Luyện thi IB online — 11 môn theo đúng đề IB

Mỗi môn một khu riêng, bám đúng đề cương IB đang thi và nói rõ cả hai bậc SL và HL: bài học song ngữ theo chủ đề, kho đề chấm ngay, câu tự luận được AI chấm theo markscheme và động từ lệnh của IB, mock test có đồng hồ ra điểm thang 1–7. Làm đề và xem đáp án miễn phí; gói PRO mở hướng dẫn giải, bài mẫu và mọi đề mock.

11
môn
2.498
câu luyện có đáp án
237
bài học song ngữ
29
đề mock có đồng hồ

Gói & giá

PRO 1 môn

3.000.000đ / 6 tháng
Mở toàn bộ PRO của một môn: hướng dẫn giải mọi câu, bài mẫu tự luận, mọi đề mock, 25 lượt AI chấm / ngày.

Chưa cần mua vội — chọn một môn ở trên, làm thử bài học và vài bộ đề miễn phí xem có hợp không đã. Thanh toán chuyển khoản ACB qua mã QR, hệ thống tự mở gói trong 1–5 phút.

Học có giáo viên (1-1 hoặc nhóm nhỏ, online hoặc tại Quận 5): học phí tính theo môn và lộ trình, báo sau khảo sát đầu vào miễn phí.

Zalo Thầy Tường — 0332747169Test đầu vào & tư vấn học · phản hồi trong 24 giờZalo Nancy — 0983422692Tư vấn khoá học · phản hồi trong 24 giờ

Chọn môn

Học sinh đang học IB Diploma tại trường quốc tế (thường lớp 11–12), cần kéo điểm từng môn SL/HL để đủ tổng điểm và đủ điều kiện môn HL mà đại học yêu cầu. Mỗi dòng là một khu riêng — bấm tên môn để vào, bấm Syllabus để xem unit, cấu trúc đề và rubric của môn đó.

Toán (Nhóm 5)

MônBài họcCâu luyệnMockPRO 1 môn
IB Math AA1524543.000.000đ / 6 thángSyllabusVào luyện →
IB Math AI1523743.000.000đ / 6 thángSyllabusVào luyện →

Khoa học (Nhóm 4)

MônBài họcCâu luyệnMockPRO 1 môn
IB Biology1624343.000.000đ / 6 thángSyllabusVào luyện →
IB Chemistry1826343.000.000đ / 6 thángSyllabusVào luyện →
IB Computer Science3218213.000.000đ / 6 thángSyllabusVào luyện →
IB ESS3220213.000.000đ / 6 thángSyllabusVào luyện →
IB Physics1525143.000.000đ / 6 thángSyllabusVào luyện →

Cá nhân và xã hội (Nhóm 3)

MônBài họcCâu luyệnMockPRO 1 môn
IB Business Management2021213.000.000đ / 6 thángSyllabusVào luyện →
IB Economics1822343.000.000đ / 6 thángSyllabusVào luyện →
IB Geography3220413.000.000đ / 6 thángSyllabusVào luyện →
IB Psychology2423613.000.000đ / 6 thángSyllabusVào luyện →
Chưa biết chọn môn nào? Chọn theo bậc, không theo môn: Ba môn HL kéo điểm mạnh nhất — ưu tiên mua PRO cho môn HL đang yếu trước. Nhóm 5 (bắt buộc): Math AA nếu định học kỹ thuật, kinh tế lượng, khoa học máy tính; Math AI nếu định học kinh doanh, thiết kế, khoa học xã hội. Nhóm 4 & 3: Biology · Chemistry · Physics · Computer Science · ESS; Economics · Business Management · Geography · Psychology. Hoặc nhắn Zalo, 8020 khảo sát và xếp môn theo mục tiêu du học.

Miễn phí và PRO khác nhau chỗ nào

Mô hình giống nhau ở mọi môn IB: đề và đáp án là phễu miễn phí, thứ bán tiền là hướng dẫn giải, bài mẫu và đề mock.

Có gìMiễn phíPRO
Bài học lý thuyết song ngữ theo unit
Kho đề theo unit, chấm ngay, xem đáp án từng câu
Mock test đủ section, có đồng hồ, ra điểm thang 1–7 (mỗi đề làm được 2 lượt)1 đề / mônmọi đề
Hướng dẫn giải từng bước — vì sao đúng, vì sao các phương án kia sai
Bài mẫu tự luận để so với bài mình viết
AI chấm tự luận theo rubric, trả điểm từng phần + nhận xét3 lượt / ngày25 lượt / ngày
Giáo trình PDF
Lịch sử làm bài, dạng đang yếu, lộ trình tới mục tiêu (cần đăng nhập)

Syllabus và nội dung học của 11 môn

Unit, trọng số và cấu trúc đề theo IB; cột "8020 có" là số bài học, câu trắc nghiệm và bài tự luận AI chấm đang có cho unit đó. Bấm tên môn để mở.

IB Biology 8 unit · 16 bài học · 243 câu · 4 mock

Đề thi:
Paper 1 — SL 1h30 · HL 2h — 36%: 1A trắc nghiệm: SL 30 câu, HL 40 câu. 1B: 4 câu đọc dữ liệu và kỹ năng thí nghiệm (SL 25 điểm, HL 35 điểm).
Paper 2 — SL 1h30 · HL 2h30 — 44%: Section A: đọc dữ liệu và trả lời ngắn. Section B: một bài luận dài chọn trong hai đề. SL 50 điểm, HL 80 điểm.
Internal Assessment — 20%: Scientific investigation: một nghiên cứu cá nhân ~3.000 từ, giáo viên chấm theo 5 tiêu chí, IB kiểm định.

UnitTrọng số8020 có
Theme A1–A2 — Water, Nucleic Acids and Cells
Nước, axit nucleic và tế bào
2 bài · 14 MCQ · 4 tự luận
Theme A3–A4 — Diversity, Classification and Ecosystems
Chủ đề A3–A4 — Đa dạng, phân loại và hệ sinh thái
2 bài · 14 MCQ · 4 tự luận
Theme B1–B2 — Molecules and Membranes
Phân tử sinh học và màng tế bào
2 bài · 14 MCQ · 4 tự luận
Theme B3–B4 — Organisms and Adaptation
Cơ thể sinh vật và sự thích nghi
2 bài · 14 MCQ · 4 tự luận
Theme C1–C2 — Enzymes, Metabolism and Cell Signalling
Chủ đề C1–C2 — Enzyme, chuyển hoá và tín hiệu tế bào
2 bài · 14 MCQ · 4 tự luận
Theme C3–C4 — Homeostasis, Defence and Ecosystem Interactions
Chủ đề C3–C4 — Cân bằng nội môi, phòng vệ và tương tác hệ sinh thái
2 bài · 14 MCQ · 4 tự luận
Theme D1–D2 — DNA Replication, Cell Cycle and Gene Expression
Nhân đôi ADN, chu kỳ tế bào và biểu hiện gen
2 bài · 14 MCQ · 4 tự luận
Theme D3–D4 — Inheritance, Reproduction and Natural Selection
Di truyền, sinh sản và chọn lọc tự nhiên
2 bài · 14 MCQ · 4 tự luận

Syllabus đầy đủ, rubric chấm và cách học →   Vào luyện →

IB Business Management 5 unit · 20 bài học · 212 câu · 1 mock

Đề thi:
Paper 1 — SL 1h15 (35%) · HL 2h15 (35%): Dựa trên case study được công bố trước kỳ thi; HL có thêm phần đòi công cụ định lượng.
Paper 2 — SL 1h30 (35%) · HL 1h45 (30%): Các tình huống ngắn chưa từng gặp, nặng số liệu: tài chính, nhân sự, marketing, vận hành.
Paper 3 — chỉ HL, 1h15 (15%): Tư liệu về một doanh nghiệp xã hội: xác định nhu cầu, rào cản và đề xuất giải pháp.
Internal Assessment — SL 30% · HL 20%: SL: research project 1.500 từ. HL: business research project 1.800 từ dựa trên nguồn sơ cấp và thứ cấp.

UnitTrọng số8020 có
Introduction to Business Management
Nhập môn Quản trị kinh doanh
15%4 bài · 14 MCQ · 6 tự luận
Human Resource Management
Quản trị nguồn nhân lực
20%4 bài · 14 MCQ · 6 tự luận
Unit 3 — Finance and Accounts
Tài chính và Kế toán
25%4 bài · 14 MCQ · 6 tự luận
Marketing
Marketing
20%4 bài · 14 MCQ · 6 tự luận
Unit 5 — Operations Management
Quản trị vận hành
20%4 bài · 14 MCQ · 6 tự luận

Syllabus đầy đủ, rubric chấm và cách học →   Vào luyện →

IB Chemistry 6 unit · 18 bài học · 263 câu · 4 mock

Đề thi:
Paper 1 — SL 1h30 · HL 2h — 36%: 1A trắc nghiệm: SL 30 câu, HL 40 câu. 1B: câu đọc dữ liệu gắn với kỹ năng thí nghiệm.
Paper 2 — SL 1h30 · HL 2h30 — 44%: Câu trả lời ngắn và câu dài trải khắp chương trình, gồm cả tính toán và cơ chế phản ứng.
Internal Assessment — 20%: Scientific investigation ~3.000 từ, giáo viên chấm theo 5 tiêu chí, IB kiểm định.

UnitTrọng số8020 có
Structure 1 — Models of the Particulate Nature of Matter
Mô hình hạt của vật chất
3 bài · 14 MCQ · 5 tự luận
Structure 2 — Models of Bonding and Structure
Mô hình liên kết và cấu trúc
3 bài · 14 MCQ · 5 tự luận
Structure 3 — Classification of Matter
Phân loại vật chất
3 bài · 14 MCQ · 5 tự luận
Reactivity 1 — What Drives Chemical Reactions?
Điều gì thúc đẩy phản ứng hoá học
3 bài · 14 MCQ · 5 tự luận
Reactivity 2 — How Much, How Fast and How Far?
Bao nhiêu, nhanh thế nào và đi được tới đâu
3 bài · 14 MCQ · 5 tự luận
Reactivity 3 — What Are the Mechanisms of Chemical Change?
Phản ứng 3 — Cơ chế của biến đổi hoá học
3 bài · 14 MCQ · 5 tự luận

Syllabus đầy đủ, rubric chấm và cách học →   Vào luyện →

IB Computer Science 8 unit · 32 bài học · 182 câu · 1 mock

Đề thi:
Paper 1 — SL 1h30 (45%) · HL 2h10 (40%): Section A câu ngắn về nguyên lý hệ thống, mạng, tư duy tính toán; Section B câu dài về giải thuật và cấu trúc dữ liệu.
Paper 2 — SL 1h (25%) · HL 1h20 (20%): Bài theo Option đã chọn (Databases · Modelling and simulation · Web science · Object-oriented programming).
Paper 3 — chỉ HL, 1h (20%): Bốn câu bắt buộc dựa trên case study được công bố trước kỳ thi.
Internal Assessment — SL 30% · HL 20%: Solution: sản phẩm phần mềm giải một bài toán thật cho một khách hàng cụ thể, kèm hồ sơ thiết kế và video demo.

UnitTrọng số8020 có
System Fundamentals
Nền tảng hệ thống
4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận
Computer Organization
Tổ chức máy tính
4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận
Networks
Mạng máy tính
4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận
Computational Thinking, Problem-Solving and Programming
Tư duy tính toán, giải quyết vấn đề và lập trình
4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận
Abstract Data Structures (HL)
Cấu trúc dữ liệu trừu tượng (HL)
4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận
Resource Management (HL)
Quản lý tài nguyên (HL)
4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận
Control (HL)
Điều khiển (HL)
4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận
Option: Object-Oriented Programming and Databases
Tuỳ chọn: lập trình hướng đối tượng và cơ sở dữ liệu
4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận

Syllabus đầy đủ, rubric chấm và cách học →   Vào luyện →

IB ESS 8 unit · 32 bài học · 202 câu · 1 mock

Đề thi:
Paper 1 — SL 1h (35 điểm) · HL 2h (70 điểm) — SL 25% · HL 30%: Bài case study: một tập tư liệu chưa từng gặp (số liệu, biểu đồ, sơ đồ) kèm câu hỏi phân tích và đánh giá.
Paper 2 — SL 2h (60 điểm) · HL 2h30 (80 điểm) — 50% cả hai bậc: Section A 40 điểm câu ngắn và đọc dữ liệu; Section B tự luận có cấu trúc — SL 1 bài chọn trong 2, HL 2 bài chọn trong 3.
Internal Assessment — SL 25% · HL 20%: Individual investigation: điều tra cá nhân từ thực địa hoặc dữ liệu thứ cấp.

UnitTrọng số8020 có
Foundations of Environmental Systems and Societies
Nền tảng của hệ thống môi trường và xã hội
4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận
Ecosystems and Ecology
Hệ sinh thái và sinh thái học
4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận
Biodiversity and Conservation
Đa dạng sinh học và bảo tồn
4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận
Water and Aquatic Food Production Systems and Societies
Nước, hệ thống sản xuất thực phẩm thuỷ sinh và xã hội
4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận
Soil Systems and Terrestrial Food Production Systems and Societies
Hệ thống đất và hệ thống sản xuất lương thực trên cạn
4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận
Atmospheric Systems and Society
Hệ thống khí quyển và xã hội
4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận
Climate Change and Energy Production
Biến đổi khí hậu và sản xuất năng lượng
4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận
Human Systems and Resource Use
Hệ thống của con người và việc sử dụng tài nguyên
4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận

Syllabus đầy đủ, rubric chấm và cách học →   Vào luyện →

IB Economics 6 unit · 18 bài học · 223 câu · 4 mock

Đề thi:
Paper 1 — 1h15 — SL 30% · HL 20%: Một bài luận chọn trong hai đề, mỗi đề hai phần: (a) giải thích 10 điểm, (b) đánh giá 15 điểm.
Paper 2 — 1h45 — SL 40% · HL 30%: Data response: một tập tư liệu thật kèm câu hỏi ngắn, câu tính toán và một câu đánh giá 15 điểm.
Paper 3 — chỉ HL, 1h45 (30%): Policy paper: hai bài định lượng và chính sách, tính toán rồi đề xuất và bảo vệ một chính sách.
Internal Assessment — SL 30% · HL 20%: Ba commentary, mỗi bài 800 từ, dựa trên ba bài báo thật thuộc ba phần khác nhau của chương trình.

UnitTrọng số8020 có
Introduction to Economics
Nhập môn Kinh tế học
3 bài · 14 MCQ · 5 tự luận
Microeconomics I — Demand, Supply and Elasticity
Kinh tế vi mô I — Cầu, cung và độ co giãn
3 bài · 14 MCQ · 5 tự luận
Microeconomics II — Market Failure, Costs and Market Structures
Kinh tế vi mô II — Thất bại thị trường, chi phí và cấu trúc thị trường
3 bài · 14 MCQ · 5 tự luận
Macroeconomics I — Measuring Activity and the AD–AS Model
Kinh tế vĩ mô I — Đo lường hoạt động kinh tế và mô hình AD–AS
3 bài · 14 MCQ · 5 tự luận
Macroeconomics II — Unemployment, Inflation and Policy
Kinh tế vĩ mô II — Thất nghiệp, lạm phát và chính sách
3 bài · 14 MCQ · 5 tự luận
The Global Economy
Kinh tế toàn cầu
3 bài · 14 MCQ · 5 tự luận

Syllabus đầy đủ, rubric chấm và cách học →   Vào luyện →

IB Geography 8 unit · 32 bài học · 204 câu · 1 mock

Đề thi:
Paper 1 — SL 1h30 (35%) · HL 2h10 (35%): Geographic themes: SL làm 2 option, HL làm 3 option; mỗi option có câu ngắn và một bài luận 10 điểm.
Paper 2 — 1h15 — SL 40% · HL 25%: Geographic perspectives — global change: câu đọc dữ liệu, câu ngắn và một bài luận 10 điểm.
Paper 3 — chỉ HL, 1h (20%): Global interactions: một bài luận mở rộng 12 điểm chọn trong ba đề, đòi tư duy tổng hợp.
Internal Assessment — SL 25% · HL 20%: Fieldwork report dựa trên khảo sát thực địa do chính học sinh thu thập (SL 1.500 từ, HL 2.500 từ).

UnitTrọng số8020 có
Changing Population
Dân số biến đổi
4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận
Global Climate — Vulnerability and Resilience
Khí hậu toàn cầu — tính dễ tổn thương và khả năng chống chịu
4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận
Global Resource Consumption and Security
Tiêu dùng và an ninh nguồn lực toàn cầu
4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận
Freshwater: Drainage Basins
Nước ngọt: lưu vực sông
4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận
Oceans and Coastal Margins
Đại dương và vùng rìa bờ biển
4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận
Geophysical Hazards
Tai biến địa vật lý
4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận
Urban Environments
Môi trường đô thị
4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận
Global Interactions II: Human Development, Diversity and Global Risks
Tương tác toàn cầu II: phát triển con người, đa dạng và rủi ro toàn cầu
4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận

Syllabus đầy đủ, rubric chấm và cách học →   Vào luyện →

IB Math AA 5 unit · 15 bài học · 245 câu · 4 mock

Đề thi:
Paper 1 — SL 1h30 (40%) · HL 2h (30%) — KHÔNG máy tính: Section A câu ngắn bắt buộc, Section B câu dài — thiên về biến đổi đại số, suy luận và chứng minh.
Paper 2 — SL 1h30 (40%) · HL 2h (30%) — CÓ máy tính đồ thị: Cùng dạng Section A / Section B, nhưng bài toán đòi công cụ tính và mô hình hoá.
Paper 3 — chỉ HL, 1h (20%) — có máy tính: Hai bài giải quyết vấn đề dài, dẫn dắt theo từng bước tới một kết quả tổng quát.
Internal Assessment — 20%: Mathematical exploration: bài viết 12–20 trang tự chọn chủ đề toán.

UnitTrọng số8020 có
Number and Algebra
Số học và Đại số
3 bài · 14 MCQ · 6 tự luận
Functions
Hàm số
3 bài · 14 MCQ · 6 tự luận
Geometry and Trigonometry
Hình học và Lượng giác
3 bài · 14 MCQ · 6 tự luận
Statistics and Probability
Thống kê và Xác suất
3 bài · 14 MCQ · 6 tự luận
Calculus
Giải tích
3 bài · 14 MCQ · 6 tự luận

Syllabus đầy đủ, rubric chấm và cách học →   Vào luyện →

IB Math AI 5 unit · 15 bài học · 237 câu · 4 mock

Đề thi:
Paper 1 — SL 1h30 (40%) · HL 2h (30%) — CÓ máy tính: Câu ngắn bắt buộc trải khắp chương trình, thiên về áp dụng và diễn giải.
Paper 2 — SL 1h30 (40%) · HL 2h (30%) — CÓ máy tính: Câu dài dựa trên tình huống thực tế: mô hình hoá, thống kê, tài chính.
Paper 3 — chỉ HL, 1h (20%) — có máy tính: Hai bài mở rộng, dữ liệu thật, đòi mô hình hoá và bình luận kết quả.
Internal Assessment — 20%: Mathematical exploration: bài viết 12–20 trang tự chọn chủ đề.

UnitTrọng số8020 có
Number and Algebra
Số và Đại số — làm tròn, tiền tệ và ma trận
3 bài · 14 MCQ · 6 tự luận
Functions
Hàm số — chọn mô hình cho số liệu thật
3 bài · 14 MCQ · 6 tự luận
Geometry and Trigonometry
Hình học và Lượng giác — đo đạc, khối và sơ đồ Voronoi
3 bài · 14 MCQ · 6 tự luận
Statistics and Probability
Thống kê và Xác suất — đọc số liệu thật và kiểm định giả thuyết
3 bài · 14 MCQ · 6 tự luận
Calculus
Giải tích — tốc độ biến thiên, tích luỹ và phương pháp số
3 bài · 14 MCQ · 6 tự luận

Syllabus đầy đủ, rubric chấm và cách học →   Vào luyện →

IB Physics 5 unit · 15 bài học · 251 câu · 4 mock

Đề thi:
Paper 1 — SL 1h30 · HL 2h — 36%: 1A trắc nghiệm: SL 30 câu, HL 40 câu. 1B: câu đọc dữ liệu gắn với kỹ năng thí nghiệm.
Paper 2 — SL 1h30 · HL 2h30 — 44%: Câu ngắn và câu dài trải khắp chương trình: suy luận vật lý, tính toán, đọc đồ thị.
Internal Assessment — 20%: Scientific investigation ~3.000 từ, giáo viên chấm theo 5 tiêu chí, IB kiểm định.

UnitTrọng số8020 có
Theme A: Space, Time and Motion
Chủ đề A: Không gian, thời gian và chuyển động
3 bài · 14 MCQ · 6 tự luận
Theme B: The Particulate Nature of Matter
Chủ đề B: Bản chất hạt của vật chất
3 bài · 14 MCQ · 6 tự luận
Theme C: Wave Behaviour
Chủ đề C: Ứng xử của sóng
3 bài · 14 MCQ · 6 tự luận
Theme D: Fields
Chủ đề D: Trường
3 bài · 14 MCQ · 6 tự luận
Theme E: Nuclear and Quantum Physics
Chủ đề E: Vật lý hạt nhân và lượng tử
3 bài · 14 MCQ · 6 tự luận

Syllabus đầy đủ, rubric chấm và cách học →   Vào luyện →

IB Psychology 6 unit · 24 bài học · 236 câu · 1 mock

Đề thi:
Paper 1 — 1h30 — SL 35% · HL 25%: Câu ngắn bắt buộc về nội dung cốt lõi, câu áp dụng vào trích đoạn chưa từng gặp và một bài dài theo khái niệm.
Paper 2 — 1h30 — SL 35% · HL 25%: Áp kiến thức vào nghiên cứu: câu về bài thực hành trên lớp và câu đánh giá một nghiên cứu chưa từng gặp.
Paper 3 — chỉ HL, 1h45 (30%): Ba phần mở rộng của HL — Culture · Motivation · Technology — hỏi qua dữ liệu.
Internal Assessment — SL 30% · HL 20%: Đề xuất nghiên cứu (research proposal) — guide 2027 bỏ việc phải chạy thí nghiệm thật.

UnitTrọng số8020 có
Research Methodology and Ethics
Phương pháp nghiên cứu và đạo đức
15%4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận
The Biological Approach to Behaviour
Cách tiếp cận sinh học
15%4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận
Unit 3 — The Cognitive Approach to Behaviour
Cách tiếp cận nhận thức đối với hành vi
15%4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận
Unit 4 — The Sociocultural Approach to Behaviour
Cách tiếp cận văn hoá xã hội đối với hành vi
15%4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận
Option — Abnormal Psychology
Chuyên đề tự chọn — Tâm lý học bất thường
15%4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận
Option — Health Psychology
Chuyên đề tự chọn — Tâm lý học sức khoẻ
15%4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận

Syllabus đầy đủ, rubric chấm và cách học →   Vào luyện →

Học một môn IB với 8020 diễn ra thế nào

1Học bài theo unitBài giảng song ngữ Anh–Việt, thuật ngữ giữ nguyên tiếng Anh như đề thi, có hình và ví dụ mẫu.
2Làm đề của unitMỗi unit nhiều bộ đề, chấm ngay, xem đáp án. PRO đọc hướng dẫn giải từng bước.
3Viết tự luận, AI chấm theo rubricTrả điểm từng phần và nhận xét đúng ngôn ngữ giám khảo; PRO so với bài mẫu.
4Mock test có đồng hồĐủ các section như thi thật, ra điểm thang 1–7 kèm điểm từng phần.
5Trang Hôm nay chỉ dạng yếu nhấtHệ thống đo dạng nào đang yếu và xếp bước kế tiếp; lặp lại tới ngày thi.

Thang điểm 1–7 và kỳ thi

Mỗi môn chấm 1–7, ghép từ các paper theo trọng số cộng bài Internal Assessment do giáo viên chấm và IB kiểm định (moderation). Tổng Diploma tối đa 45 = 6 môn × 7 điểm + tối đa 3 điểm thưởng từ TOK và Extended Essay; đậu Diploma cần từ 24 điểm và đủ các điều kiện riêng của IB.

ĐiểmGọi làTrong hồ sơ
7ExcellentMức cao nhất; nhiều đại học quy đổi tín chỉ cho môn HL đạt 6–7.
6Very goodMốc phổ biến của điều kiện nhập học các trường top.
5GoodMốc điều kiện thường gặp cho môn HL.
4SatisfactoryMốc "đậu" của môn.
3MediocreChưa đạt điều kiện của phần lớn trường.
2PoorKhông dùng được trong hồ sơ.
1Very poorKhông dùng được trong hồ sơ.

Kỳ thi: Hai kỳ mỗi năm: tháng 5 (kỳ chính, phổ biến ở Việt Nam) và tháng 11. Đăng ký qua trường IB World School — IB không nhận thí sinh tự do, nên lịch và hạn đăng ký do trường quyết định.

Câu hỏi thường gặp

Khu này dạy SL hay HL?

Cả hai. Nội dung SL nằm trọn trong HL, nên bài học và kho đề đi chung; phần chỉ có ở HL (AHL, Paper 3, option mở rộng) được đánh dấu riêng để học sinh SL biết chỗ nào bỏ qua được. Trang syllabus của từng môn ghi rõ đề SL và đề HL khác nhau chỗ nào.

Miễn phí dùng được tới đâu?

Toàn bộ bài học song ngữ, mọi bộ đề luyện và đáp án từng câu, đề mock đầu tiên của mỗi môn, giáo trình PDF, 3 lượt AI chấm tự luận mỗi ngày. Không cần đăng nhập để làm bài; đăng nhập để giữ lịch sử và lộ trình.

Gói PRO gồm những gì, và mua theo môn hay theo bậc?

Gói PRO bán theo MÔN (không tách SL/HL — mua một môn là mở cả phần SL lẫn phần chỉ có ở HL): 3.000.000đ / 6 tháng, mở hướng dẫn giải từng bước của mọi câu, bài mẫu tự luận theo markscheme IB, mọi đề mock đầy đủ có đồng hồ và 25 lượt AI chấm tự luận mỗi ngày.

Có gói cam kết đầu ra cho IB không?

Trên web thì chưa. IB chấm thang 1–7 và ngưỡng điểm mỗi trường đại học yêu cầu lại khác nhau theo môn và theo bậc SL/HL, nên 8020 không bán cam kết đầu ra kiểu đóng gói sẵn cho IB. Cần một cam kết cụ thể cho môn của mình thì nhắn Zalo Nancy — điều kiện được chốt bằng văn bản trước khi học.

8020 có chấm Internal Assessment không?

IA phải do giáo viên trường IB của học sinh chấm và IB kiểm định — 8020 không thay thế được việc đó. Cái 8020 làm là luyện đúng phần THI VIẾT (các paper) và dạy đọc rubric IA để học sinh tự viết chắc tay hơn. Cần người kèm IA thì nhắn Zalo.

Mua xong bao lâu thì mở?

Chuyển khoản theo mã QR, hệ thống tự xác nhận trong 1–5 phút và mở PRO trên tài khoản. Chưa có tài khoản vẫn mua được: khai email ngay dưới mã QR, đăng nhập sau là gói tự vào.

Có học với giáo viên không?

Có, lớp 1-1 hoặc nhóm nhỏ, online hoặc tại cơ sở Quận 5. Học phí tính theo môn, theo bậc SL/HL và lộ trình, báo sau khi khảo sát đầu vào miễn phí — nhắn Zalo Thầy Tường hoặc Nancy.