Syllabus AP Environmental Science — 9 unit theo College Board, cấu trúc đề và cách chấm

Trang này gom ba thứ người học hay phải đi tìm ở ba nơi: học những gì (unit và trọng số), đề thi ra sao (số câu, thời gian, máy tính) và giám khảo chấm thế nào (rubric từng dạng tự luận) — kèm chỗ 8020 có bài cho từng unit.

Cấu trúc đề thi AP Environmental Science

PhầnSố câu · thời gian · trọng số
Section I — trắc nghiệm80 câu · 90 phút · 60%
Section II — Free-Response3 câu · 70 phút · 40% (mỗi câu 10 điểm)

Tổng thời gian: 2 giờ 40 phút · Máy tính: Máy tính 4 phép / khoa học / đồ thị cho cả hai phần.

Nội dung học — 9 unit, trọng số và bài 8020 có

Trọng số là tỉ lệ câu hỏi của unit trong đề, theo College Board. Unit trọng số cao mà đang yếu thì ưu tiên trước. 8020 có 36 bài học cho môn này.

Unit 1 — The Living World: Ecosystems6–8%

Thế giới sống: Hệ sinh thái
Chương nền của cả môn: năng lượng đi một chiều, vật chất quay vòng. Mọi chương sau — dân số, ô nhiễm, biến đổi toàn cầu — đều đọc lại đúng hai ý này. Đề AP ở đây gần như luôn kèm một phép tính: năng suất, hiệu suất chuyển hoá, hoặc cân bằng khối lượng chất dinh dưỡng.
8020 có: 4 bài học · 14 câu trắc nghiệm · 4 bài tự luận AI chấmHọc unit này →Làm đề unit →

Unit 2 — The Living World: Biodiversity6–8%

Thế giới sống: Đa dạng sinh học
Chương này trả lời một câu: vì sao đa dạng sinh học lại là thứ quyết định khả năng chống chịu của hệ sinh thái — và làm sao đo được nó bằng số. Ba công cụ định lượng xuyên suốt (chỉ số Simpson, quan hệ loài–diện tích $S = cA^{z}$, mô hình logistic với sức chịu tải) sẽ còn quay lại ở chương Quần thể và chương Sử dụng đất.
8020 có: 4 bài học · 14 câu trắc nghiệm · 4 bài tự luận AI chấmHọc unit này →Làm đề unit →

Unit 3 — Populations10–15%

Quần thể và dân số
Đây là chương tính toán nặng nhất của môn: mọi câu hỏi đều quy về vài công thức — tăng trưởng mũ, tăng trưởng logistic, quy tắc 70, và hiệu giữa tỉ suất sinh với tỉ suất tử. Chương nối phần sinh thái quần thể ở Unit 1–2 với toàn bộ áp lực tài nguyên, ô nhiễm và biến đổi toàn cầu ở các unit sau, vì dân số là biến nhân trong gần như mọi bài toán môi trường.
8020 có: 4 bài học · 14 câu trắc nghiệm · 4 bài tự luận AI chấmHọc unit này →Làm đề unit →

Unit 4 — Earth Systems and Resources10–15%

Hệ thống Trái Đất và tài nguyên
Chương này là phần nền vật lý của cả môn: mảng kiến tạo dựng ra địa hình, đá phong hoá thành đất, đất quyết định nước đi đâu, và khí quyển quyết định mưa rơi ở đâu. Mọi chương ô nhiễm và biến đổi toàn cầu về sau đều mượn lại bốn cơ chế này — và đề AP luôn hỏi kèm một phép tính.
8020 có: 4 bài học · 14 câu trắc nghiệm · 4 bài tự luận AI chấmHọc unit này →Làm đề unit →

Unit 5 — Land and Water Use10–15%

Sử dụng đất và nước
Chương dài nhất và tính toán nhiều nhất của môn: mọi cách con người lấy tài nguyên từ đất và nước — canh tác, chăn thả, tưới tiêu, khai khoáng, đánh bắt, đô thị hoá, đắp đập. Trục xuyên suốt là bi kịch của tài nguyên chung; kỹ năng then chốt là các phép tính sức tải, hiệu suất tưới, tỉ số bóc và cân bằng nước.
8020 có: 4 bài học · 14 câu trắc nghiệm · 4 bài tự luận AI chấmHọc unit này →Làm đề unit →

Unit 6 — Energy Resources and Consumption10–15%

Tài nguyên năng lượng và tiêu thụ năng lượng
Chương này trả lời một câu duy nhất: năng lượng đến từ đâu, và mất đi đâu. Nó nối phần Trái Đất và tài nguyên (d04) với ba chương ô nhiễm phía sau — vì mọi thứ thoát ra ống khói ở d07 và mọi thay đổi khí hậu ở d09 đều bắt đầu từ những lựa chọn nguồn năng lượng bàn ở đây. Đây cũng là chương tính toán nặng nhất của môn: kilôoát giờ, hiệu suất, chi phí, phát thải.
8020 có: 4 bài học · 14 câu trắc nghiệm · 4 bài tự luận AI chấmHọc unit này →Làm đề unit →

Unit 7 — Atmospheric Pollution7–10%

Ô nhiễm không khí
Chương nối hoá học khí quyển với chính sách môi trường: sáu chất ô nhiễm tiêu chuẩn, chỗ chất thứ cấp sinh ra, vì sao nghịch nhiệt làm ô nhiễm đặc lên mà không cần thêm ống khói nào, mưa axit và khả năng đệm của đá nền, không khí trong nhà, và lỗ thủng ozone. Mọi phần đều có phép tính: từ $\%$ lưu huỳnh ra kg $\text{SO}_2$, từ chiều cao lớp xáo trộn ra $\mu\text{g/m}^3$, từ pH ra mol $\text{H}^+$.
8020 có: 4 bài học · 14 câu trắc nghiệm · 4 bài tự luận AI chấmHọc unit này →Làm đề unit →

Unit 8 — Aquatic and Terrestrial Pollution7–10%

Ô nhiễm nước và ô nhiễm đất
Chương này gom mọi thứ con người thải ra rồi hỏi hai câu: chất đó đi đâuai lãnh hậu quả. Nó nối thẳng vào chương Sử dụng đất và nước ở phía trước và vào chương Biến đổi toàn cầu ở phía sau. Đây cũng là chương tính toán dày nhất của môn: tải lượng, nồng độ sau pha loãng, hệ số khuếch đại và liều theo thể trọng đều là câu hỏi có con số.
8020 có: 4 bài học · 14 câu trắc nghiệm · 4 bài tự luận AI chấmHọc unit này →Làm đề unit →

Unit 9 — Global Change15–20%

Biến đổi toàn cầu
Chương nặng nhất của môn, và là chương duy nhất gom lại toàn bộ những chương trước: khí quyển, đại dương, năng lượng, đa dạng sinh học đều đổ về đây. Trục xuyên suốt là cân bằng năng lượng — cái gì vào, cái gì ra, và điều gì xảy ra khi ta làm chậm phần đi ra. Đề luôn có tính toán: cân bằng bức xạ, CO₂ tương đương theo GWP, đổi pH ra nồng độ ion hydro, quy mô của giải pháp.
8020 có: 4 bài học · 14 câu trắc nghiệm · 4 bài tự luận AI chấmHọc unit này →Làm đề unit →

Các dạng tự luận và rubric chấm

DạngĐiểmĐề hỏi gì
Câu 1 — Design an Investigation10 điểmTừ một nghiên cứu mô tả: nêu giả thuyết, biến, phương pháp, phân tích.
Câu 2 — Analyze an Environmental Problem and Propose a Solution10 điểmĐọc tình huống, xác định vấn đề, đề xuất giải pháp và hệ quả.
Câu 3 — … doing Calculations10 điểmNhư câu 2 nhưng có 2–3 phần tính toán phải hiện từng bước.

Giám khảo chấm thế nào

Máy chấm tự luận của 8020 dùng đúng khung này: điểm từng phần theo rubric, nhận xét chỉ ra ý nào có điểm, ý nào thiếu.

Kỹ năng được chấm

Thang điểm 1–5

Điểm AP là composite ghép từ Section I và Section II theo trọng số của môn, rồi quy về thang 1–5; mốc quy đổi thay đổi theo năm và theo môn.

ĐiểmGọi làTrong hồ sơ
5Extremely well qualifiedHầu hết trường quy đổi tín chỉ; điểm cộng mạnh nhất.
4Well qualifiedPhần lớn trường vẫn nhận quy đổi tín chỉ.
3QualifiedMốc "đậu" — nhiều trường công nhận, trường top thường đòi 4–5.
2Possibly qualifiedThường không được quy đổi.
1No recommendationKhông dùng được trong hồ sơ.

Cách tính điểm chi tiết →

Học AP Environmental Science với 8020

1Học bài theo unitBài giảng song ngữ Anh–Việt, thuật ngữ giữ nguyên tiếng Anh như đề thi, có hình và ví dụ mẫu.
2Làm đề của unitMỗi unit nhiều bộ đề, chấm ngay, xem đáp án. PRO đọc hướng dẫn giải từng bước.
3Viết tự luận, AI chấm theo rubricTrả điểm từng phần và nhận xét đúng ngôn ngữ giám khảo; PRO so với bài mẫu.
4Mock test có đồng hồĐủ các section như thi thật, ra điểm thang 1–5 kèm điểm từng phần.
5Trang Hôm nay chỉ dạng yếu nhấtHệ thống đo dạng nào đang yếu và xếp bước kế tiếp; lặp lại tới ngày thi.
Bắt đầu học Kho đề Mock test Gói PRO

PRO AP Environmental Science: 2.099.000đ / 6 tháng · Trọn bộ mọi môn AP: 5.000.000đ / 12 tháng · xem gói

Kỳ thi: Thi tháng 5 hằng năm tại trường hoặc trung tâm được College Board uỷ quyền; hạn đăng ký sớm, thường rơi vào tháng 10–11 năm trước.

Zalo Thầy Tường — 0332747169Test đầu vào & tư vấn học · phản hồi trong 24 giờZalo Nancy — 0983422692Tư vấn khoá học · phản hồi trong 24 giờ