Mục lục bài họcĐang ở d08-b1
Containment and Its Limits
The doctrine
Containment, formulated by George Kennan, held that Soviet expansion should be resisted wherever it appeared, on the theory that the system would eventually collapse from within if prevented from growing.
- Truman Doctrine (1947) — aid to Greece and Turkey; the first commitment to resist communism anywhere.
- Marshall Plan (1948) — massive economic aid rebuilt Western Europe. The most successful application, because the threat there was Soviet power and the remedy was prosperity.
- NATO (1949) — the first peacetime military alliance in US history.
- Korea (1950–53) — a war fought to a stalemate at roughly the original border.
- Vietnam — escalation under Kennedy and Johnson, and the doctrine's clearest failure.
Why the same doctrine produced different results
Containment assumed communist movements everywhere were directed from Moscow. In Europe that assumption was roughly accurate. In Asia it was not — Vietnamese communism was also, and for many Vietnamese primarily, a national independence movement against foreign rule.
Where the opponent was Soviet power, containment worked. Where the opponent was a nationalist movement, it failed — because the US ended up in the position of the foreign power the movement had formed to expel.
At home
McCarthyism and HUAC investigations destroyed careers on thin or no evidence. The arms race, the space race, and the doctrine of mutually assured destruction shaped budgets and schooling. Eisenhower's farewell warning about the military-industrial complex came from the president who presided over its growth.
Học thuyết ngăn chặn, do George Kennan phát biểu, cho rằng phải chặn sự bành trướng của Liên Xô ở mọi nơi nó xuất hiện — với lập luận rằng hệ thống đó cuối cùng sẽ sụp đổ từ bên trong nếu bị chặn không cho lớn thêm.
- Học thuyết Truman (1947) — viện trợ cho Hy Lạp và Thổ Nhĩ Kỳ; cam kết đầu tiên chống cộng sản ở bất kỳ đâu.
- Kế hoạch Marshall (1948) — viện trợ kinh tế khổng lồ tái thiết Tây Âu. Đây là lần áp dụng thành công nhất, vì mối đe doạ ở đó là sức mạnh Liên Xô và thuốc chữa là thịnh vượng.
- NATO (1949) — liên minh quân sự thời bình đầu tiên trong lịch sử Mỹ.
- Triều Tiên (1950–53) — cuộc chiến kết thúc bế tắc, gần đúng đường biên giới ban đầu.
- Việt Nam — leo thang dưới thời Kennedy và Johnson, và là thất bại rõ nhất của học thuyết.
Vì sao cùng một học thuyết cho kết quả khác nhau: ngăn chặn giả định rằng mọi phong trào cộng sản ở khắp nơi đều do Moskva điều khiển.
Ở châu Âu, giả định đó gần đúng. Ở châu Á thì không — chủ nghĩa cộng sản Việt Nam đồng thời là, và với nhiều người Việt trước hết là, một phong trào giành độc lập dân tộc chống ách cai trị ngoại bang.
Quy luật: ở đâu đối thủ là sức mạnh Liên Xô thì ngăn chặn có hiệu quả. Ở đâu đối thủ là một phong trào dân tộc thì nó thất bại — vì nước Mỹ rốt cuộc rơi vào đúng vị trí của thế lực ngoại bang mà phong trào ấy được lập ra để đánh đuổi.
Trong nước: chủ nghĩa McCarthy và các cuộc điều tra của HUAC huỷ hoại sự nghiệp nhiều người dựa trên bằng chứng mỏng hoặc không có.
Chạy đua vũ trang, chạy đua vũ trụ và học thuyết huỷ diệt bảo đảm lẫn nhau định hình ngân sách và cả chương trình học. Lời cảnh báo từ biệt của Eisenhower về tổ hợp công nghiệp–quân sự đến từ chính vị tổng thống đã chủ trì sự lớn mạnh của nó.
Vì sao Kế hoạch Marshall thành công còn chính sách ở Việt Nam thất bại, dù cả hai đều xuất phát từ học thuyết ngăn chặn?
Khác biệt một — bản chất của mối đe doạ.
Ở Tây Âu, nguy cơ là các đảng cộng sản mạnh lên vì kinh tế đổ nát sau chiến tranh. Người dân đói và thất nghiệp thì dễ nghe lời hứa cách mạng.
Kế hoạch Marshall nhắm đúng nguyên nhân đó: phục hồi kinh tế làm sức hấp dẫn của cộng sản giảm đi một cách tự nhiên.
Ở Việt Nam, động lực chính không phải kinh tế mà là độc lập dân tộc — thứ mà viện trợ hay tăng quân đều không xử lý được.
Khác biệt hai — nước Mỹ đứng ở vị trí nào.
Ở châu Âu, Mỹ là nước giải phóng vừa đánh bại phát xít và nay giúp tái thiết. Chính phủ các nước đó mời Mỹ tới.
Ở Việt Nam, Mỹ tiếp nối vị trí của Pháp — thế lực thực dân mà phong trào kia được lập ra để đánh đuổi. Càng can thiệp sâu, Mỹ càng khớp với vai mà đối phương đã gán sẵn.
Khác biệt ba — tính chính danh của chính quyền được hỗ trợ.
Các chính phủ Tây Âu có nền tảng chính trị trong nước. Chính quyền miền Nam Việt Nam thì phụ thuộc vào Mỹ tới mức chính sự phụ thuộc đó làm nó mất chính danh — một vòng lặp không lối ra.
Ý cần nêu trong bài luận: thất bại ở Việt Nam không chủ yếu là thất bại về quân sự hay ý chí. Nó là thất bại về chẩn đoán — áp một khuôn châu Âu lên một hoàn cảnh mà khuôn đó không mô tả đúng.
Đọc xong rồi — làm thử ngay
Bài tập của chương Period 8 — The Cold War Era (1945–1980) gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận, ra khó hơn đề thật 30–50%. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.