Mục lục bài họcĐang ở d07-b1
← AP Statistics
0/22 bài đã học xong
Chương 7 · Unit 7 — Inference for Quantitative Data: Means · Bài 1/2 của chương · bài 17/22 của AP Statistics

The t-Distribution and One-Sample Inference

Phân bố t và suy luận một mẫu
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Why t instead of z

When $\sigma$ is unknown we estimate it with $s$, and that extra estimation adds uncertainty. The $t$-distribution accounts for it by having heavier tails than the normal, so critical values are larger and intervals wider.

Degrees of freedom: $df=n-1$ for one sample. As $df$ grows, $t$ approaches $z$.

$$\bar x\pm t^*\frac{s}{\sqrt n},\qquad t=\frac{\bar x-\mu_0}{s/\sqrt n}$$

Conditions

  • Random sample; $n\le0{,}10N$.
  • Normal/large sample: population normal, or $n\ge30$, or a graph of the sample data shows no strong skew and no outliers.

That last option matters: with small $n$ you must actually look at a plot of the data and say what you saw.

Giải thích tiếng Việt

Vì sao dùng $t$ chứ không dùng $z$: khi không biết $\sigma$, ta phải ước lượng nó bằng $s$ của mẫu. Việc ước lượng thêm một tham số đưa vào thêm bất định, và phân bố $t$ bù lại bằng đuôi dày hơn — nên giá trị tới hạn lớn hơn và khoảng rộng hơn.

Bậc tự do $df=n-1$ với một mẫu. $df$ càng lớn thì $t$ càng trùng với $z$.

Điều kiện: mẫu ngẫu nhiên; $n\le0{,}10N$; và điều kiện chuẩn/mẫu lớn — tổng thể chuẩn, hoặc $n\ge30$, hoặc vẽ đồ thị dữ liệu mẫu thấy không lệch mạnh và không có giá trị bất thường.

Vế thứ ba quan trọng ở bài có $n$ nhỏ: phải thật sự nói ra rằng đã nhìn đồ thị và thấy gì, không được viết chung chung.

chuẩn z t với df nhỏ đuôi dày hơn đuôi dày hơn df càng lớn, đường đỏ càng chồng khít lên đường đen
Đuôi dày của phân bố $t$. Hai đường có cùng tâm nhưng đường đỏ ($t$) thấp hơn ở giữa và cao hơn ở hai đuôi. Đuôi dày nghĩa là những giá trị cực đoan xảy ra thường xuyên hơn — đúng như trực giác: khi $\sigma$ phải đoán từ mẫu, ta dễ gặp kết quả lệch xa hơn. Vì thế $t^*$ luôn lớn hơn $z^*$ cùng mức tin cậy, và khoảng $t$ luôn rộng hơn.
Ví dụ — khoảng tin cậy cho trung bình

Mẫu $n=25$ có $\bar x=68{,}4$, $s=5{,}2$. Dựng khoảng tin cậy $95\%$ cho $\mu$ ($t^*=2{,}064$ với $df=24$).

Giải.

Sai số chuẩn: $\dfrac{s}{\sqrt n}=\dfrac{5{,}2}{5}=1{,}04$.

Sai số biên: $2{,}064\times1{,}04\approx2{,}147$.

Khoảng: $68{,}4\pm2{,}15$, tức $(66{,}25;\ 70{,}55)$.

Chú ý nếu dùng nhầm $z^*=1{,}96$ thì sai số biên chỉ còn $2{,}04$ — khoảng hẹp hơn thực tế, tức tự tin quá mức. Đó chính là điều phân bố $t$ sinh ra để ngăn.

Bẫy hay mất điểm — Với $n$ nhỏ mà đề cho sẵn biểu đồ hộp hoặc dotplot, bắt buộc phải mô tả nó trong phần kiểm điều kiện. Viết “giả sử tổng thể chuẩn” suông là mất điểm.
Phải nhớ — Không biết $\sigma$ ⇒ dùng $t$, $df=n-1$. Điều kiện chuẩn/mẫu lớn phải kiểm bằng đồ thị khi $n$ nhỏ.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Unit 7 — Inference for Quantitative Data: Means gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận, ra khó hơn đề thật 30–50%. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →