Trả lời ngắn: Kèm IB Math AA nên bám đúng 2 năm DP: SL có 150 giờ giảng dạy, HL có 240 giờ, chia 5 chủ đề, trong đó Calculus và Geometry & Trigonometry nặng nhất ở HL. Điểm môn gồm thi viết 80% (SL: Paper 1 và 2, mỗi bài 40%; HL: Paper 1 và 2 mỗi bài 30%, Paper 3 20%) và IA 20%. Học sinh Việt thường mất điểm ở cách trình bày — "show that", ký hiệu, làm tròn, GDC — hơn là ở kiến thức. Nên bắt đầu kèm từ đầu DP1 nếu hổng nền, muộn nhất là hè trước DP2 để kịp IA và mock. Giáo trình hiện hành dùng tới kỳ thi 11/2028 (kiểm tháng 10/2026).
Bài này dành cho phụ huynh và học sinh đã chọn Math AA. Nếu con còn phân vân giữa AA và AI, hoặc giữa SL và HL, hãy đọc trước bài IB Math AA hay Math AI. Chỉ nhắc một câu: AA HL là tổ hợp toán nặng nhất của IB.
Ba nhóm học sinh thường cần người kèm. Nhóm thứ nhất hổng nền khi chuyển cấp: từ MYP hoặc IGCSE lên DP, các em gặp ngay logarit, chuỗi, hàm hợp, hàm ngược trong vài tháng đầu. Nhóm thứ hai hiểu bài nhưng mất điểm khi viết: ra đúng đáp số mà thiếu bước lập luận, sai ký hiệu, làm tròn sai quy định. Nhóm thứ ba đang học HL và nhắm điểm 6–7: cần luyện Paper 3 và chứng minh.
Điểm 1–7 của môn toán cộng vào tổng 45 của IB Diploma. Một môn HL kéo từ 5 lên 6 là thêm 1 điểm tổng; cách quy đổi đầy đủ có trong bài điểm IB 45 tính thế nào.
Theo giáo trình IBO hiện hành (đánh giá lần đầu 2021), Math AA SL có 150 giờ giảng dạy, HL có 240 giờ. Bảng dưới là phân bổ giờ theo giáo trình (kiểm tháng 10/2026):
| Chủ đề | SL | HL | Phần HL thêm đáng chú ý |
|---|---|---|---|
| 1. Number & Algebra | 19 giờ | 39 giờ | Quy nạp toán học, số phức, hệ phương trình, tổ hợp |
| 2. Functions | 21 giờ | 32 giờ | Đa thức, bất đẳng thức, hàm hữu tỉ, đồ thị |f(x)| |
| 3. Geometry & Trigonometry | 25 giờ | 51 giờ | Hàm lượng giác ngược, vectơ, đường thẳng và mặt phẳng |
| 4. Statistics & Probability | 27 giờ | 33 giờ | Định lý Bayes, biến ngẫu nhiên liên tục |
| 5. Calculus | 28 giờ | 55 giờ | Giới hạn, L'Hôpital, tích phân nâng cao, phương trình vi phân, Maclaurin |
| Toolkit + IA (exploration) | 30 giờ | 30 giờ | Như nhau ở hai bậc |
Với HL, Calculus và Geometry chiếm gần một nửa thời lượng, nên kèm phải dồn sức vào hai mảng này. Kho bài tập ở khu luyện IB Math AA chia đúng 5 chủ đề, câu nội dung HL được gắn nhãn AHL để học sinh SL bỏ qua.
Học sinh thi vào tháng 5 (hoặc tháng 11 ở một số trường Nam bán cầu). Phần thi viết chiếm 80%, IA chiếm 20% ở cả hai bậc. Số liệu dưới đây là của giáo trình đang dùng, kiểm tháng 10/2026:
| Thành phần | SL | HL | Máy tính đồ thị (GDC) |
|---|---|---|---|
| Paper 1 | 1 giờ 30 phút · 80 điểm · 40% | 2 giờ · 110 điểm · 30% | Không được dùng |
| Paper 2 | 1 giờ 30 phút · 80 điểm · 40% | 2 giờ · 110 điểm · 30% | Bắt buộc có |
| Paper 3 | Không thi | 1 giờ 15 phút · 55 điểm · 20% | Bắt buộc có |
| IA (exploration) | 20 điểm · 20% | 20 điểm · 20% | Tuỳ đề tài |
Paper 1 và 2 đều có Section A (câu ngắn) và Section B (câu dài nhiều ý). Paper 3 của HL được IB kéo dài từ 1 giờ lên 1 giờ 15 phút, giữ nguyên 55 điểm.
Khung dưới là nhịp thường gặp của khoá 2 năm. Thứ tự chủ đề cụ thể và hạn nộp IA do từng trường đặt, nên người kèm cần xin lịch của trường ngay buổi đầu.
Hai điểm người kèm cần nhớ: con lên từ IGCSE hoặc MYP Extended thì kiến thức DP1 phần lớn không mới, nhưng tốc độ và độ sâu thì mới; và hè giữa DP1 với DP2 là khoảng trống quý nhất để chọn đề tài IA.
IA của Math AA là một bài exploration — bài viết toán học do học sinh tự chọn đề tài, IB khuyến nghị dài 12–20 trang, chấm trên 20 điểm và chiếm 20% điểm môn ở cả SL lẫn HL. Giáo viên ở trường chấm, IB kiểm duyệt lại theo mẫu (moderation).
Lỗi hay gặp nhất: chọn đề quá rộng ("toán trong âm nhạc") rồi viết như bài phổ biến kiến thức; toán dưới mức khoá học nên tiêu chí E bị chặn trần; chép lý thuyết từ sách thay vì tự áp dụng; viết ký hiệu kiểu máy tính như x^2 hay 3*x khiến tiêu chí B mất điểm; reflection chỉ là một đoạn "em đã học được nhiều" ở cuối. Người kèm được góp ý nhưng không được viết hộ.
Paper 3 gồm hai câu giải quyết vấn đề dài, bắt buộc cả hai, có GDC. Mỗi câu dẫn học sinh từ vài trường hợp cụ thể, qua quan sát quy luật, tới một phỏng đoán tổng quát rồi chứng minh hoặc mở rộng. Bối cảnh thường lạ: học sinh không nhận ra "dạng bài quen".
Ba lý do Paper 3 khó: chuỗi ý phụ thuộc nhau — kẹt ở ý (b) thì ý (c), (d) cũng khó vào nếu không biết dùng kết quả "show that" của đề để đi tiếp; đọc hiểu tiếng Anh dài trong áp lực thời gian; và phải tự thấy quy luật thay vì áp công thức. Cách luyện: mỗi tuần một câu Paper 3 bấm giờ, rồi đối chiếu markscheme từng dòng.
Học sinh Việt thường mạnh tính toán. Điểm mất chủ yếu nằm ở cách viết lời giải theo chuẩn IB:
Ba câu dưới đây là câu trong kho luyện tập của 8020, khu IB Math AA, đều chấm ngay khi nộp.
Câu 1 (Calculus, SL và HL). Một vật chuyển động thẳng với s(t) = t³ − 6t² + 9t (mét). Tính tổng quãng đường đi được trong 4 giây đầu. Lựa chọn: A. 4 m · B. 8 m · C. 16 m · D. 12 m. Đáp án D.
Lời giải: v(t) = s′(t) = 3t² − 12t + 9 = 3(t − 1)(t − 3), bằng 0 tại t = 1 và t = 3 — đó là hai lúc vật đổi chiều. Tính vị trí: s(0) = 0, s(1) = 4, s(3) = 0, s(4) = 4. Quãng đường = 4 + 4 + 4 = 12 m. Chỗ quyết định là chữ "total distance": phải tìm nghiệm của v(t) = 0 trước. Bẫy: đáp án A (4 m) là độ dời s(4) − s(0), kết quả của người trừ thẳng hai đầu để các chặng ngược chiều triệt tiêu nhau. Đáp án B (8 m) là của người chỉ tính hai chặng đầu, bỏ sót chặng từ t = 3 tới t = 4.
Câu 2 (Geometry & Trigonometry). Tam giác ABC có a = 8, b = 10, A = 35°. Tìm mọi giá trị có thể của B. Lựa chọn: A. chỉ 45,8° · B. 54,2° hoặc 125,8° · C. 45,8° hoặc 134,2° · D. 44,2° hoặc 135,8°. Đáp án C.
Lời giải: theo định lý sin, sin B = 10·sin 35° / 8 ≈ 0,7170, cho B ≈ 45,8°. Góc bù 180° − 45,8° = 134,2° cũng có sin bằng 0,7170; kiểm 35° + 134,2° = 169,2° < 180° nên tam giác thứ hai tồn tại. Bẫy: đáp án A — bấm sin⁻¹ trên máy rồi tin ngay, quên rằng máy chỉ trả góc trong khoảng −90° tới 90°. Đây là "trường hợp mơ hồ" (ambiguous case); bài tự luận phải ghi rõ bước kiểm tổng góc.
Câu 3 (Number & Algebra, chỉ HL). Cho z = 1 + i√3. Tìm z⁶. Lựa chọn: A. −64 · B. 64i · C. 64 · D. 32 + 32√3 i. Đáp án C.
Lời giải: |z| = √(1 + 3) = 2, arg z = π/3. Theo định lý de Moivre, z⁶ = 2⁶(cos 2π + i sin 2π) = 64. Bẫy: A (−64) là của người lấy arg z = π/6 do đảo phần thực và phần ảo khi tính arctan; D là nâng modun lên mũ 6 nhưng quên nhân góc lên 6 lần.
Buổi kèm có ích không phải buổi giảng lại bài trên lớp. Khung 4 bước để phụ huynh kiểm:
Thời điểm: lý tưởng là đầu DP1, ngay khi bài kiểm tra đầu tiên cho thấy hổng nền. Muộn nhất nên là hè trước DP2, để kịp IA và có ít nhất một học kỳ trước mock. Bắt đầu trong 3–4 tháng cuối thì chủ yếu chỉ kịp ôn đề và sửa trình bày, khó lấp nền.
Chọn gia sư — năm câu nên hỏi:
Ở 8020, IB được kèm 1-1 và nhóm nhỏ, bám chương trình con đang học ở trường; giáo viên môn quốc tế là Tiến sĩ, Thạc sĩ đúng chuyên ngành. Test đầu vào miễn phí để xác định con hổng ở chủ đề nào trước khi xếp lộ trình. Thông tin chương trình xem ở trang giới thiệu chương trình IB tại 8020; chi phí xem tại học phí kèm IB tại 8020; liên hệ Zalo 0332 747 169.
Đề làm trên máy đúng định dạng thi thật, có lời giải từng câu. Không cần trả phí để làm.
Vào khu học thử miễn phí →Không bắt buộc. Nếu con theo kịp lớp và bài kiểm tra ổn định ở mức 5 trở lên, tự luyện đề có lời giải là đủ. Nên có người kèm khi điểm bài kiểm tra dao động mạnh, khi con hiểu bài nhưng mất điểm trình bày, hoặc khi cần hỗ trợ cách làm IA. Với SL, kèm có trọng tâm theo chủ đề yếu thường hiệu quả hơn kèm đều cả năm.
Paper 3 chỉ dành cho HL, gồm hai câu giải quyết vấn đề dài, bắt buộc làm cả hai, được dùng máy tính đồ thị. Theo giáo trình hiện hành, bài dài 1 giờ 15 phút, 55 điểm và chiếm 20% điểm môn (kiểm tháng 10/2026). Mỗi câu đi từ trường hợp cụ thể tới quy luật tổng quát, nên cần luyện riêng chứ không chỉ học thêm kiến thức.
IA là một bài exploration chiếm 20% điểm môn ở cả SL và HL, chấm trên 20 điểm theo 5 tiêu chí: Presentation 4, Mathematical communication 4, Personal engagement 3, Reflection 3, Use of mathematics 6. Giáo viên ở trường chấm và IB kiểm duyệt lại theo mẫu. Tiêu chí E nặng nhất, và toán dưới mức khoá học sẽ bị chặn điểm ở tiêu chí này.
Không. IB công bố bản Math AA mới bắt đầu dạy từ tháng 8/2027 và thi lần đầu tháng 5/2029; giáo trình hiện hành dùng tới kỳ thi tháng 11/2028. Học sinh thi năm 2027 và 2028 vẫn theo cấu trúc Paper 1, 2, 3 và IA hiện tại. Học sinh vào DP1 từ tháng 8/2027 nên hỏi trường về giáo trình mới (kiểm tháng 10/2026).
Kèm 1-1 hợp khi con hổng nền ở nhiều chủ đề, đang làm IA hoặc cần luyện Paper 3 HL theo tốc độ riêng. Nhóm nhỏ hợp khi các bạn học cùng bậc, cùng tiến độ ở trường, cần luyện đề và trình bày đều đặn. Tại 8020, IB được kèm theo cả hai hình thức, bám chương trình con đang học ở trường; test đầu vào miễn phí để chọn hình thức phù hợp.
Không có con số chung, vì phụ thuộc chỗ hổng và thời gian tự học của con. Lỗi trình bày như "show that", ký hiệu, làm tròn thường sửa được nhanh nếu được chấm theo markscheme đều đặn. Hổng nền đại số hay giải tích cần lâu hơn, nên bắt đầu sớm trong DP1. Cách đo khách quan là so điểm bài kiểm tra ở trường và điểm đề bấm giờ theo từng chủ đề.