Syllabus AP Chemistry — 9 unit theo College Board, cấu trúc đề và cách chấm
Trang này gom ba thứ người học hay phải đi tìm ở ba nơi: học những gì (unit và trọng số), đề thi ra sao (số câu, thời gian, máy tính) và giám khảo chấm thế nào (rubric từng dạng tự luận) — kèm chỗ 8020 có bài cho từng unit.
Cấu trúc đề thi AP Chemistry
| Phần | Số câu · thời gian · trọng số |
|---|---|
| Section I — trắc nghiệm | 60 câu · 90 phút · 50% |
| Section II — Free-Response | 7 câu · 105 phút · 50% (3 câu dài 10 điểm · 4 câu ngắn 4 điểm) |
Tổng thời gian: 3 giờ 15 phút · Máy tính: Máy tính khoa học / đồ thị cho cả hai phần; có bảng tuần hoàn và bảng công thức.
Nội dung học — 9 unit, trọng số và bài 8020 có
Trọng số là tỉ lệ câu hỏi của unit trong đề, theo College Board. Unit trọng số cao mà đang yếu thì ưu tiên trước. 8020 có 36 bài học cho môn này.
Unit 1 — Atomic Structure and Properties7–9%
Unit 2 — Molecular and Ionic Compound Structure and Properties7–9%
Unit 3 — Intermolecular Forces and Properties18–22%
Unit 4 — Chemical Reactions7–9%
Unit 5 — Kinetics7–9%
Unit 6 — Thermodynamics7–9%
Unit 7 — Equilibrium7–9%
Unit 8 — Acids and Bases11–15%
Unit 9 — Applications of Thermodynamics7–9%
Các dạng tự luận và rubric chấm
| Dạng | Điểm | Đề hỏi gì |
|---|---|---|
| Câu 1–3 — câu dài | 10 điểm / câu | Nhiều phần quanh một thí nghiệm hoặc một hệ phản ứng: cân bằng phương trình, tính toán, giải thích ở mức hạt. |
| Câu 4–7 — câu ngắn | 4 điểm / câu | Một khái niệm: viết phương trình, vẽ / đọc biểu diễn hạt, biện luận. |
Giám khảo chấm thế nào
- Điểm cho từng ý: phương trình cân bằng đúng, tính toán đúng kèm đơn vị và chữ số có nghĩa, giải thích đúng ở mức phân tử / ion.
- "Explain" phải nêu NGUYÊN NHÂN (lực liên phân tử, entropi, chuyển dịch cân bằng…) — nêu hiện tượng thôi không có điểm.
- "Justify" phải nối con số với kết luận; biểu diễn hạt phải đúng tỉ lệ và số lượng.
Máy chấm tự luận của 8020 dùng đúng khung này: điểm từng phần theo rubric, nhận xét chỉ ra ý nào có điểm, ý nào thiếu.
Kỹ năng được chấm
- Models and Representations
- Question and Method
- Representing Data and Phenomena
- Model Analysis
- Mathematical Routines
- Argumentation
Thang điểm 1–5
Điểm AP là composite ghép từ Section I và Section II theo trọng số của môn, rồi quy về thang 1–5; mốc quy đổi thay đổi theo năm và theo môn.
| Điểm | Gọi là | Trong hồ sơ |
|---|---|---|
| 5 | Extremely well qualified | Hầu hết trường quy đổi tín chỉ; điểm cộng mạnh nhất. |
| 4 | Well qualified | Phần lớn trường vẫn nhận quy đổi tín chỉ. |
| 3 | Qualified | Mốc "đậu" — nhiều trường công nhận, trường top thường đòi 4–5. |
| 2 | Possibly qualified | Thường không được quy đổi. |
| 1 | No recommendation | Không dùng được trong hồ sơ. |
Học AP Chemistry với 8020
PRO AP Chemistry: 2.099.000đ / 6 tháng · Trọn bộ mọi môn AP: 5.000.000đ / 12 tháng · xem gói
Kỳ thi: Thi tháng 5 hằng năm tại trường hoặc trung tâm được College Board uỷ quyền; hạn đăng ký sớm, thường rơi vào tháng 10–11 năm trước.