Mục lục bài họcĐang ở d01-b2
← IB Psychology
0/24 bài đã học xong
Chương 1 · Research Methodology and Ethics · Bài 2/4 của chương · bài 2/24 của IB Psychology

Ethics, Bias and Evaluating Evidence

Đạo đức, thiên lệch và đánh giá bằng chứng
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Six ethical principles, in the order they arise

Informed consent and the right to withdraw come before the study begins; the right to withdraw cannot be signed away. Protection from harm — psychological as well as physical — and anonymity and confidentiality apply throughout. Debriefing and the right to withdraw data follow afterwards. Deception is permitted only when it is scientifically necessary, low-risk, approved by an ethics committee and followed by full debriefing; without deception, much research on conformity and on demand characteristics would be impossible, because participants who know the hypothesis behave to match it.

Bias in the researcher and in the participant

Demand characteristics are cues that lead participants to guess the aim and behave accordingly. Researcher bias operates when the person collecting or coding data knows the hypothesis; double-blind procedures address both. Social desirability bias distorts self-report. Sampling bias makes the sample unrepresentative — the WEIRD critique observes that a large share of published findings rest on Western, educated, industrialised, rich, democratic samples.

Ethics in animal research

Animal research is governed by the three Rs: replacement of animals where possible, reduction in numbers used, refinement of procedures to minimise suffering. Its scientific value lies in the degree of experimental control it allows — lesioning a specific structure, controlling the whole environment, using genetically uniform strains, following a full lifespan quickly — none of which could be done ethically in humans. Its central limitation is the difficulty of extrapolating across species.

Judging the strength of evidence

A single study is a hypothesis, not a conclusion. Evidence strengthens with replication, with convergence across different methods, and with meta-analysis. The file drawer problem — non-significant results going unpublished — inflates the apparent strength of effects in the published literature, and is one reason for the replication crisis and for the movement towards pre-registration.

Giải thích tiếng Việt

Sáu nguyên tắc đạo đức, theo đúng thứ tự chúng xuất hiện

Đồng ý có hiểu biếtquyền rút lui nằm trước khi nghiên cứu bắt đầu; quyền rút lui không thể ký từ bỏ. Bảo vệ khỏi tổn hại — tâm lý cũng như thể chất — cùng ẩn danh và bảo mật áp dụng suốt quá trình. Giải thích đầy đủ sau nghiên cứuquyền rút dữ liệu đến sau đó. Che giấu chỉ được phép khi cần thiết về mặt khoa học, rủi ro thấp, được hội đồng đạo đức duyệt và có giải thích đầy đủ sau đó; không có che giấu thì phần lớn nghiên cứu về tuân thủ và về đặc điểm nhu cầu không thể tồn tại, vì người biết giả thuyết sẽ cư xử theo đúng giả thuyết.

Thiên lệch ở người nghiên cứu và ở người tham gia

Đặc điểm nhu cầu là những manh mối khiến người tham gia đoán ra mục đích và cư xử theo. Thiên lệch của người nghiên cứu xuất hiện khi người thu thập hoặc mã hoá dữ liệu biết giả thuyết; thủ tục mù đôi xử lý cả hai. Thiên lệch mong muốn xã hội làm méo dữ liệu tự báo cáo. Thiên lệch chọn mẫu làm mẫu không đại diện — phê phán về mẫu WEIRD chỉ ra rằng một phần lớn kết quả đã công bố dựa trên mẫu phương Tây, có học, công nghiệp hoá, giàu và dân chủ.

Đạo đức trong nghiên cứu trên động vật

Nghiên cứu trên động vật chịu sự chi phối của ba chữ R: thay thế động vật ở nơi có thể, giảm số lượng sử dụng, và tinh chỉnh quy trình để giảm thiểu đau đớn. Giá trị khoa học của nó nằm ở mức kiểm soát thực nghiệm mà nó cho phép — gây tổn thương một cấu trúc não cụ thể, kiểm soát toàn bộ môi trường sống, dùng dòng thuần chủng đồng nhất về gen, theo dõi trọn vòng đời trong thời gian ngắn — không việc nào trong số đó làm được trên người mà không vi phạm đạo đức. Hạn chế cốt lõi của nó là khó khăn khi ngoại suy giữa các loài.

Đánh giá sức mạnh của bằng chứng

Một nghiên cứu đơn lẻ là một giả thuyết, không phải một kết luận. Bằng chứng mạnh lên nhờ lặp lại kết quả, nhờ sự hội tụ giữa các phương pháp khác nhau, và nhờ phân tích tổng hợp. Vấn đề ngăn kéo hồ sơ — kết quả không có ý nghĩa thống kê không được đăng — làm sức mạnh của các hiệu ứng trong tài liệu công bố bị thổi phồng, và đó là một trong những lý do dẫn tới khủng hoảng lặp lại kết quả cùng phong trào đăng ký trước giả thuyết.

SÁU NGUYÊN TẮC THEO TRÌNH TỰ THỜI GIAN TRƯỚC Đồng ý có hiểu biết mục đích · quy trình · rủi ro Quyền RÚT LUI không thể ký từ bỏ TRONG Bảo vệ khỏi tổn hại thể chất VÀ tâm lý Ẩn danh · bảo mật dữ liệu không truy được ra người SAU Giải thích đầy đủ nói rõ mọi việc đã che giấu Quyền RÚT DỮ LIỆU kể cả khi đã tham gia xong CHE GIẤU (deception) — được phép NHƯNG có điều kiện: cần thiết về khoa học · rủi ro thấp · hội đồng đạo đức duyệt · giải thích đầy đủ sau đó Đạo đức KHÔNG phải danh sách cấm — nó là bài toán cân giữa lợi ích khoa học và quyền của người tham gia Trong bài thi: nêu nguyên tắc, chỉ ra nó nảy sinh Ở ĐÂU trong quy trình, rồi nói cách xử lý
Sắp sáu nguyên tắc theo TRÌNH TỰ THỜI GIAN là cách nhớ an toàn nhất, vì nó cũng là cách viết một câu trả lời ngắn. Trước khi bắt đầu: đồng ý có hiểu biết và quyền rút lui. Trong khi tiến hành: bảo vệ khỏi tổn hại — cả thể chất lẫn tâm lý — cùng ẩn danh và bảo mật. Sau khi kết thúc: giải thích đầy đủ mọi điều đã che giấu, và quyền rút dữ liệu ngay cả khi đã tham gia xong. Ô đỏ là chỗ phân hoá bài giỏi. Che giấu KHÔNG bị cấm tuyệt đối — nếu cấm thì phần lớn nghiên cứu về tuân thủ và về đặc điểm nhu cầu không tồn tại được, vì người biết giả thuyết sẽ cư xử theo kỳ vọng. Nó được phép khi thoả bốn điều kiện: cần thiết về mặt khoa học, rủi ro thấp, được hội đồng đạo đức duyệt, và có giải thích đầy đủ sau đó. Cách viết để lấy điểm: đừng chỉ nêu tên nguyên tắc rồi phán "nghiên cứu này phi đạo đức". Hãy chỉ ra nguyên tắc đó nảy sinh ở ĐÚNG bước nào của quy trình, vì sao chính bước ấy tạo ra vấn đề, và nhà nghiên cứu đã hoặc lẽ ra phải xử lý thế nào.
Ví dụ — Cân nhắc đạo đức trong một nghiên cứu có che giấu

Một nhà nghiên cứu muốn tìm hiểu người ta có giúp người lạ bị ngã trên phố hay không. Nếu nói trước với người qua đường thì hành vi sẽ thay đổi hoàn toàn. Nghiên cứu này có chấp nhận được về đạo đức không?

Giải.

Xác định đúng vấn đề trước. Ở đây có HAI nguyên tắc bị đụng tới, không phải một. Thứ nhất là đồng ý có hiểu biết: người qua đường không hề biết mình đang được nghiên cứu, nên không có cơ hội đồng ý. Thứ hai là che giấu: tình huống người ngã là dàn dựng.

Vì sao che giấu ở đây là cần thiết về mặt khoa học. Nếu báo trước, hành vi giúp đỡ sẽ tăng vọt vì người ta biết mình đang bị quan sát — đúng hiệu ứng người quan sát. Nói cách khác, nghiên cứu có đồng ý trước sẽ đo một thứ khác hẳn với thứ nó muốn đo. Đây là lý do chính đáng, không phải sự tiện lợi cho nhà nghiên cứu.

Kiểm bốn điều kiện cho phép che giấu. Cần thiết khoa học — đã chứng minh ở trên. Rủi ro thấp — quan sát hành vi ở nơi công cộng, không can thiệp gì vào người tham gia, không thu thập thông tin nhạy cảm; rủi ro tổn hại là rất nhỏ, dù cần cân nhắc khả năng ai đó bị day dứt vì đã không giúp. Hội đồng đạo đức duyệt — bắt buộc, và hội đồng sẽ xem xét kịch bản dàn dựng có gây nguy hiểm giao thông hay hoảng loạn không. Giải thích sau — đây là chỗ khó nhất trong nghiên cứu thực địa, vì không thể chạy theo giải thích cho hàng trăm người qua đường; giải pháp thường dùng là đặt bảng thông báo tại khu vực nghiên cứu và công bố công khai kết quả.

Kết luận có sắc thái. Nghiên cứu này chấp nhận được VỚI ĐIỀU KIỆN: quan sát ở nơi công cộng nơi người ta vốn đã có thể bị nhìn thấy, không ghi lại thông tin nhận dạng, kịch bản không tạo nguy hiểm, và có cơ chế thông báo sau. Câu trả lời "phi đạo đức vì không có đồng ý" là quá đơn giản và mất điểm, vì nó bỏ qua toàn bộ khung điều kiện mà chuẩn mực nghiên cứu thật đang dùng.

Ví dụ — Vì sao một nghiên cứu đơn lẻ chưa đủ

Một nghiên cứu công bố trên tạp chí uy tín, mẫu 40 người, tìm thấy hiệu ứng có ý nghĩa thống kê rằng tư thế đứng thẳng làm tăng sự tự tin. Truyền thông đưa tin rộng rãi. Vài năm sau, nhiều nhóm khác lặp lại với mẫu lớn hơn và không tìm thấy hiệu ứng. Giải thích chuyện gì đã xảy ra.

Giải.

Ba cơ chế cùng góp phần, và bài tốt phải nêu được ít nhất hai.

Cỡ mẫu nhỏ và sức mạnh thống kê thấp. Với 40 người, ước lượng hiệu ứng rất nhiễu. Nghiên cứu công suất thấp không chỉ dễ bỏ sót hiệu ứng thật, mà khi tình cờ tìm THẤY một kết quả có ý nghĩa thì độ lớn của nó thường bị phóng đại — vì chỉ những dao động ngẫu nhiên lớn mới vượt được ngưỡng ý nghĩa.

Vấn đề ngăn kéo hồ sơ. Nếu mười nhóm cùng thử nghiệm ý tưởng này, chín nhóm không tìm thấy gì và giữ kết quả trong ngăn kéo, còn nhóm thứ mười tìm thấy và được đăng, thì tài liệu công bố cho thấy một hiệu ứng chắc chắn trong khi bằng chứng tổng thể nói ngược lại. Người đọc không bao giờ thấy chín nghiên cứu kia.

Tự do trong phân tích. Không có đăng ký trước, nhà nghiên cứu có nhiều lựa chọn hợp lý về việc loại người tham gia nào, dùng thước đo nào, phân tích ra sao. Thử vài phương án rồi báo cáo phương án cho kết quả đẹp nhất làm tỷ lệ dương tính giả tăng cao hơn nhiều so với con số danh nghĩa.

Bài học phương pháp luận. Một nghiên cứu đơn lẻ nên đọc như một giả thuyết đáng kiểm chứng, không phải một kết luận. Bằng chứng chỉ mạnh lên khi có lặp lại độc lập, khi các phương pháp khác nhau cùng hội tụ về một kết quả, và khi phân tích tổng hợp gộp lại cho thấy hiệu ứng ổn định. Đây cũng là lý do phong trào đăng ký trước giả thuyết và công bố cả kết quả âm tính ra đời.

Bẫy hay mất điểm — Bẫy 1 — coi che giấu là vi phạm đạo đức trong mọi trường hợp. Che giấu được phép khi cần thiết về khoa học, rủi ro thấp, có hội đồng duyệt và có giải thích sau; trả lời "phi đạo đức" mà không xét bốn điều kiện là mất phần lớn điểm.
Bẫy 2 — nêu tên nguyên tắc đạo đức mà không neo vào quy trình cụ thể của nghiên cứu. Điểm nằm ở chỗ chỉ ra nguyên tắc đó nảy sinh ở ĐÚNG bước nào và vì sao bước ấy tạo ra vấn đề.
Bẫy 3 — trích một nghiên cứu đơn lẻ như bằng chứng đã chốt. Bài giỏi luôn hỏi: kết quả này đã được lặp lại chưa, mẫu bao nhiêu, có bằng chứng hội tụ từ phương pháp khác không.
Phải nhớ — Chốt bài 2. Ba thứ mang vào phòng thi. Một, nhớ sáu nguyên tắc đạo đức theo trình tự thời gian — trước, trong, sau — vì đó cũng là cách viết một câu trả lời ngắn có bố cục. Hai, che giấu là bài toán cân nhắc có điều kiện, không phải điều cấm; nêu đủ bốn điều kiện là dấu hiệu của bài giỏi. Ba, khi đánh giá bằng chứng, hãy hỏi ba câu: đã lặp lại chưa, mẫu có đại diện không, và có hội tụ từ phương pháp khác không.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Research Methodology and Ethics gồm 14 câu trắc nghiệm và 5 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →