Syllabus AP Statistics — 9 unit theo College Board, cấu trúc đề và cách chấm
Trang này gom ba thứ người học hay phải đi tìm ở ba nơi: học những gì (unit và trọng số), đề thi ra sao (số câu, thời gian, máy tính) và giám khảo chấm thế nào (rubric từng dạng tự luận) — kèm chỗ 8020 có bài cho từng unit.
Cấu trúc đề thi AP Statistics
| Phần | Số câu · thời gian · trọng số |
|---|---|
| Section I — trắc nghiệm | 40 câu · 90 phút · 50% |
| Section II — Free-Response | 6 câu · 90 phút · 50% (Phần A 5 câu ≈ 65′ · Phần B 1 Investigative Task ≈ 25′) |
Tổng thời gian: 3 giờ · Máy tính: Máy tính đồ thị có chức năng thống kê được dùng cả hai phần; có bảng công thức và bảng phân phối.
Nội dung học — 9 unit, trọng số và bài 8020 có
Trọng số là tỉ lệ câu hỏi của unit trong đề, theo College Board. Unit trọng số cao mà đang yếu thì ưu tiên trước. 8020 có 36 bài học cho môn này.
Unit 1 — Exploring One-Variable Data15–23%
Unit 2 — Exploring Two-Variable Data5–7%
Unit 3 — Collecting Data12–15%
Unit 4 — Probability, Random Variables, and Probability Distributions10–20%
Unit 5 — Sampling Distributions7–12%
Unit 6 — Inference for Categorical Data: Proportions12–15%
Unit 7 — Inference for Quantitative Data: Means10–18%
Unit 8 — Inference for Categorical Data: Chi-Square2–5%
Unit 9 — Inference for Quantitative Data: Slopes2–5%
Các dạng tự luận và rubric chấm
| Dạng | Điểm | Đề hỏi gì |
|---|---|---|
| Câu 1–5 | 4 điểm / câu | Thu thập dữ liệu · khảo sát dữ liệu · xác suất & phân bố mẫu · suy luận · một câu tổng hợp nhiều mảng — chiếm 75% điểm Section II. |
| Câu 6 — Investigative Task | 4 điểm | Bài tổng hợp có ý tưởng mới ngoài chương trình, phải suy luận từ gợi ý của đề — chiếm 25% điểm Section II. |
Giám khảo chấm thế nào
- Mỗi phần chấm E / P / I (Essentially correct · Partially correct · Incorrect) rồi quy về 0–4 điểm cho cả câu.
- Suy luận đủ 4 bước: nêu giả thuyết & tham số · kiểm điều kiện · tính thống kê kiểm định và p-value · kết luận trong ngữ cảnh.
- Kết luận không có ngữ cảnh (không nhắc biến, tổng thể) chỉ được P. Không được viết "chấp nhận H₀".
- Đồ thị / bảng phải có nhãn và đơn vị; mô tả phân bố đủ hình dạng · tâm · độ phân tán · điểm lạ.
Máy chấm tự luận của 8020 dùng đúng khung này: điểm từng phần theo rubric, nhận xét chỉ ra ý nào có điểm, ý nào thiếu.
Kỹ năng được chấm
- Selecting Statistical Methods — chọn phương pháp
- Data Analysis — mô tả và so sánh dữ liệu
- Using Probability and Simulation
- Statistical Argumentation — lập luận có bằng chứng thống kê
Thang điểm 1–5
Điểm AP là composite ghép từ Section I và Section II theo trọng số của môn, rồi quy về thang 1–5; mốc quy đổi thay đổi theo năm và theo môn.
| Điểm | Gọi là | Trong hồ sơ |
|---|---|---|
| 5 | Extremely well qualified | Hầu hết trường quy đổi tín chỉ; điểm cộng mạnh nhất. |
| 4 | Well qualified | Phần lớn trường vẫn nhận quy đổi tín chỉ. |
| 3 | Qualified | Mốc "đậu" — nhiều trường công nhận, trường top thường đòi 4–5. |
| 2 | Possibly qualified | Thường không được quy đổi. |
| 1 | No recommendation | Không dùng được trong hồ sơ. |
Học AP Statistics với 8020
PRO AP Statistics: 2.099.000đ / 6 tháng · Trọn bộ mọi môn AP: 5.000.000đ / 12 tháng · xem gói
Kỳ thi: Thi tháng 5 hằng năm tại trường hoặc trung tâm được College Board uỷ quyền; hạn đăng ký sớm, thường rơi vào tháng 10–11 năm trước.