Mục lục bài họcĐang ở d05-b2
← IB Psychology
0/24 bài đã học xong
Chương 5 · Option — Abnormal Psychology · Bài 2/4 của chương · bài 18/24 của IB Psychology

Explaining and Treating Depression

Giải thích và điều trị trầm cảm
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Three levels of explanation

Biological: altered neurotransmitter function, dysregulation of the HPA axis and raised cortisol, and inherited vulnerability shown by higher concordance in monozygotic than dizygotic twins. Cognitive: Beck's negative cognitive triad — negative views of the self, the world and the future — maintained by negative schemas formed early and by systematic distortions such as overgeneralisation and catastrophising; and attributional style, in which negative events are attributed to internal, stable and global causes. Sociocultural: life events involving loss, chronic stressors such as poverty or caregiving, and absence of social support.

How the levels fit together

The diathesis–stress model is not a way of saying 'all three matter'. It specifies an interaction: vulnerability multiplies with stress rather than adding to it, so a person with high vulnerability needs less stress to become ill. Caspi et al. (2003) provided direct evidence: a low-activity variant of the serotonin transporter gene predicted depression largely among people who had experienced multiple stressful life events, and had little predictive value among those who had not.

Treatments and how they are compared

SSRIs raise serotonin availability by blocking reuptake. They are effective for moderate to severe depression, act without requiring the patient to engage in demanding work, and are cheap to deliver. Their limitations are side effects, discontinuation effects, a delay of several weeks and, crucially, that they do not change the thinking or the circumstances that produced the episode. Cognitive behavioural therapy identifies and tests negative automatic thoughts and builds behavioural activation. It is at least as effective as medication for mild to moderate depression and has substantially lower relapse rates once treatment ends, but it requires motivation, verbal engagement and a trained therapist, and is more expensive per patient. Combined treatment often outperforms either alone.

Judging effectiveness properly

Claims about effectiveness require randomised controlled trials with a placebo arm and follow-up, because depression shows substantial spontaneous remission and a large placebo response. Relapse rate at follow-up is a more informative measure than symptom reduction at the end of treatment, and it is the measure on which psychological therapy usually performs best.

Giải thích tiếng Việt

Ba cấp độ giải thích

Sinh học: thay đổi chức năng chất dẫn truyền thần kinh, rối loạn điều hoà trục hạ đồi – tuyến yên – tuyến thượng thận kèm cortisol tăng, và tính dễ tổn thương di truyền thể hiện qua tỷ lệ đồng thuận cao hơn ở song sinh cùng trứng so với khác trứng. Nhận thức: bộ ba nhận thức tiêu cực của Beck — cái nhìn tiêu cực về bản thân, về thế giới và về tương lai — được duy trì bởi các lược đồ tiêu cực hình thành sớm và bởi những bóp méo có hệ thống như khái quát hoá quá mức và thảm hoạ hoá; cùng với kiểu quy kết, trong đó biến cố xấu bị quy cho những nguyên nhân bên trong, ổn định và bao trùm. Xã hội – văn hoá: các biến cố cuộc sống liên quan tới mất mát, các tác nhân gây căng thẳng kéo dài như nghèo đói hay gánh nặng chăm sóc, và sự thiếu vắng hỗ trợ xã hội.

Ba cấp độ khớp vào nhau thế nào

Mô hình tố bẩm – căng thẳng không phải một cách nói rằng "cả ba đều quan trọng". Nó nêu rõ một tương tác: tính dễ tổn thương NHÂN với căng thẳng chứ không cộng vào, nên người có tố bẩm cao cần ít căng thẳng hơn để phát bệnh. Caspi và cộng sự (2003) đưa ra bằng chứng trực tiếp: biến thể hoạt tính thấp của gen vận chuyển serotonin dự báo trầm cảm chủ yếu ở những người đã trải qua nhiều biến cố cuộc sống gây căng thẳng, và gần như không có giá trị dự báo ở những người chưa trải qua.

Các phương pháp điều trị và cách so sánh chúng

Thuốc SSRI làm tăng lượng serotonin sẵn có bằng cách chặn bước tái hấp thu. Chúng hiệu quả với trầm cảm mức vừa tới nặng, tác động mà không đòi hỏi bệnh nhân phải thực hiện công việc trị liệu vất vả, và chi phí triển khai thấp. Hạn chế là tác dụng phụ, hiệu ứng khi ngừng thuốc, độ trễ vài tuần, và quan trọng nhất là chúng không thay đổi được lối suy nghĩ hay hoàn cảnh đã sinh ra đợt bệnh. Liệu pháp nhận thức hành vi nhận diện và kiểm chứng các suy nghĩ tiêu cực tự động, đồng thời xây dựng hoạt hoá hành vi. Nó hiệu quả ít nhất ngang thuốc với trầm cảm mức nhẹ tới vừa và có tỷ lệ tái phát THẤP HƠN ĐÁNG KỂ sau khi kết thúc điều trị, nhưng đòi hỏi động lực, khả năng diễn đạt bằng lời và một nhà trị liệu được đào tạo, đồng thời tốn kém hơn trên mỗi bệnh nhân. Điều trị kết hợp thường cho kết quả tốt hơn từng phương pháp riêng lẻ.

Đánh giá hiệu quả cho đúng

Mọi khẳng định về hiệu quả đều cần thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng, có nhánh giả dược và có theo dõi sau, bởi trầm cảm có tỷ lệ thuyên giảm tự nhiên đáng kể và đáp ứng giả dược lớn. Tỷ lệ tái phát tại thời điểm theo dõi là thước đo giàu thông tin hơn mức giảm triệu chứng lúc kết thúc điều trị, và đó cũng là thước đo mà trị liệu tâm lý thường tỏ ra vượt trội.

BA CẤP ĐỘ GIẢI THÍCH TRẦM CẢM SINH HỌC chất dẫn truyền · trục HPA gen 5-HTT · song sinh điều trị: SSRI NHẬN THỨC bộ ba nhận thức của Beck lược đồ tiêu cực · quy kết điều trị: CBT XÃ HỘI biến cố cuộc sống · mất mát thiếu hỗ trợ xã hội · nghèo điều trị: can thiệp cộng đồng MÔ HÌNH TỐ BẨM – CĂNG THẲNG tính dễ tổn thương (gen, lược đồ sớm) × căng thẳng môi trường → rối loạn Caspi 2003: biến thể gen 5-HTT dự báo trầm cảm CHỈ ở người trải qua nhiều biến cố — bằng chứng trực tiếp cho tương tác, không phải cho gen đơn thuần
Ba cấp độ, và bài giỏi không chọn một cấp độ mà chỉ ra chúng hội tụ ở đâu. Cấp độ sinh học nêu chất dẫn truyền, hoạt động của trục hạ đồi – tuyến yên – tuyến thượng thận, và tính dễ tổn thương di truyền; hệ quả điều trị là thuốc. Cấp độ nhận thức nêu bộ ba nhận thức của Beck — cái nhìn tiêu cực về bản thân, về thế giới và về tương lai — cùng các lược đồ tiêu cực hình thành sớm và kiểu quy kết bi quan; hệ quả điều trị là liệu pháp nhận thức hành vi. Cấp độ xã hội nêu biến cố cuộc sống, mất mát, thiếu mạng lưới hỗ trợ và điều kiện kinh tế; hệ quả điều trị là can thiệp ở cấp cộng đồng. Ô vàng là nơi ba cấp độ gặp nhau. Mô hình tố bẩm – căng thẳng không nói "cả ba đều quan trọng" một cách chung chung, mà nêu một cơ chế cụ thể: tính dễ tổn thương NHÂN với căng thẳng, chứ không phải cộng. Nghĩa là người có tố bẩm cao cần ít căng thẳng hơn để phát bệnh, và người không có tố bẩm có thể chịu được cùng mức căng thẳng đó. Bằng chứng trực tiếp: nghiên cứu của Caspi và cộng sự năm 2003 cho thấy biến thể hoạt tính thấp của gen vận chuyển serotonin dự báo trầm cảm gần như CHỈ ở những người đã trải qua nhiều biến cố cuộc sống — ở người ít biến cố, biến thể đó hầu như không có tác dụng dự báo. Dẫn được nghiên cứu này là cách chắc nhất để chứng minh mình hiểu tương tác chứ không chỉ thuộc tên mô hình.
Ví dụ — So sánh SSRI với CBT bằng đúng thước đo

Một thử nghiệm so sánh SSRI với liệu pháp nhận thức hành vi ở trầm cảm mức vừa. Sau 16 tuần, cả hai nhóm giảm triệu chứng như nhau. Sau 12 tháng theo dõi, tỷ lệ tái phát là 60% ở nhóm SSRI và 30% ở nhóm CBT. Hãy diễn giải và nêu hàm ý.

Giải.

Đọc hai mốc thời gian như hai câu hỏi khác nhau. Ở tuần 16, kết quả bằng nhau trả lời câu hỏi "phương pháp nào làm dịu triệu chứng cấp?" — đáp án là cả hai, ngang nhau. Ở tháng 12, chênh lệch tái phát trả lời một câu hỏi khác hẳn và quan trọng hơn: "phương pháp nào bảo vệ được sau khi ngừng điều trị?"

Vì sao chênh lệch tái phát lại lớn như vậy — cơ chế. SSRI tác động vào tính sẵn có của serotonin ở khe synapse. Khi ngừng thuốc, cơ chế đó mất đi, mà lối suy nghĩ và hoàn cảnh đã sinh ra đợt bệnh thì không hề thay đổi — bộ ba nhận thức tiêu cực vẫn nguyên, kiểu quy kết bi quan vẫn nguyên. CBT thì làm điều ngược lại: nó dạy bệnh nhân nhận diện suy nghĩ tự động tiêu cực và kiểm chứng chúng bằng bằng chứng. Kỹ năng đó ở lại sau khi buổi trị liệu cuối cùng kết thúc, nên nó hoạt động như một lớp bảo vệ trước các đợt căng thẳng tương lai.

Hàm ý về việc chọn thước đo. Nếu chỉ báo cáo kết quả ở tuần 16, hai phương pháp trông như tương đương và người ta sẽ chọn phương án rẻ hơn — tức là thuốc. Con số theo dõi 12 tháng đảo ngược kết luận. Đây là lý do tỷ lệ tái phát được coi là thước đo giàu thông tin hơn mức giảm triệu chứng lúc kết thúc.

Nhưng đừng kết luận đơn giản rằng CBT tốt hơn. Ba điều kiện phải nêu. Thứ nhất, đề nói rõ đây là trầm cảm mức vừa; với trầm cảm nặng, bệnh nhân thường không đủ năng lượng và khả năng tập trung để tham gia trị liệu, nên thuốc là bước cần thiết trước. Thứ hai, CBT tốn kém hơn nhiều trên mỗi bệnh nhân và cần nhà trị liệu được đào tạo — ở nơi thiếu nhân lực thì lựa chọn thực tế không phải giữa hai phương pháp mà là giữa thuốc và không gì cả. Thứ ba, điều trị kết hợp thường cho kết quả tốt hơn cả hai, nên câu hỏi "cái nào tốt hơn" có thể là câu hỏi sai.

Ví dụ — Vì sao nghiên cứu Caspi là bằng chứng cho tương tác

Caspi và cộng sự (2003) theo dõi một nhóm sinh cùng năm tại New Zealand. Họ đo biến thể gen vận chuyển serotonin và đếm số biến cố cuộc sống gây căng thẳng trong độ tuổi 21 đến 26. Kết quả cho thấy gì, và vì sao thiết kế này quan trọng?

Giải.

Kết quả. Ở những người không trải qua biến cố căng thẳng nào, tỷ lệ trầm cảm gần như GIỐNG NHAU bất kể họ mang biến thể gen nào. Khi số biến cố tăng lên, tỷ lệ trầm cảm tăng ở mọi nhóm — nhưng tăng dốc hơn hẳn ở những người mang biến thể hoạt tính thấp. Nói cách khác, hiệu ứng của gen chỉ xuất hiện trong sự có mặt của căng thẳng.

Vì sao đây là bằng chứng cho TƯƠNG TÁC chứ không phải cho hai hiệu ứng cộng lại. Nếu gen và môi trường chỉ cộng vào nhau, thì người mang biến thể nguy cơ phải có tỷ lệ trầm cảm cao hơn ở MỌI mức căng thẳng, kể cả mức bằng không — hai đường sẽ song song. Điều thực tế quan sát được là hai đường xuất phát từ cùng một chỗ rồi tách ra. Đó chính là dấu hiệu hình học của tương tác, và nó là bằng chứng trực tiếp cho mô hình tố bẩm – căng thẳng.

Vì sao thiết kế quan trọng. Đây là nghiên cứu theo chiều dọc trên một nhóm sinh cùng năm, theo dõi từ nhỏ. Biến cố cuộc sống được ghi nhận trong lúc chúng xảy ra chứ không hỏi lại về sau, nên tránh được sai lệch trí nhớ — điều rất quan trọng vì người đang trầm cảm có xu hướng nhớ lại quá khứ tiêu cực hơn thực tế. Và vì gen được xác định trước khi trầm cảm xuất hiện, chiều nhân quả từ gen tới bệnh là rõ ràng theo thời gian.

Hạn chế cần nêu. Các nghiên cứu lặp lại sau đó cho kết quả không nhất quán, và một số phân tích tổng hợp lớn không tìm thấy hiệu ứng tương tác này. Điều đó không bác bỏ mô hình tố bẩm – căng thẳng nói chung, nhưng nhắc rằng một biến thể gen đơn lẻ khó có tác động lớn với một rối loạn đa gen như trầm cảm — và đó cũng là bài học chung của di truyền học hành vi trong hai thập kỷ qua.

Bẫy hay mất điểm — Bẫy 1 — nói mô hình tố bẩm – căng thẳng nghĩa là "cả gen lẫn môi trường đều quan trọng". Đó là mô tả, không phải mô hình. Phải nêu rõ hai yếu tố NHÂN với nhau, và dẫn Caspi để chứng minh hai đường tách ra chứ không song song.
Bẫy 2 — kết luận CBT tốt hơn thuốc dựa trên tỷ lệ tái phát mà quên điều kiện. Với trầm cảm nặng, bệnh nhân thường chưa đủ năng lượng để tham gia trị liệu; và ở nơi thiếu nhà trị liệu, lựa chọn thực tế là giữa thuốc và không gì cả.
Bẫy 3 — đánh giá hiệu quả điều trị mà không có nhóm đối chứng. Trầm cảm có tỷ lệ thuyên giảm tự nhiên đáng kể và đáp ứng giả dược lớn, nên "bệnh nhân đỡ hơn sau điều trị" không chứng minh được điều gì.
Phải nhớ — Chốt bài 2. Ba thứ mang vào phòng thi. Một, ba cấp độ giải thích hội tụ ở mô hình tố bẩm – căng thẳng, và cách chứng minh mình hiểu tương tác là dẫn Caspi cùng cộng sự 2003 với chi tiết hai đường TÁCH RA. Hai, khi so sánh điều trị, dùng tỷ lệ tái phát khi theo dõi chứ không chỉ mức giảm triệu chứng lúc kết thúc — đó là chỗ trị liệu tâm lý vượt trội. Ba, mọi khẳng định về hiệu quả đều cần thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng và nhánh giả dược, vì trầm cảm thuyên giảm tự nhiên khá nhiều.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Option — Abnormal Psychology gồm 14 câu trắc nghiệm và 5 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →