Syllabus AP Physics 1 — 8 unit theo College Board, cấu trúc đề và cách chấm
Trang này gom ba thứ người học hay phải đi tìm ở ba nơi: học những gì (unit và trọng số), đề thi ra sao (số câu, thời gian, máy tính) và giám khảo chấm thế nào (rubric từng dạng tự luận) — kèm chỗ 8020 có bài cho từng unit.
Cấu trúc đề thi AP Physics 1
| Phần | Số câu · thời gian · trọng số |
|---|---|
| Section I — trắc nghiệm | 40 câu · 80 phút · 50% |
| Section II — Free-Response | 4 câu · 100 phút · 50% |
Tổng thời gian: 3 giờ · Máy tính: Máy tính khoa học / đồ thị cho cả hai phần; có bảng công thức.
Nội dung học — 8 unit, trọng số và bài 8020 có
Trọng số là tỉ lệ câu hỏi của unit trong đề, theo College Board. Unit trọng số cao mà đang yếu thì ưu tiên trước. 8020 có 32 bài học cho môn này.
Unit 1 — Kinematics10–16%
Unit 2 — Force and Translational Dynamics12–18%
Unit 3 — Work, Energy, and Power10–16%
Unit 4 — Linear Momentum10–16%
Unit 5 — Torque and Rotational Dynamics10–16%
Unit 6 — Energy and Momentum of Rotating Systems5–11%
Unit 7 — Oscillations5–9%
Unit 8 — Fluids10–15%
Các dạng tự luận và rubric chấm
| Dạng | Điểm | Đề hỏi gì |
|---|---|---|
| Câu 1 — Mathematical Routines | 10 điểm | Lập phương trình từ tình huống, biến đổi đại số rồi kết luận. |
| Câu 2 — Translation Between Representations | 12 điểm | Chuyển giữa lời · hình vẽ · đồ thị · phương trình. |
| Câu 3 — Experimental Design and Analysis | 10 điểm | Thiết kế thí nghiệm, tuyến tính hoá dữ liệu, đọc ý nghĩa hệ số góc. |
| Câu 4 — Qualitative / Quantitative Translation | 8 điểm | Lập luận định tính rồi kiểm lại bằng phương trình. |
Giám khảo chấm thế nào
- Điểm cho: chọn đúng nguyên lý vật lý, viết đúng phương trình, đại số đúng, kết quả kèm đơn vị.
- Câu trả lời dạng đoạn văn chấm cả MẠCH lập luận: nêu nguyên lý → áp vào tình huống → kết luận.
- Đồ thị: nhãn trục, đơn vị, thang đều, vẽ đường khớp (best fit) chứ không nối điểm.
- Khung 2024–25: 8 unit (thêm Fluids); đề trắc nghiệm 4 phương án, 40 câu.
Máy chấm tự luận của 8020 dùng đúng khung này: điểm từng phần theo rubric, nhận xét chỉ ra ý nào có điểm, ý nào thiếu.
Kỹ năng được chấm
- Creating Representations — dựng hình, đồ thị, sơ đồ lực
- Mathematical Routines
- Scientific Questioning and Argumentation
Thang điểm 1–5
Điểm AP là composite ghép từ Section I và Section II theo trọng số của môn, rồi quy về thang 1–5; mốc quy đổi thay đổi theo năm và theo môn.
| Điểm | Gọi là | Trong hồ sơ |
|---|---|---|
| 5 | Extremely well qualified | Hầu hết trường quy đổi tín chỉ; điểm cộng mạnh nhất. |
| 4 | Well qualified | Phần lớn trường vẫn nhận quy đổi tín chỉ. |
| 3 | Qualified | Mốc "đậu" — nhiều trường công nhận, trường top thường đòi 4–5. |
| 2 | Possibly qualified | Thường không được quy đổi. |
| 1 | No recommendation | Không dùng được trong hồ sơ. |
Học AP Physics 1 với 8020
PRO AP Physics 1: 2.099.000đ / 6 tháng · Trọn bộ mọi môn AP: 5.000.000đ / 12 tháng · xem gói
Kỳ thi: Thi tháng 5 hằng năm tại trường hoặc trung tâm được College Board uỷ quyền; hạn đăng ký sớm, thường rơi vào tháng 10–11 năm trước.