Syllabus AP US History — 9 unit theo College Board, cấu trúc đề và cách chấm
Trang này gom ba thứ người học hay phải đi tìm ở ba nơi: học những gì (unit và trọng số), đề thi ra sao (số câu, thời gian, máy tính) và giám khảo chấm thế nào (rubric từng dạng tự luận) — kèm chỗ 8020 có bài cho từng unit.
Cấu trúc đề thi AP US History
| Phần | Số câu · thời gian · trọng số |
|---|---|
| Section I — Phần A trắc nghiệm | 55 câu · 55 phút · 40% |
| Section I — Phần B Short-Answer | 3 câu · 40 phút · 20% |
| Section II — DBQ | 1 bài · 60 phút (gồm 15′ đọc tư liệu) · 25% |
| Section II — LEQ | 1 bài · 40 phút · 15% |
Tổng thời gian: 3 giờ 15 phút · Máy tính: Không dùng.
Nội dung học — 9 unit, trọng số và bài 8020 có
Trọng số là tỉ lệ câu hỏi của unit trong đề, theo College Board. Unit trọng số cao mà đang yếu thì ưu tiên trước. 8020 có 36 bài học cho môn này.
Period 1 — Contact and Colonization (1491–1607)4–6%
Period 2 — Colonial North America (1607–1754)6–8%
Period 3 — Revolution and the New Nation (1754–1800)10–17%
Period 4 — Democracy in an Age of Expansion (1800–1848)10–17%
Period 5 — Slavery, Civil War, and Reconstruction (1844–1877)10–17%
Period 6 — The Gilded Age (1865–1898)10–17%
Period 7 — The Rise of Modern America (1890–1945)10–17%
Period 8 — The Cold War Era (1945–1980)10–17%
Period 9 — The Contemporary Era (1980–Present)4–6%
Các dạng tự luận và rubric chấm
| Dạng | Điểm | Đề hỏi gì |
|---|---|---|
| SAQ — Short Answer | 3 điểm / câu | 3 câu, mỗi câu 3 phần (a)(b)(c); câu 1–2 bắt buộc, câu 3 chọn một trong hai giai đoạn. |
| DBQ — Document-Based Question | 7 điểm | 7 tư liệu: thesis 1 · bối cảnh 1 · dùng tư liệu 2 · bằng chứng ngoài tư liệu 1 · phân tích nguồn 1 · lập luận phức hợp 1. |
| LEQ — Long Essay | 6 điểm | Chọn 1 trong 3 đề: thesis 1 · bối cảnh 1 · bằng chứng 2 · phân tích & lập luận 2. |
Giám khảo chấm thế nào
- Thesis phải là một lập luận có thể tranh luận được, đặt ở mở bài hoặc kết bài.
- DBQ: dùng ≥ 4 tư liệu để ủng hộ lập luận mới được 2 điểm; nêu nguồn / mục đích / góc nhìn của ≥ 2 tư liệu được điểm sourcing.
- Điểm "complexity": nhìn nhiều góc, so sánh qua thời kỳ hoặc phản biện — hiếm ai đạt, đừng dồn sức vào đó.
- SAQ: trả lời trực tiếp, đủ ba phần, mỗi phần một dẫn chứng lịch sử cụ thể.
Máy chấm tự luận của 8020 dùng đúng khung này: điểm từng phần theo rubric, nhận xét chỉ ra ý nào có điểm, ý nào thiếu.
Kỹ năng được chấm
- Developments and Processes
- Sourcing and Situation
- Claims and Evidence in Sources
- Contextualization
- Making Connections
- Argumentation
Thang điểm 1–5
Điểm AP là composite ghép từ Section I và Section II theo trọng số của môn, rồi quy về thang 1–5; mốc quy đổi thay đổi theo năm và theo môn.
| Điểm | Gọi là | Trong hồ sơ |
|---|---|---|
| 5 | Extremely well qualified | Hầu hết trường quy đổi tín chỉ; điểm cộng mạnh nhất. |
| 4 | Well qualified | Phần lớn trường vẫn nhận quy đổi tín chỉ. |
| 3 | Qualified | Mốc "đậu" — nhiều trường công nhận, trường top thường đòi 4–5. |
| 2 | Possibly qualified | Thường không được quy đổi. |
| 1 | No recommendation | Không dùng được trong hồ sơ. |
Học AP US History với 8020
PRO AP US History: 2.099.000đ / 6 tháng · Trọn bộ mọi môn AP: 5.000.000đ / 12 tháng · xem gói
Kỳ thi: Thi tháng 5 hằng năm tại trường hoặc trung tâm được College Board uỷ quyền; hạn đăng ký sớm, thường rơi vào tháng 10–11 năm trước.