Luyện thi IB online — 11 môn theo đúng đề IB
Mỗi môn một khu riêng, bám đúng đề cương IB đang thi và nói rõ cả hai bậc SL và HL: bài học song ngữ theo chủ đề, kho đề chấm ngay, câu tự luận được AI chấm theo markscheme và động từ lệnh của IB, mock test có đồng hồ ra điểm thang 1–7. Làm đề và xem đáp án miễn phí; gói PRO mở hướng dẫn giải, bài mẫu và mọi đề mock.
Gói & giá
PRO 1 môn
Chưa cần mua vội — chọn một môn ở trên, làm thử bài học và vài bộ đề miễn phí xem có hợp không đã. Thanh toán chuyển khoản ACB qua mã QR, hệ thống tự mở gói trong 1–5 phút.
Học có giáo viên (1-1 hoặc nhóm nhỏ, online hoặc tại Quận 5): học phí tính theo môn và lộ trình, báo sau khảo sát đầu vào miễn phí.
Chọn môn
Học sinh đang học IB Diploma tại trường quốc tế (thường lớp 11–12), cần kéo điểm từng môn SL/HL để đủ tổng điểm và đủ điều kiện môn HL mà đại học yêu cầu. Mỗi dòng là một khu riêng — bấm tên môn để vào, bấm Syllabus để xem unit, cấu trúc đề và rubric của môn đó.
Toán (Nhóm 5)
| Môn | Bài học | Câu luyện | Mock | PRO 1 môn | |
|---|---|---|---|---|---|
| IB Math AA | 15 | 245 | 4 | 3.000.000đ / 6 tháng | SyllabusVào luyện → |
| IB Math AI | 15 | 237 | 4 | 3.000.000đ / 6 tháng | SyllabusVào luyện → |
Khoa học (Nhóm 4)
| Môn | Bài học | Câu luyện | Mock | PRO 1 môn | |
|---|---|---|---|---|---|
| IB Biology | 16 | 243 | 4 | 3.000.000đ / 6 tháng | SyllabusVào luyện → |
| IB Chemistry | 18 | 263 | 4 | 3.000.000đ / 6 tháng | SyllabusVào luyện → |
| IB Computer Science | 32 | 182 | 1 | 3.000.000đ / 6 tháng | SyllabusVào luyện → |
| IB ESS | 32 | 202 | 1 | 3.000.000đ / 6 tháng | SyllabusVào luyện → |
| IB Physics | 15 | 251 | 4 | 3.000.000đ / 6 tháng | SyllabusVào luyện → |
Cá nhân và xã hội (Nhóm 3)
| Môn | Bài học | Câu luyện | Mock | PRO 1 môn | |
|---|---|---|---|---|---|
| IB Business Management | 20 | 212 | 1 | 3.000.000đ / 6 tháng | SyllabusVào luyện → |
| IB Economics | 18 | 223 | 4 | 3.000.000đ / 6 tháng | SyllabusVào luyện → |
| IB Geography | 32 | 204 | 1 | 3.000.000đ / 6 tháng | SyllabusVào luyện → |
| IB Psychology | 24 | 236 | 1 | 3.000.000đ / 6 tháng | SyllabusVào luyện → |
Miễn phí và PRO khác nhau chỗ nào
Mô hình giống nhau ở mọi môn IB: đề và đáp án là phễu miễn phí, thứ bán tiền là hướng dẫn giải, bài mẫu và đề mock.
| Có gì | Miễn phí | PRO |
|---|---|---|
| Bài học lý thuyết song ngữ theo unit | ✓ | ✓ |
| Kho đề theo unit, chấm ngay, xem đáp án từng câu | ✓ | ✓ |
| Mock test đủ section, có đồng hồ, ra điểm thang 1–7 (mỗi đề làm được 2 lượt) | 1 đề / môn | mọi đề |
| Hướng dẫn giải từng bước — vì sao đúng, vì sao các phương án kia sai | — | ✓ |
| Bài mẫu tự luận để so với bài mình viết | — | ✓ |
| AI chấm tự luận theo rubric, trả điểm từng phần + nhận xét | 3 lượt / ngày | 25 lượt / ngày |
| Giáo trình PDF | ✓ | ✓ |
| Lịch sử làm bài, dạng đang yếu, lộ trình tới mục tiêu (cần đăng nhập) | ✓ | ✓ |
Syllabus và nội dung học của 11 môn
Unit, trọng số và cấu trúc đề theo IB; cột "8020 có" là số bài học, câu trắc nghiệm và bài tự luận AI chấm đang có cho unit đó. Bấm tên môn để mở.
IB Biology 8 unit · 16 bài học · 243 câu · 4 mock
Đề thi:
Paper 1 — SL 1h30 · HL 2h — 36%: 1A trắc nghiệm: SL 30 câu, HL 40 câu. 1B: 4 câu đọc dữ liệu và kỹ năng thí nghiệm (SL 25 điểm, HL 35 điểm).
Paper 2 — SL 1h30 · HL 2h30 — 44%: Section A: đọc dữ liệu và trả lời ngắn. Section B: một bài luận dài chọn trong hai đề. SL 50 điểm, HL 80 điểm.
Internal Assessment — 20%: Scientific investigation: một nghiên cứu cá nhân ~3.000 từ, giáo viên chấm theo 5 tiêu chí, IB kiểm định.
| Unit | Trọng số | 8020 có |
|---|---|---|
| Theme A1–A2 — Water, Nucleic Acids and Cells Nước, axit nucleic và tế bào | — | 2 bài · 14 MCQ · 4 tự luận |
| Theme A3–A4 — Diversity, Classification and Ecosystems Chủ đề A3–A4 — Đa dạng, phân loại và hệ sinh thái | — | 2 bài · 14 MCQ · 4 tự luận |
| Theme B1–B2 — Molecules and Membranes Phân tử sinh học và màng tế bào | — | 2 bài · 14 MCQ · 4 tự luận |
| Theme B3–B4 — Organisms and Adaptation Cơ thể sinh vật và sự thích nghi | — | 2 bài · 14 MCQ · 4 tự luận |
| Theme C1–C2 — Enzymes, Metabolism and Cell Signalling Chủ đề C1–C2 — Enzyme, chuyển hoá và tín hiệu tế bào | — | 2 bài · 14 MCQ · 4 tự luận |
| Theme C3–C4 — Homeostasis, Defence and Ecosystem Interactions Chủ đề C3–C4 — Cân bằng nội môi, phòng vệ và tương tác hệ sinh thái | — | 2 bài · 14 MCQ · 4 tự luận |
| Theme D1–D2 — DNA Replication, Cell Cycle and Gene Expression Nhân đôi ADN, chu kỳ tế bào và biểu hiện gen | — | 2 bài · 14 MCQ · 4 tự luận |
| Theme D3–D4 — Inheritance, Reproduction and Natural Selection Di truyền, sinh sản và chọn lọc tự nhiên | — | 2 bài · 14 MCQ · 4 tự luận |
IB Business Management 5 unit · 20 bài học · 212 câu · 1 mock
Đề thi:
Paper 1 — SL 1h15 (35%) · HL 2h15 (35%): Dựa trên case study được công bố trước kỳ thi; HL có thêm phần đòi công cụ định lượng.
Paper 2 — SL 1h30 (35%) · HL 1h45 (30%): Các tình huống ngắn chưa từng gặp, nặng số liệu: tài chính, nhân sự, marketing, vận hành.
Paper 3 — chỉ HL, 1h15 (15%): Tư liệu về một doanh nghiệp xã hội: xác định nhu cầu, rào cản và đề xuất giải pháp.
Internal Assessment — SL 30% · HL 20%: SL: research project 1.500 từ. HL: business research project 1.800 từ dựa trên nguồn sơ cấp và thứ cấp.
| Unit | Trọng số | 8020 có |
|---|---|---|
| Introduction to Business Management Nhập môn Quản trị kinh doanh | 15% | 4 bài · 14 MCQ · 6 tự luận |
| Human Resource Management Quản trị nguồn nhân lực | 20% | 4 bài · 14 MCQ · 6 tự luận |
| Unit 3 — Finance and Accounts Tài chính và Kế toán | 25% | 4 bài · 14 MCQ · 6 tự luận |
| Marketing Marketing | 20% | 4 bài · 14 MCQ · 6 tự luận |
| Unit 5 — Operations Management Quản trị vận hành | 20% | 4 bài · 14 MCQ · 6 tự luận |
IB Chemistry 6 unit · 18 bài học · 263 câu · 4 mock
Đề thi:
Paper 1 — SL 1h30 · HL 2h — 36%: 1A trắc nghiệm: SL 30 câu, HL 40 câu. 1B: câu đọc dữ liệu gắn với kỹ năng thí nghiệm.
Paper 2 — SL 1h30 · HL 2h30 — 44%: Câu trả lời ngắn và câu dài trải khắp chương trình, gồm cả tính toán và cơ chế phản ứng.
Internal Assessment — 20%: Scientific investigation ~3.000 từ, giáo viên chấm theo 5 tiêu chí, IB kiểm định.
| Unit | Trọng số | 8020 có |
|---|---|---|
| Structure 1 — Models of the Particulate Nature of Matter Mô hình hạt của vật chất | — | 3 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
| Structure 2 — Models of Bonding and Structure Mô hình liên kết và cấu trúc | — | 3 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
| Structure 3 — Classification of Matter Phân loại vật chất | — | 3 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
| Reactivity 1 — What Drives Chemical Reactions? Điều gì thúc đẩy phản ứng hoá học | — | 3 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
| Reactivity 2 — How Much, How Fast and How Far? Bao nhiêu, nhanh thế nào và đi được tới đâu | — | 3 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
| Reactivity 3 — What Are the Mechanisms of Chemical Change? Phản ứng 3 — Cơ chế của biến đổi hoá học | — | 3 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
IB Computer Science 8 unit · 32 bài học · 182 câu · 1 mock
Đề thi:
Paper 1 — SL 1h30 (45%) · HL 2h10 (40%): Section A câu ngắn về nguyên lý hệ thống, mạng, tư duy tính toán; Section B câu dài về giải thuật và cấu trúc dữ liệu.
Paper 2 — SL 1h (25%) · HL 1h20 (20%): Bài theo Option đã chọn (Databases · Modelling and simulation · Web science · Object-oriented programming).
Paper 3 — chỉ HL, 1h (20%): Bốn câu bắt buộc dựa trên case study được công bố trước kỳ thi.
Internal Assessment — SL 30% · HL 20%: Solution: sản phẩm phần mềm giải một bài toán thật cho một khách hàng cụ thể, kèm hồ sơ thiết kế và video demo.
| Unit | Trọng số | 8020 có |
|---|---|---|
| System Fundamentals Nền tảng hệ thống | — | 4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
| Computer Organization Tổ chức máy tính | — | 4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
| Networks Mạng máy tính | — | 4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
| Computational Thinking, Problem-Solving and Programming Tư duy tính toán, giải quyết vấn đề và lập trình | — | 4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
| Abstract Data Structures (HL) Cấu trúc dữ liệu trừu tượng (HL) | — | 4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
| Resource Management (HL) Quản lý tài nguyên (HL) | — | 4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
| Control (HL) Điều khiển (HL) | — | 4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
| Option: Object-Oriented Programming and Databases Tuỳ chọn: lập trình hướng đối tượng và cơ sở dữ liệu | — | 4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
IB ESS 8 unit · 32 bài học · 202 câu · 1 mock
Đề thi:
Paper 1 — SL 1h (35 điểm) · HL 2h (70 điểm) — SL 25% · HL 30%: Bài case study: một tập tư liệu chưa từng gặp (số liệu, biểu đồ, sơ đồ) kèm câu hỏi phân tích và đánh giá.
Paper 2 — SL 2h (60 điểm) · HL 2h30 (80 điểm) — 50% cả hai bậc: Section A 40 điểm câu ngắn và đọc dữ liệu; Section B tự luận có cấu trúc — SL 1 bài chọn trong 2, HL 2 bài chọn trong 3.
Internal Assessment — SL 25% · HL 20%: Individual investigation: điều tra cá nhân từ thực địa hoặc dữ liệu thứ cấp.
| Unit | Trọng số | 8020 có |
|---|---|---|
| Foundations of Environmental Systems and Societies Nền tảng của hệ thống môi trường và xã hội | — | 4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
| Ecosystems and Ecology Hệ sinh thái và sinh thái học | — | 4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
| Biodiversity and Conservation Đa dạng sinh học và bảo tồn | — | 4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
| Water and Aquatic Food Production Systems and Societies Nước, hệ thống sản xuất thực phẩm thuỷ sinh và xã hội | — | 4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
| Soil Systems and Terrestrial Food Production Systems and Societies Hệ thống đất và hệ thống sản xuất lương thực trên cạn | — | 4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
| Atmospheric Systems and Society Hệ thống khí quyển và xã hội | — | 4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
| Climate Change and Energy Production Biến đổi khí hậu và sản xuất năng lượng | — | 4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
| Human Systems and Resource Use Hệ thống của con người và việc sử dụng tài nguyên | — | 4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
IB Economics 6 unit · 18 bài học · 223 câu · 4 mock
Đề thi:
Paper 1 — 1h15 — SL 30% · HL 20%: Một bài luận chọn trong hai đề, mỗi đề hai phần: (a) giải thích 10 điểm, (b) đánh giá 15 điểm.
Paper 2 — 1h45 — SL 40% · HL 30%: Data response: một tập tư liệu thật kèm câu hỏi ngắn, câu tính toán và một câu đánh giá 15 điểm.
Paper 3 — chỉ HL, 1h45 (30%): Policy paper: hai bài định lượng và chính sách, tính toán rồi đề xuất và bảo vệ một chính sách.
Internal Assessment — SL 30% · HL 20%: Ba commentary, mỗi bài 800 từ, dựa trên ba bài báo thật thuộc ba phần khác nhau của chương trình.
| Unit | Trọng số | 8020 có |
|---|---|---|
| Introduction to Economics Nhập môn Kinh tế học | — | 3 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
| Microeconomics I — Demand, Supply and Elasticity Kinh tế vi mô I — Cầu, cung và độ co giãn | — | 3 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
| Microeconomics II — Market Failure, Costs and Market Structures Kinh tế vi mô II — Thất bại thị trường, chi phí và cấu trúc thị trường | — | 3 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
| Macroeconomics I — Measuring Activity and the AD–AS Model Kinh tế vĩ mô I — Đo lường hoạt động kinh tế và mô hình AD–AS | — | 3 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
| Macroeconomics II — Unemployment, Inflation and Policy Kinh tế vĩ mô II — Thất nghiệp, lạm phát và chính sách | — | 3 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
| The Global Economy Kinh tế toàn cầu | — | 3 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
IB Geography 8 unit · 32 bài học · 204 câu · 1 mock
Đề thi:
Paper 1 — SL 1h30 (35%) · HL 2h10 (35%): Geographic themes: SL làm 2 option, HL làm 3 option; mỗi option có câu ngắn và một bài luận 10 điểm.
Paper 2 — 1h15 — SL 40% · HL 25%: Geographic perspectives — global change: câu đọc dữ liệu, câu ngắn và một bài luận 10 điểm.
Paper 3 — chỉ HL, 1h (20%): Global interactions: một bài luận mở rộng 12 điểm chọn trong ba đề, đòi tư duy tổng hợp.
Internal Assessment — SL 25% · HL 20%: Fieldwork report dựa trên khảo sát thực địa do chính học sinh thu thập (SL 1.500 từ, HL 2.500 từ).
| Unit | Trọng số | 8020 có |
|---|---|---|
| Changing Population Dân số biến đổi | — | 4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
| Global Climate — Vulnerability and Resilience Khí hậu toàn cầu — tính dễ tổn thương và khả năng chống chịu | — | 4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
| Global Resource Consumption and Security Tiêu dùng và an ninh nguồn lực toàn cầu | — | 4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
| Freshwater: Drainage Basins Nước ngọt: lưu vực sông | — | 4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
| Oceans and Coastal Margins Đại dương và vùng rìa bờ biển | — | 4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
| Geophysical Hazards Tai biến địa vật lý | — | 4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
| Urban Environments Môi trường đô thị | — | 4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
| Global Interactions II: Human Development, Diversity and Global Risks Tương tác toàn cầu II: phát triển con người, đa dạng và rủi ro toàn cầu | — | 4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
IB Math AA 5 unit · 15 bài học · 245 câu · 4 mock
Đề thi:
Paper 1 — SL 1h30 (40%) · HL 2h (30%) — KHÔNG máy tính: Section A câu ngắn bắt buộc, Section B câu dài — thiên về biến đổi đại số, suy luận và chứng minh.
Paper 2 — SL 1h30 (40%) · HL 2h (30%) — CÓ máy tính đồ thị: Cùng dạng Section A / Section B, nhưng bài toán đòi công cụ tính và mô hình hoá.
Paper 3 — chỉ HL, 1h (20%) — có máy tính: Hai bài giải quyết vấn đề dài, dẫn dắt theo từng bước tới một kết quả tổng quát.
Internal Assessment — 20%: Mathematical exploration: bài viết 12–20 trang tự chọn chủ đề toán.
| Unit | Trọng số | 8020 có |
|---|---|---|
| Number and Algebra Số học và Đại số | — | 3 bài · 14 MCQ · 6 tự luận |
| Functions Hàm số | — | 3 bài · 14 MCQ · 6 tự luận |
| Geometry and Trigonometry Hình học và Lượng giác | — | 3 bài · 14 MCQ · 6 tự luận |
| Statistics and Probability Thống kê và Xác suất | — | 3 bài · 14 MCQ · 6 tự luận |
| Calculus Giải tích | — | 3 bài · 14 MCQ · 6 tự luận |
IB Math AI 5 unit · 15 bài học · 237 câu · 4 mock
Đề thi:
Paper 1 — SL 1h30 (40%) · HL 2h (30%) — CÓ máy tính: Câu ngắn bắt buộc trải khắp chương trình, thiên về áp dụng và diễn giải.
Paper 2 — SL 1h30 (40%) · HL 2h (30%) — CÓ máy tính: Câu dài dựa trên tình huống thực tế: mô hình hoá, thống kê, tài chính.
Paper 3 — chỉ HL, 1h (20%) — có máy tính: Hai bài mở rộng, dữ liệu thật, đòi mô hình hoá và bình luận kết quả.
Internal Assessment — 20%: Mathematical exploration: bài viết 12–20 trang tự chọn chủ đề.
| Unit | Trọng số | 8020 có |
|---|---|---|
| Number and Algebra Số và Đại số — làm tròn, tiền tệ và ma trận | — | 3 bài · 14 MCQ · 6 tự luận |
| Functions Hàm số — chọn mô hình cho số liệu thật | — | 3 bài · 14 MCQ · 6 tự luận |
| Geometry and Trigonometry Hình học và Lượng giác — đo đạc, khối và sơ đồ Voronoi | — | 3 bài · 14 MCQ · 6 tự luận |
| Statistics and Probability Thống kê và Xác suất — đọc số liệu thật và kiểm định giả thuyết | — | 3 bài · 14 MCQ · 6 tự luận |
| Calculus Giải tích — tốc độ biến thiên, tích luỹ và phương pháp số | — | 3 bài · 14 MCQ · 6 tự luận |
IB Physics 5 unit · 15 bài học · 251 câu · 4 mock
Đề thi:
Paper 1 — SL 1h30 · HL 2h — 36%: 1A trắc nghiệm: SL 30 câu, HL 40 câu. 1B: câu đọc dữ liệu gắn với kỹ năng thí nghiệm.
Paper 2 — SL 1h30 · HL 2h30 — 44%: Câu ngắn và câu dài trải khắp chương trình: suy luận vật lý, tính toán, đọc đồ thị.
Internal Assessment — 20%: Scientific investigation ~3.000 từ, giáo viên chấm theo 5 tiêu chí, IB kiểm định.
| Unit | Trọng số | 8020 có |
|---|---|---|
| Theme A: Space, Time and Motion Chủ đề A: Không gian, thời gian và chuyển động | — | 3 bài · 14 MCQ · 6 tự luận |
| Theme B: The Particulate Nature of Matter Chủ đề B: Bản chất hạt của vật chất | — | 3 bài · 14 MCQ · 6 tự luận |
| Theme C: Wave Behaviour Chủ đề C: Ứng xử của sóng | — | 3 bài · 14 MCQ · 6 tự luận |
| Theme D: Fields Chủ đề D: Trường | — | 3 bài · 14 MCQ · 6 tự luận |
| Theme E: Nuclear and Quantum Physics Chủ đề E: Vật lý hạt nhân và lượng tử | — | 3 bài · 14 MCQ · 6 tự luận |
IB Psychology 6 unit · 24 bài học · 236 câu · 1 mock
Đề thi:
Paper 1 — 1h30 — SL 35% · HL 25%: Câu ngắn bắt buộc về nội dung cốt lõi, câu áp dụng vào trích đoạn chưa từng gặp và một bài dài theo khái niệm.
Paper 2 — 1h30 — SL 35% · HL 25%: Áp kiến thức vào nghiên cứu: câu về bài thực hành trên lớp và câu đánh giá một nghiên cứu chưa từng gặp.
Paper 3 — chỉ HL, 1h45 (30%): Ba phần mở rộng của HL — Culture · Motivation · Technology — hỏi qua dữ liệu.
Internal Assessment — SL 30% · HL 20%: Đề xuất nghiên cứu (research proposal) — guide 2027 bỏ việc phải chạy thí nghiệm thật.
| Unit | Trọng số | 8020 có |
|---|---|---|
| Research Methodology and Ethics Phương pháp nghiên cứu và đạo đức | 15% | 4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
| The Biological Approach to Behaviour Cách tiếp cận sinh học | 15% | 4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
| Unit 3 — The Cognitive Approach to Behaviour Cách tiếp cận nhận thức đối với hành vi | 15% | 4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
| Unit 4 — The Sociocultural Approach to Behaviour Cách tiếp cận văn hoá xã hội đối với hành vi | 15% | 4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
| Option — Abnormal Psychology Chuyên đề tự chọn — Tâm lý học bất thường | 15% | 4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
| Option — Health Psychology Chuyên đề tự chọn — Tâm lý học sức khoẻ | 15% | 4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
Học một môn IB với 8020 diễn ra thế nào
Thang điểm 1–7 và kỳ thi
Mỗi môn chấm 1–7, ghép từ các paper theo trọng số cộng bài Internal Assessment do giáo viên chấm và IB kiểm định (moderation). Tổng Diploma tối đa 45 = 6 môn × 7 điểm + tối đa 3 điểm thưởng từ TOK và Extended Essay; đậu Diploma cần từ 24 điểm và đủ các điều kiện riêng của IB.
| Điểm | Gọi là | Trong hồ sơ |
|---|---|---|
| 7 | Excellent | Mức cao nhất; nhiều đại học quy đổi tín chỉ cho môn HL đạt 6–7. |
| 6 | Very good | Mốc phổ biến của điều kiện nhập học các trường top. |
| 5 | Good | Mốc điều kiện thường gặp cho môn HL. |
| 4 | Satisfactory | Mốc "đậu" của môn. |
| 3 | Mediocre | Chưa đạt điều kiện của phần lớn trường. |
| 2 | Poor | Không dùng được trong hồ sơ. |
| 1 | Very poor | Không dùng được trong hồ sơ. |
Kỳ thi: Hai kỳ mỗi năm: tháng 5 (kỳ chính, phổ biến ở Việt Nam) và tháng 11. Đăng ký qua trường IB World School — IB không nhận thí sinh tự do, nên lịch và hạn đăng ký do trường quyết định.
Câu hỏi thường gặp
Khu này dạy SL hay HL?
Cả hai. Nội dung SL nằm trọn trong HL, nên bài học và kho đề đi chung; phần chỉ có ở HL (AHL, Paper 3, option mở rộng) được đánh dấu riêng để học sinh SL biết chỗ nào bỏ qua được. Trang syllabus của từng môn ghi rõ đề SL và đề HL khác nhau chỗ nào.
Miễn phí dùng được tới đâu?
Toàn bộ bài học song ngữ, mọi bộ đề luyện và đáp án từng câu, đề mock đầu tiên của mỗi môn, giáo trình PDF, 3 lượt AI chấm tự luận mỗi ngày. Không cần đăng nhập để làm bài; đăng nhập để giữ lịch sử và lộ trình.
Gói PRO gồm những gì, và mua theo môn hay theo bậc?
Gói PRO bán theo MÔN (không tách SL/HL — mua một môn là mở cả phần SL lẫn phần chỉ có ở HL): 3.000.000đ / 6 tháng, mở hướng dẫn giải từng bước của mọi câu, bài mẫu tự luận theo markscheme IB, mọi đề mock đầy đủ có đồng hồ và 25 lượt AI chấm tự luận mỗi ngày.
Có gói cam kết đầu ra cho IB không?
Trên web thì chưa. IB chấm thang 1–7 và ngưỡng điểm mỗi trường đại học yêu cầu lại khác nhau theo môn và theo bậc SL/HL, nên 8020 không bán cam kết đầu ra kiểu đóng gói sẵn cho IB. Cần một cam kết cụ thể cho môn của mình thì nhắn Zalo Nancy — điều kiện được chốt bằng văn bản trước khi học.
8020 có chấm Internal Assessment không?
IA phải do giáo viên trường IB của học sinh chấm và IB kiểm định — 8020 không thay thế được việc đó. Cái 8020 làm là luyện đúng phần THI VIẾT (các paper) và dạy đọc rubric IA để học sinh tự viết chắc tay hơn. Cần người kèm IA thì nhắn Zalo.
Mua xong bao lâu thì mở?
Chuyển khoản theo mã QR, hệ thống tự xác nhận trong 1–5 phút và mở PRO trên tài khoản. Chưa có tài khoản vẫn mua được: khai email ngay dưới mã QR, đăng nhập sau là gói tự vào.
Có học với giáo viên không?
Có, lớp 1-1 hoặc nhóm nhỏ, online hoặc tại cơ sở Quận 5. Học phí tính theo môn, theo bậc SL/HL và lộ trình, báo sau khi khảo sát đầu vào miễn phí — nhắn Zalo Thầy Tường hoặc Nancy.
