyết. Nêu đúng tên dạng đang được dùng ghi điểm cao hơn hẳn việc chỉ nói rằng có tam giác hoá. Tính phản tư nghĩa là nhà nghiên cứu xem xét chính vị thế và giả định của mình đã định hình dữ liệu ra sao. Kiểm chứng với người tham gia đem phần diễn giải trở lại cho họ nhận xét. Mô tả dày cung cấp đủ bối cảnh để người đọc tự phán đoán khả năng chuyển giao.
Lỗi đánh giá phổ biến nhất. Chê một nghiên cứu tình huống vì mẫu quá nhỏ để khái quát hoá là công kích một mục tiêu mà nghiên cứu đó chưa bao giờ đặt ra. Nghiên cứu định tính không nhắm tới khái quát hoá tổng thể, nên đó không phải một thất bại của nó. Một phê bình hợp lệ dùng đúng bộ tiêu chí: có tam giác hoá không, nhà nghiên cứu có phản tư không, mô tả có đủ dày để phán đoán khả năng chuyển giao không, và các diễn giải có được đối chiếu với những cách đọc khác không.
Một nhà nghiên cứu đăng quảng cáo trên mạng xã hội tuyển người tham gia nghiên cứu về tác động của thiền. 40 người đăng ký, và kết quả cho thấy thiền làm giảm lo âu rõ rệt. Người phản biện nói mẫu quá nhỏ. Nhà nghiên cứu tuyển thêm cho đủ 400 người và thu được kết quả tương tự. Hãy đánh giá.
Bước 1 — người phản biện đã chẩn đoán sai. Vấn đề của nghiên cứu này không phải cỡ mẫu mà là THIÊN LỆCH TÌNH NGUYỆN VIÊN. Người chủ động đáp lại một quảng cáo về thiền gần như chắc chắn là người vốn đã quan tâm tới thiền, tin rằng nó có tác dụng, và có đủ thời gian cùng động lực để theo đuổi.
Bước 2 — vì sao 400 người cũng không giải quyết được. Đây là ý cốt lõi. Cần phân biệt hai loại sai. Sai số ngẫu nhiên là dao động không có chiều, và nó nhỏ đi khi cỡ mẫu tăng — đó là lý do mẫu lớn thường tốt hơn. Thiên lệch hệ thống là sai lệch có chiều cố định, và tăng cỡ mẫu không làm nó nhỏ đi chút nào. Tuyển thêm 360 người từ đúng cái nhóm bị lệch đó chỉ làm cho ước lượng sai trở nên chính xác hơn — tức làm ta tự tin hơn vào một con số vẫn sai.
Bước 3 — hai vấn đề khác chưa được nói tới. Không có nhóm đối chứng, nên không loại trừ được rằng lo âu giảm chỉ vì thời gian trôi qua hoặc vì hiệu ứng giả dược. Và người tham gia biết mình đang được nghiên cứu về thiền, nên đặc điểm nhu cầu khiến họ có xu hướng báo cáo cải thiện.
Thiết kế đúng. Tuyển từ một tổng thể xác định chứ không qua quảng cáo tự chọn; phân bổ ngẫu nhiên vào nhóm thiền và nhóm đối chứng có hoạt động tương đương về thời lượng và sự chú ý; dùng thang đo lo âu chuẩn hoá và người đánh giá không biết ai thuộc nhóm nào; và báo cáo cả độ lớn hiệu ứng chứ không chỉ mức ý nghĩa. Chỉ khi có phân bổ ngẫu nhiên thì mới được phép nói tới quan hệ nhân quả.
Một nghiên cứu phỏng vấn sâu 8 người tị nạn về trải nghiệm hoà nhập, dùng phỏng vấn bán cấu trúc và phân tích chủ đề. Một thí sinh viết: Nghiên cứu này không đáng tin vì chỉ có 8 người, không thể khái quát cho toàn bộ người tị nạn. Hãy chỉ ra vì sao câu phê bình này yếu, và viết lại cho đúng.
Vì sao câu phê bình đó yếu. Nó công kích một mục tiêu mà nghiên cứu chưa bao giờ đặt ra. Nghiên cứu định tính không nhắm tới khái quát hoá tổng thể; nó nhắm tới khái quát hoá lý thuyết — tức dùng dữ liệu chi tiết để làm rõ, mở rộng hoặc thách thức một khung lý thuyết — và tới khả năng chuyển giao từ ca sang ca, để người đọc tự xét bối cảnh của mình. Chê nó vì mẫu nhỏ giống như chê một chiếc kính hiển vi vì không nhìn được xa. Giám khảo cho rất ít điểm cho câu này vì nó cho thấy thí sinh chưa nắm được mục tiêu của phương pháp.
Phê bình hợp lệ 1 — tam giác hoá. Nghiên cứu chỉ dùng một phương pháp thu thập dữ liệu là phỏng vấn. Có thể hỏi: có tam giác hoá phương pháp không, chẳng hạn kèm quan sát hoặc phân tích tài liệu? Có tam giác hoá nhà nghiên cứu không, tức có người thứ hai mã hoá độc lập rồi đối chiếu không? Nếu chỉ một người phân tích thì các chủ đề rút ra có thể phản ánh khung nhìn của người đó nhiều hơn là dữ liệu.
Phê bình hợp lệ 2 — tính phản tư. Nhà nghiên cứu có nêu vị thế của mình không — cùng hay khác nền văn hoá với người tham gia, có phải nhân viên của tổ chức hỗ trợ người tị nạn không? Điều đó ảnh hưởng trực tiếp tới việc người tham gia sẵn sàng nói gì, và một nghiên cứu tốt phải thảo luận điều đó chứ không giấu đi.
Phê bình hợp lệ 3 — mô tả dày và khả năng chuyển giao. Báo cáo có mô tả đủ bối cảnh — nước xuất xứ, thời gian đã ở nước sở tại, tình trạng pháp lý, thành phần gia đình — để người đọc phán đoán xem kết quả có áp dụng được cho nhóm của họ không? Nếu chỉ nói 8 người tị nạn thì độc giả không có cơ sở nào để chuyển giao.
Phê bình hợp lệ 4 — kiểm chứng với người tham gia. Các chủ đề rút ra có được đưa trở lại cho người tham gia xem có phản ánh đúng ý họ không? Đây là biện pháp trực tiếp chống lại nguy cơ nhà nghiên cứu áp diễn giải của mình lên lời kể của người khác.
Câu viết lại đạt điểm cao. Nghiên cứu này khái quát hoá lên lý thuyết chứ không lên dân số, nên cỡ mẫu 8 không phải là hạn chế. Hạn chế thật nằm ở chỗ chỉ dùng một phương pháp thu thập và một người phân tích, nên chưa có tam giác hoá phương pháp lẫn tam giác hoá nhà nghiên cứu; và nếu báo cáo không nêu tính phản tư thì người đọc không đánh giá được vị thế của nhà nghiên cứu đã định hình dữ liệu tới mức nào.
Bẫy 2 — chê nghiên cứu định tính vì mẫu nhỏ không khái quát được. Nó khái quát lên LÝ THUYẾT chứ không lên dân số; phải phê bình bằng tam giác hoá, tính phản tư, mô tả dày và khả năng chuyển giao.
Bẫy 3 — chỉ nói rằng nghiên cứu có tam giác hoá. Phải gọi đúng tên dạng: phương pháp, dữ liệu, nhà nghiên cứu, hay lý thuyết — vì mỗi dạng chống lại một mối đe doạ khác nhau.
Đọc xong rồi — làm thử ngay
Bài tập của chương Research Methodology and Ethics gồm 14 câu trắc nghiệm và 5 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.