Mục lục bài họcĐang ở d02-b3
← IB Psychology
0/24 bài đã học xong
Chương 2 · The Biological Approach to Behaviour · Bài 3/4 của chương · bài 7/24 của IB Psychology

Brain Imaging Techniques, Localisation and Neuroplasticity

Kỹ thuật chụp não, định khu chức năng và tính mềm dẻo thần kinh
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

What each technique measures. fMRI measures blood oxygenation as an indirect proxy for neural activity. Its spatial resolution is good, at the millimetre scale, but because blood flow is far slower than neural firing its temporal resolution is only a few seconds. PET uses a radioactive tracer and can map neurotransmitter receptors, which no other common technique does, but it is invasive. EEG records electrical potentials at the scalp with excellent temporal resolution, in milliseconds, but poor spatial resolution because the signal is smeared as it passes through the skull. Lesion studies examine what is lost when an area is damaged.

The distinction that decides most evaluation marks. Imaging shows that an area is active during a task; only lesion evidence shows that an area is necessary for it. fMRI is therefore correlational at its core, no matter how precise the picture looks. Lesion studies in turn have their own weakness: real lesions are rarely confined to one structure, participants cannot be randomly allocated to brain damage, and the brain may have reorganised after the injury.

The reverse inference trap. A common but invalid chain runs: the amygdala was active during task X; the amygdala is the fear centre; therefore the participant was afraid. It fails because brain regions are multifunctional — the amygdala also responds to novelty, salience and to pleasant stimuli. Activation therefore cannot be read backwards into a mental state. This is the single most common error in press reporting of neuroscience and is worth naming explicitly in an essay.

Localisation versus distributed networks. The nineteenth-century view assigned each function to a centre. The modern position is that complex functions are carried out by distributed networks, and that localisation holds at a coarse level but not a fine one. Language is the standard illustration: damage to classic language areas impairs speech, but fluent language depends on a network spanning both hemispheres.

Neuroplasticity. The brain changes structurally in response to experience. Maguire's study of London taxi drivers found a larger posterior hippocampus that correlated with years of driving, which is strong evidence of structural change with experience — but the design is correlational and self-selected, so the reverse explanation cannot be excluded: people with a larger hippocampus may be the ones who survive the training. Draganski's juggling study is methodologically stronger because it was longitudinal and randomised: participants were allocated to learn juggling or not, grey matter increased in the trained group and then partly reversed when practice stopped. Comparing these two studies is an efficient way to show understanding of why design determines what a finding can prove.

Giải thích tiếng Việt

Mỗi kỹ thuật đo cái gì. fMRI đo mức ôxy trong máu như một chỉ báo gián tiếp cho hoạt động thần kinh. Độ phân giải không gian của nó tốt, ở thang milimét, nhưng vì máu chảy chậm hơn xung thần kinh rất nhiều nên độ phân giải thời gian chỉ ở mức vài giây. PET dùng chất đánh dấu phóng xạ và lập được bản đồ thụ thể chất dẫn truyền thần kinh — điều mà không kỹ thuật thông dụng nào khác làm được — nhưng nó xâm lấn. EEG ghi điện thế ở da đầu với độ phân giải thời gian rất tốt, ở mức mili giây, nhưng độ phân giải không gian kém vì tín hiệu bị nhoè khi đi qua hộp sọ. Nghiên cứu tổn thương xem xét cái gì bị mất khi một vùng bị hỏng.

Phân biệt quyết định phần lớn điểm đánh giá. Chụp ảnh cho thấy một vùng hoạt động TRONG LÚC làm nhiệm vụ; chỉ bằng chứng tổn thương mới cho thấy một vùng CẦN THIẾT cho nhiệm vụ đó. Vì vậy fMRI về bản chất là phương pháp tương quan, dù bức ảnh trông chính xác tới đâu. Đổi lại, nghiên cứu tổn thương cũng có điểm yếu riêng: tổn thương thật hiếm khi gói gọn trong một cấu trúc, không ai phân bổ ngẫu nhiên người vào tình trạng tổn thương não được, và não có thể đã tự tổ chức lại sau chấn thương.

Bẫy suy luận ngược. Một chuỗi lập luận phổ biến nhưng không hợp lệ: hạch hạnh nhân hoạt động khi làm nhiệm vụ X; hạch hạnh nhân là trung tâm sợ hãi; vậy người tham gia đang sợ. Nó sai vì các vùng não đa chức năng — hạch hạnh nhân còn phản ứng với cái mới, cái nổi bật, và cả kích thích dễ chịu. Vì vậy không suy ngược từ hoạt động của một vùng ra trạng thái tâm lý được. Đây là lỗi phổ biến nhất khi báo chí đưa tin về thần kinh học, và đáng gọi tên rõ trong bài luận.

Định khu hay mạng lưới phân tán. Quan điểm thế kỷ mười chín gán mỗi chức năng cho một trung tâm. Quan điểm hiện nay là các chức năng phức tạp do mạng lưới phân tán đảm nhiệm, và định khu đúng ở mức thô nhưng không đúng ở mức tinh. Ngôn ngữ là ví dụ chuẩn: tổn thương ở các vùng ngôn ngữ cổ điển làm suy giảm lời nói, nhưng khả năng dùng ngôn ngữ trôi chảy dựa trên một mạng lưới trải trên cả hai bán cầu.

Tính mềm dẻo thần kinh. Não thay đổi về mặt cấu trúc để đáp lại trải nghiệm. Nghiên cứu của Maguire trên tài xế taxi ở London tìm thấy phần sau hồi hải mã lớn hơn, và kích thước đó tương quan với số năm hành nghề — bằng chứng mạnh cho thay đổi cấu trúc theo trải nghiệm. Nhưng thiết kế là tương quan và mẫu tự chọn, nên không loại trừ được cách giải thích ngược: có thể chính những người vốn có hồi hải mã lớn hơn mới trụ được qua kỳ đào tạo. Nghiên cứu tung hứng của Draganski mạnh hơn về phương pháp vì nó theo dõi dọc và có phân bổ ngẫu nhiên: người tham gia được phân ngẫu nhiên vào nhóm học tung hứng hoặc không, chất xám tăng ở nhóm được huấn luyện rồi giảm một phần khi ngừng luyện. So sánh hai nghiên cứu này là cách hiệu quả để thể hiện rằng THIẾT KẾ quyết định một phát hiện chứng minh được điều gì.

KỸ THUẬT NGHIÊN CỨU NÃO: MỖI CÁI TRẢ LỜI MỘT LOẠI CÂU HỎI KHÁC NHAU kỹ thuật đo cái gì độ phân giải giới hạn cốt lõi fMRI mức ôxy trong máu, gián tiếp không gian TỐT (mm) thời gian kém (giây) chỉ TƯƠNG QUAN — thấy vùng hoạt động, không chứng minh vùng đó CẦN THIẾT PET chất đánh dấu phóng xạ; lập bản đồ thụ thể dẫn truyền không gian vừa, thời gian kém xâm lấn, phải tiêm phóng xạ EEG điện thế ở da đầu thời gian RẤT TỐT (ms) không gian kém khó biết tín hiệu phát ra từ đâu tổn thương hậu quả khi một vùng hỏng cho biết vùng đó có CẦN không tổn thương hiếm khi gọn; không phân bổ ngẫu nhiên được BẪY SUY LUẬN NGƯỢC — lỗi diễn giải ảnh não phổ biến nhất Lập luận SAI: hạch hạnh nhân sáng lên khi làm nhiệm vụ X → hạch hạnh nhân là "trung tâm sợ hãi" → người đó đang sợ. Vì sao sai: một vùng não tham gia RẤT NHIỀU chức năng. Hạch hạnh nhân còn phản ứng với cái mới, cái nổi bật, và cả kích thích dễ chịu — nên từ "vùng sáng" KHÔNG suy ngược ra được trạng thái tâm lý. ĐỊNH KHU HAY MẠNG LƯỚI Quan điểm cũ: mỗi chức năng có một "trung tâm". Quan điểm hiện nay: chức năng phức tạp do MẠNG LƯỚI phân tán đảm nhiệm; định khu đúng ở mức thô, không ở mức tinh. CÁCH GHÉP HAI KỸ THUẬT ĐỂ MẠNH HƠN fMRI cho biết Ở ĐÂU, EEG cho biết KHI NÀO — dùng cùng nhau bù được điểm yếu của nhau. Thêm nghiên cứu tổn thương thì mới nói được vùng đó CẦN THIẾT.
Đọc bảng theo cột giới hạn cốt lõi, vì đó là chỗ ghi điểm khi đề yêu cầu đánh giá một kỹ thuật. Hai ý phải nắm chắc. Thứ nhất, fMRI đo gián tiếp: nó đo mức ôxy trong máu như một chỉ báo thay cho hoạt động thần kinh, và vì máu chảy chậm hơn xung thần kinh rất nhiều nên độ phân giải thời gian chỉ ở mức giây. Thứ hai, và quan trọng hơn, fMRI chỉ cho quan hệ tương quan: nó cho thấy một vùng hoạt động trong lúc làm nhiệm vụ, chứ không chứng minh vùng đó CẦN THIẾT cho nhiệm vụ. Muốn nói tới sự cần thiết thì phải dựa vào nghiên cứu tổn thương — và chính nghiên cứu tổn thương lại có điểm yếu riêng là tổn thương thật hiếm khi gọn gàng và không ai phân bổ ngẫu nhiên được. Khung đỏ là bẫy suy luận ngược, lỗi diễn giải ảnh não phổ biến nhất trên báo chí và trong bài thi: từ việc một vùng sáng lên không suy ngược ra được trạng thái tâm lý, vì một vùng não tham gia rất nhiều chức năng khác nhau. Hai ô dưới cho hai ý nâng chất lượng bài: quan điểm hiện nay là mạng lưới phân tán chứ không phải trung tâm đơn lẻ, và cách mạnh nhất là ghép các kỹ thuật để chúng bù điểm yếu cho nhau.
Ví dụ — Ví dụ 1 — chọn kỹ thuật cho ba câu hỏi nghiên cứu khác nhau

Hãy chọn kỹ thuật phù hợp và giải thích cho từng câu hỏi. (a) Trình tự thời gian của các bước xử lý khi người ta đọc một từ diễn ra thế nào. (b) Vùng nào của não CẦN THIẾT để nhận diện khuôn mặt. (c) Mật độ thụ thể dopamine ở người nghiện có khác người không nghiện không.

Giải.

(a) Trình tự thời gian khi đọc — dùng EEG. Câu hỏi hỏi về thứ tự và độ trễ giữa các bước, tức một câu hỏi về THỜI GIAN. Các bước xử lý ngôn ngữ diễn ra trong khoảng vài trăm mili giây, nên chỉ EEG với độ phân giải mili giây mới tách được chúng. fMRI hoàn toàn không dùng được ở đây vì tín hiệu máu chậm hơn hai bậc độ lớn — toàn bộ quá trình đã kết thúc trước khi tín hiệu fMRI kịp thay đổi.

(b) Vùng CẦN THIẾT để nhận diện khuôn mặt — dùng nghiên cứu tổn thương. Đây là chỗ phân biệt quan trọng nhất. fMRI sẽ cho thấy vùng nào hoạt động khi nhìn khuôn mặt, nhưng hoạt động không đồng nghĩa với cần thiết: một vùng có thể sáng lên vì nó xử lý một phần phụ trợ nào đó. Muốn biết vùng đó có CẦN không thì phải xem điều gì xảy ra khi nó hỏng — tức nghiên cứu bệnh nhân mất khả năng nhận diện khuôn mặt sau tổn thương. Cần nêu kèm giới hạn: tổn thương tự nhiên hiếm khi gọn, và bệnh nhân không được phân bổ ngẫu nhiên.

(c) Mật độ thụ thể dopamine — dùng PET. Đây là câu hỏi về HOÁ HỌC thần kinh chứ không về hoạt động hay cấu trúc. PET là kỹ thuật thông dụng duy nhất lập được bản đồ thụ thể, nhờ chất đánh dấu phóng xạ gắn chọn lọc vào loại thụ thể quan tâm. Giới hạn phải nêu: PET xâm lấn vì phải tiêm phóng xạ, nên khó dùng lặp lại và khó dùng với trẻ em; và kết quả vẫn là tương quan, nên mật độ thụ thể thấp có thể là hậu quả của việc dùng chất gây nghiện chứ không phải nguyên nhân dẫn tới nghiện.

Câu tổng quát. Không có kỹ thuật nào tốt nhất; mỗi kỹ thuật trả lời một LOẠI câu hỏi. Cách mạnh nhất là ghép chúng: fMRI cho biết ở đâu, EEG cho biết khi nào, tổn thương cho biết có cần thiết không, và PET cho biết cơ chế hoá học.

Ví dụ — Ví dụ 2 — hai nghiên cứu về tính mềm dẻo, hai mức bằng chứng

So sánh nghiên cứu tài xế taxi của Maguire với nghiên cứu tung hứng của Draganski, và giải thích vì sao chúng cho phép kết luận ở hai mức khác nhau.

Giải.

Maguire — phát hiện và thiết kế. Tài xế taxi London, những người phải thuộc lòng bản đồ thành phố, có phần sau hồi hải mã lớn hơn nhóm đối chứng, và kích thước tương quan dương với số năm hành nghề. Thiết kế là tương quan, cắt ngang, mẫu tự chọn.

Vì sao kết luận bị giới hạn. Hai cách giải thích thay thế không loại trừ được. Đảo chiều nhân quả: có thể những người vốn sẵn có hồi hải mã lớn hơn mới đủ khả năng vượt qua kỳ thi bản đồ khét tiếng, tức não quyết định nghề chứ không phải nghề quyết định não. Biến thứ ba: đặc điểm cá nhân như trí nhớ không gian bẩm sinh hoặc mức độ kiên trì có thể vừa dẫn tới việc chọn nghề vừa liên quan tới cấu trúc não. Việc tương quan với số năm hành nghề làm cách giải thích theo hướng trải nghiệm trở nên hợp lý hơn, nhưng không chứng minh được.

Draganski — phát hiện và thiết kế. Người tham gia được phân bổ ngẫu nhiên vào nhóm học tung hứng trong ba tháng hoặc nhóm không học. Chụp não trước, sau giai đoạn luyện, và sau một giai đoạn ngừng luyện. Chất xám ở vùng liên quan tới xử lý chuyển động thị giác tăng lên ở nhóm được huấn luyện, rồi giảm một phần khi ngừng luyện.

Vì sao kết luận mạnh hơn hẳn. Ba lý do. Một, phân bổ ngẫu nhiên rải đều mọi khác biệt sẵn có giữa hai nhóm, nên loại trừ được cả đảo chiều nhân quả lẫn biến thứ ba. Hai, thiết kế theo dõi dọc đo cùng một người trước và sau, nên thay đổi quan sát được là thay đổi thật trong từng cá nhân chứ không phải khác biệt giữa các nhóm người. Ba, việc chất xám giảm trở lại khi ngừng luyện là bằng chứng đặc biệt thuyết phục, vì nó cho thấy quan hệ theo cả hai chiều đúng như một quá trình do trải nghiệm điều khiển sẽ dự đoán.

Kết luận nên viết. Hai nghiên cứu ủng hộ cùng một hiện tượng nhưng ở hai mức bằng chứng khác nhau: Maguire cho thấy một mối liên hệ giữa trải nghiệm và cấu trúc não, Draganski cho phép nói rằng trải nghiệm gây ra thay đổi cấu trúc. Đây là minh hoạ tốt cho nguyên tắc chung: thiết kế nghiên cứu quyết định loại kết luận được phép rút ra, chứ không phải độ nổi tiếng hay quy mô của nghiên cứu.

Bẫy hay mất điểm — Bẫy 1 — nói fMRI chứng minh một vùng chịu trách nhiệm cho một chức năng. Nó chỉ cho thấy vùng đó HOẠT ĐỘNG trong lúc làm nhiệm vụ; muốn nói CẦN THIẾT thì phải có bằng chứng tổn thương.
Bẫy 2 — suy luận ngược từ vùng sáng ra trạng thái tâm lý. Các vùng não đa chức năng, nên hạch hạnh nhân hoạt động không chứng minh người đó đang sợ.
Bẫy 3 — dùng nghiên cứu tài xế taxi như bằng chứng nhân quả. Nó là tương quan và mẫu tự chọn; muốn nói nhân quả phải dùng thiết kế theo dõi dọc có phân bổ ngẫu nhiên như nghiên cứu tung hứng.
Phải nhớ — Chốt bài 3. Bốn thứ mang vào phòng thi. Một, ghép đúng kỹ thuật với loại câu hỏi: EEG cho thời gian, fMRI cho không gian, tổn thương cho sự cần thiết, PET cho hoá học thần kinh. Hai, hoạt động khác với cần thiết — đây là phân biệt ghi điểm nhiều nhất. Ba, gọi tên bẫy suy luận ngược và giải thích bằng tính đa chức năng của vùng não. Bốn, so Maguire với Draganski để cho thấy thiết kế quyết định loại kết luận.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương The Biological Approach to Behaviour gồm 14 câu trắc nghiệm và 5 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →