Mục lục bài họcĐang ở d03-b1
← IB Psychology
0/24 bài đã học xong
Chương 3 · Unit 3 — The Cognitive Approach to Behaviour · Bài 1/4 của chương · bài 9/24 của IB Psychology

Models of Memory

Các mô hình trí nhớ
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Three models, three different claims

The cognitive approach treats the mind as an information-processing system, and its most examined product is the set of models of memory. A model is not a description of brain tissue; it is a testable account of how information moves, and IB questions reward candidates who can say what each model predicts.

  • Multi-store model (Atkinson & Shiffrin, 1968) — information passes through a sensory register, a short-term store of limited capacity and duration, and an unlimited long-term store. The transfer mechanism is maintenance rehearsal. Miller (1956) put short-term capacity at seven plus or minus two units; Peterson and Peterson (1959) showed that trigrams are largely lost within about eighteen seconds when rehearsal is prevented by a counting task.
  • Working memory model (Baddeley & Hitch, 1974) — the short-term store is not one box but a system: a central executive allocating attention, a phonological loop for speech-based material, a visuospatial sketchpad for images and location, and, added later, an episodic buffer (Baddeley, 2000) that binds material from different channels into one episode.
  • Levels of processing (Craik & Lockhart, 1972) — memory is not about which store the item is in but about how deeply it was processed. Craik and Tulving (1975) had participants judge words for case, rhyme or meaning, and recall was best after the semantic judgement.

The evidence each model rests on

Glanzer and Cunitz (1966) found the serial position curve: strong recall of early words (primacy, attributed to rehearsal into long-term memory) and of final words (recency, attributed to the short-term store). A filled delay of thirty seconds removed the recency effect while leaving primacy intact — a double dissociation that is hard to explain with a single store. Baddeley (1966) found that acoustically similar word lists damaged immediate recall while semantically similar lists damaged delayed recall, supporting different codes in the two stores. The case of KF (Warrington & Shallice, 1970), whose digit span was severely impaired although his long-term learning was intact, is the standard argument that the short-term store must be divisible.

Giải thích tiếng Việt

Ba mô hình, ba tuyên bố khác nhau

Cách tiếp cận nhận thức coi tâm trí là một hệ thống xử lý thông tin. Sản phẩm được hỏi nhiều nhất của nó là các mô hình trí nhớ. Mô hình không mô tả mô não; nó là một lời giải thích kiểm chứng được về đường đi của thông tin. Đề IB cho điểm người nói được mỗi mô hình dự đoán điều gì, chứ không cho điểm người kể lại sơ đồ.

  • Multi-store model (Atkinson & Shiffrin, 1968) — thông tin đi qua sensory register, rồi short-term store có dung lượng và thời gian hạn chế, rồi long-term store không giới hạn. Cơ chế chuyển tầng là maintenance rehearsal (nhẩm lại để duy trì). Miller (1956) ước lượng dung lượng ngắn hạn là bảy cộng trừ hai đơn vị; Peterson và Peterson (1959) cho thấy chuỗi ba phụ âm mất gần hết trong khoảng $18$ giây khi người tham gia bị chặn nhẩm lại bằng nhiệm vụ đếm ngược.
  • Working memory model (Baddeley & Hitch, 1974) — kho ngắn hạn không phải một hộp mà là một hệ: central executive phân bổ chú ý, phonological loop giữ chất liệu lời nói, visuospatial sketchpad giữ hình ảnh và vị trí, và về sau thêm episodic buffer (Baddeley, 2000) để gộp nhiều kênh thành một tình tiết.
  • Levels of processing (Craik & Lockhart, 1972) — điều quyết định không phải item nằm ở kho nào, mà là nó được xử lý sâu tới đâu. Craik và Tulving (1975) bắt người tham gia phán đoán từ theo kiểu chữ, theo vần, hoặc theo nghĩa; nhớ lại tốt nhất sau phán đoán về nghĩa.

Mỗi mô hình đứng trên bằng chứng nào

Glanzer và Cunitz (1966) tìm ra đường cong vị trí chuỗi: nhớ tốt những từ đầu danh sách (primacy, do đã kịp nhẩm vào kho dài hạn) và những từ cuối (recency, do còn nằm trong kho ngắn hạn). Khi chèn một nhiệm vụ đếm $30$ giây trước lúc nhớ lại, phần recency biến mất còn phần primacy giữ nguyên. Đây là phân ly kép — một kho duy nhất rất khó giải thích được kiểu kết quả này. Baddeley (1966) cho thấy danh sách từ giống nhau về âm phá nhớ lại tức thì, còn danh sách giống nhau về nghĩa phá nhớ lại sau một khoảng trễ, ủng hộ ý hai kho dùng hai loại mã. Ca bệnh KF (Warrington & Shallice, 1970) — digit span hỏng nặng nhưng học vào trí nhớ dài hạn vẫn được — là lập luận chuẩn để nói kho ngắn hạn phải chia nhỏ được.

MULTI-STORE MODEL (Atkinson & Shiffrin, 1968) SENSORY REGISTER mã theo giác quan dưới 1 giây SHORT-TERM STORE mã âm thanh 5–9 đơn vị, ~18 giây LONG-TERM STORE mã ngữ nghĩa dung lượng không giới hạn attention encoding retrieval maintenance rehearsal decay displacement / decay retrieval failure Bằng chứng ủng hộ tách kho: đường cong vị trí chuỗi (Glanzer & Cunitz, 1966); ca bệnh HM (Milner, 1966) Bằng chứng phản bác: ca bệnh KF (Warrington & Shallice, 1970) — kho ngắn hạn không thể là một khối
Mô hình đa kho ba tầng. Ba mũi tên đi xuống dưới đáy là ba cơ chế quên khác nhau ở ba kho — đề hay hỏi đúng chỗ này, vì gọi tên nhầm cơ chế là mất trọn ý.
Ví dụ — đọc đường cong vị trí chuỗi cho đúng

Một nghiên cứu đọc cho người tham gia $20$ từ rồi yêu cầu nhớ lại tự do. Nhóm A nhớ lại ngay; nhóm B đếm ngược $30$ giây rồi mới nhớ lại. Nhóm B nhớ những từ cuối danh sách kém hẳn nhóm A, còn những từ đầu danh sách thì hai nhóm ngang nhau. Kết quả này ủng hộ mô hình nào, và vì sao chỉ một nửa đường cong đổi?

Giải.

Bước 1 — gọi tên hai hiệu ứng. Nhớ tốt phần đầu danh sách là primacy effect; nhớ tốt phần cuối là recency effect.

Bước 2 — gán mỗi hiệu ứng cho một kho. Những từ đầu được nghe khi danh sách còn ngắn nên có thời gian maintenance rehearsal, tức đã chuyển được vào long-term store. Những từ cuối chưa kịp nhẩm, chúng vẫn còn nằm trong short-term store ngay lúc yêu cầu nhớ lại.

Bước 3 — hỏi nhiệm vụ chèn vào phá cái gì. Đếm ngược $30$ giây chiếm chỗ kho ngắn hạn và chặn nhẩm lại. Vậy nó chỉ có thể phá phần đang nằm ở kho ngắn hạn.

Bước 4 — đối chiếu với dự đoán. Đúng như quan sát: recency mất, primacy còn. Một mô hình một kho duy nhất sẽ dự đoán nhiệm vụ chèn làm hỏng cả đường cong; nó không dự đoán được chuyện chỉ một nửa đổi.

Kết luận: kết quả ủng hộ multi-store model (Atkinson & Shiffrin, 1968), và bằng chứng thực nghiệm gốc là Glanzer và Cunitz (1966).

Điểm yếu phương pháp phải nói kèm: chất liệu là danh sách từ rời rạc, không có ý nghĩa với người tham gia — cái được đo có thể là cách người ta xử lý một nhiệm vụ phòng thí nghiệm, chứ chưa chắc là cách trí nhớ vận hành ngoài đời.

WORKING MEMORY MODEL (Baddeley & Hitch, 1974; Baddeley, 2000) CENTRAL EXECUTIVE phân bổ chú ý, dung lượng rất hạn chế PHONOLOGICAL LOOP phonological store + articulatory control chất liệu lời nói VISUOSPATIAL SKETCHPAD visual cache + inner scribe hình ảnh và vị trí EPISODIC BUFFER gộp thông tin đa kênh thành một tình tiết bổ sung năm 2000 LONG-TERM MEMORY
Mô hình trí nhớ làm việc. Logic của mọi thí nghiệm nhiệm vụ kép nằm ở sơ đồ này: hai nhiệm vụ cùng một ô thì tranh nhau và cùng kém đi, hai nhiệm vụ khác ô thì chạy song song gần như không cản nhau.
Ví dụ — thiết kế một thí nghiệm nhiệm vụ kép

Bạn muốn kiểm chứng rằng phonological loopvisuospatial sketchpad là hai thành phần tách biệt. Hãy nói rõ bạn ghép nhiệm vụ nào với nhiệm vụ nào, và kết quả nào thì bác bỏ giả thuyết.

Giải.

Bước 1 — chọn nhiệm vụ chính. Một nhiệm vụ thị giác không gian: theo dõi một chấm sáng chạy trên màn hình và mô tả đường đi của nó.

Bước 2 — chọn hai nhiệm vụ phụ chạy đồng thời. Nhiệm vụ phụ cùng ô: tưởng tượng chữ F in hoa và lần theo các góc của nó (thị giác không gian). Nhiệm vụ phụ khác ô: nhắc đi nhắc lại thành tiếng một từ vô nghĩa, tức articulatory suppression (vòng lặp âm vị).

Bước 3 — nêu dự đoán trước khi chạy. Nếu hai thành phần tách biệt thì cặp cùng ô phải tranh giành nguồn lực và làm cả hai nhiệm vụ tệ đi rõ rệt, còn cặp khác ô thì gần như không cản nhau.

Bước 4 — nêu kết quả sẽ bác bỏ giả thuyết. Nếu cả hai cặp đều làm nhiệm vụ chính tệ đi như nhau, thì cái bị chiếm chỉ là một nguồn lực chú ý chung, không phải hai kho riêng — kết quả đó ủng hộ mô hình một kho hơn.

Bước 5 — nối vào nghiên cứu có thật. Đây đúng là logic Baddeley và Hitch (1974) dùng, và cũng là logic của Landry và Bartling (2011) khi cho articulatory suppression phá việc nhớ chuỗi ký tự phi lời.

Điểm yếu phương pháp: nhiệm vụ kép trong phòng thí nghiệm dùng chất liệu nhân tạo và người tham gia biết mình đang bị đo, nên kết quả có độ hiệu lực nội tại cao nhưng độ hiệu lực sinh thái thấp.

Bẫy hay mất điểm — Kể mô hình thay vì dùng mô hình. Lỗi mất điểm đắt nhất ở chương này là viết một đoạn tả lại sơ đồ rồi dừng. Đề IB dùng command term explain hoặc evaluate, và cả hai đều đòi nối mô hình vào một nghiên cứu có tên tác giả và năm, rồi nói kết quả nghiên cứu ấy ủng hộ hay phản bác điều gì. Cách chặn: mỗi lần viết tên một mô hình, viết ngay sau đó một dấu ngoặc chứa tác giả và năm, rồi một câu bắt đầu bằng "kết quả cho thấy". Không có câu đó thì đoạn văn chưa dùng được.
Phải nhớ — Multi-store model mạnh ở chỗ tách kho và có phân ly kép chống lưng, yếu ở chỗ coi cả hai kho là một khối và coi nhẩm lại là con đường duy nhất. Working memory model vá đúng chỗ yếu ấy nhưng central executive lại được định nghĩa mơ hồ, khó đo. Levels of processing giải thích được vì sao hai người cùng nhìn một thứ mà nhớ khác nhau, nhưng "độ sâu" của nó gần như chỉ định nghĩa được bằng chính kết quả nhớ lại, tức là lập luận vòng.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Unit 3 — The Cognitive Approach to Behaviour gồm 14 câu trắc nghiệm và 5 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →