Mục lục bài họcĐang ở d02-b1
← IB Psychology
0/24 bài đã học xong
Chương 2 · The Biological Approach to Behaviour · Bài 1/4 của chương · bài 5/24 của IB Psychology

Brain, Neurotransmitters and Hormones

Não bộ, chất dẫn truyền thần kinh và hormone
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Localisation and neuroplasticity

Localisation of function is the idea that particular psychological functions depend on particular brain regions. Evidence comes from lesion studies, from case studies of brain damage, and from imaging. But localisation is never absolute: functions depend on networks, and neuroplasticity means those networks change with experience. Plasticity works in two directions — dendritic branching and synaptogenesis add connections, while synaptic pruning removes rarely used ones, making the surviving network faster and more efficient.

Neurotransmission

An electrical impulse travels down the axon of the presynaptic neuron. It does not jump the gap. Instead vesicles release a neurotransmitter into the synaptic cleft; the molecules diffuse across and bind to receptors on the postsynaptic neuron, triggering a new impulse. Most transmitter is then taken back in by reuptake. Every psychoactive drug acts at one of these points: agonists mimic the transmitter and increase signalling, antagonists occupy receptors without activating them and reduce it, and reuptake inhibitors leave more transmitter in the cleft for longer.

Hormones and pheromones

Hormones are released by glands into the bloodstream, so they act more slowly than neurotransmitters but over a longer period and across the whole body. Cortisol is the main stress hormone of the hypothalamic–pituitary–adrenal axis; moderate levels aid the consolidation of emotional memory, while chronically high levels are associated with hippocampal damage and impaired memory. Oxytocin is associated with bonding and trust, adrenaline with the acute stress response, testosterone with dominance and, more weakly than popular accounts suggest, with aggression. Evidence that pheromones influence human behaviour remains contested, and that dispute is itself examinable material.

Techniques and their limits

MRI gives high-resolution structural images and is used to measure the volume of regions. fMRI measures blood flow during a task, so it localises activity well but has poor temporal resolution. EEG measures electrical activity with millisecond precision but locates it only broadly. All imaging is correlational: activity in a region during a task does not establish that the region causes the behaviour.

Giải thích tiếng Việt

Định khu chức năng và tính mềm dẻo thần kinh

Định khu chức năng là quan điểm cho rằng những chức năng tâm lý cụ thể phụ thuộc vào những vùng não cụ thể. Bằng chứng đến từ nghiên cứu gây tổn thương, từ các ca tổn thương não ở người, và từ chụp ảnh não. Nhưng định khu không bao giờ tuyệt đối: chức năng phụ thuộc vào các mạng lưới, và tính mềm dẻo thần kinh nghĩa là những mạng lưới đó thay đổi theo trải nghiệm. Tính mềm dẻo hoạt động theo hai chiều — phân nhánh đuôi gaisinh khớp thần kinh thêm kết nối, còn cắt tỉa khớp thần kinh loại bỏ những kết nối ít dùng, làm mạng còn lại nhanh và tiết kiệm hơn.

Truyền tin qua synapse

Một xung điện chạy dọc sợi trục của nơron trước synapse. Nó KHÔNG nhảy qua khe. Thay vào đó, các túi giải phóng chất dẫn truyền thần kinh vào khe synapse; các phân tử khuếch tán sang và gắn vào thụ thể trên nơron sau, kích hoạt một xung mới. Phần lớn chất dẫn truyền sau đó được thu hồi bằng cơ chế tái hấp thu. Mọi loại thuốc tác động tâm thần đều can thiệp vào một trong các điểm này: chất chủ vận bắt chước chất dẫn truyền nên tăng tín hiệu, chất đối vận chiếm chỗ ở thụ thể mà không kích hoạt nên giảm tín hiệu, và chất ức chế tái hấp thu giữ chất dẫn truyền ở lại khe lâu hơn.

Hormone và pheromone

Hormone do các tuyến tiết vào máu, nên tác động chậm hơn chất dẫn truyền nhưng kéo dài hơn và lan khắp cơ thể. Cortisol là hormone căng thẳng chính của trục hạ đồi – tuyến yên – tuyến thượng thận; mức vừa phải hỗ trợ củng cố ký ức cảm xúc, còn mức cao kéo dài gắn với tổn thương hồi hải mã và suy giảm trí nhớ. Oxytocin gắn với gắn kết và tin tưởng, adrenaline với phản ứng căng thẳng cấp tính, testosterone với vị thế trội và — yếu hơn nhiều so với cách hiểu phổ thông — với hung tính. Bằng chứng về việc pheromone ảnh hưởng tới hành vi người vẫn còn tranh cãi, và chính cuộc tranh cãi đó là nội dung có thể bị hỏi.

Các kỹ thuật và giới hạn của chúng

MRI cho ảnh cấu trúc độ phân giải cao, dùng để đo thể tích các vùng. fMRI đo lưu lượng máu trong lúc làm nhiệm vụ, nên định vị hoạt động tốt nhưng độ phân giải thời gian kém. EEG đo hoạt động điện chính xác tới mili giây nhưng chỉ định vị được vùng rộng. Mọi kỹ thuật chụp ảnh đều mang tính tương quan: một vùng hoạt động khi làm nhiệm vụ không chứng minh rằng vùng đó GÂY RA hành vi.

TRUYỀN TIN QUA KHE SYNAPSE Nơron TRƯỚC synapse v v túi chứa chất dẫn truyền KHE Nơron SAU synapse thụ thể → điện thế lan tiếp tái hấp thu CHỦ VẬN (agonist) bắt chước chất dẫn truyền → TĂNG tín hiệu ĐỐI VẬN (antagonist) chặn thụ thể → GIẢM tín hiệu ỨC CHẾ TÁI HẤP THU chất ở lại khe lâu hơn → TĂNG tín hiệu (SSRI) Không có xung điện nào NHẢY qua khe — tín hiệu chuyển sang dạng HOÁ HỌC
Điều quan trọng nhất trong hình: không có xung điện nào NHẢY qua khe synapse. Tín hiệu đi tới cuối nơron trước dưới dạng điện, rồi chuyển sang dạng hoá học — các túi giải phóng chất dẫn truyền vào khe, chất này khuếch tán sang và gắn vào thụ thể trên nơron sau, kích hoạt một điện thế mới. Sau đó phần lớn chất dẫn truyền được tái hấp thu trở lại nơron trước để tái sử dụng. Ba ô ở dưới là lý do phải hiểu cơ chế này: mọi loại thuốc tác động tâm thần đều can thiệp vào đúng ba điểm đó. Chất chủ vận bắt chước chất dẫn truyền nên làm tăng tín hiệu; chất đối vận chiếm chỗ ở thụ thể mà không kích hoạt nó nên làm giảm tín hiệu; chất ức chế tái hấp thu chặn bước thu hồi nên chất dẫn truyền ở lại khe lâu hơn và tác dụng mạnh hơn — đây chính là cơ chế của nhóm thuốc SSRI dùng trong trầm cảm. Chỗ lấy điểm trong bài thi: việc SSRI làm tăng serotonin trong vài giờ nhưng khí sắc phải mất vài tuần mới cải thiện là bằng chứng cho thấy KHÔNG thể suy ngược từ hiệu quả điều trị ra nguyên nhân của rối loạn.
Ví dụ — Vì sao không suy ngược từ thuốc ra nguyên nhân

Thuốc SSRI làm tăng lượng serotonin ở khe synapse và giúp giảm triệu chứng trầm cảm ở nhiều bệnh nhân. Có thể kết luận rằng trầm cảm do thiếu serotonin gây ra không?

Giải.

Không, và lập luận bác bỏ có ba tầng.

Tầng 1 — lỗi logic. Suy từ hiệu quả điều trị ra nguyên nhân của bệnh là suy ngược. Aspirin làm giảm đau đầu, nhưng đau đầu không phải do thiếu aspirin. Việc can thiệp vào một hệ thống làm triệu chứng giảm chỉ cho biết hệ thống đó CÓ LIÊN QUAN, không cho biết nó là nguyên nhân khởi phát.

Tầng 2 — bằng chứng thực nghiệm mâu thuẫn trực tiếp. Đây là điểm mạnh nhất và cũng là chi tiết phân hoá bài giỏi. SSRI làm tăng serotonin ở khe synapse trong vòng vài GIỜ sau liều đầu tiên. Nhưng cải thiện khí sắc thường phải mất hai đến sáu TUẦN. Nếu trầm cảm đơn giản là hậu quả của việc thiếu serotonin thì hai mốc thời gian này phải trùng nhau. Sự lệch pha đó gợi ý rằng tác dụng thật đến từ những thay đổi thứ cấp chậm hơn — điều hoà lại thụ thể, thay đổi biểu hiện gen, có thể cả sinh thần kinh ở hồi hải mã.

Tầng 3 — bằng chứng hội tụ không ủng hộ giả thuyết đơn giản. Các nghiên cứu làm cạn tryptophan, tiền chất của serotonin, ở người khoẻ mạnh không gây ra trầm cảm ở phần lớn người tham gia. Ngoài ra, liệu pháp nhận thức hành vi cho hiệu quả tương đương SSRI ở trầm cảm mức nhẹ tới vừa mà không đụng gì tới hoá học synapse.

Phát biểu an toàn. Hệ serotonin có liên quan tới trầm cảm và là đích can thiệp hữu ích, nhưng trầm cảm được hiểu tốt hơn qua mô hình tố bẩm – căng thẳng: tính dễ tổn thương sinh học tương tác với biến cố môi trường và với các yếu tố nhận thức.

Ví dụ — Chọn đúng kỹ thuật cho câu hỏi nghiên cứu

Ba câu hỏi nghiên cứu: (i) người thiền lâu năm có vỏ não trước trán dày hơn người không thiền không? (ii) vùng não nào hoạt động khi người ta nói dối? (iii) sau bao nhiêu mili giây thì não phân biệt được khuôn mặt quen với khuôn mặt lạ? Chọn kỹ thuật cho từng câu.

Giải.

(i) — MRI cấu trúc. Câu hỏi là về độ dày, tức một đặc điểm giải phẫu tĩnh. MRI cho ảnh cấu trúc độ phân giải cao và cho phép đo thể tích cùng độ dày vỏ não. Không cần đo hoạt động, nên fMRI là thừa và đắt hơn.

(ii) — fMRI. Câu hỏi là vùng nào hoạt động trong lúc thực hiện một nhiệm vụ. fMRI đo lưu lượng máu nên định vị được vùng hoạt động với độ chính xác không gian tốt. EEG không dùng được vì nó chỉ định vị được vùng rất rộng.

(iii) — EEG. Câu hỏi là sau bao nhiêu mili giây, tức về THỜI GIAN. EEG có độ phân giải thời gian tới mili giây, đúng thứ cần. fMRI hoàn toàn không dùng được ở đây vì tín hiệu lưu lượng máu trễ vài giây so với hoạt động thần kinh, tức chậm hơn hàng nghìn lần so với thang đo của câu hỏi.

Điều phải nêu thêm cho mọi câu. Cả ba kỹ thuật đều cho dữ liệu tương quan. Thấy vỏ não trước trán dày hơn ở người thiền không chứng minh thiền làm dày vỏ não — người vốn có vỏ não dày hơn có thể dễ gắn bó với việc thiền hơn. Thấy một vùng sáng lên khi nói dối không chứng minh vùng đó tạo ra hành vi nói dối; nó có thể phản ánh nỗ lực ức chế hoặc căng thẳng đi kèm. Muốn có kết luận nhân quả cần thiết kế theo chiều dọc có phân bổ ngẫu nhiên, hoặc kỹ thuật can thiệp tạm thời như kích thích từ xuyên sọ.

Bẫy hay mất điểm — Bẫy 1 — suy từ hiệu quả của thuốc ra nguyên nhân của rối loạn. Bằng chứng bác bỏ mạnh nhất là độ lệch thời gian: SSRI nâng serotonin trong vài giờ nhưng khí sắc cải thiện sau vài tuần.
Bẫy 2 — nói xung điện "nhảy qua" khe synapse. Tín hiệu chuyển từ dạng điện sang dạng HOÁ HỌC ở khe; viết sai chỗ này là mất điểm kiến thức nền.
Bẫy 3 — coi ảnh chụp não là bằng chứng nhân quả. Mọi kỹ thuật chụp ảnh đều tương quan; vùng sáng lên trong lúc làm nhiệm vụ không chứng minh vùng đó gây ra hành vi.
Phải nhớ — Chốt bài 1. Ba thứ phải nhớ. Một, ở khe synapse tín hiệu chuyển từ điện sang hoá học, và ba điểm can thiệp của thuốc là thụ thể (chủ vận, đối vận) và bước tái hấp thu. Hai, độ lệch thời gian của SSRI là lập luận sắc nhất chống lại giả thuyết "thiếu serotonin gây trầm cảm" — nhớ con số vài giờ đối lại vài tuần. Ba, ba kỹ thuật trả lời ba câu khác nhau: MRI hỏi TO NHỎ, fMRI hỏi Ở ĐÂU, EEG hỏi KHI NÀO — và cả ba đều chỉ cho dữ liệu tương quan.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương The Biological Approach to Behaviour gồm 14 câu trắc nghiệm và 5 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →