Luyện thi AP online — 18 môn theo đúng đề College Board
Mỗi môn một khu riêng, bám đúng unit và trọng số của College Board: bài học song ngữ, kho đề chấm ngay, Free-Response được AI chấm theo rubric, mock test có đồng hồ ra điểm thang 1–5. Làm đề và xem đáp án miễn phí; gói PRO mở hướng dẫn giải, bài mẫu và mọi đề mock.
Gói & giá
PRO 1 môn
Trọn bộ 18 môn AP
Cam kết đầu ra 4.0
Chưa cần mua vội — chọn một môn ở trên, làm thử bài học và vài bộ đề miễn phí xem có hợp không đã. Thanh toán chuyển khoản ACB qua mã QR, hệ thống tự mở gói trong 1–5 phút.
Học có giáo viên (1-1 hoặc nhóm nhỏ, online hoặc tại Quận 5): học phí tính theo môn và lộ trình, báo sau khảo sát đầu vào miễn phí.
Chọn môn
Học sinh lớp 10–12 theo chương trình Mỹ, hoặc học chương trình Việt Nam muốn có tín chỉ đại học và điểm cộng hồ sơ du học Mỹ. Mỗi dòng là một khu riêng — bấm tên môn để vào, bấm Syllabus để xem unit, cấu trúc đề và rubric của môn đó.
Toán & Khoa học máy tính
| Môn | Bài học | Câu luyện | Mock | PRO 1 môn | |
|---|---|---|---|---|---|
| AP Calculus AB | 32 | 277 | 4 | 2.099.000đ / 6 tháng | SyllabusVào luyện → |
| AP Calculus BC | 40 | 320 | 4 | 2.099.000đ / 6 tháng | SyllabusVào luyện → |
| AP Computer Science A | 16 | 270 | 4 | 2.099.000đ / 6 tháng | SyllabusVào luyện → |
| AP Precalculus | 28 | 242 | 4 | 2.099.000đ / 6 tháng | SyllabusVào luyện → |
| AP Statistics | 36 | 270 | 4 | 2.099.000đ / 6 tháng | SyllabusVào luyện → |
Khoa học tự nhiên
| Môn | Bài học | Câu luyện | Mock | PRO 1 môn | |
|---|---|---|---|---|---|
| AP Biology | 32 | 274 | 4 | 2.099.000đ / 6 tháng | SyllabusVào luyện → |
| AP Chemistry | 36 | 276 | 4 | 2.099.000đ / 6 tháng | SyllabusVào luyện → |
| AP Environmental Science | 36 | 285 | 4 | 2.099.000đ / 6 tháng | SyllabusVào luyện → |
| AP Physics 1 | 32 | 267 | 4 | 2.099.000đ / 6 tháng | SyllabusVào luyện → |
| AP Physics C: Mechanics | 28 | 270 | 4 | 2.099.000đ / 6 tháng | SyllabusVào luyện → |
Kinh tế & Xã hội
| Môn | Bài học | Câu luyện | Mock | PRO 1 môn | |
|---|---|---|---|---|---|
| AP Human Geography | 28 | 270 | 4 | 2.099.000đ / 6 tháng | SyllabusVào luyện → |
| AP Macroeconomics | 24 | 269 | 4 | 2.099.000đ / 6 tháng | SyllabusVào luyện → |
| AP Microeconomics | 24 | 285 | 4 | 2.099.000đ / 6 tháng | SyllabusVào luyện → |
| AP Psychology | 20 | 285 | 4 | 2.099.000đ / 6 tháng | SyllabusVào luyện → |
| AP US History | 36 | 289 | 4 | 2.099.000đ / 6 tháng | SyllabusVào luyện → |
| AP World History | 36 | 292 | 4 | 2.099.000đ / 6 tháng | SyllabusVào luyện → |
Tiếng Anh
| Môn | Bài học | Câu luyện | Mock | PRO 1 môn | |
|---|---|---|---|---|---|
| AP English Language | 32 | 276 | 4 | 2.099.000đ / 6 tháng | SyllabusVào luyện → |
| AP English Literature | 32 | 270 | 4 | 2.099.000đ / 6 tháng | SyllabusVào luyện → |
Miễn phí và PRO khác nhau chỗ nào
Mô hình giống nhau ở mọi môn AP: đề và đáp án là phễu miễn phí, thứ bán tiền là hướng dẫn giải, bài mẫu và đề mock.
| Có gì | Miễn phí | PRO |
|---|---|---|
| Bài học lý thuyết song ngữ theo unit | ✓ | ✓ |
| Kho đề theo unit, chấm ngay, xem đáp án từng câu | ✓ | ✓ |
| Mock test đủ section, có đồng hồ, ra điểm thang 1–5 (mỗi đề làm được 2 lượt) | 1 đề / môn | mọi đề |
| Hướng dẫn giải từng bước — vì sao đúng, vì sao các phương án kia sai | — | ✓ |
| Bài mẫu tự luận để so với bài mình viết | — | ✓ |
| AI chấm tự luận theo rubric, trả điểm từng phần + nhận xét | 3 lượt / ngày | 25 lượt / ngày |
| Giáo trình PDF | ✓ | ✓ |
| Lịch sử làm bài, dạng đang yếu, lộ trình tới mục tiêu (cần đăng nhập) | ✓ | ✓ |
Syllabus và nội dung học của 18 môn
Unit, trọng số và cấu trúc đề theo College Board; cột "8020 có" là số bài học, câu trắc nghiệm và bài tự luận AI chấm đang có cho unit đó. Bấm tên môn để mở.
AP Biology 8 unit · 32 bài học · 274 câu · 4 mock
Đề thi:
Section I — trắc nghiệm: 60 câu · 90 phút · 50%
Section II — Free-Response: 6 câu · 90 phút · 50% (2 câu dài 8–10 điểm · 4 câu ngắn 4 điểm)
| Unit | Trọng số | 8020 có |
|---|---|---|
| Unit 1 — Chemistry of Life Hoá học của sự sống | 8–11% | 4 bài · 14 MCQ · 4 tự luận |
| Unit 2 — Cell Structure and Function Cấu trúc và chức năng tế bào | 10–13% | 4 bài · 14 MCQ · 4 tự luận |
| Unit 3 — Cellular Energetics Năng lượng tế bào | 12–16% | 4 bài · 14 MCQ · 4 tự luận |
| Unit 4 — Cell Communication and Cell Cycle Truyền tin tế bào và chu kỳ tế bào | 10–15% | 4 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Unit 5 — Heredity Di truyền | 8–11% | 4 bài · 14 MCQ · 4 tự luận |
| Unit 6 — Gene Expression and Regulation Biểu hiện gen và điều hoà | 12–16% | 4 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Unit 7 — Natural Selection Chọn lọc tự nhiên và tiến hoá | 13–20% | 4 bài · 14 MCQ · 4 tự luận |
| Unit 8 — Ecology Sinh thái học | 10–15% | 4 bài · 14 MCQ · 4 tự luận |
AP Calculus AB 8 unit · 32 bài học · 277 câu · 4 mock
Đề thi:
Section I — trắc nghiệm: 45 câu · 105 phút · 50% (Phần A 30 câu không máy tính, 60′ · Phần B 15 câu có máy tính đồ thị, 45′)
Section II — Free-Response: 6 câu · 90 phút · 50% (Phần A 2 câu có máy tính đồ thị, 30′ · Phần B 4 câu không máy tính, 60′)
| Unit | Trọng số | 8020 có |
|---|---|---|
| Unit 1 — Limits and Continuity Giới hạn và tính liên tục | 10–12% | 4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
| Unit 2 — Differentiation: Definition and Fundamental Properties Đạo hàm: định nghĩa và các quy tắc nền | 10–12% | 4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
| Unit 3 — Differentiation: Composite, Implicit, and Inverse Functions Đạo hàm hàm hợp, hàm ẩn và hàm ngược | 9–13% | 4 bài · 14 MCQ · 4 tự luận |
| Unit 4 — Contextual Applications of Differentiation Ứng dụng đạo hàm trong bài toán có ngữ cảnh | 10–15% | 4 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Unit 5 — Analytical Applications of Differentiation Ứng dụng giải tích của đạo hàm | 15–18% | 4 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Unit 6 — Integration and Accumulation of Change Tích phân và sự tích luỹ | 17–20% | 4 bài · 14 MCQ · 4 tự luận |
| Unit 7 — Differential Equations Phương trình vi phân | 6–12% | 4 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Unit 8 — Applications of Integration Ứng dụng của tích phân | 10–15% | 4 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
AP Calculus BC 10 unit · 40 bài học · 320 câu · 4 mock
Đề thi:
Section I — trắc nghiệm: 45 câu · 105 phút · 50% (Phần A 30 câu không máy tính, 60′ · Phần B 15 câu có máy tính đồ thị, 45′)
Section II — Free-Response: 6 câu · 90 phút · 50% (Phần A 2 câu có máy tính đồ thị, 30′ · Phần B 4 câu không máy tính, 60′)
| Unit | Trọng số | 8020 có |
|---|---|---|
| Unit 1 — Limits and Continuity Giới hạn và tính liên tục | 4–7% | 4 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Unit 2 — Differentiation: Definition and Fundamental Properties Đạo hàm: định nghĩa và các quy tắc nền | 4–7% | 4 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Unit 3 — Differentiation: Composite, Implicit, and Inverse Functions Đạo hàm hàm hợp, hàm ẩn và hàm ngược | 4–7% | 4 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Unit 4 — Contextual Applications of Differentiation Ứng dụng đạo hàm trong bài toán có ngữ cảnh | 6–9% | 4 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Unit 5 — Analytical Applications of Differentiation Ứng dụng giải tích của đạo hàm | 8–11% | 4 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Unit 6 — Integration and Accumulation of Change Tích phân và sự tích luỹ của lượng thay đổi | 17–20% | 4 bài · 14 MCQ · 4 tự luận |
| Unit 7 — Differential Equations Phương trình vi phân | 6–9% | 4 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Unit 8 — Applications of Integration Ứng dụng của tích phân | 6–9% | 4 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Unit 9 — Parametric Equations, Polar Coordinates, and Vector-Valued Functions Đường tham số, toạ độ cực và hàm vectơ | 11–12% | 4 bài · 14 MCQ · 4 tự luận |
| Unit 10 — Infinite Sequences and Series Dãy và chuỗi vô hạn | 17–18% | 4 bài · 14 MCQ · 4 tự luận |
AP Chemistry 9 unit · 36 bài học · 276 câu · 4 mock
Đề thi:
Section I — trắc nghiệm: 60 câu · 90 phút · 50%
Section II — Free-Response: 7 câu · 105 phút · 50% (3 câu dài 10 điểm · 4 câu ngắn 4 điểm)
| Unit | Trọng số | 8020 có |
|---|---|---|
| Unit 1 — Atomic Structure and Properties Cấu tạo nguyên tử và tính chất | 7–9% | 4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
| Unit 2 — Molecular and Ionic Compound Structure and Properties Cấu trúc và tính chất của hợp chất phân tử và ion | 7–9% | 4 bài · 14 MCQ · 4 tự luận |
| Unit 3 — Intermolecular Forces and Properties Lực liên phân tử và tính chất | 18–22% | 4 bài · 14 MCQ · 4 tự luận |
| Unit 4 — Chemical Reactions Phản ứng hoá học | 7–9% | 4 bài · 14 MCQ · 4 tự luận |
| Unit 5 — Kinetics Động hoá học | 7–9% | 4 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Unit 6 — Thermodynamics Nhiệt hoá học | 7–9% | 4 bài · 14 MCQ · 2 tự luận |
| Unit 7 — Equilibrium Cân bằng hoá học | 7–9% | 4 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Unit 8 — Acids and Bases Axit và bazơ | 11–15% | 4 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Unit 9 — Applications of Thermodynamics Ứng dụng nhiệt động: entropi, năng lượng tự do và điện hoá | 7–9% | 4 bài · 14 MCQ · 2 tự luận |
AP Computer Science A 4 unit · 16 bài học · 270 câu · 4 mock
Đề thi:
Section I — trắc nghiệm: 42 câu · 90 phút · 55%
Section II — Free-Response: 4 câu · 90 phút · 45% (mỗi câu 9 điểm)
| Unit | Trọng số | 8020 có |
|---|---|---|
| Unit 1 — Using Objects and Methods Dùng đối tượng và phương thức | 15–25% | 4 bài · 14 MCQ · 8 tự luận |
| Unit 2 — Selection and Iteration Rẽ nhánh và lặp | 15–25% | 4 bài · 14 MCQ · 8 tự luận |
| Unit 3 — Class Creation Tự viết lớp: đóng gói, kế thừa và đa hình | 25–35% | 4 bài · 14 MCQ · 8 tự luận |
| Unit 4 — Data Collections Tập hợp dữ liệu: mảng, ArrayList, mảng hai chiều và thuật toán chuẩn | 30–40% | 4 bài · 14 MCQ · 8 tự luận |
AP English Language 8 unit · 32 bài học · 276 câu · 4 mock
Đề thi:
Section I — trắc nghiệm: 45 câu · 60 phút · 45% (23–25 câu đọc · 20–22 câu viết)
Section II — 3 bài luận: 135 phút (gồm 15′ đọc) · 55%
| Unit | Trọng số | 8020 có |
|---|---|---|
| Unit 1 — The Rhetorical Situation Tình huống tu từ | 11–14% (MCQ) và nền của cả 3 bài luận | 4 bài · 14 MCQ · 4 tự luận |
| Unit 2 — Claims, Evidence and Commentary Luận điểm, bằng chứng và bình luận | 11–14% (MCQ) và 4/6 điểm mỗi bài luận | 4 bài · 14 MCQ · 4 tự luận |
| Unit 3 — Reasoning, Line of Reasoning and Organization Suy luận, tuyến lập luận và bố cục | 11–14% (MCQ) và điều kiện để lên 3–4 điểm bằng chứng | 4 bài · 14 MCQ · 4 tự luận |
| Unit 4 — Style: Diction, Syntax, Tone and Rhetorical Devices Văn phong: từ ngữ, cú pháp, giọng điệu và thủ pháp | 11–14% (MCQ) và toàn bộ chất lượng bình luận | 4 bài · 14 MCQ · 4 tự luận |
| Unit 5 — The Multiple-Choice Section Phần trắc nghiệm | 45% tổng điểm · 45 câu · 60 phút | 4 bài · 14 MCQ · 4 tự luận |
| Unit 6 — The Synthesis Essay Bài luận tổng hợp | — | 4 bài · 14 MCQ · 4 tự luận |
| Unit 7 — The Rhetorical Analysis Essay Bài luận phân tích tu từ | — | 4 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Unit 8 — The Argument Essay Bài luận lập luận | — | 4 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
AP English Literature 8 unit · 32 bài học · 270 câu · 4 mock
Đề thi:
Section I — trắc nghiệm: 55 câu · 60 phút · 45% (5 đoạn: 2 văn xuôi · 2 thơ · 1 bổ sung)
Section II — 3 bài luận: 120 phút · 55%
| Unit | Trọng số | 8020 có |
|---|---|---|
| Unit 1 — Short Fiction: Character, Narration and Point of View Truyện ngắn: nhân vật, lối kể và điểm nhìn | 12–15% | 4 bài · 14 MCQ · 4 tự luận |
| Unit 2 — Short Fiction: Setting, Plot Structure and Symbol Truyện ngắn: bối cảnh, cấu trúc cốt truyện và biểu tượng | 12–15% | 4 bài · 14 MCQ · 4 tự luận |
| Unit 3 — Poetry: Diction, Imagery and Figurative Language Thơ: từ ngữ, hình ảnh và ngôn ngữ hình tượng | 12–15% | 4 bài · 14 MCQ · 4 tự luận |
| Unit 4 — Poetry: Form, Structure, Tone and Shifts Thơ: thể loại, cấu trúc, giọng điệu và điểm chuyển | 10–13% | 4 bài · 14 MCQ · 4 tự luận |
| Unit 5 — Longer Fiction and Drama: Character Complexity and Theme Tiểu thuyết dài và kịch: nhân vật phức tạp và chủ đề | 15–18% | 4 bài · 14 MCQ · 4 tự luận |
| Unit 6 — The Poetry Analysis Essay Bài luận phân tích thơ | 12% | 4 bài · 14 MCQ · 4 tự luận |
| Unit 7 — The Prose Fiction Analysis Essay Bài luận phân tích văn xuôi | 12% | 4 bài · 14 MCQ · 4 tự luận |
| Unit 8 — The Literary Argument Essay Bài luận lập luận văn học | 12% tổng điểm · 6 điểm · ~40 phút | 4 bài · 14 MCQ · 4 tự luận |
AP Environmental Science 9 unit · 36 bài học · 285 câu · 4 mock
Đề thi:
Section I — trắc nghiệm: 80 câu · 90 phút · 60%
Section II — Free-Response: 3 câu · 70 phút · 40% (mỗi câu 10 điểm)
| Unit | Trọng số | 8020 có |
|---|---|---|
| Unit 1 — The Living World: Ecosystems Thế giới sống: Hệ sinh thái | 6–8% | 4 bài · 14 MCQ · 4 tự luận |
| Unit 2 — The Living World: Biodiversity Thế giới sống: Đa dạng sinh học | 6–8% | 4 bài · 14 MCQ · 4 tự luận |
| Unit 3 — Populations Quần thể và dân số | 10–15% | 4 bài · 14 MCQ · 4 tự luận |
| Unit 4 — Earth Systems and Resources Hệ thống Trái Đất và tài nguyên | 10–15% | 4 bài · 14 MCQ · 4 tự luận |
| Unit 5 — Land and Water Use Sử dụng đất và nước | 10–15% | 4 bài · 14 MCQ · 4 tự luận |
| Unit 6 — Energy Resources and Consumption Tài nguyên năng lượng và tiêu thụ năng lượng | 10–15% | 4 bài · 14 MCQ · 4 tự luận |
| Unit 7 — Atmospheric Pollution Ô nhiễm không khí | 7–10% | 4 bài · 14 MCQ · 4 tự luận |
| Unit 8 — Aquatic and Terrestrial Pollution Ô nhiễm nước và ô nhiễm đất | 7–10% | 4 bài · 14 MCQ · 4 tự luận |
| Unit 9 — Global Change Biến đổi toàn cầu | 15–20% | 4 bài · 14 MCQ · 4 tự luận |
AP Human Geography 7 unit · 28 bài học · 270 câu · 4 mock
Đề thi:
Section I — trắc nghiệm: 60 câu · 60 phút · 50%
Section II — Free-Response: 3 câu · 75 phút · 50% (mỗi câu 7 điểm)
| Unit | Trọng số | 8020 có |
|---|---|---|
| Unit 1 — Thinking Geographically Tư duy địa lý | 8–10% | 4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
| Unit 2 — Population and Migration Patterns and Processes Dân số và di cư: quy luật phân bố và các quá trình | 12–17% | 4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
| Unit 3 — Cultural Patterns and Processes Mẫu hình và quá trình văn hoá | 12–17% | 4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
| Unit 4 — Political Patterns and Processes Các dạng thức và quá trình chính trị | 12–17% | 4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
| Unit 5 — Agriculture and Rural Land-Use Patterns and Processes Nông nghiệp và hình thái sử dụng đất nông thôn | 12–17% | 4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
| Unit 6 — Cities and Urban Land-Use Patterns and Processes Thành phố và các mô thức sử dụng đất đô thị | 12–17% | 4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
| Unit 7 — Industrial and Economic Development Patterns and Processes Công nghiệp và phát triển kinh tế: quy luật và tiến trình | 12–17% | 4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
AP Macroeconomics 6 unit · 24 bài học · 269 câu · 4 mock
Đề thi:
Section I — trắc nghiệm: 60 câu · 70 phút · 66,7%
Section II — Free-Response: 3 câu · 60 phút · 33,3% (1 câu dài 10 điểm · 2 câu ngắn 5 điểm)
| Unit | Trọng số | 8020 có |
|---|---|---|
| Unit 1 — Basic Economic Concepts Các khái niệm kinh tế cơ bản | 5–10% | 4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
| Unit 2 — Economic Indicators and the Business Cycle Chỉ số kinh tế và chu kỳ kinh doanh | 12–17% | 4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
| Unit 3 — National Income and Price Determination Thu nhập quốc dân và xác định mức giá | 17–27% | 4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
| Unit 4 — Financial Sector Khu vực tài chính | 18–23% | 4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
| Unit 5 — Long-Run Consequences of Stabilization Policies Hệ quả dài hạn của chính sách ổn định | 20–30% | 4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
| Unit 6 — Open Economy: International Trade and Finance Nền kinh tế mở: thương mại và tài chính quốc tế | 10–13% | 4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
AP Microeconomics 6 unit · 24 bài học · 285 câu · 4 mock
Đề thi:
Section I — trắc nghiệm: 60 câu · 70 phút · 66,7%
Section II — Free-Response: 3 câu · 60 phút · 33,3% (1 câu dài 10 điểm · 2 câu ngắn 5 điểm)
| Unit | Trọng số | 8020 có |
|---|---|---|
| Unit 1 — Basic Economic Concepts Các khái niệm kinh tế cơ bản | 12–15% | 4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
| Unit 2 — Supply and Demand Cung và cầu | 20–25% | 4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
| Unit 3 — Production, Cost, and the Perfect Competition Model Sản xuất, chi phí và mô hình cạnh tranh hoàn hảo | 22–25% | 4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
| Unit 4 — Imperfect Competition Cạnh tranh không hoàn hảo | 15–22% | 4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
| Unit 5 — Factor Markets Thị trường yếu tố sản xuất | 5–10% | 4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
| Unit 6 — Market Failure and the Role of Government Thất bại thị trường và vai trò của chính phủ | 8–13% | 4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
AP Physics 1 8 unit · 32 bài học · 267 câu · 4 mock
Đề thi:
Section I — trắc nghiệm: 40 câu · 80 phút · 50%
Section II — Free-Response: 4 câu · 100 phút · 50%
| Unit | Trọng số | 8020 có |
|---|---|---|
| Unit 1 — Kinematics Động học | 10–16% | 4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
| Unit 2 — Force and Translational Dynamics Lực và động lực học tịnh tiến | 12–18% | 4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
| Unit 3 — Work, Energy, and Power Công, năng lượng và công suất | 10–16% | 4 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Unit 4 — Linear Momentum Động lượng | 10–16% | 4 bài · 14 MCQ · 4 tự luận |
| Unit 5 — Torque and Rotational Dynamics Momen lực và động lực học quay | 10–16% | 4 bài · 14 MCQ · 4 tự luận |
| Unit 6 — Energy and Momentum of Rotating Systems Năng lượng và động lượng của hệ quay | 5–11% | 4 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Unit 7 — Oscillations Dao động | 5–9% | 4 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Unit 8 — Fluids Chất lưu | 10–15% | 4 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
AP Physics C: Mechanics 7 unit · 28 bài học · 270 câu · 4 mock
Đề thi:
Section I — trắc nghiệm: 40 câu · 80 phút · 50%
Section II — Free-Response: 4 câu · 100 phút · 50%
| Unit | Trọng số | 8020 có |
|---|---|---|
| Unit 1 — Kinematics Động học | 10–15% | 4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
| Unit 2 — Force and Translational Dynamics Lực và động lực học tịnh tiến | 14–20% | 4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
| Unit 3 — Work, Energy, and Power Công, năng lượng và công suất | 15–25% | 4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
| Unit 4 — Linear Momentum Động lượng | 10–20% | 4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
| Unit 5 — Torque and Rotational Dynamics Momen lực và động lực học vật rắn quay | 10–15% | 4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
| Unit 6 — Energy and Momentum of Rotating Systems Năng lượng và mômen động lượng của hệ quay | 5–10% | 4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
| Unit 7 — Oscillations Dao động | 10–15% | 4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
AP Precalculus 7 unit · 28 bài học · 242 câu · 4 mock
Đề thi:
Section I — trắc nghiệm: 40 câu · 120 phút · 62,5% (Phần A 28 câu không máy tính, 80′ · Phần B 12 câu có máy tính đồ thị, 40′)
Section II — Free-Response: 4 câu · 60 phút · 37,5% (Phần A 2 câu có máy tính đồ thị, 30′ · Phần B 2 câu không máy tính, 30′)
| Unit | Trọng số | 8020 có |
|---|---|---|
| Polynomial Functions and Rates of Change Hàm đa thức và tốc độ biến thiên | Unit 1 · 30–40% | 4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
| Rational Functions and End Behavior Hàm hữu tỉ và dáng điệu vô cực | Unit 1 · 30–40% | 4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
| Exponential Functions and Sequences Hàm mũ và dãy số | Unit 2 · 27–40% | 4 bài · 14 MCQ · 4 tự luận |
| Logarithmic Functions and Modeling Hàm logarit và mô hình hoá | Unit 2 · 27–40% | 4 bài · 14 MCQ · 4 tự luận |
| Trigonometric Functions and Sinusoids Hàm lượng giác và dao động điều hoà | Unit 3 · 30–35% | 4 bài · 14 MCQ · 4 tự luận |
| Trig Equations, Inverses, and Polar Functions Phương trình lượng giác, hàm ngược và toạ độ cực | Unit 3 · 30–35% | 4 bài · 14 MCQ · 4 tự luận |
| Parameters, Vectors, and Matrices Tham số, vectơ và ma trận | — | 4 bài · 14 MCQ · 4 tự luận |
AP Psychology 5 unit · 20 bài học · 285 câu · 4 mock
Đề thi:
Section I — trắc nghiệm: 75 câu · 90 phút · 66,7%
Section II — Free-Response: 2 câu · 70 phút · 33,3% (AAQ 7 điểm · EBQ 7 điểm)
| Unit | Trọng số | 8020 có |
|---|---|---|
| Unit 1 — Biological Bases of Behavior Cơ sở sinh học của hành vi | 15–25% | 4 bài · 14 MCQ · 6 tự luận |
| Unit 2 — Cognition Nhận thức | 15–25% | 4 bài · 14 MCQ · 6 tự luận |
| Unit 3 — Development and Learning Phát triển và học tập | 15–25% | 4 bài · 14 MCQ · 6 tự luận |
| Unit 4 — Social Psychology and Personality Tâm lý học xã hội và nhân cách | 15–25% | 4 bài · 14 MCQ · 6 tự luận |
| Unit 5 — Mental and Physical Health Sức khoẻ tâm thần và thể chất | 15–25% | 4 bài · 14 MCQ · 6 tự luận |
AP Statistics 9 unit · 36 bài học · 270 câu · 4 mock
Đề thi:
Section I — trắc nghiệm: 40 câu · 90 phút · 50%
Section II — Free-Response: 6 câu · 90 phút · 50% (Phần A 5 câu ≈ 65′ · Phần B 1 Investigative Task ≈ 25′)
| Unit | Trọng số | 8020 có |
|---|---|---|
| Unit 1 — Exploring One-Variable Data Khảo sát dữ liệu một biến | 15–23% | 4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
| Unit 2 — Exploring Two-Variable Data Khảo sát dữ liệu hai biến | 5–7% | 4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
| Unit 3 — Collecting Data Thu thập dữ liệu | 12–15% | 4 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Unit 4 — Probability, Random Variables, and Probability Distributions Xác suất, biến ngẫu nhiên và phân bố xác suất | 10–20% | 4 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Unit 5 — Sampling Distributions Phân bố mẫu | 7–12% | 4 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Unit 6 — Inference for Categorical Data: Proportions Suy luận cho dữ liệu phân loại: tỉ lệ | 12–15% | 4 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Unit 7 — Inference for Quantitative Data: Means Suy luận cho dữ liệu định lượng: trung bình | 10–18% | 4 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Unit 8 — Inference for Categorical Data: Chi-Square Suy luận cho dữ liệu phân loại: chi-square | 2–5% | 4 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Unit 9 — Inference for Quantitative Data: Slopes Suy luận cho hệ số góc hồi quy | 2–5% | 4 bài · 14 MCQ · 2 tự luận |
AP US History 9 unit · 36 bài học · 289 câu · 4 mock
Đề thi:
Section I — Phần A trắc nghiệm: 55 câu · 55 phút · 40%
Section I — Phần B Short-Answer: 3 câu · 40 phút · 20%
Section II — DBQ: 1 bài · 60 phút (gồm 15′ đọc tư liệu) · 25%
Section II — LEQ: 1 bài · 40 phút · 15%
| Unit | Trọng số | 8020 có |
|---|---|---|
| Period 1 — Contact and Colonization (1491–1607) Tiếp xúc và thuộc địa hoá | 4–6% | 4 bài · 14 MCQ · 4 tự luận |
| Period 2 — Colonial North America (1607–1754) Bắc Mỹ thuộc địa | 6–8% | 4 bài · 14 MCQ · 4 tự luận |
| Period 3 — Revolution and the New Nation (1754–1800) Cách mạng và quốc gia mới | 10–17% | 4 bài · 14 MCQ · 4 tự luận |
| Period 4 — Democracy in an Age of Expansion (1800–1848) Dân chủ trong thời kỳ bành trướng | 10–17% | 4 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Period 5 — Slavery, Civil War, and Reconstruction (1844–1877) Chế độ nô lệ, Nội chiến và Tái thiết | 10–17% | 4 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Period 6 — The Gilded Age (1865–1898) Thời đại Mạ vàng | 10–17% | 4 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Period 7 — The Rise of Modern America (1890–1945) Nước Mỹ hiện đại hình thành | 10–17% | 4 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Period 8 — The Cold War Era (1945–1980) Thời kỳ Chiến tranh Lạnh | 10–17% | 4 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Period 9 — The Contemporary Era (1980–Present) Thời kỳ đương đại | 4–6% | 4 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
AP World History 9 unit · 36 bài học · 292 câu · 4 mock
Đề thi:
Section I — Phần A trắc nghiệm: 55 câu · 55 phút · 40%
Section I — Phần B Short-Answer: 3 câu · 40 phút · 20%
Section II — DBQ: 1 bài · 60 phút (gồm 15′ đọc tư liệu) · 25%
Section II — LEQ: 1 bài · 40 phút · 15%
| Unit | Trọng số | 8020 có |
|---|---|---|
| Unit 1 — The Global Tapestry (c. 1200–1450) Bức thảm toàn cầu | 8–10% | 4 bài · 14 MCQ · 4 tự luận |
| Unit 2 — Networks of Exchange (c. 1200–1450) Mạng lưới trao đổi | 8–10% | 4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận |
| Unit 3 — Land-Based Empires (c. 1450–1750) Các đế chế lục địa | 12–15% | 4 bài · 14 MCQ · 4 tự luận |
| Unit 4 — Transoceanic Interconnections (c. 1450–1750) Kết nối xuyên đại dương | 12–15% | 4 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Unit 5 — Revolutions (c. 1750–1900) Các cuộc cách mạng | 12–15% | 4 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Unit 6 — Consequences of Industrialization (c. 1750–1900) Hệ quả của công nghiệp hoá | 12–15% | 4 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Unit 7 — Global Conflict (c. 1900–present) Xung đột toàn cầu | 8–10% | 4 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Unit 8 — Cold War and Decolonization (c. 1900–present) Chiến tranh Lạnh và phi thực dân hoá | 8–10% | 4 bài · 14 MCQ · 3 tự luận |
| Unit 9 — Globalization (c. 1900–present) Toàn cầu hoá | 8–10% | 4 bài · 14 MCQ · 2 tự luận |
Học một môn AP với 8020 diễn ra thế nào
Thang điểm 1–5 và kỳ thi
Điểm AP là composite ghép từ Section I và Section II theo trọng số của môn, rồi quy về thang 1–5; mốc quy đổi thay đổi theo năm và theo môn.
| Điểm | Gọi là | Trong hồ sơ |
|---|---|---|
| 5 | Extremely well qualified | Hầu hết trường quy đổi tín chỉ; điểm cộng mạnh nhất. |
| 4 | Well qualified | Phần lớn trường vẫn nhận quy đổi tín chỉ. |
| 3 | Qualified | Mốc "đậu" — nhiều trường công nhận, trường top thường đòi 4–5. |
| 2 | Possibly qualified | Thường không được quy đổi. |
| 1 | No recommendation | Không dùng được trong hồ sơ. |
Kỳ thi: Thi tháng 5 hằng năm tại trường hoặc trung tâm được College Board uỷ quyền; hạn đăng ký sớm, thường rơi vào tháng 10–11 năm trước.
Câu hỏi thường gặp
Nên mua PRO một môn hay trọn bộ?
Học đúng một môn: gói 1 môn 2.099.000đ / 6 tháng. Học từ hai môn, hoặc muốn giữ quyền cả năm học: trọn bộ 18 môn 5.000.000đ / 12 tháng rẻ hơn — bằng giá 2,4 môn lẻ và không phải mua lại khi đổi môn.
Miễn phí dùng được tới đâu?
Toàn bộ bài học song ngữ, mọi bộ đề luyện và đáp án từng câu, đề mock đầu tiên của mỗi môn, giáo trình PDF, 3 lượt AI chấm tự luận mỗi ngày. Không cần đăng nhập để làm bài; đăng nhập để giữ lịch sử và lộ trình.
Mua xong bao lâu thì mở?
Chuyển khoản theo mã QR, hệ thống tự xác nhận trong 1–5 phút và mở PRO trên tài khoản. Chưa có tài khoản vẫn mua được: khai email ngay dưới mã QR, đăng nhập sau là gói tự vào.
Gói cam kết đầu ra xét thế nào?
Áp cho một môn, xét theo bảng điểm AP chính thức. Thi xong chưa đạt 4.0 thì học lại 8 tháng nữa, không thu thêm. Điều kiện cụ thể được xác nhận bằng văn bản qua Zalo Nancy trước khi mua.
Thi AP ở Việt Nam ra sao?
Kỳ thi tổ chức tháng 5 hằng năm tại các trường và trung tâm được College Board uỷ quyền. Học sinh trường quốc tế đăng ký qua trường; học sinh khác đăng ký ở trung tâm nhận thí sinh tự do — hạn đăng ký sớm, thường trong tháng 10–11 năm trước.
Có học với giáo viên không?
Có, lớp 1-1 hoặc nhóm nhỏ, online hoặc tại cơ sở Quận 5. Học phí tính theo môn và lộ trình, báo sau khi khảo sát đầu vào miễn phí — nhắn Zalo Thầy Tường hoặc Nancy.
