Mục lục bài họcĐang ở d01-b1
← AP Physics 1
0/22 bài đã học xong
Chương 1 · Unit 1 — Kinematics · Bài 1/3 của chương · bài 1/22 của AP Physics 1

Position, Velocity and Acceleration Graphs

Đồ thị vị trí, vận tốc và gia tốc
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Slope down, area up

The three graphs are linked by two operations:

  • Slope of a position graph gives velocity; slope of a velocity graph gives acceleration.
  • Area under a velocity graph gives displacement; area under an acceleration graph gives change in velocity.

Signed area matters: area below the axis counts as negative.

Reading direction and speed correctly

The sign of $v$ tells you the direction of motion. The slope of the $v$-graph tells you whether the object speeds up or slows down — and only in combination: speeding up when $v$ and $a$ share a sign.

A velocity graph sloping downward while still above the axis describes an object moving forward and slowing, not moving backward.

Giải thích tiếng Việt

Ba đồ thị nối với nhau bằng đúng hai phép toán:

  • Độ dốc: dốc của đồ thị $x$ cho $v$; dốc của đồ thị $v$ cho $a$.
  • Diện tích: diện tích dưới đồ thị $v$ cho độ dời; dưới đồ thị $a$ cho độ biến thiên vận tốc.

Diện tích có dấu — phần dưới trục tính là âm.

Đọc chiều và tốc độ cho đúng — đây là chỗ mất điểm số một:

  • Dấu của $v$ nói vật đi theo chiều nào.
  • Độ dốc của đồ thị $v$ nói vật nhanh dần hay chậm dần, và phải xét cùng dấu của $v$: nhanh dần khi $v$ và $a$ cùng dấu.

Đồ thị $v$ đi xuống nhưng còn trên trục mô tả vật đang tiến lên và chậm dần — không phải đi lùi. Đi lùi là khi đường nằm dưới trục.

x theo t cong lên rồi phẳng v theo t — ĐỘ DỐC của x DIỆN TÍCH = độ dời a theo t — ĐỘ DỐC của v dương rồi bằng 0 Đi XUỐNG bảng (x → v → a) là lấy ĐỘ DỐC. Đi LÊN bảng (a → v → x) là lấy DIỆN TÍCH. Đồ thị v đi xuống KHÔNG có nghĩa vật đi lùi — nó chỉ có nghĩa vật đang chậm lại. Đi lùi là khi v nằm DƯỚI trục. Đây là câu hỏi bị trả lời sai nhiều nhất của cả chương.
Ba đồ thị của cùng một chuyển động. Đi xuống bảng là lấy độ dốc, đi lên là lấy diện tích. Chú ý đoạn cuối: đồ thị $x$ phẳng ⇒ $v=0$ ⇒ vật đứng yên, dù nó đang ở xa gốc. Và dòng đỏ là cảnh báo cho câu hỏi bị sai nhiều nhất chương: đồ thị $v$ dốc xuống chỉ nói chậm lại, chiều chuyển động phải đọc từ dấu của $v$.
Ví dụ — đọc độ dời từ diện tích

Đồ thị $v$–$t$ là tam giác từ $v=0$ tại $t=0$ lên $v=12$ m/s tại $t=4$ s, rồi giảm về $0$ tại $t=10$ s. Tính độ dời và quãng đường.

Giải.

Cả hai đoạn đều nằm trên trục nên $v\ge0$ suốt: vật luôn đi cùng một chiều.

Diện tích tam giác lớn: $\frac12\times10\times12=60$ m.

Vì $v$ không đổi dấu, độ dời = quãng đường = $60$ m.

Nếu nửa sau đồ thị nằm dưới trục thì hai đại lượng này sẽ khác nhau — đó là chỗ đề hay biến tấu.

Bẫy hay mất điểm — Đồ thị $x$–$t$ không phải quỹ đạo. Đồ thị $x$–$t$ hình parabol không có nghĩa vật bay theo đường cong — nó chỉ có nghĩa vật chuyển động thẳng với gia tốc không đổi.
Phải nhớ — Xuống bảng lấy độ dốc, lên bảng lấy diện tích. Chiều đọc từ dấu của $v$; nhanh/chậm đọc từ dấu của $v$ và $a$ so với nhau.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Unit 1 — Kinematics gồm 14 câu trắc nghiệm và 5 đề tự luận, ra khó hơn đề thật 30–50%. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →