Luyện thi AP online — 18 môn theo đúng đề College Board

Mỗi môn một khu riêng, bám đúng unit và trọng số của College Board: bài học song ngữ, kho đề chấm ngay, Free-Response được AI chấm theo rubric, mock test có đồng hồ ra điểm thang 1–5. Làm đề và xem đáp án miễn phí; gói PRO mở hướng dẫn giải, bài mẫu và mọi đề mock.

18
môn
4.987
câu luyện có đáp án
548
bài học song ngữ
72
đề mock có đồng hồ

Gói & giá

PRO 1 môn

2.099.000đ / 6 tháng
Mở toàn bộ PRO của một môn: hướng dẫn giải mọi câu, bài mẫu tự luận, mọi đề mock, 25 lượt AI chấm / ngày.
Học 2 môn trở lên

Trọn bộ 18 môn AP

5.000.000đ / 12 tháng
PRO của mọi môn AP trong một năm học — đổi môn, học thêm môn không mất thêm tiền. Bằng giá 1,2 môn lẻ tính cùng thời hạn.
Có bảo chứng đầu ra

Cam kết đầu ra 4.0

5.000.000đ / 8 tháng · 1 môn
Trọn quyền PRO một môn trong 8 tháng; thi xong chưa đạt 4.0 thì học lại 8 tháng nữa, không thu thêm. Xác nhận điều kiện qua Zalo trước khi mua.

Chưa cần mua vội — chọn một môn ở trên, làm thử bài học và vài bộ đề miễn phí xem có hợp không đã. Thanh toán chuyển khoản ACB qua mã QR, hệ thống tự mở gói trong 1–5 phút.

Học có giáo viên (1-1 hoặc nhóm nhỏ, online hoặc tại Quận 5): học phí tính theo môn và lộ trình, báo sau khảo sát đầu vào miễn phí.

Zalo Thầy Tường — 0332747169Test đầu vào & tư vấn học · phản hồi trong 24 giờZalo Nancy — 0983422692Tư vấn khoá học · phản hồi trong 24 giờ

Chọn môn

Học sinh lớp 10–12 theo chương trình Mỹ, hoặc học chương trình Việt Nam muốn có tín chỉ đại học và điểm cộng hồ sơ du học Mỹ. Mỗi dòng là một khu riêng — bấm tên môn để vào, bấm Syllabus để xem unit, cấu trúc đề và rubric của môn đó.

Toán & Khoa học máy tính

MônBài họcCâu luyệnMockPRO 1 môn
AP Calculus AB3227742.099.000đ / 6 thángSyllabusVào luyện →
AP Calculus BC4032042.099.000đ / 6 thángSyllabusVào luyện →
AP Computer Science A1627042.099.000đ / 6 thángSyllabusVào luyện →
AP Precalculus2824242.099.000đ / 6 thángSyllabusVào luyện →
AP Statistics3627042.099.000đ / 6 thángSyllabusVào luyện →

Khoa học tự nhiên

MônBài họcCâu luyệnMockPRO 1 môn
AP Biology3227442.099.000đ / 6 thángSyllabusVào luyện →
AP Chemistry3627642.099.000đ / 6 thángSyllabusVào luyện →
AP Environmental Science3628542.099.000đ / 6 thángSyllabusVào luyện →
AP Physics 13226742.099.000đ / 6 thángSyllabusVào luyện →
AP Physics C: Mechanics2827042.099.000đ / 6 thángSyllabusVào luyện →

Kinh tế & Xã hội

MônBài họcCâu luyệnMockPRO 1 môn
AP Human Geography2827042.099.000đ / 6 thángSyllabusVào luyện →
AP Macroeconomics2426942.099.000đ / 6 thángSyllabusVào luyện →
AP Microeconomics2428542.099.000đ / 6 thángSyllabusVào luyện →
AP Psychology2028542.099.000đ / 6 thángSyllabusVào luyện →
AP US History3628942.099.000đ / 6 thángSyllabusVào luyện →
AP World History3629242.099.000đ / 6 thángSyllabusVào luyện →

Tiếng Anh

MônBài họcCâu luyệnMockPRO 1 môn
AP English Language3227642.099.000đ / 6 thángSyllabusVào luyện →
AP English Literature3227042.099.000đ / 6 thángSyllabusVào luyện →
Chưa biết chọn môn nào? Lớp 10: AP Precalculus · Human Geography · Psychology · World History — môn nền, ít đòi kiến thức trước. Lớp 11–12, khối kỹ thuật / kinh tế: Calculus AB hoặc BC · Statistics · Physics 1 / Physics C · Chemistry · Micro & Macroeconomics · Computer Science A. Lớp 11–12, khối y sinh / xã hội: Biology · Chemistry · Environmental Science · Psychology · US History · English Language / Literature. Hoặc nhắn Zalo, 8020 khảo sát và xếp môn theo mục tiêu du học.

Miễn phí và PRO khác nhau chỗ nào

Mô hình giống nhau ở mọi môn AP: đề và đáp án là phễu miễn phí, thứ bán tiền là hướng dẫn giải, bài mẫu và đề mock.

Có gìMiễn phíPRO
Bài học lý thuyết song ngữ theo unit
Kho đề theo unit, chấm ngay, xem đáp án từng câu
Mock test đủ section, có đồng hồ, ra điểm thang 1–5 (mỗi đề làm được 2 lượt)1 đề / mônmọi đề
Hướng dẫn giải từng bước — vì sao đúng, vì sao các phương án kia sai
Bài mẫu tự luận để so với bài mình viết
AI chấm tự luận theo rubric, trả điểm từng phần + nhận xét3 lượt / ngày25 lượt / ngày
Giáo trình PDF
Lịch sử làm bài, dạng đang yếu, lộ trình tới mục tiêu (cần đăng nhập)

Syllabus và nội dung học của 18 môn

Unit, trọng số và cấu trúc đề theo College Board; cột "8020 có" là số bài học, câu trắc nghiệm và bài tự luận AI chấm đang có cho unit đó. Bấm tên môn để mở.

AP Biology 8 unit · 32 bài học · 274 câu · 4 mock

Đề thi:
Section I — trắc nghiệm: 60 câu · 90 phút · 50%
Section II — Free-Response: 6 câu · 90 phút · 50% (2 câu dài 8–10 điểm · 4 câu ngắn 4 điểm)

UnitTrọng số8020 có
Unit 1 — Chemistry of Life
Hoá học của sự sống
8–11%4 bài · 14 MCQ · 4 tự luận
Unit 2 — Cell Structure and Function
Cấu trúc và chức năng tế bào
10–13%4 bài · 14 MCQ · 4 tự luận
Unit 3 — Cellular Energetics
Năng lượng tế bào
12–16%4 bài · 14 MCQ · 4 tự luận
Unit 4 — Cell Communication and Cell Cycle
Truyền tin tế bào và chu kỳ tế bào
10–15%4 bài · 14 MCQ · 3 tự luận
Unit 5 — Heredity
Di truyền
8–11%4 bài · 14 MCQ · 4 tự luận
Unit 6 — Gene Expression and Regulation
Biểu hiện gen và điều hoà
12–16%4 bài · 14 MCQ · 3 tự luận
Unit 7 — Natural Selection
Chọn lọc tự nhiên và tiến hoá
13–20%4 bài · 14 MCQ · 4 tự luận
Unit 8 — Ecology
Sinh thái học
10–15%4 bài · 14 MCQ · 4 tự luận

Syllabus đầy đủ, rubric chấm và cách học →   Vào luyện →

AP Calculus AB 8 unit · 32 bài học · 277 câu · 4 mock

Đề thi:
Section I — trắc nghiệm: 45 câu · 105 phút · 50% (Phần A 30 câu không máy tính, 60′ · Phần B 15 câu có máy tính đồ thị, 45′)
Section II — Free-Response: 6 câu · 90 phút · 50% (Phần A 2 câu có máy tính đồ thị, 30′ · Phần B 4 câu không máy tính, 60′)

UnitTrọng số8020 có
Unit 1 — Limits and Continuity
Giới hạn và tính liên tục
10–12%4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận
Unit 2 — Differentiation: Definition and Fundamental Properties
Đạo hàm: định nghĩa và các quy tắc nền
10–12%4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận
Unit 3 — Differentiation: Composite, Implicit, and Inverse Functions
Đạo hàm hàm hợp, hàm ẩn và hàm ngược
9–13%4 bài · 14 MCQ · 4 tự luận
Unit 4 — Contextual Applications of Differentiation
Ứng dụng đạo hàm trong bài toán có ngữ cảnh
10–15%4 bài · 14 MCQ · 3 tự luận
Unit 5 — Analytical Applications of Differentiation
Ứng dụng giải tích của đạo hàm
15–18%4 bài · 14 MCQ · 3 tự luận
Unit 6 — Integration and Accumulation of Change
Tích phân và sự tích luỹ
17–20%4 bài · 14 MCQ · 4 tự luận
Unit 7 — Differential Equations
Phương trình vi phân
6–12%4 bài · 14 MCQ · 3 tự luận
Unit 8 — Applications of Integration
Ứng dụng của tích phân
10–15%4 bài · 14 MCQ · 3 tự luận

Syllabus đầy đủ, rubric chấm và cách học →   Vào luyện →

AP Calculus BC 10 unit · 40 bài học · 320 câu · 4 mock

Đề thi:
Section I — trắc nghiệm: 45 câu · 105 phút · 50% (Phần A 30 câu không máy tính, 60′ · Phần B 15 câu có máy tính đồ thị, 45′)
Section II — Free-Response: 6 câu · 90 phút · 50% (Phần A 2 câu có máy tính đồ thị, 30′ · Phần B 4 câu không máy tính, 60′)

UnitTrọng số8020 có
Unit 1 — Limits and Continuity
Giới hạn và tính liên tục
4–7%4 bài · 14 MCQ · 3 tự luận
Unit 2 — Differentiation: Definition and Fundamental Properties
Đạo hàm: định nghĩa và các quy tắc nền
4–7%4 bài · 14 MCQ · 3 tự luận
Unit 3 — Differentiation: Composite, Implicit, and Inverse Functions
Đạo hàm hàm hợp, hàm ẩn và hàm ngược
4–7%4 bài · 14 MCQ · 3 tự luận
Unit 4 — Contextual Applications of Differentiation
Ứng dụng đạo hàm trong bài toán có ngữ cảnh
6–9%4 bài · 14 MCQ · 3 tự luận
Unit 5 — Analytical Applications of Differentiation
Ứng dụng giải tích của đạo hàm
8–11%4 bài · 14 MCQ · 3 tự luận
Unit 6 — Integration and Accumulation of Change
Tích phân và sự tích luỹ của lượng thay đổi
17–20%4 bài · 14 MCQ · 4 tự luận
Unit 7 — Differential Equations
Phương trình vi phân
6–9%4 bài · 14 MCQ · 3 tự luận
Unit 8 — Applications of Integration
Ứng dụng của tích phân
6–9%4 bài · 14 MCQ · 3 tự luận
Unit 9 — Parametric Equations, Polar Coordinates, and Vector-Valued Functions
Đường tham số, toạ độ cực và hàm vectơ
11–12%4 bài · 14 MCQ · 4 tự luận
Unit 10 — Infinite Sequences and Series
Dãy và chuỗi vô hạn
17–18%4 bài · 14 MCQ · 4 tự luận

Syllabus đầy đủ, rubric chấm và cách học →   Vào luyện →

AP Chemistry 9 unit · 36 bài học · 276 câu · 4 mock

Đề thi:
Section I — trắc nghiệm: 60 câu · 90 phút · 50%
Section II — Free-Response: 7 câu · 105 phút · 50% (3 câu dài 10 điểm · 4 câu ngắn 4 điểm)

UnitTrọng số8020 có
Unit 1 — Atomic Structure and Properties
Cấu tạo nguyên tử và tính chất
7–9%4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận
Unit 2 — Molecular and Ionic Compound Structure and Properties
Cấu trúc và tính chất của hợp chất phân tử và ion
7–9%4 bài · 14 MCQ · 4 tự luận
Unit 3 — Intermolecular Forces and Properties
Lực liên phân tử và tính chất
18–22%4 bài · 14 MCQ · 4 tự luận
Unit 4 — Chemical Reactions
Phản ứng hoá học
7–9%4 bài · 14 MCQ · 4 tự luận
Unit 5 — Kinetics
Động hoá học
7–9%4 bài · 14 MCQ · 3 tự luận
Unit 6 — Thermodynamics
Nhiệt hoá học
7–9%4 bài · 14 MCQ · 2 tự luận
Unit 7 — Equilibrium
Cân bằng hoá học
7–9%4 bài · 14 MCQ · 3 tự luận
Unit 8 — Acids and Bases
Axit và bazơ
11–15%4 bài · 14 MCQ · 3 tự luận
Unit 9 — Applications of Thermodynamics
Ứng dụng nhiệt động: entropi, năng lượng tự do và điện hoá
7–9%4 bài · 14 MCQ · 2 tự luận

Syllabus đầy đủ, rubric chấm và cách học →   Vào luyện →

AP Computer Science A 4 unit · 16 bài học · 270 câu · 4 mock

Đề thi:
Section I — trắc nghiệm: 42 câu · 90 phút · 55%
Section II — Free-Response: 4 câu · 90 phút · 45% (mỗi câu 9 điểm)

UnitTrọng số8020 có
Unit 1 — Using Objects and Methods
Dùng đối tượng và phương thức
15–25%4 bài · 14 MCQ · 8 tự luận
Unit 2 — Selection and Iteration
Rẽ nhánh và lặp
15–25%4 bài · 14 MCQ · 8 tự luận
Unit 3 — Class Creation
Tự viết lớp: đóng gói, kế thừa và đa hình
25–35%4 bài · 14 MCQ · 8 tự luận
Unit 4 — Data Collections
Tập hợp dữ liệu: mảng, ArrayList, mảng hai chiều và thuật toán chuẩn
30–40%4 bài · 14 MCQ · 8 tự luận

Syllabus đầy đủ, rubric chấm và cách học →   Vào luyện →

AP English Language 8 unit · 32 bài học · 276 câu · 4 mock

Đề thi:
Section I — trắc nghiệm: 45 câu · 60 phút · 45% (23–25 câu đọc · 20–22 câu viết)
Section II — 3 bài luận: 135 phút (gồm 15′ đọc) · 55%

UnitTrọng số8020 có
Unit 1 — The Rhetorical Situation
Tình huống tu từ
11–14% (MCQ) và nền của cả 3 bài luận4 bài · 14 MCQ · 4 tự luận
Unit 2 — Claims, Evidence and Commentary
Luận điểm, bằng chứng và bình luận
11–14% (MCQ) và 4/6 điểm mỗi bài luận4 bài · 14 MCQ · 4 tự luận
Unit 3 — Reasoning, Line of Reasoning and Organization
Suy luận, tuyến lập luận và bố cục
11–14% (MCQ) và điều kiện để lên 3–4 điểm bằng chứng4 bài · 14 MCQ · 4 tự luận
Unit 4 — Style: Diction, Syntax, Tone and Rhetorical Devices
Văn phong: từ ngữ, cú pháp, giọng điệu và thủ pháp
11–14% (MCQ) và toàn bộ chất lượng bình luận4 bài · 14 MCQ · 4 tự luận
Unit 5 — The Multiple-Choice Section
Phần trắc nghiệm
45% tổng điểm · 45 câu · 60 phút4 bài · 14 MCQ · 4 tự luận
Unit 6 — The Synthesis Essay
Bài luận tổng hợp
4 bài · 14 MCQ · 4 tự luận
Unit 7 — The Rhetorical Analysis Essay
Bài luận phân tích tu từ
4 bài · 14 MCQ · 3 tự luận
Unit 8 — The Argument Essay
Bài luận lập luận
4 bài · 14 MCQ · 3 tự luận

Syllabus đầy đủ, rubric chấm và cách học →   Vào luyện →

AP English Literature 8 unit · 32 bài học · 270 câu · 4 mock

Đề thi:
Section I — trắc nghiệm: 55 câu · 60 phút · 45% (5 đoạn: 2 văn xuôi · 2 thơ · 1 bổ sung)
Section II — 3 bài luận: 120 phút · 55%

UnitTrọng số8020 có
Unit 1 — Short Fiction: Character, Narration and Point of View
Truyện ngắn: nhân vật, lối kể và điểm nhìn
12–15%4 bài · 14 MCQ · 4 tự luận
Unit 2 — Short Fiction: Setting, Plot Structure and Symbol
Truyện ngắn: bối cảnh, cấu trúc cốt truyện và biểu tượng
12–15%4 bài · 14 MCQ · 4 tự luận
Unit 3 — Poetry: Diction, Imagery and Figurative Language
Thơ: từ ngữ, hình ảnh và ngôn ngữ hình tượng
12–15%4 bài · 14 MCQ · 4 tự luận
Unit 4 — Poetry: Form, Structure, Tone and Shifts
Thơ: thể loại, cấu trúc, giọng điệu và điểm chuyển
10–13%4 bài · 14 MCQ · 4 tự luận
Unit 5 — Longer Fiction and Drama: Character Complexity and Theme
Tiểu thuyết dài và kịch: nhân vật phức tạp và chủ đề
15–18%4 bài · 14 MCQ · 4 tự luận
Unit 6 — The Poetry Analysis Essay
Bài luận phân tích thơ
12%4 bài · 14 MCQ · 4 tự luận
Unit 7 — The Prose Fiction Analysis Essay
Bài luận phân tích văn xuôi
12%4 bài · 14 MCQ · 4 tự luận
Unit 8 — The Literary Argument Essay
Bài luận lập luận văn học
12% tổng điểm · 6 điểm · ~40 phút4 bài · 14 MCQ · 4 tự luận

Syllabus đầy đủ, rubric chấm và cách học →   Vào luyện →

AP Environmental Science 9 unit · 36 bài học · 285 câu · 4 mock

Đề thi:
Section I — trắc nghiệm: 80 câu · 90 phút · 60%
Section II — Free-Response: 3 câu · 70 phút · 40% (mỗi câu 10 điểm)

UnitTrọng số8020 có
Unit 1 — The Living World: Ecosystems
Thế giới sống: Hệ sinh thái
6–8%4 bài · 14 MCQ · 4 tự luận
Unit 2 — The Living World: Biodiversity
Thế giới sống: Đa dạng sinh học
6–8%4 bài · 14 MCQ · 4 tự luận
Unit 3 — Populations
Quần thể và dân số
10–15%4 bài · 14 MCQ · 4 tự luận
Unit 4 — Earth Systems and Resources
Hệ thống Trái Đất và tài nguyên
10–15%4 bài · 14 MCQ · 4 tự luận
Unit 5 — Land and Water Use
Sử dụng đất và nước
10–15%4 bài · 14 MCQ · 4 tự luận
Unit 6 — Energy Resources and Consumption
Tài nguyên năng lượng và tiêu thụ năng lượng
10–15%4 bài · 14 MCQ · 4 tự luận
Unit 7 — Atmospheric Pollution
Ô nhiễm không khí
7–10%4 bài · 14 MCQ · 4 tự luận
Unit 8 — Aquatic and Terrestrial Pollution
Ô nhiễm nước và ô nhiễm đất
7–10%4 bài · 14 MCQ · 4 tự luận
Unit 9 — Global Change
Biến đổi toàn cầu
15–20%4 bài · 14 MCQ · 4 tự luận

Syllabus đầy đủ, rubric chấm và cách học →   Vào luyện →

AP Human Geography 7 unit · 28 bài học · 270 câu · 4 mock

Đề thi:
Section I — trắc nghiệm: 60 câu · 60 phút · 50%
Section II — Free-Response: 3 câu · 75 phút · 50% (mỗi câu 7 điểm)

UnitTrọng số8020 có
Unit 1 — Thinking Geographically
Tư duy địa lý
8–10%4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận
Unit 2 — Population and Migration Patterns and Processes
Dân số và di cư: quy luật phân bố và các quá trình
12–17%4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận
Unit 3 — Cultural Patterns and Processes
Mẫu hình và quá trình văn hoá
12–17%4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận
Unit 4 — Political Patterns and Processes
Các dạng thức và quá trình chính trị
12–17%4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận
Unit 5 — Agriculture and Rural Land-Use Patterns and Processes
Nông nghiệp và hình thái sử dụng đất nông thôn
12–17%4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận
Unit 6 — Cities and Urban Land-Use Patterns and Processes
Thành phố và các mô thức sử dụng đất đô thị
12–17%4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận
Unit 7 — Industrial and Economic Development Patterns and Processes
Công nghiệp và phát triển kinh tế: quy luật và tiến trình
12–17%4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận

Syllabus đầy đủ, rubric chấm và cách học →   Vào luyện →

AP Macroeconomics 6 unit · 24 bài học · 269 câu · 4 mock

Đề thi:
Section I — trắc nghiệm: 60 câu · 70 phút · 66,7%
Section II — Free-Response: 3 câu · 60 phút · 33,3% (1 câu dài 10 điểm · 2 câu ngắn 5 điểm)

UnitTrọng số8020 có
Unit 1 — Basic Economic Concepts
Các khái niệm kinh tế cơ bản
5–10%4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận
Unit 2 — Economic Indicators and the Business Cycle
Chỉ số kinh tế và chu kỳ kinh doanh
12–17%4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận
Unit 3 — National Income and Price Determination
Thu nhập quốc dân và xác định mức giá
17–27%4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận
Unit 4 — Financial Sector
Khu vực tài chính
18–23%4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận
Unit 5 — Long-Run Consequences of Stabilization Policies
Hệ quả dài hạn của chính sách ổn định
20–30%4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận
Unit 6 — Open Economy: International Trade and Finance
Nền kinh tế mở: thương mại và tài chính quốc tế
10–13%4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận

Syllabus đầy đủ, rubric chấm và cách học →   Vào luyện →

AP Microeconomics 6 unit · 24 bài học · 285 câu · 4 mock

Đề thi:
Section I — trắc nghiệm: 60 câu · 70 phút · 66,7%
Section II — Free-Response: 3 câu · 60 phút · 33,3% (1 câu dài 10 điểm · 2 câu ngắn 5 điểm)

UnitTrọng số8020 có
Unit 1 — Basic Economic Concepts
Các khái niệm kinh tế cơ bản
12–15%4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận
Unit 2 — Supply and Demand
Cung và cầu
20–25%4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận
Unit 3 — Production, Cost, and the Perfect Competition Model
Sản xuất, chi phí và mô hình cạnh tranh hoàn hảo
22–25%4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận
Unit 4 — Imperfect Competition
Cạnh tranh không hoàn hảo
15–22%4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận
Unit 5 — Factor Markets
Thị trường yếu tố sản xuất
5–10%4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận
Unit 6 — Market Failure and the Role of Government
Thất bại thị trường và vai trò của chính phủ
8–13%4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận

Syllabus đầy đủ, rubric chấm và cách học →   Vào luyện →

AP Physics 1 8 unit · 32 bài học · 267 câu · 4 mock

Đề thi:
Section I — trắc nghiệm: 40 câu · 80 phút · 50%
Section II — Free-Response: 4 câu · 100 phút · 50%

UnitTrọng số8020 có
Unit 1 — Kinematics
Động học
10–16%4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận
Unit 2 — Force and Translational Dynamics
Lực và động lực học tịnh tiến
12–18%4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận
Unit 3 — Work, Energy, and Power
Công, năng lượng và công suất
10–16%4 bài · 14 MCQ · 3 tự luận
Unit 4 — Linear Momentum
Động lượng
10–16%4 bài · 14 MCQ · 4 tự luận
Unit 5 — Torque and Rotational Dynamics
Momen lực và động lực học quay
10–16%4 bài · 14 MCQ · 4 tự luận
Unit 6 — Energy and Momentum of Rotating Systems
Năng lượng và động lượng của hệ quay
5–11%4 bài · 14 MCQ · 3 tự luận
Unit 7 — Oscillations
Dao động
5–9%4 bài · 14 MCQ · 3 tự luận
Unit 8 — Fluids
Chất lưu
10–15%4 bài · 14 MCQ · 3 tự luận

Syllabus đầy đủ, rubric chấm và cách học →   Vào luyện →

AP Physics C: Mechanics 7 unit · 28 bài học · 270 câu · 4 mock

Đề thi:
Section I — trắc nghiệm: 40 câu · 80 phút · 50%
Section II — Free-Response: 4 câu · 100 phút · 50%

UnitTrọng số8020 có
Unit 1 — Kinematics
Động học
10–15%4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận
Unit 2 — Force and Translational Dynamics
Lực và động lực học tịnh tiến
14–20%4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận
Unit 3 — Work, Energy, and Power
Công, năng lượng và công suất
15–25%4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận
Unit 4 — Linear Momentum
Động lượng
10–20%4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận
Unit 5 — Torque and Rotational Dynamics
Momen lực và động lực học vật rắn quay
10–15%4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận
Unit 6 — Energy and Momentum of Rotating Systems
Năng lượng và mômen động lượng của hệ quay
5–10%4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận
Unit 7 — Oscillations
Dao động
10–15%4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận

Syllabus đầy đủ, rubric chấm và cách học →   Vào luyện →

AP Precalculus 7 unit · 28 bài học · 242 câu · 4 mock

Đề thi:
Section I — trắc nghiệm: 40 câu · 120 phút · 62,5% (Phần A 28 câu không máy tính, 80′ · Phần B 12 câu có máy tính đồ thị, 40′)
Section II — Free-Response: 4 câu · 60 phút · 37,5% (Phần A 2 câu có máy tính đồ thị, 30′ · Phần B 2 câu không máy tính, 30′)

UnitTrọng số8020 có
Polynomial Functions and Rates of Change
Hàm đa thức và tốc độ biến thiên
Unit 1 · 30–40%4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận
Rational Functions and End Behavior
Hàm hữu tỉ và dáng điệu vô cực
Unit 1 · 30–40%4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận
Exponential Functions and Sequences
Hàm mũ và dãy số
Unit 2 · 27–40%4 bài · 14 MCQ · 4 tự luận
Logarithmic Functions and Modeling
Hàm logarit và mô hình hoá
Unit 2 · 27–40%4 bài · 14 MCQ · 4 tự luận
Trigonometric Functions and Sinusoids
Hàm lượng giác và dao động điều hoà
Unit 3 · 30–35%4 bài · 14 MCQ · 4 tự luận
Trig Equations, Inverses, and Polar Functions
Phương trình lượng giác, hàm ngược và toạ độ cực
Unit 3 · 30–35%4 bài · 14 MCQ · 4 tự luận
Parameters, Vectors, and Matrices
Tham số, vectơ và ma trận
4 bài · 14 MCQ · 4 tự luận

Syllabus đầy đủ, rubric chấm và cách học →   Vào luyện →

AP Psychology 5 unit · 20 bài học · 285 câu · 4 mock

Đề thi:
Section I — trắc nghiệm: 75 câu · 90 phút · 66,7%
Section II — Free-Response: 2 câu · 70 phút · 33,3% (AAQ 7 điểm · EBQ 7 điểm)

UnitTrọng số8020 có
Unit 1 — Biological Bases of Behavior
Cơ sở sinh học của hành vi
15–25%4 bài · 14 MCQ · 6 tự luận
Unit 2 — Cognition
Nhận thức
15–25%4 bài · 14 MCQ · 6 tự luận
Unit 3 — Development and Learning
Phát triển và học tập
15–25%4 bài · 14 MCQ · 6 tự luận
Unit 4 — Social Psychology and Personality
Tâm lý học xã hội và nhân cách
15–25%4 bài · 14 MCQ · 6 tự luận
Unit 5 — Mental and Physical Health
Sức khoẻ tâm thần và thể chất
15–25%4 bài · 14 MCQ · 6 tự luận

Syllabus đầy đủ, rubric chấm và cách học →   Vào luyện →

AP Statistics 9 unit · 36 bài học · 270 câu · 4 mock

Đề thi:
Section I — trắc nghiệm: 40 câu · 90 phút · 50%
Section II — Free-Response: 6 câu · 90 phút · 50% (Phần A 5 câu ≈ 65′ · Phần B 1 Investigative Task ≈ 25′)

UnitTrọng số8020 có
Unit 1 — Exploring One-Variable Data
Khảo sát dữ liệu một biến
15–23%4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận
Unit 2 — Exploring Two-Variable Data
Khảo sát dữ liệu hai biến
5–7%4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận
Unit 3 — Collecting Data
Thu thập dữ liệu
12–15%4 bài · 14 MCQ · 3 tự luận
Unit 4 — Probability, Random Variables, and Probability Distributions
Xác suất, biến ngẫu nhiên và phân bố xác suất
10–20%4 bài · 14 MCQ · 3 tự luận
Unit 5 — Sampling Distributions
Phân bố mẫu
7–12%4 bài · 14 MCQ · 3 tự luận
Unit 6 — Inference for Categorical Data: Proportions
Suy luận cho dữ liệu phân loại: tỉ lệ
12–15%4 bài · 14 MCQ · 3 tự luận
Unit 7 — Inference for Quantitative Data: Means
Suy luận cho dữ liệu định lượng: trung bình
10–18%4 bài · 14 MCQ · 3 tự luận
Unit 8 — Inference for Categorical Data: Chi-Square
Suy luận cho dữ liệu phân loại: chi-square
2–5%4 bài · 14 MCQ · 3 tự luận
Unit 9 — Inference for Quantitative Data: Slopes
Suy luận cho hệ số góc hồi quy
2–5%4 bài · 14 MCQ · 2 tự luận

Syllabus đầy đủ, rubric chấm và cách học →   Vào luyện →

AP US History 9 unit · 36 bài học · 289 câu · 4 mock

Đề thi:
Section I — Phần A trắc nghiệm: 55 câu · 55 phút · 40%
Section I — Phần B Short-Answer: 3 câu · 40 phút · 20%
Section II — DBQ: 1 bài · 60 phút (gồm 15′ đọc tư liệu) · 25%
Section II — LEQ: 1 bài · 40 phút · 15%

UnitTrọng số8020 có
Period 1 — Contact and Colonization (1491–1607)
Tiếp xúc và thuộc địa hoá
4–6%4 bài · 14 MCQ · 4 tự luận
Period 2 — Colonial North America (1607–1754)
Bắc Mỹ thuộc địa
6–8%4 bài · 14 MCQ · 4 tự luận
Period 3 — Revolution and the New Nation (1754–1800)
Cách mạng và quốc gia mới
10–17%4 bài · 14 MCQ · 4 tự luận
Period 4 — Democracy in an Age of Expansion (1800–1848)
Dân chủ trong thời kỳ bành trướng
10–17%4 bài · 14 MCQ · 3 tự luận
Period 5 — Slavery, Civil War, and Reconstruction (1844–1877)
Chế độ nô lệ, Nội chiến và Tái thiết
10–17%4 bài · 14 MCQ · 3 tự luận
Period 6 — The Gilded Age (1865–1898)
Thời đại Mạ vàng
10–17%4 bài · 14 MCQ · 3 tự luận
Period 7 — The Rise of Modern America (1890–1945)
Nước Mỹ hiện đại hình thành
10–17%4 bài · 14 MCQ · 3 tự luận
Period 8 — The Cold War Era (1945–1980)
Thời kỳ Chiến tranh Lạnh
10–17%4 bài · 14 MCQ · 3 tự luận
Period 9 — The Contemporary Era (1980–Present)
Thời kỳ đương đại
4–6%4 bài · 14 MCQ · 3 tự luận

Syllabus đầy đủ, rubric chấm và cách học →   Vào luyện →

AP World History 9 unit · 36 bài học · 292 câu · 4 mock

Đề thi:
Section I — Phần A trắc nghiệm: 55 câu · 55 phút · 40%
Section I — Phần B Short-Answer: 3 câu · 40 phút · 20%
Section II — DBQ: 1 bài · 60 phút (gồm 15′ đọc tư liệu) · 25%
Section II — LEQ: 1 bài · 40 phút · 15%

UnitTrọng số8020 có
Unit 1 — The Global Tapestry (c. 1200–1450)
Bức thảm toàn cầu
8–10%4 bài · 14 MCQ · 4 tự luận
Unit 2 — Networks of Exchange (c. 1200–1450)
Mạng lưới trao đổi
8–10%4 bài · 14 MCQ · 5 tự luận
Unit 3 — Land-Based Empires (c. 1450–1750)
Các đế chế lục địa
12–15%4 bài · 14 MCQ · 4 tự luận
Unit 4 — Transoceanic Interconnections (c. 1450–1750)
Kết nối xuyên đại dương
12–15%4 bài · 14 MCQ · 3 tự luận
Unit 5 — Revolutions (c. 1750–1900)
Các cuộc cách mạng
12–15%4 bài · 14 MCQ · 3 tự luận
Unit 6 — Consequences of Industrialization (c. 1750–1900)
Hệ quả của công nghiệp hoá
12–15%4 bài · 14 MCQ · 3 tự luận
Unit 7 — Global Conflict (c. 1900–present)
Xung đột toàn cầu
8–10%4 bài · 14 MCQ · 3 tự luận
Unit 8 — Cold War and Decolonization (c. 1900–present)
Chiến tranh Lạnh và phi thực dân hoá
8–10%4 bài · 14 MCQ · 3 tự luận
Unit 9 — Globalization (c. 1900–present)
Toàn cầu hoá
8–10%4 bài · 14 MCQ · 2 tự luận

Syllabus đầy đủ, rubric chấm và cách học →   Vào luyện →

Học một môn AP với 8020 diễn ra thế nào

1Học bài theo unitBài giảng song ngữ Anh–Việt, thuật ngữ giữ nguyên tiếng Anh như đề thi, có hình và ví dụ mẫu.
2Làm đề của unitMỗi unit nhiều bộ đề, chấm ngay, xem đáp án. PRO đọc hướng dẫn giải từng bước.
3Viết tự luận, AI chấm theo rubricTrả điểm từng phần và nhận xét đúng ngôn ngữ giám khảo; PRO so với bài mẫu.
4Mock test có đồng hồĐủ các section như thi thật, ra điểm thang 1–5 kèm điểm từng phần.
5Trang Hôm nay chỉ dạng yếu nhấtHệ thống đo dạng nào đang yếu và xếp bước kế tiếp; lặp lại tới ngày thi.

Thang điểm 1–5 và kỳ thi

Điểm AP là composite ghép từ Section I và Section II theo trọng số của môn, rồi quy về thang 1–5; mốc quy đổi thay đổi theo năm và theo môn.

ĐiểmGọi làTrong hồ sơ
5Extremely well qualifiedHầu hết trường quy đổi tín chỉ; điểm cộng mạnh nhất.
4Well qualifiedPhần lớn trường vẫn nhận quy đổi tín chỉ.
3QualifiedMốc "đậu" — nhiều trường công nhận, trường top thường đòi 4–5.
2Possibly qualifiedThường không được quy đổi.
1No recommendationKhông dùng được trong hồ sơ.

Cách tính điểm chi tiết →

Kỳ thi: Thi tháng 5 hằng năm tại trường hoặc trung tâm được College Board uỷ quyền; hạn đăng ký sớm, thường rơi vào tháng 10–11 năm trước.

Câu hỏi thường gặp

Nên mua PRO một môn hay trọn bộ?

Học đúng một môn: gói 1 môn 2.099.000đ / 6 tháng. Học từ hai môn, hoặc muốn giữ quyền cả năm học: trọn bộ 18 môn 5.000.000đ / 12 tháng rẻ hơn — bằng giá 2,4 môn lẻ và không phải mua lại khi đổi môn.

Miễn phí dùng được tới đâu?

Toàn bộ bài học song ngữ, mọi bộ đề luyện và đáp án từng câu, đề mock đầu tiên của mỗi môn, giáo trình PDF, 3 lượt AI chấm tự luận mỗi ngày. Không cần đăng nhập để làm bài; đăng nhập để giữ lịch sử và lộ trình.

Mua xong bao lâu thì mở?

Chuyển khoản theo mã QR, hệ thống tự xác nhận trong 1–5 phút và mở PRO trên tài khoản. Chưa có tài khoản vẫn mua được: khai email ngay dưới mã QR, đăng nhập sau là gói tự vào.

Gói cam kết đầu ra xét thế nào?

Áp cho một môn, xét theo bảng điểm AP chính thức. Thi xong chưa đạt 4.0 thì học lại 8 tháng nữa, không thu thêm. Điều kiện cụ thể được xác nhận bằng văn bản qua Zalo Nancy trước khi mua.

Thi AP ở Việt Nam ra sao?

Kỳ thi tổ chức tháng 5 hằng năm tại các trường và trung tâm được College Board uỷ quyền. Học sinh trường quốc tế đăng ký qua trường; học sinh khác đăng ký ở trung tâm nhận thí sinh tự do — hạn đăng ký sớm, thường trong tháng 10–11 năm trước.

Có học với giáo viên không?

Có, lớp 1-1 hoặc nhóm nhỏ, online hoặc tại cơ sở Quận 5. Học phí tính theo môn và lộ trình, báo sau khi khảo sát đầu vào miễn phí — nhắn Zalo Thầy Tường hoặc Nancy.