Mục lục bài họcĐang ở d07-b1
← AP Environmental Science
0/36 bài đã học xong
Chương 7 · Unit 7 — Atmospheric Pollution · Bài 1/4 của chương · bài 25/36 của AP Environmental Science

Criteria Air Pollutants: Primary and Secondary Sources

Sáu chất ô nhiễm tiêu chuẩn: nguồn sơ cấp và thứ cấp
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

The six criteria air pollutants

The Clean Air Act directs the EPA to set National Ambient Air Quality Standards (NAAQS) for six criteria air pollutants: carbon monoxide (CO), sulfur dioxide ($\text{SO}_2$), nitrogen oxides ($\text{NO}_x$), particulate matter (PM$_{10}$ and PM$_{2.5}$), ground-level ozone ($\text{O}_3$), and lead (Pb). These are the pollutants that are common, well documented, and damaging enough to justify a nationwide numerical limit.

Primary versus secondary

A primary pollutant is emitted directly from an identifiable source: CO from incomplete combustion in engines, $\text{SO}_2$ from burning sulfur-bearing coal, $\text{NO}_x$ from any high-temperature flame, PM from diesel exhaust and construction dust, Pb from smelters and from leaded fuel before the phase-out.

A secondary pollutant is formed in the atmosphere from primary pollutants. Ground-level ozone is the classic case: no smokestack emits it. Sulfuric and nitric acid, sulfate and nitrate fine particles, and PAN are also secondary. This distinction drives policy: you cannot filter a secondary pollutant at the stack, you can only control its precursors.

Giải thích tiếng Việt

Sáu chất ô nhiễm tiêu chuẩn (criteria air pollutants) là sáu chất mà Đạo luật Không khí Sạch buộc EPA phải đặt ngưỡng số cho toàn quốc: CO, $\text{SO}_2$, $\text{NO}_x$, bụi mịn PM, $\text{O}_3$ tầng thấpchì Pb. Đề AP hỏi sáu chất này nhiều hơn mọi danh sách khác của chương.

Sơ cấp (primary) là thải thẳng ra từ một nguồn chỉ được mặt: CO do đốt không hoàn toàn, $\text{SO}_2$ do than lẫn lưu huỳnh, $\text{NO}_x$ do mọi ngọn lửa nhiệt độ cao (nitơ của chính không khí bị đốt), PM do khói diesel và bụi công trường, Pb do luyện kim và xăng pha chì thời trước.

Thứ cấp (secondary) là sinh ra giữa khí quyển từ chất sơ cấp: $\text{O}_3$ tầng thấp, $\text{H}_2\text{SO}_4$, $\text{HNO}_3$, hạt sunfat và nitrat, PAN.

  • Không ống khói nào thải ra ozone tầng thấp — nên không có bộ lọc nào bắt được nó.
  • Muốn hạ ozone chỉ còn một đường: siết tiền chất là $\text{NO}_x$ và VOC.
  • Đỉnh chất thứ cấp thường nằm cách nguồn hàng chục km về cuối gió, nên vùng ngoại ô có khi ô nhiễm hơn nội đô.
SÁU CHẤT Ô NHIỄM TIÊU CHUẨN — ĐI VÀO KHÍ QUYỂN Ở ĐÂU SƠ CẤP — thải thẳng ra CO — đốt không hoàn toàn SO2 — than có lưu huỳnh NOx — đốt ở nhiệt độ cao PM — bụi, khói, muội Pb — luyện kim, xăng cũ đo được ngay tại ống khói nắng + O2 + hơi nước vài giờ tới vài ngày THỨ CẤP — sinh ra giữa trời O3 tầng đối lưu H2SO4, HNO3 (mưa axit) PM2.5 sunfat & nitrat PAN (peroxyacetyl nitrat) không ống khói nào thải ra đỉnh cách nguồn hàng chục km O3 là chất tiêu chuẩn DUY NHẤT hoàn toàn thứ cấp — không nguồn nào phát thải trực tiếp. Hệ quả quản lý: muốn hạ O3 phải siết NOx và VOC, không thể "lọc O3 ở ống khói". NO2 đứng cả hai cột: một phần thải thẳng, phần lớn do NO bị oxi hoá trong không khí.
Đọc sơ đồ theo chiều mũi tên, không đọc theo cột. Cột trái là thứ đo được ở miệng ống khói; cột phải là thứ chỉ xuất hiện sau khi hỗn hợp đã bay đi vài giờ dưới nắng. $\text{O}_3$ là chất tiêu chuẩn duy nhất nằm hoàn toàn ở cột phải — đó là lý do mọi câu hỏi “chất nào là thứ cấp” trong đề AP gần như luôn có đáp án là ozone. Chú ý $\text{NO}_2$ đứng ở cả hai cột: xe cộ có thải trực tiếp một ít, nhưng phần lớn $\text{NO}_2$ trong không khí đô thị là do NO bị oxi hoá sau khi ra khỏi ống xả.
Ví dụ — từ khối lượng than ra khối lượng SO2, rồi đổi ppm sang mg/m³

Một nhà máy đốt $2{,}0\times10^{6}$ kg than mỗi ngày; than chứa $3{,}0\%$ lưu huỳnh theo khối lượng và toàn bộ lưu huỳnh chuyển thành $\text{SO}_2$.

(a) Tính khối lượng $\text{SO}_2$ phát ra mỗi ngày.

(b) Ngưỡng NAAQS $8$ giờ của CO là $9{,}0$ ppm. Đổi sang $\text{mg/m}^3$ ở $25°$C, $1$ atm, biết thể tích mol khí là $24{,}45$ L/mol và $M_{\text{CO}}=28$ g/mol.

Giải.

(a) Khối lượng lưu huỳnh trong than:

$$m_{\text{S}}=2{,}0\times10^{6}\times0{,}030=6{,}0\times10^{4}\ \text{kg/ngày}$$

Mỗi nguyên tử S đi vào đúng một phân tử $\text{SO}_2$, nên số mol giữ nguyên và chỉ khối lượng đổi theo tỉ số phân tử khối:

$$\frac{M_{\text{SO}_2}}{M_{\text{S}}}=\frac{64}{32}=2{,}0$$$$m_{\text{SO}_2}=6{,}0\times10^{4}\times2{,}0=1{,}2\times10^{5}\ \text{kg/ngày}$$

(b) Trong $1\ \text{m}^3=1000$ L khí, số mol khí tổng là $1000/24{,}45=40{,}9$ mol. Phần triệu theo thể tích cũng là phần triệu theo mol, nên:

$$n_{\text{CO}}=40{,}9\times9{,}0\times10^{-6}=3{,}68\times10^{-4}\ \text{mol}$$$$m_{\text{CO}}=3{,}68\times10^{-4}\times28=1{,}03\times10^{-2}\ \text{g}=10{,}3\ \text{mg}$$

Vậy $9{,}0$ ppm CO tương đương $10{,}3\ \text{mg/m}^3$. Công thức rút gọn đáng nhớ: $\text{mg/m}^3=\text{ppm}\times M/24{,}45$.

Bẫy hay mất điểm — Lỗi đắt nhất ở phần này là lấy khối lượng lưu huỳnh làm khối lượng $\text{SO}_2$ — sai đúng hai lần, và bài chấm mất trọn điểm tính toán. Cách chặn: viết ra tỉ số $64/32$ trước khi bấm máy, coi nó như một bước bắt buộc chứ không phải bước tuỳ chọn. Cùng loại lỗi ấy xuất hiện lại ở $\text{NO}\rightarrow\text{NO}_2$ ($30\rightarrow46$) và ở $\text{C}\rightarrow\text{CO}_2$ ($12\rightarrow44$).
Phải nhớ — Sáu chất tiêu chuẩn: CO, $\text{SO}_2$, $\text{NO}_x$, PM, $\text{O}_3$, Pb. Năm chất đầu có thể là sơ cấp; $\text{O}_3$ thì luôn thứ cấp. Hỏi “kiểm soát thế nào” là hỏi về tiền chất, không phải về bộ lọc.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Unit 7 — Atmospheric Pollution gồm 14 câu trắc nghiệm và 4 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →