Mục lục bài họcĐang ở d09-b1
← AP Statistics
0/22 bài đã học xong
Chương 9 · Unit 9 — Inference for Quantitative Data: Slopes · Bài 1/2 của chương · bài 21/22 của AP Statistics

The Regression Model and Its Conditions

Mô hình hồi quy và các giả thiết
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Sample line versus true line

The population model is $\mu_y=\alpha+\beta x$. From one sample we compute $\hat y=a+bx$, where $b$ is an estimate of the unknown $\beta$. Inference for slopes asks what $b$ tells us about $\beta$.

Conditions — LINER

  • Linear — the residual plot shows no curved pattern.
  • Independent observations ($10\%$ rule if sampling without replacement).
  • Normal — residuals roughly normal (check a histogram or normal plot of residuals).
  • Equal variance — residual plot shows constant spread, no funnel.
  • Random — data from a random sample or randomised experiment.

Notice three of the five are checked on the residual plot, which is why that graph is always provided in the exam.

Giải thích tiếng Việt

Phân biệt đường thậtđường ước lượng: tổng thể có $\mu_y=\alpha+\beta x$, còn từ một mẫu ta tính được $\hat y=a+bx$. Hệ số góc mẫu $b$ chỉ là ước lượng của $\beta$ chưa biết — và cả chương này là hỏi $b$ nói được gì về $\beta$.

Năm giả thiết, nhớ bằng LINER: quan hệ tuyến tính, quan sát độc lập, phần dư xấp xỉ chuẩn, độ biến động đều, dữ liệu từ nguồn ngẫu nhiên.

Chú ý ba trong năm giả thiết được kiểm trên biểu đồ phần dư — đó là lý do đề thi luôn kèm sẵn biểu đồ đó, và là lý do phải mô tả nó bằng lời chứ không viết “điều kiện thoả” suông.

μᵧ = α + βx (đường THẬT) Ba giả thiết: quan hệ thật TUYẾN TÍNH · y quanh đường là CHUẨN · độ rộng các bầu ĐỀU NHAU ở mọi x (kiểm bằng biểu đồ phần dư)
Mô hình hồi quy của tổng thể. Đường đen là quan hệ thật $\mu_y=\alpha+\beta x$ — ta không bao giờ thấy nó. Tại mỗi giá trị $x$, các giá trị $y$ rải quanh đường theo một phân bố chuẩn (các bầu đỏ), và ba giả thiết nằm ngay trong hình: tâm các bầu thẳng hàng (tuyến tính), mỗi bầu hình chuông (chuẩn), và mọi bầu rộng như nhau (phương sai đều). Biểu đồ phần dư chính là cách kiểm ba điều đó từ dữ liệu.
Ví dụ — đọc bảng kết xuất

Bảng hồi quy: Constant coef $=12{,}4$, SE $=3{,}1$; Slope coef $=0{,}86$, SE $=0{,}21$; $n=25$. Tính khoảng tin cậy $95\%$ cho $\beta$ ($t^*=2{,}069$).

Giải.

$df=n-2=23$ — trừ hai vì đã ước lượng cả hệ số chặn lẫn hệ số góc.

$$b\pm t^*\cdot SE_b=0{,}86\pm2{,}069(0{,}21)=0{,}86\pm0{,}434$$

Khoảng: $(0{,}426;\ 1{,}294)$.

Khoảng không chứa $0$ ⇒ có bằng chứng về quan hệ tuyến tính giữa hai biến.

Bẫy hay mất điểm — $df=n-2$, không phải $n-1$. Và $SE_b$ đọc thẳng từ cột SE của dòng hệ số góc — đừng lấy nhầm dòng Constant, cũng đừng lấy $s$ ở dưới bảng.
Phải nhớ — $b$ ước lượng $\beta$. LINER, ba giả thiết đọc từ biểu đồ phần dư. $df=n-2$.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Unit 9 — Inference for Quantitative Data: Slopes gồm 14 câu trắc nghiệm và 2 đề tự luận, ra khó hơn đề thật 30–50%. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →