Mục lục bài họcĐang ở d03-b4
← IB Psychology
0/24 bài đã học xong
Chương 3 · Unit 3 — The Cognitive Approach to Behaviour · Bài 4/4 của chương · bài 12/24 của IB Psychology

Thinking, Decision Making, Emotion and Technology

Tư duy, ra quyết định, cảm xúc và công nghệ số
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Two systems, and the price of speed

Stanovich and West (2000) named the distinction and Kahneman (2011) made it famous: System 1 is fast, automatic, effortless and always running; System 2 is slow, effortful, sequential and easily crowded out by cognitive load. Heuristics are System 1 shortcuts. They are efficient rather than irrational, but they generate predictable errors called cognitive biases, and the fact that the errors are predictable is what makes them testable.

  • Anchoring — Tversky and Kahneman (1974) spun a wheel of fortune that stopped at 10 or 65, then asked participants what percentage of UN member states were African. The arbitrary number moved the estimates, even though participants had watched it being generated at random. Englich, Mussweiler and Strack (2006) reproduced the effect with experienced judges whose sentencing recommendations shifted after they rolled dice that had been loaded to give high or low numbers.
  • Availability — Tversky and Kahneman (1974) argued that frequency is judged by how easily instances come to mind, so vivid or recent categories are systematically overestimated.
  • Representativeness — Tversky and Kahneman (1983) described Linda, a philosophy graduate concerned with social justice, and found many participants rated \"bank teller and active in the feminist movement\" as more probable than \"bank teller\". A conjunction cannot be more probable than one of its parts, so the judgement was driven by resemblance to a stereotype rather than by probability.

Emotion, cognition and digital technology

Emotion is not the opposite of cognition; it modulates it. Cahill et al. (1994) showed a slide sequence with either an emotionally arousing or a neutral middle section and gave half the participants propranolol, a beta-blocker. The usual memory advantage for the arousing section disappeared under propranolol, implicating adrenergic arousal in the consolidation of emotional material. Sharot et al. (2007) points the same way for real events.

The digital question is now examined directly. Sparrow, Liu and Wegner (2011) found that participants who believed statements they typed would be saved recalled the statements less well but remembered where they were stored — a transactive memory pattern in which the machine holds content and the person holds the index. Research on action video games reports improved visual attention and, in Rosser et al. (2007), better laparoscopic performance among surgeons who played regularly; that study is correlational, so self-selection remains an alternative explanation.

Why the laboratory critique belongs in every essay

Most of the evidence above comes from controlled experiments using artificial stimuli, brief exposure and no personal consequence. That design buys internal validity and causal inference, and it pays for them in ecological validity. The right critical move is not to dismiss laboratory work but to pair it with a field or naturalistic study — Yuille and Cutshall (1986) beside Loftus and Palmer (1974) — and to say what each design can and cannot establish.

Giải thích tiếng Việt

Hai hệ thống, và cái giá của tốc độ

Stanovich và West (2000) đặt tên cho sự phân biệt này, Kahneman (2011) làm nó nổi tiếng: System 1 nhanh, tự động, không tốn công và luôn chạy; System 2 chậm, tốn công, xử lý tuần tự và rất dễ bị tải nhận thức chèn ép. Heuristic là lối tắt của Hệ thống 1. Chúng là giải pháp hiệu quả chứ không phải phi lý trí, nhưng chúng đẻ ra sai lệch đoán trước được gọi là cognitive bias — và chính vì đoán trước được nên mới kiểm chứng được bằng thực nghiệm.

  • Anchoring (thiên lệch neo) — Tversky và Kahneman (1974) quay một bánh xe số dừng ở $10$ hoặc $65$, rồi hỏi bao nhiêu phần trăm quốc gia thành viên Liên Hợp Quốc là nước châu Phi. Con số tuỳ tiện ấy kéo ước lượng theo, dù người tham gia đã tận mắt thấy nó được sinh ra ngẫu nhiên. Englich, Mussweiler và Strack (2006) lặp lại hiệu ứng với thẩm phán có kinh nghiệm: mức án họ đề xuất dịch chuyển sau khi họ tung con xúc xắc đã bị chỉnh để ra số cao hoặc số thấp.
  • Availability (heuristic sẵn có) — Tversky và Kahneman (1974) lập luận rằng người ta phán đoán tần suất bằng độ dễ gọi ra ví dụ trong đầu, nên loại sự kiện sống động hoặc mới xảy ra bị đánh giá cao lên một cách có hệ thống.
  • Representativeness (heuristic đại diện) — Tversky và Kahneman (1983) mô tả Linda, cử nhân triết học quan tâm công bằng xã hội, và thấy nhiều người xếp \"nhân viên ngân hàng và hoạt động trong phong trào nữ quyền\" là khả dĩ hơn \"nhân viên ngân hàng\". Một hội của hai điều kiện không thể khả dĩ hơn từng điều kiện thành phần, nên phán đoán ấy chạy theo độ giống khuôn mẫu chứ không theo xác suất.

Cảm xúc, nhận thức và công nghệ số

Cảm xúc không đối lập với nhận thức; nó điều biến nhận thức. Cahill và cộng sự (1994) cho xem một chuỗi ảnh có phần giữa hoặc gây kích động cảm xúc hoặc trung tính, và cho một nửa số người tham gia uống propranolol — một thuốc chẹn beta. Lợi thế nhớ vốn có của phần gây kích động biến mất ở nhóm dùng propranolol, cho thấy kích hoạt adrenergic tham gia vào việc củng cố ký ức cảm xúc. Sharot và cộng sự (2007) chỉ về cùng hướng đó với sự kiện có thật.

Câu hỏi về công nghệ số nay được hỏi thẳng trong đề. Sparrow, Liu và Wegner (2011) thấy người tham gia tin rằng câu mình gõ sẽ được lưu lại thì nhớ nội dung kém hơn nhưng nhớ rõ chỗ chứa nó — đúng khuôn transactive memory: máy giữ nội dung, người giữ mục lục. Nghiên cứu về game hành động báo cáo chú ý thị giác tốt lên, và ở Rosser và cộng sự (2007), bác sĩ phẫu thuật chơi game đều đặn thao tác nội soi tốt hơn; nghiên cứu đó là tương quan, nên tự chọn mẫu vẫn là cách giải thích thay thế chưa loại được.

Vì sao phê phán phòng thí nghiệm phải có mặt trong mọi bài luận

Phần lớn bằng chứng ở trên đến từ thí nghiệm có kiểm soát, dùng kích thích nhân tạo, thời gian phơi nhiễm ngắn và không hậu quả cá nhân. Thiết kế ấy mua được độ hiệu lực nội tại và quyền kết luận nhân quả, và trả giá bằng độ hiệu lực sinh thái. Nước đi phê phán đúng chuẩn không phải là gạt bỏ nghiên cứu phòng thí nghiệm, mà là ghép nó với một nghiên cứu thực địa — đặt Yuille và Cutshall (1986) cạnh Loftus và Palmer (1974) — rồi nói rõ mỗi thiết kế xác lập được gì và không xác lập được gì.

DUAL PROCESS MODEL (Stanovich & West, 2000; Kahneman, 2011) SYSTEM 1 nhanh, tự động, không tốn chú ý chạy bằng heuristic, luôn cho ra câu trả lời không tắt được SYSTEM 2 chậm, tốn công, có kiểm soát chỉ vào cuộc khi được gọi và còn đủ nguồn lực lười theo mặc định gọi thường bỏ qua ANCHORING BIAS AVAILABILITY HEURISTIC REPRESENTATIVENESS Thiên lệch không phải lỗi ngẫu nhiên: nó là cái giá phải trả cho tốc độ của Hệ thống 1 Tversky & Kahneman (1974) · Tversky & Kahneman (1983) · Englich, Mussweiler & Strack (2006)
Hai hệ thống tư duy và ba thiên lệch quen mặt. Mũi tên đứt nét từ Hệ thống 2 quay lại là chỗ đề hay khai thác: Hệ thống 2 có khả năng chặn nhưng theo mặc định thì không chặn, nhất là khi người ta đang chịu tải nhận thức hoặc thiếu thời gian.
Ví dụ — tách thiên lệch neo khỏi thiếu hiểu biết

Người tham gia đoán số dân một thành phố họ chưa từng nghe tên. Nhóm A được hỏi "nhiều hơn hay ít hơn $20$ nghìn?", nhóm B được hỏi "nhiều hơn hay ít hơn $5$ triệu?". Trung vị ước lượng của nhóm B cao hơn nhóm A rất nhiều. Có người bảo đơn giản là vì không ai biết gì về thành phố đó. Hãy chỉ ra vì sao lời phản bác ấy không cứu được, và thiết kế thêm một điều kiện để phân định.

Giải.

Bước 1 — nhận diện thao tác biến độc lập. Hai nhóm được cung cấp đúng một lượng tri thức như nhau về thành phố, tức bằng không. Thứ duy nhất khác là con số trong câu hỏi so sánh, tức cái neo.

Bước 2 — chỉ ra chỗ lời phản bác tự mâu thuẫn. Nếu nguyên nhân chỉ là thiếu hiểu biết thì thiếu hiểu biết ấy áp lên cả hai nhóm như nhau, nên nó không sinh ra được chênh lệch có hệ thống giữa hai nhóm. Thiếu hiểu biết giải thích được sai số lớn, không giải thích được sai số lệch về đúng một phía.

Bước 3 — nói vai trò thật của thiếu hiểu biết. Nó là biến điều tiết: càng mù mờ về câu trả lời đúng, người ta càng bám vào cái neo. Nó làm hiệu ứng mạnh lên chứ không thay thế được hiệu ứng.

Bước 4 — thêm điều kiện phân định. Lặp lại toàn bộ quy trình với một thành phố người tham gia biết rõ. Nếu đây là thiên lệch neo thật thì hiệu ứng vẫn còn nhưng nhỏ hơn; nếu là thiếu hiểu biết thuần tuý thì chênh lệch giữa hai nhóm phải biến mất hoàn toàn.

Bước 5 — nối vào nghiên cứu có thật. Englich, Mussweiler và Strack (2006) đã trả lời câu này ở dạng mạnh nhất: thẩm phán chuyên nghiệp, đang xử lĩnh vực họ thành thạo, vẫn bị con số ngẫu nhiên từ xúc xắc kéo mức án. Chuyên môn làm hiệu ứng yếu đi chứ không xoá được nó.

Bẫy hay mất điểm — Viết "con người phi lý trí" rồi coi như đã phê phán xong. Đó là câu khẩu hiệu, không phải tư duy phản biện, và markband ERQ không cho điểm nó. Điều Tversky và Kahneman chứng minh là phán đoán lệch có hệ thống theo hướng đoán trước được — chính vì đoán trước được nên mới đo được và mới can thiệp được. Cách chặn: mỗi lần nêu một thiên lệch, phải nói kèm heuristic nào sinh ra nó và điều kiện nào làm nó mạnh lên hay yếu đi (tải nhận thức, sức ép thời gian, mức độ chuyên môn).
Phải nhớ — Heuristic là cái giá của tốc độ, không phải khiếm khuyết của trí óc. Cảm xúc điều biến củng cố ký ức qua kích hoạt adrenergic, có bằng chứng dược lý từ Cahill và cộng sự (1994). Công nghệ số dịch chuyển thứ ta nhớ chứ chưa chứng minh được là làm ta nhớ kém đi: Sparrow và cộng sự (2011) cho thấy nội dung chuyển sang máy còn mục lục ở lại với người. Và mọi kết luận trong chương này phải được cân bằng câu hỏi: thiết kế đó mua độ hiệu lực nội tại bằng bao nhiêu độ hiệu lực sinh thái.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Unit 3 — The Cognitive Approach to Behaviour gồm 14 câu trắc nghiệm và 5 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →