Mục lục bài họcĐang ở d04-b4
Culture, Cultural Dimensions, Acculturation and WEIRD Samples
Culture, cultural dimensions and their limits
Culture is usually defined in the IB course as a set of norms, values and practices shared by a group and transmitted across generations. Enculturation is learning the culture one grows up in; acculturation is the change that follows sustained contact with a different culture.
Cultural dimensions are variables along which cultures have been compared. Hofstede (1980) analysed employee questionnaires collected in the 1960s and 1970s from a single multinational corporation across about $40$ countries, and derived dimensions including individualism versus collectivism. In an individualist profile, goals and identity are framed around the person; in a collectivist profile, around the in-group.
Why the scale must be handled carefully
Three limits matter for the examination. First, a country score is a mean, and variation within a country is often larger than the gap between neighbouring countries. Second, reading a national mean as a statement about an individual is the ecological fallacy. Third, Hofstede's respondents were employees of one company, mostly in white-collar roles, which is not a sample of a society. The dimension is a tool for framing hypotheses, not a description of persons, and it never licenses ranking cultures as better or worse.
Văn hoá, kích thước văn hoá và giới hạn của cách đo
Văn hoá trong chương trình IB thường được định nghĩa là tập hợp chuẩn mực, giá trị và thực hành mà một nhóm chia sẻ và truyền qua các thế hệ. Hội nhập nội văn hoá (enculturation) là việc học chính nền văn hoá mình lớn lên trong đó; hội nhập văn hoá (acculturation) là những thay đổi xảy ra sau tiếp xúc kéo dài với một nền văn hoá khác.
Kích thước văn hoá (cultural dimensions) là các biến dùng để so sánh các nền văn hoá. Hofstede (1980) — thiết kế: phân tích bảng hỏi nhân viên thu thập trong thập niên 1960 và 1970 tại một tập đoàn đa quốc gia, trải khoảng $40$ quốc gia. Kết quả: rút ra một số kích thước, trong đó có cá nhân so với tập thể (individualism versus collectivism). Ở hồ sơ thiên cá nhân, mục tiêu và bản sắc được đóng khung quanh cá nhân; ở hồ sơ thiên tập thể, quanh nhóm thân thuộc.
Vì sao phải cầm cái thang này thật cẩn thận
Ba giới hạn cần thuộc để viết bài. Thứ nhất, điểm của một nước là số trung bình, mà độ lệch bên trong một nước thường lớn hơn khoảng cách giữa hai nước cạnh nhau trên thang. Thứ hai, suy từ trung bình quốc gia ra một cá nhân cụ thể là nguỵ biện sinh thái (ecological fallacy) — biết điểm của nước không cho biết người đang ngồi trước mặt nghĩ gì. Thứ ba, người trả lời của Hofstede là nhân viên một công ty, phần lớn làm việc văn phòng, không phải mẫu đại diện cho xã hội. Kích thước văn hoá là công cụ để đặt giả thuyết, không phải bản mô tả con người, và không bao giờ dùng để xếp nền văn hoá nào hơn kém nền nào.
Culture and cognition
Bartlett (1932) asked British participants to recall the Native American folk tale The War of the Ghosts repeatedly. Recall became shorter and the unfamiliar elements were changed into familiar ones, which Bartlett explained through schema: memory is reconstructed using existing cultural knowledge. His procedure was poorly standardised, and the participants came from one narrow population.
Cole and Scribner (1974) studied free recall among Kpelle participants in Liberia. Schooled participants used taxonomic clustering strategies familiar from Western classrooms, while unschooled participants did not, yet recalled well when the same items were embedded in a meaningful story. Poor performance therefore reflected the fit between the task and the culture, not a difference in memory capacity.
Masuda and Nisbett (2001) showed animated underwater scenes to Japanese and American students. Japanese participants made more statements about context, background and relationships; American participants began more often with the focal fish. This is described as holistic versus analytic processing. The samples were university students in two countries, so the finding describes those samples rather than two civilisations.
Acculturation, globalisation and identity
Berry (1997) described four acculturation strategies: integration, assimilation, separation and marginalisation. Acculturative stress is the strain arising from this adjustment. Lueck and Wilson (2010) interviewed a large sample of Asian Americans and reported that bilingual language proficiency, family cohesion and satisfaction with economic opportunity were associated with lower acculturative stress. The design is correlational, so direction of causation is not established.
The WEIRD problem
Henrich, Heine and Norenzayan (2010) analysed the samples behind published psychological findings and reported that the overwhelming majority came from Western, Educated, Industrialized, Rich and Democratic societies, with a large share of American undergraduates. Where cross-cultural comparisons existed, WEIRD samples were often outliers rather than a neutral baseline. This is a criticism of sampling, not of any population.
Văn hoá và nhận thức
Bartlett (1932) — thiết kế: tái tạo nối tiếp và tái tạo lặp lại, người tham gia Anh nhớ lại nhiều lần truyện dân gian của người bản địa Bắc Mỹ The War of the Ghosts. Kết quả: bản nhớ ngắn dần và các chi tiết xa lạ bị đổi thành chi tiết quen thuộc với người kể. Bartlett giải thích bằng lược đồ (schema): trí nhớ được dựng lại bằng vốn hiểu biết văn hoá sẵn có. Điểm yếu phương pháp: quy trình không chuẩn hoá, khoảng cách giữa các lần nhớ không đồng đều, và người tham gia đến từ một nhóm dân cư rất hẹp.
Cole và Scribner (1974) — thiết kế: nghiên cứu thực địa về nhớ tự do với người Kpelle ở Liberia. Kết quả: người từng đi học dùng chiến lược gom nhóm theo loại giống như trong lớp học kiểu phương Tây, người chưa đi học thì không; nhưng khi cùng những vật đó được gài vào một câu chuyện có nghĩa thì họ nhớ tốt. Kết luận: điểm thấp phản ánh độ khớp giữa nhiệm vụ và văn hoá, không phản ánh dung lượng trí nhớ. Điểm yếu phương pháp: khó tách biến 'đi học' khỏi các khác biệt khác đi kèm, ví dụ mức tiếp xúc với chữ viết.
Masuda và Nisbett (2001) — thiết kế: thí nghiệm, sinh viên Nhật và sinh viên Mỹ xem các cảnh hoạt hình dưới nước rồi kể lại. Kết quả: người tham gia Nhật nhắc nhiều hơn tới bối cảnh, nền và quan hệ giữa các vật; người tham gia Mỹ hay bắt đầu bằng con cá nổi bật. Cách gọi quen thuộc là xử lý chỉnh thể (holistic) so với phân tích (analytic). Điểm yếu phương pháp: mẫu là sinh viên đại học ở hai nước, nên kết quả mô tả hai mẫu đó chứ không mô tả hai nền văn minh; khác biệt ngôn ngữ trong lúc kể lại cũng là biến gây nhiễu.
Hội nhập văn hoá, toàn cầu hoá và bản sắc
Berry (1997) mô tả bốn chiến lược hội nhập văn hoá: hoà nhập (integration — giữ văn hoá gốc và tham gia văn hoá mới), đồng hoá (assimilation), tách biệt (separation) và bên lề (marginalisation). Căng thẳng hội nhập (acculturative stress) là áp lực sinh ra trong quá trình điều chỉnh này. Lueck và Wilson (2010) — thiết kế: nghiên cứu hỗn hợp trên mẫu lớn người Mỹ gốc Á, dùng phỏng vấn có cấu trúc. Kết quả: thành thạo cả hai ngôn ngữ, gắn kết gia đình và mức hài lòng với cơ hội kinh tế đi kèm mức căng thẳng hội nhập thấp hơn. Điểm yếu phương pháp: thiết kế tương quan nên không xác định được chiều nhân quả, và dữ liệu là tự thuật.
Vấn đề mẫu WEIRD
Henrich, Heine và Norenzayan (2010) — thiết kế: phân tích hệ thống các mẫu đứng sau những phát hiện đã công bố trong các tạp chí tâm lý học hàng đầu. Kết quả: áp đảo số mẫu đến từ các xã hội WEIRD — Western, Educated, Industrialized, Rich, Democratic — trong đó sinh viên đại học Mỹ chiếm tỉ trọng lớn; và ở những chỗ có so sánh liên văn hoá, mẫu WEIRD thường nằm ở rìa phân bố chứ không phải ở giữa. Đây là phê phán nhắm vào cách lấy mẫu, không nhắm vào bất kỳ nhóm dân cư nào. Hệ quả cho bài thi: mỗi lần trích một nghiên cứu kinh điển, phải nói mẫu là ai trước khi nói kết quả áp dụng cho ai.
Một bài báo viết: 'Nghiên cứu cho thấy người ở nước X thiên tập thể, nên nhân viên người nước X sẽ không dám phản đối cấp trên.' Hãy chỉ ra hai lỗi suy luận trong câu này và nêu cách kiểm tra đúng đắn.
Bước 1 — lỗi thứ nhất: nguỵ biện sinh thái. Câu này lấy một số trung bình của cả nước rồi áp thẳng lên một cá nhân. Điểm trung bình quốc gia không cho biết vị trí của người cụ thể trên thang; độ lệch bên trong một nước thường lớn hơn khoảng cách giữa hai nước.
Bước 2 — lỗi thứ hai: đổi tương quan thành dự đoán hành vi. 'Thiên tập thể' là điểm trên một bảng hỏi về giá trị, còn 'không dám phản đối cấp trên' là một hành vi cụ thể trong một tình huống cụ thể. Không có bước nào nối hai thứ đó; hành vi ở công sở còn chịu chi phối của quy định công ty, hợp đồng lao động và quan hệ riêng.
Bước 3 — nguồn dữ liệu cũng phải soi. Các bảng xếp hạng phổ biến bắt nguồn từ Hofstede (1980), mà mẫu là nhân viên của một tập đoàn, thu thập cách đây nhiều thập kỷ.
Bước 4 — cách kiểm đúng đắn. Đặt giả thuyết ở mức cá nhân rồi đo trực tiếp: đo mức định hướng tập thể của từng nhân viên bằng thang đo cá nhân, đo hành vi phản đối bằng quan sát hoặc tình huống mô phỏng, rồi xét tương quan trong cùng một mẫu — và báo cáo kèm mô tả mẫu.
Đọc xong rồi — làm thử ngay
Bài tập của chương Unit 4 — The Sociocultural Approach to Behaviour gồm 14 câu trắc nghiệm và 5 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.