Mục lục bài họcĐang ở d01-b1
← IB Psychology
0/24 bài đã học xong
Chương 1 · Research Methodology and Ethics · Bài 1/4 của chương · bài 1/24 của IB Psychology

Research Methods and What They Can Prove

Phương pháp nghiên cứu và giới hạn kết luận
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

The question every method answers differently

Every research method in psychology is an answer to one question: what kind of claim does this design entitle me to make? A true experiment manipulates an independent variable, measures a dependent variable, and randomly allocates participants to conditions. Random allocation is the critical feature: it distributes individual differences evenly across groups, so a difference in outcome can be attributed to the manipulation. Only this design supports a causal claim.

Designs that fall short of causation

A quasi-experiment manipulates or compares an independent variable that is a pre-existing participant characteristic — gender, age, a clinical diagnosis — so allocation cannot be random. A natural experiment studies an independent variable that changes outside the researcher's control, such as a policy change or a natural disaster. A correlational study measures two variables and quantifies their relationship, but says nothing about direction: bidirectional ambiguity and third-variable problems both remain.

Qualitative methods

Naturalistic observation records behaviour in its normal setting; it may be covert or overt, and participant or non-participant. Interviews range from structured through semi-structured to unstructured. A case study examines one person or group in depth, usually with multiple sources of data — a technique called triangulation. Qualitative work buys ecological validity and access to meaning, at the cost of generalisability and replicability.

Sampling and validity

Random, stratified, opportunity, self-selected and purposive sampling differ in how representative they are and how practical. Internal validity asks whether the study measured what it claims to; external validity asks whether findings generalise — to other populations (population validity) and to other settings (ecological validity). Construct validity asks whether the operationalisation captures the concept. Reliability is consistency: the same procedure repeated should give the same result.

Giải thích tiếng Việt

Câu hỏi mà mỗi phương pháp trả lời khác nhau

Mọi phương pháp nghiên cứu trong tâm lý học đều là câu trả lời cho một câu hỏi: thiết kế này cho phép tôi khẳng định điều gì? Thí nghiệm thật thao tác biến độc lập, đo biến phụ thuộc, và phân bổ ngẫu nhiên người tham gia vào các điều kiện. Phân bổ ngẫu nhiên mới là đặc điểm then chốt: nó rải đều khác biệt cá nhân giữa các nhóm, nên chênh lệch kết quả có thể quy cho việc thao tác. Chỉ thiết kế này mới đỡ được một kết luận nhân quả.

Những thiết kế không đủ để nói nhân quả

Bán thí nghiệm thao tác hoặc so sánh một biến độc lập vốn là đặc điểm sẵn có của người tham gia — giới tính, tuổi, một chẩn đoán lâm sàng — nên không thể phân bổ ngẫu nhiên. Thí nghiệm tự nhiên nghiên cứu một biến độc lập thay đổi ngoài tầm kiểm soát của nhà nghiên cứu, chẳng hạn một thay đổi chính sách hay một thảm hoạ. Nghiên cứu tương quan đo hai biến và lượng hoá quan hệ giữa chúng, nhưng không nói gì về chiều: cả vấn đề chiều hai đầu lẫn vấn đề biến thứ ba đều còn nguyên.

Phương pháp định tính

Quan sát tự nhiên ghi nhận hành vi trong bối cảnh thường ngày; nó có thể bí mật hoặc công khai, tham dự hoặc không tham dự. Phỏng vấn trải từ có cấu trúc, bán cấu trúc tới không cấu trúc. Nghiên cứu trường hợp khảo sát sâu một người hoặc một nhóm, thường dùng nhiều nguồn dữ liệu — kỹ thuật gọi là kiểm tra chéo. Nghiên cứu định tính mua được hiệu lực sinh thái và khả năng nắm bắt ý nghĩa, đổi lại là khả năng khái quát và khả năng lặp lại.

Chọn mẫu và các loại hiệu lực

Chọn mẫu ngẫu nhiên, phân tầng, thuận tiện, tự nguyệncó chủ đích khác nhau về mức đại diện và mức khả thi. Hiệu lực nội tại hỏi nghiên cứu có thật sự đo được điều nó tuyên bố không; hiệu lực bên ngoài hỏi kết quả có khái quát được không — sang quần thể khác (hiệu lực quần thể) và sang bối cảnh khác (hiệu lực sinh thái). Hiệu lực cấu trúc hỏi cách thao tác hoá có nắm bắt đúng khái niệm không. Độ tin cậy là tính nhất quán: cùng một quy trình lặp lại phải cho cùng kết quả.

Có THAO TÁC biến độc lập? KHÔNG Có PHÂN BỔ NGẪU NHIÊN? KHÔNG Thí nghiệm THẬT rút được nhân quả BÁN thí nghiệm biến sẵn có ở người Muốn ĐO hay muốn HIỂU? ĐOHIỂU Nghiên cứu TƯƠNG QUAN KHÔNG rút được nhân quả ĐỊNH TÍNH quan sát · phỏng vấn · ca Chỉ ô XANH LỤC cho phép nói "gây ra". Ba ô còn lại chỉ nói "liên quan tới". Phân bổ ngẫu nhiên là thứ rải đều khác biệt cá nhân giữa các nhóm — không có nó thì không loại được biến nhiễu Bán thí nghiệm: biến độc lập là đặc điểm SẴN CÓ (giới, tuổi, chẩn đoán) nên không phân bổ được
Dùng cây này để trả lời mọi câu hỏi "nghiên cứu này là phương pháp gì". Câu hỏi đầu tiên luôn là: nhà nghiên cứu có chủ động thao tác biến độc lập không? Nếu chỉ đo hai biến rồi tính hệ số thì đó là nghiên cứu tương quan, và không bao giờ được viết "gây ra" trong kết luận. Nếu có thao tác, câu hỏi thứ hai là: người tham gia có được phân bổ ngẫu nhiên vào các nhóm không? Có thì là thí nghiệm thật và ta rút được kết luận nhân quả; không thì là bán thí nghiệm. Chỗ hay nhầm nhất: bán thí nghiệm không phải là "thí nghiệm làm ẩu" — nó là tình huống mà biến độc lập là đặc điểm sẵn có của người tham gia (giới tính, tuổi, có hay không có chẩn đoán trầm cảm), nên về nguyên tắc không thể phân bổ ngẫu nhiên được. Vì thiếu phân bổ ngẫu nhiên, hai nhóm có thể khác nhau ở nhiều thứ ngoài biến ta quan tâm, và đó chính là lý do kết luận nhân quả bị chặn. Trong bài thi: nêu tên phương pháp mới được một phần điểm; phần còn lại nằm ở chỗ nói được phương pháp đó CHO PHÉP và KHÔNG CHO PHÉP kết luận gì.
Ví dụ — Đọc một hệ số tương quan mà không rơi vào bẫy nhân quả

Một nghiên cứu trên 800 thiếu niên tìm thấy tương quan $r = -0{,}62$ giữa số giờ dùng mạng xã hội mỗi ngày và điểm số hạnh phúc chủ quan. Báo chí giật tít "Mạng xã hội làm thiếu niên bất hạnh". Hãy đánh giá kết luận đó.

Giải.

Bước 1 — đọc đúng con số. Dấu âm cho biết chiều: dùng mạng xã hội nhiều đi cùng với điểm hạnh phúc thấp. Trị tuyệt đối $0{,}62$ cho biết đây là quan hệ mạnh vừa. Lưu ý phần phương sai giải thích được là $r^2 = 0{,}38$, tức 62% biến thiên về hạnh phúc KHÔNG được giải thích bởi thời gian dùng mạng.

Bước 2 — ba lời giải thích cạnh tranh mà tiêu đề đã bỏ qua. Chiều ngược lại: thiếu niên đang buồn có thể tìm tới mạng xã hội nhiều hơn để tìm khuây khoả hoặc kết nối, nên bất hạnh gây ra việc dùng nhiều chứ không phải ngược lại. Biến thứ ba: ngủ ít, bị bắt nạt ở trường, hoặc mâu thuẫn gia đình đều có thể vừa làm tăng thời gian lên mạng vừa làm giảm hạnh phúc. Quan hệ hai chiều: hai yếu tố có thể nuôi nhau thành vòng xoáy.

Bước 3 — thiết kế nào mới trả lời được câu hỏi nhân quả. Một thí nghiệm thật: phân bổ ngẫu nhiên thiếu niên vào nhóm giảm thời gian dùng mạng và nhóm giữ nguyên, rồi đo hạnh phúc sau vài tuần. Phân bổ ngẫu nhiên rải đều mọi biến nhiễu như giấc ngủ hay hoàn cảnh gia đình. Nếu không làm được vì lý do thực tế hoặc đạo đức thì nghiên cứu theo chiều dọc là bước gần nhất: đo cả hai biến ở nhiều thời điểm để xem cái nào thay đổi trước.

Cách viết trong bài thi. Đừng chỉ viết câu khẩu hiệu "tương quan không phải nhân quả". Hãy nêu ĐÍCH DANH cả ba lời giải thích cạnh tranh, rồi nói thiết kế nào loại bỏ được chúng. Đó mới là phần được chấm điểm.

Ví dụ — Phân biệt bốn loại hiệu lực trên cùng một nghiên cứu

Một nghiên cứu đo "tính hung hăng" bằng số lần người tham gia bấm nút phát tiếng ồn lớn cho đối thủ trong một trò chơi trên máy tính. Mẫu gồm 60 sinh viên năm nhất ngành tâm lý của một trường đại học Mỹ, tham gia để lấy điểm tín chỉ. Hãy nêu một vấn đề cho mỗi loại hiệu lực.

Giải.

Hiệu lực cấu trúc — thao tác hoá có nắm được khái niệm không? Bấm nút phát tiếng ồn trong một trò chơi có thật sự là "tính hung hăng" không, hay chỉ là hành vi tuân theo luật chơi mà người tham gia biết là không gây hại thật? Đây là vấn đề nghiêm trọng nhất, vì nếu thước đo không đo đúng khái niệm thì mọi kết quả sau đó đều vô nghĩa.

Hiệu lực nội tại — có loại được lời giải thích khác không? Người tham gia lấy điểm tín chỉ có thể đoán mục đích nghiên cứu và cư xử theo điều họ nghĩ nhà nghiên cứu mong đợi — đặc điểm nhu cầu. Sinh viên ngành tâm lý càng dễ đoán đúng giả thuyết.

Hiệu lực quần thể — khái quát cho ai? 60 sinh viên năm nhất ngành tâm lý ở một trường Mỹ là mẫu rất hẹp về tuổi, học vấn, nền văn hoá và cả về việc quen thuộc với nghiên cứu tâm lý. Đây đúng là phê phán về mẫu WEIRD: phương Tây, có học, công nghiệp hoá, giàu, dân chủ.

Hiệu lực sinh thái — khái quát sang bối cảnh nào? Hung hăng ngoài đời diễn ra trong quan hệ có lịch sử, có hậu quả thật và thường trong trạng thái cảm xúc mạnh. Bấm nút cho một đối thủ vô danh trên màn hình thiếu cả ba yếu tố đó.

Điểm mấu chốt. Bốn loại hiệu lực trả lời bốn câu hỏi khác nhau, và gọi đúng tên từng loại là thứ giám khảo chấm. Nói chung chung "nghiên cứu này thiếu hiệu lực" gần như không được điểm.

Bẫy hay mất điểm — Bẫy 1 — dùng chữ "gây ra" khi mô tả nghiên cứu tương quan. Kể cả khi hệ số rất mạnh, tương quan vẫn để ngỏ chiều ngược lại và biến thứ ba. Phải nêu ĐÍCH DANH các lời giải thích cạnh tranh chứ không chỉ đọc khẩu hiệu.
Bẫy 2 — nhầm bán thí nghiệm với thí nghiệm làm ẩu. Bán thí nghiệm là tình huống mà biến độc lập là đặc điểm SẴN CÓ nên về nguyên tắc không phân bổ ngẫu nhiên được; đó là giới hạn của đối tượng nghiên cứu, không phải lỗi của nhà nghiên cứu.
Bẫy 3 — gộp mọi loại hiệu lực thành một chữ. Hiệu lực cấu trúc, nội tại, quần thể và sinh thái trả lời bốn câu khác nhau; IB chấm rất chặt việc gọi đúng tên.
Phải nhớ — Chốt bài 1. Ba thứ phải nhớ. Một, dùng cây quyết định: có thao tác biến không, có phân bổ ngẫu nhiên không — chỉ khi cả hai đều CÓ thì mới được nói nhân quả. Hai, khi gặp tương quan, hãy nêu ba lời giải thích cạnh tranh (chiều ngược, biến thứ ba, quan hệ hai chiều) rồi nói thiết kế nào loại bỏ được chúng. Ba, gọi đúng tên loại hiệu lực: cấu trúc hỏi đo có đúng khái niệm không, nội tại hỏi có loại được lời giải thích khác không, quần thể hỏi khái quát cho ai, sinh thái hỏi khái quát sang bối cảnh nào.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Research Methodology and Ethics gồm 14 câu trắc nghiệm và 5 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →