Mục lục bài họcĐang ở d07-b1
← AP US History
0/18 bài đã học xong
Chương 7 · Period 7 — The Rise of Modern America (1890–1945) · Bài 1/2 của chương · bài 13/18 của AP US History

Progressivism, Empire and the World Wars

Cấp tiến, đế quốc và hai cuộc thế chiến
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Progressivism

Progressives believed expertise and government action could fix problems the market created. Their achievements were real and their limits were real too.

  • Muckrakers — Sinclair's The Jungle, Tarbell on Standard Oil, Riis on tenements — used journalism to force issues onto the agenda.
  • Regulation — Pure Food and Drug Act, Meat Inspection Act, Federal Reserve, Clayton Antitrust Act.
  • Democratic reform — 16th (income tax), 17th (direct election of senators), 18th (Prohibition), 19th (women's suffrage).

The limit to state plainly: Progressivism largely excluded Black Americans. Wilson resegregated the federal civil service, and lynching continued without federal action.

Empire

The Spanish-American War (1898) gave the US the Philippines, Puerto Rico and Guam. The Philippine-American War that followed was longer and deadlier than the war against Spain — a fact usually omitted from popular accounts.

The debate between imperialists and anti-imperialists turned on a question the exam likes: could a republic founded on consent govern people who had not consented?

The wars

WWI — the US entered in 1917 after unrestricted submarine warfare and the Zimmermann Telegram. At home: the Great Migration of Black Americans north, women entering wartime industry, and severe repression of dissent under the Espionage and Sedition Acts.

WWII — total mobilisation ended the Depression. Millions of women entered industry; the military remained segregated. Japanese American internment (Executive Order 9066) removed 120,000 people, two-thirds of them citizens, without charge — upheld by the Supreme Court in Korematsu.

Giải thích tiếng Việt

Chủ nghĩa Cấp tiến: phái Cấp tiến tin rằng chuyên môn và hành động của nhà nước có thể sửa những vấn đề do thị trường tạo ra. Thành tựu của họ là thật, và giới hạn của họ cũng là thật.

  • Nhà báo phanh phui — Sinclair với Chốn rừng rú, Tarbell viết về Standard Oil, Riis về nhà ổ chuột — dùng báo chí ép các vấn đề lên bàn nghị sự.
  • Điều tiết — Đạo luật Thực phẩm và Dược phẩm, Đạo luật Kiểm dịch Thịt, Cục Dự trữ Liên bang, Đạo luật Chống độc quyền Clayton.
  • Cải cách dân chủ — Tu chính án 16 (thuế thu nhập), 17 (bầu trực tiếp thượng nghị sĩ), 18 (cấm rượu), 19 (phụ nữ bầu cử).

Giới hạn phải nói thẳng: chủ nghĩa Cấp tiến phần lớn loại trừ người Mỹ da đen. Wilson tái phân biệt chủng tộc trong công vụ liên bang, và nạn hành hình treo cổ tiếp diễn mà không có hành động nào từ liên bang.

Đế quốc: Chiến tranh Mỹ–Tây Ban Nha (1898) mang lại cho Mỹ Philippines, Puerto Rico và Guam. Chiến tranh Mỹ–Philippines tiếp sau đó dài hơn và chết chóc hơn cuộc chiến với Tây Ban Nha — chi tiết thường bị bỏ qua trong các trần thuật phổ thông.

Cuộc tranh luận giữa phái đế quốc và phái chống đế quốc xoay quanh một câu hỏi mà đề rất thích: một nền cộng hoà dựng trên sự đồng thuận có thể cai trị những người chưa hề đồng thuận không?

Hai cuộc chiến:

Thế chiến I — Mỹ tham chiến năm 1917 sau chiến tranh tàu ngầm không hạn chế và Điện tín Zimmermann. Trong nước: Đại Di cư của người da đen lên phía bắc, phụ nữ bước vào công nghiệp thời chiến, và đàn áp bất đồng chính kiến nặng nề theo Đạo luật Gián điệp và Đạo luật Xúi giục.

Thế chiến II — tổng động viên chấm dứt Đại Suy thoái. Hàng triệu phụ nữ vào công nghiệp; quân đội vẫn phân biệt chủng tộc. Việc giam giữ người Mỹ gốc Nhật (Sắc lệnh 9066) đưa 120.000 người — hai phần ba là công dân Mỹ — ra khỏi nhà mà không có cáo buộc nào, và được Toà Tối cao chuẩn thuận trong vụ Korematsu.

Ví dụ — xử lý một giới hạn khó

Một đề tự luận hỏi: chủ nghĩa Cấp tiến mở rộng dân chủ tới mức nào? Vì sao câu trả lời “rất nhiều” là chưa đủ?

Giải.

Bằng chứng mở rộng thì rõ: Tu chính án 17 lấy việc chọn thượng nghị sĩ khỏi tay nghị viện bang; Tu chính án 19 cho phụ nữ quyền bầu cử; bầu cử sơ bộ, sáng kiến và trưng cầu dân ý mở thêm kênh tham gia.

Nhưng có ba giới hạn phải nêu.

Một — chủng tộc. Trong đúng những năm đó, người da đen ở miền Nam bị tước quyền bầu cử gần như hoàn toàn bằng thi đọc viết và thuế thân. Wilson — một tổng thống Cấp tiến — tái phân biệt chủng tộc trong công vụ liên bang. Không có luật liên bang nào chống hành hình treo cổ được thông qua.

Hai — Tu chính án 19 không đưa mọi phụ nữ đi bầu. Phụ nữ da đen ở miền Nam vẫn bị chặn bởi đúng những rào cản chặn đàn ông da đen. Quyền trên giấy và quyền thực tế là hai chuyện.

Ba — bản thân “chuyên môn” cũng loại trừ. Nhiều cải cách Cấp tiến thay chính trị bộ máy bằng các uỷ ban chuyên gia và quản lý thành phố được bổ nhiệm.

Điều đó cắt được tham nhũng, nhưng cũng lấy quyền lực khỏi tay các khu dân cư nhập cư — nơi bộ máy chính trị từng là kênh duy nhất để họ có tiếng nói. Với họ, cải cách này là mất chứ không phải được.

Câu luận đề mẫu: chủ nghĩa Cấp tiến mở rộng dân chủ theo chiều rộng nhưng thu hẹp nó theo chiều sâu — nó thêm cử tri và thêm cơ chế, đồng thời chuyển nhiều quyết định thực chất từ cử tri sang chuyên gia.

Bẫy hay mất điểm — Đừng viết “Tu chính án 19 cho phụ nữ Mỹ quyền bầu cử” rồi dừng. Phụ nữ da đen ở miền Nam vẫn bị chặn bằng thi đọc viết và thuế thân suốt bốn thập kỷ nữa.
Phải nhớ — Cấp tiến: chuyên môn + điều tiết + 4 tu chính án, nhưng loại trừ người da đen. 1898 mở ra câu hỏi về cộng hoà và thuộc địa.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Period 7 — The Rise of Modern America (1890–1945) gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận, ra khó hơn đề thật 30–50%. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →