Mục lục bài họcĐang ở d04-b2
← IB Psychology
0/24 bài đã học xong
Chương 4 · Unit 4 — The Sociocultural Approach to Behaviour · Bài 2/4 của chương · bài 14/24 của IB Psychology

Social Attribution and the Fundamental Attribution Error

Quy kết xã hội và sai lệch quy kết cơ bản
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Social attribution

Attribution is the process of explaining why a behaviour occurred. Explanations fall into two families: dispositional (something about the person) and situational (something about the circumstances). The fundamental attribution error (FAE) is the tendency to over-weight dispositional causes and under-weight situational ones when explaining other people's behaviour.

Ross, Amabile and Steinmetz (1977) assigned students at random to be quiz-master or contestant. Quiz-masters wrote their own hard questions from their own knowledge; contestants answered. Observers, who had watched the roles being assigned by chance, still rated the quiz-masters as substantially more knowledgeable than the contestants. The role handed one person an informational advantage, and observers read that advantage as a trait.

Jones and Harris (1967) had participants read essays for or against Fidel Castro. Even when told the writer had been assigned the position, participants still inferred that the essay reflected the writer's real attitude.

Culture changes the default

Miller (1984) asked Americans and Hindu Indians of several ages to explain everyday events. Adults in the American sample gave more dispositional explanations; adults in the Indian sample gave more contextual ones. Crucially, young children in the two samples did not differ much, and the gap widened with age, which points to socialisation rather than to a fixed trait. The study is correlational, so it identifies a pattern rather than proving a cause.

Giải thích tiếng Việt

Quy kết xã hội

Quy kết (attribution) là quá trình giải thích vì sao một hành vi xảy ra. Lời giải thích rơi vào hai họ: quy về tính cách (dispositional — do bản thân người đó) và quy về hoàn cảnh (situational — do tình huống). Sai lệch quy kết cơ bản (fundamental attribution error) là xu hướng nặng về tính cách, nhẹ về hoàn cảnh khi giải thích hành vi của người khác.

Ross, Amabile và Steinmetz (1977) — thiết kế: thí nghiệm phòng thí nghiệm, sinh viên được bốc thăm làm người ra câu đố hoặc người trả lời. Người ra câu đố tự nghĩ câu khó từ vốn hiểu biết riêng của mình; người trả lời phải đáp. Kết quả: người quan sát — dù đã tận mắt thấy vai được chia ngẫu nhiên — vẫn đánh giá người ra câu đố hiểu biết hơn hẳn người trả lời. Cái vai đã trao cho một bên lợi thế thông tin, và người quan sát đọc lợi thế đó thành phẩm chất. Điểm yếu phương pháp: mẫu sinh viên đại học Mỹ, bối cảnh phòng thí nghiệm không giống cách người ta đánh giá nhau ngoài đời qua thời gian dài.

Jones và Harris (1967) — thiết kế: thí nghiệm, người tham gia đọc bài luận ủng hộ hoặc phản đối Fidel Castro. Kết quả: ngay cả khi được cho biết người viết bị chỉ định lập trường, người đọc vẫn suy ra bài luận phản ánh thái độ thật của người viết. Điểm yếu: nhiệm vụ đọc một bài luận ngắn, không có tương tác xã hội thật.

Văn hoá đổi cái mặc định

Miller (1984) — thiết kế: nghiên cứu so sánh liên văn hoá, người Mỹ và người Ấn theo Hindu giáo ở nhiều lứa tuổi cùng giải thích các sự việc thường ngày. Kết quả: người lớn trong mẫu Mỹ đưa nhiều lời giải thích quy về tính cách hơn; người lớn trong mẫu Ấn Độ đưa nhiều lời giải thích quy về bối cảnh hơn. Quan trọng hơn: trẻ nhỏ ở hai mẫu chênh nhau rất ít, và khoảng cách nới rộng dần theo tuổi — dấu hiệu của quá trình xã hội hoá chứ không phải đặc điểm cố định. Điểm yếu phương pháp: đây là nghiên cứu tương quan, chỉ ra khuôn mẫu chứ không chứng minh nguyên nhân; và hai mẫu còn khác nhau ở nhiều thứ ngoài văn hoá, ví dụ mức đô thị hoá.

Cách đọc trung lập: không có kiểu quy kết nào đúng hơn kiểu nào. Mỗi kiểu là một mặc định tiện dụng trong môi trường xã hội mà người ta lớn lên.

ULTIMATE ATTRIBUTION ERROR IN-GROUP OUT-GROUP hanh vi TOT hanh vi XAU quy ve TINH CACH "ho von tu te" dispositional quy ve HOAN CANH "may thoi" situational quy ve HOAN CANH "ap luc bat buoc" situational quy ve TINH CACH "ho von the" dispositional Duong cheo doi xung: cung mot hanh vi, doi kieu giai thich theo nhan nhom Ket qua: dinh kien tu bao ve minh truoc bang chung nguoc
Sai lệch quy kết cuối cùng: cùng một hành vi được giải thích theo hai lối tuỳ người làm thuộc nhóm nào. Đường chéo đối xứng chính là cơ chế giúp định kiến sống sót trước bằng chứng ngược.
Ví dụ — Người mới ngồi im là kiêu?

Một học sinh mới chuyển tới lớp, ngồi im suốt hai tuần đầu. Bạn cùng lớp kết luận 'bạn ấy kiêu'. Hãy phân tích tình huống bằng khái niệm sai lệch quy kết cơ bản, và nêu một dữ kiện nào sẽ làm kết luận đó lung lay.

Giải.

Bước 1 — gọi tên hai loại giải thích. 'Kiêu' là quy về tính cách: nguyên nhân đặt trong con người. Lời giải thích hoàn cảnh cạnh tranh với nó: người mới chưa biết ai, chưa nắm luật ngầm của lớp, và mọi nhóm đã hình thành từ trước.

Bước 2 — vì sao lời quy về tính cách thắng thế. Bạn cùng lớp thấy hành vi rất rõ (ngồi im), còn hoàn cảnh của người mới thì họ không nhìn thấy. Đúng cơ chế Ross và cộng sự (1977) chỉ ra: khi cái vai bị khuất, người ta đọc kết quả của cái vai thành phẩm chất.

Bước 3 — dữ kiện làm kết luận lung lay. Nếu quan sát thấy chính bạn ấy nói chuyện nhiều và chủ động ở nơi bạn ấy đã quen — sân bóng, lớp học thêm cũ — thì hành vi đổi theo tình huống, tức nguyên nhân nằm ở tình huống chứ không ở tính cách.

Bước 4 — chốt đúng mức. Kết luận nên viết là: bằng chứng hiện có chưa đủ để quy về tính cách, và cách kiểm là tìm hành vi của cùng người đó trong tình huống khác.

Bẫy hay mất điểm — Bẫy đắt nhất ở đây là lẫn sai lệch quy kết cơ bản với sai lệch tự phục vụ. Rất nhiều bài dùng tình huống 'tôi thi trượt là do đề khó, bạn tôi trượt là do lười' để minh hoạ FAE — nhưng nửa đầu câu nói về chính mình, đó là self-serving bias; FAE nói về cách giải thích hành vi của người khác. Viết lẫn hai khái niệm là mất điểm ở tiêu chí kiến thức và hiểu biết. Cách chặn: trước khi viết ví dụ, hỏi 'ai là người bị giải thích?'. Người khác thì mới được gọi là FAE; là chính mình thì phải đổi tên khái niệm.
Phải nhớ — Quy kết là chỗ văn hoá lộ ra rõ nhất trong nhận thức thường ngày. Ross và cộng sự (1977) cùng Jones và Harris (1967) cho thấy người quan sát nặng về tính cách ngay cả khi hoàn cảnh đã được bày ra trước mắt; Miller (1984) cho thấy độ nặng đó lớn dần theo tuổi và khác nhau giữa hai mẫu văn hoá. Bài thi cần đúng ba thứ: gọi tên loại quy kết, gắn với một nghiên cứu có tác giả và năm, và nêu giới hạn của nghiên cứu đó.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Unit 4 — The Sociocultural Approach to Behaviour gồm 14 câu trắc nghiệm và 5 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →