Mục lục bài họcĐang ở d01-b1
Research Methods and What They Can Prove
The question every method answers differently
Every research method in psychology is an answer to one question: what kind of claim does this design entitle me to make? A true experiment manipulates an independent variable, measures a dependent variable, and randomly allocates participants to conditions. Random allocation is the critical feature: it distributes individual differences evenly across groups, so a difference in outcome can be attributed to the manipulation. Only this design supports a causal claim.
Designs that fall short of causation
A quasi-experiment manipulates or compares an independent variable that is a pre-existing participant characteristic — gender, age, a clinical diagnosis — so allocation cannot be random. A natural experiment studies an independent variable that changes outside the researcher's control, such as a policy change or a natural disaster. A correlational study measures two variables and quantifies their relationship, but says nothing about direction: bidirectional ambiguity and third-variable problems both remain.
Qualitative methods
Naturalistic observation records behaviour in its normal setting; it may be covert or overt, and participant or non-participant. Interviews range from structured through semi-structured to unstructured. A case study examines one person or group in depth, usually with multiple sources of data — a technique called triangulation. Qualitative work buys ecological validity and access to meaning, at the cost of generalisability and replicability.
Sampling and validity
Random, stratified, opportunity, self-selected and purposive sampling differ in how representative they are and how practical. Internal validity asks whether the study measured what it claims to; external validity asks whether findings generalise — to other populations (population validity) and to other settings (ecological validity). Construct validity asks whether the operationalisation captures the concept. Reliability is consistency: the same procedure repeated should give the same result.
Câu hỏi mà mỗi phương pháp trả lời khác nhau
Mọi phương pháp nghiên cứu trong tâm lý học đều là câu trả lời cho một câu hỏi: thiết kế này cho phép tôi khẳng định điều gì? Thí nghiệm thật thao tác biến độc lập, đo biến phụ thuộc, và phân bổ ngẫu nhiên người tham gia vào các điều kiện. Phân bổ ngẫu nhiên mới là đặc điểm then chốt: nó rải đều khác biệt cá nhân giữa các nhóm, nên chênh lệch kết quả có thể quy cho việc thao tác. Chỉ thiết kế này mới đỡ được một kết luận nhân quả.
Những thiết kế không đủ để nói nhân quả
Bán thí nghiệm thao tác hoặc so sánh một biến độc lập vốn là đặc điểm sẵn có của người tham gia — giới tính, tuổi, một chẩn đoán lâm sàng — nên không thể phân bổ ngẫu nhiên. Thí nghiệm tự nhiên nghiên cứu một biến độc lập thay đổi ngoài tầm kiểm soát của nhà nghiên cứu, chẳng hạn một thay đổi chính sách hay một thảm hoạ. Nghiên cứu tương quan đo hai biến và lượng hoá quan hệ giữa chúng, nhưng không nói gì về chiều: cả vấn đề chiều hai đầu lẫn vấn đề biến thứ ba đều còn nguyên.
Phương pháp định tính
Quan sát tự nhiên ghi nhận hành vi trong bối cảnh thường ngày; nó có thể bí mật hoặc công khai, tham dự hoặc không tham dự. Phỏng vấn trải từ có cấu trúc, bán cấu trúc tới không cấu trúc. Nghiên cứu trường hợp khảo sát sâu một người hoặc một nhóm, thường dùng nhiều nguồn dữ liệu — kỹ thuật gọi là kiểm tra chéo. Nghiên cứu định tính mua được hiệu lực sinh thái và khả năng nắm bắt ý nghĩa, đổi lại là khả năng khái quát và khả năng lặp lại.
Chọn mẫu và các loại hiệu lực
Chọn mẫu ngẫu nhiên, phân tầng, thuận tiện, tự nguyện và có chủ đích khác nhau về mức đại diện và mức khả thi. Hiệu lực nội tại hỏi nghiên cứu có thật sự đo được điều nó tuyên bố không; hiệu lực bên ngoài hỏi kết quả có khái quát được không — sang quần thể khác (hiệu lực quần thể) và sang bối cảnh khác (hiệu lực sinh thái). Hiệu lực cấu trúc hỏi cách thao tác hoá có nắm bắt đúng khái niệm không. Độ tin cậy là tính nhất quán: cùng một quy trình lặp lại phải cho cùng kết quả.
Một nghiên cứu trên 800 thiếu niên tìm thấy tương quan $r = -0{,}62$ giữa số giờ dùng mạng xã hội mỗi ngày và điểm số hạnh phúc chủ quan. Báo chí giật tít "Mạng xã hội làm thiếu niên bất hạnh". Hãy đánh giá kết luận đó.
Bước 1 — đọc đúng con số. Dấu âm cho biết chiều: dùng mạng xã hội nhiều đi cùng với điểm hạnh phúc thấp. Trị tuyệt đối $0{,}62$ cho biết đây là quan hệ mạnh vừa. Lưu ý phần phương sai giải thích được là $r^2 = 0{,}38$, tức 62% biến thiên về hạnh phúc KHÔNG được giải thích bởi thời gian dùng mạng.
Bước 2 — ba lời giải thích cạnh tranh mà tiêu đề đã bỏ qua. Chiều ngược lại: thiếu niên đang buồn có thể tìm tới mạng xã hội nhiều hơn để tìm khuây khoả hoặc kết nối, nên bất hạnh gây ra việc dùng nhiều chứ không phải ngược lại. Biến thứ ba: ngủ ít, bị bắt nạt ở trường, hoặc mâu thuẫn gia đình đều có thể vừa làm tăng thời gian lên mạng vừa làm giảm hạnh phúc. Quan hệ hai chiều: hai yếu tố có thể nuôi nhau thành vòng xoáy.
Bước 3 — thiết kế nào mới trả lời được câu hỏi nhân quả. Một thí nghiệm thật: phân bổ ngẫu nhiên thiếu niên vào nhóm giảm thời gian dùng mạng và nhóm giữ nguyên, rồi đo hạnh phúc sau vài tuần. Phân bổ ngẫu nhiên rải đều mọi biến nhiễu như giấc ngủ hay hoàn cảnh gia đình. Nếu không làm được vì lý do thực tế hoặc đạo đức thì nghiên cứu theo chiều dọc là bước gần nhất: đo cả hai biến ở nhiều thời điểm để xem cái nào thay đổi trước.
Cách viết trong bài thi. Đừng chỉ viết câu khẩu hiệu "tương quan không phải nhân quả". Hãy nêu ĐÍCH DANH cả ba lời giải thích cạnh tranh, rồi nói thiết kế nào loại bỏ được chúng. Đó mới là phần được chấm điểm.
Một nghiên cứu đo "tính hung hăng" bằng số lần người tham gia bấm nút phát tiếng ồn lớn cho đối thủ trong một trò chơi trên máy tính. Mẫu gồm 60 sinh viên năm nhất ngành tâm lý của một trường đại học Mỹ, tham gia để lấy điểm tín chỉ. Hãy nêu một vấn đề cho mỗi loại hiệu lực.
Hiệu lực cấu trúc — thao tác hoá có nắm được khái niệm không? Bấm nút phát tiếng ồn trong một trò chơi có thật sự là "tính hung hăng" không, hay chỉ là hành vi tuân theo luật chơi mà người tham gia biết là không gây hại thật? Đây là vấn đề nghiêm trọng nhất, vì nếu thước đo không đo đúng khái niệm thì mọi kết quả sau đó đều vô nghĩa.
Hiệu lực nội tại — có loại được lời giải thích khác không? Người tham gia lấy điểm tín chỉ có thể đoán mục đích nghiên cứu và cư xử theo điều họ nghĩ nhà nghiên cứu mong đợi — đặc điểm nhu cầu. Sinh viên ngành tâm lý càng dễ đoán đúng giả thuyết.
Hiệu lực quần thể — khái quát cho ai? 60 sinh viên năm nhất ngành tâm lý ở một trường Mỹ là mẫu rất hẹp về tuổi, học vấn, nền văn hoá và cả về việc quen thuộc với nghiên cứu tâm lý. Đây đúng là phê phán về mẫu WEIRD: phương Tây, có học, công nghiệp hoá, giàu, dân chủ.
Hiệu lực sinh thái — khái quát sang bối cảnh nào? Hung hăng ngoài đời diễn ra trong quan hệ có lịch sử, có hậu quả thật và thường trong trạng thái cảm xúc mạnh. Bấm nút cho một đối thủ vô danh trên màn hình thiếu cả ba yếu tố đó.
Điểm mấu chốt. Bốn loại hiệu lực trả lời bốn câu hỏi khác nhau, và gọi đúng tên từng loại là thứ giám khảo chấm. Nói chung chung "nghiên cứu này thiếu hiệu lực" gần như không được điểm.
Bẫy 2 — nhầm bán thí nghiệm với thí nghiệm làm ẩu. Bán thí nghiệm là tình huống mà biến độc lập là đặc điểm SẴN CÓ nên về nguyên tắc không phân bổ ngẫu nhiên được; đó là giới hạn của đối tượng nghiên cứu, không phải lỗi của nhà nghiên cứu.
Bẫy 3 — gộp mọi loại hiệu lực thành một chữ. Hiệu lực cấu trúc, nội tại, quần thể và sinh thái trả lời bốn câu khác nhau; IB chấm rất chặt việc gọi đúng tên.
Đọc xong rồi — làm thử ngay
Bài tập của chương Research Methodology and Ethics gồm 14 câu trắc nghiệm và 5 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.