Mục lục bài họcĐang ở d05-b2
← AP Environmental Science
0/36 bài đã học xong
Chương 5 · Unit 5 — Land and Water Use · Bài 2/4 của chương · bài 18/36 của AP Environmental Science

Irrigation, Pesticides, and Sustainable Agriculture

Tưới tiêu, thuốc trừ sâu và nông nghiệp bền vững
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Four irrigation methods and what each costs

  • Furrow / flood irrigation — water runs down ditches between rows. Cheapest, no pumping, but only about $60\%$ reaches the roots. Drawbacks: waterlogging (the water table rises into the root zone and roots suffocate) and salinization (evaporation leaves dissolved salts behind as a white crust).
  • Spray / centre-pivot irrigation — pumped through overhead sprinklers, about $75\%$ efficient, works on uneven ground, but loses water to evaporation and wind drift and needs continuous energy.
  • Drip irrigation — perforated tubing delivers water at the plant base, up to $95\%$ efficient, minimises evaporation and salinization. Drawback: high capital cost and clogged emitters.
  • Flood/furrow from a canal also carries the Aral Sea failure mode — diverting so much river water that the terminal lake shrinks.

The arithmetic that matters: the volume that must be withdrawn equals the root-zone requirement divided by the efficiency. Efficiency sits in the denominator.

Pesticides, resistance, and the treadmill

A pesticide is a selective agent, not a mutagen. A population already contains rare resistant genotypes; spraying kills the susceptible ones and the survivors reproduce, so resistance frequency rises every generation. Growers respond with higher doses or new chemicals, and the cycle repeats — the pesticide treadmill. Broad-spectrum sprays also kill natural predators, which can trigger a secondary pest outbreak. Persistent lipid-soluble pesticides such as DDT undergo bioaccumulation and biomagnification.

Integrated Pest Management and sustainable practices

IPM combines biological control, crop rotation, resistant cultivars, and mechanical removal, and applies a narrow-spectrum pesticide only after monitoring shows an economic threshold has been crossed. IPM does not mean zero pesticide; it means pesticide as the last tool rather than the calendar default. Soil-conserving practices: contour ploughing (rows follow the contour so each furrow is a small dam), terracing on steep slopes, strip cropping, windbreaks, no-till, cover crops, and crop rotation that breaks pest life cycles and restores nitrogen with legumes.

Giải thích tiếng Việt

Các phương pháp tưới và mặt trái của từng phương pháp

  • Tưới rãnh / tưới tràn — nước chảy theo rãnh giữa các luống. Rẻ nhất, không cần bơm, nhưng chỉ khoảng $60\%$ tới được rễ. Hai mặt trái kinh điển: ngập úng (mực nước ngầm dâng vào tầng rễ, rễ ngạt) và nhiễm mặn (nước bốc hơi để lại muối hoà tan, đóng thành lớp vỏ trắng trên mặt ruộng).
  • Tưới phun — bơm nước qua vòi phun phía trên, hiệu suất khoảng $75\%$, dùng được cả trên đất gồ ghề, nhưng mất nước vì bay hơi và gió thổi lệch, và tốn điện bơm liên tục.
  • Tưới nhỏ giọt — ống đục lỗ nhả nước ngay gốc cây, hiệu suất tới $95\%$, hạn chế bay hơi và nhiễm mặn. Mặt trái: vốn lắp đặt lớn, đầu nhỏ giọt dễ tắc nên phải lọc nước.
  • Lấy nước sông vào kênh tưới quy mô lớn còn kéo theo kiểu hỏng biển Aral: chuyển dòng quá nhiều làm hồ cuối nguồn teo lại và hoá mặn.

Phép tính then chốt: lượng nước phải lấy lên bằng nhu cầu ở tầng rễ chia cho hiệu suất. Hiệu suất nằm ở mẫu số.

Thuốc trừ sâu, tính kháng và vòng xoáy thuốc

Thuốc trừ sâu là tác nhân chọn lọc, không phải tác nhân gây đột biến. Trong quần thể vốn đã có sẵn một số cá thể mang kiểu gen kháng hiếm gặp; phun thuốc giết những cá thể mẫn cảm, cá thể sống sót sinh sản, nên tần số alen kháng tăng lên qua từng thế hệ. Nông dân đáp lại bằng cách tăng liều hoặc đổi hoạt chất, và vòng lặp chạy tiếp — gọi là vòng xoáy thuốc trừ sâu (pesticide treadmill).

Thuốc phổ rộng còn giết luôn thiên địch, mở đường cho bùng phát dịch hại thứ cấp: loài trước đây bị thiên địch khống chế nay bùng lên thành dịch mới. Thuốc bền vững và tan trong mỡ như DDT thì tích tụ sinh học trong cơ thể và khuếch đại sinh học lên các bậc dinh dưỡng trên.

Quản lý dịch hại tổng hợp và canh tác bền vững

IPM phối hợp đấu tranh sinh học, luân canh, giống kháng, bắt/bẫy cơ học, và chỉ dùng thuốc phổ hẹp sau khi theo dõi mật độ cho thấy đã vượt ngưỡng kinh tế. IPM không có nghĩa là bỏ hẳn thuốc; nó có nghĩa thuốc là công cụ cuối cùng chứ không phải lịch phun mặc định.

Nhóm biện pháp giữ đất: cày theo đường đồng mức (luống chạy ngang sườn dốc nên mỗi rãnh thành một con đập nhỏ chặn dòng chảy), ruộng bậc thang cho sườn dốc mạnh, trồng xen dải, hàng cây chắn gió, không cày xới (no-till), cây che phủ vụ nghỉ, và luân canh — vừa cắt vòng đời sâu bệnh vừa trả lại đạm cho đất nếu luân canh với cây họ đậu.

BA PHƯƠNG PHÁP TƯỚI — hiệu suất là phần nước tới được rễ TƯỚI RÃNH / TRÀN 60% Rẻ nhất, không cần bơm Mặt trái: ngập úng, nhiễm mặn, rửa trôi phân TƯỚI PHUN 75% Phủ đều, dùng được đất dốc Mặt trái: bay hơi lớn, tốn điện bơm, gió thổi lệch TƯỚI NHỎ GIỌT 95% Ít bay hơi, ít nhiễm mặn Mặt trái: vốn lắp đắt, ống tắc, phải lọc nước Thanh xanh là phần nước tới rễ, phần đỏ còn lại là nước MẤT — bay hơi, thấm sâu, chảy tràn. Lượng phải bơm lên = nhu cầu ở tầng rễ chia cho hiệu suất, nên hiệu suất nằm ở MẪU SỐ. Cùng một nhu cầu 100 đơn vị: tưới rãnh phải lấy 167, nhỏ giọt chỉ lấy 105. Hiệu suất cao không xoá được nhiễm mặn nếu nguồn nước vốn đã mặn.
Đọc hình theo hai tầng. Tầng trên là cơ chế: tưới rãnh cho nước lênh láng cả mặt ruộng (mất vì thấm sâu và bay hơi trên diện rộng), tưới phun rải nước qua không khí (mất vì bay hơi và gió), tưới nhỏ giọt đưa nước thẳng vào vùng rễ (gần như không mất). Tầng dưới là hệ quả số học: thanh xanh $=$ phần tới rễ, thanh đỏ $=$ phần mất. Vì hiệu suất ở mẫu số, cùng một nhu cầu $100$ đơn vị nước ở tầng rễ thì tưới rãnh phải rút $100/0{,}60\approx167$ đơn vị còn nhỏ giọt chỉ rút $100/0{,}95\approx105$ đơn vị. Lưu ý cuối hình đáng giá một điểm FRQ: nhỏ giọt làm chậm nhiễm mặn vì bốc hơi ít, nhưng nếu nguồn nước vốn đã lợ thì muối vẫn vào ruộng.
Ví dụ — đổi phương pháp tưới, tính nước tiết kiệm và thời gian hoàn vốn

Một trang trại $80$ ha trồng bông cần $600$ mm nước ở tầng rễ mỗi vụ. Hiện dùng tưới rãnh hiệu suất $60\%$. Chủ trại cân nhắc chuyển sang nhỏ giọt hiệu suất $90\%$, chi phí lắp $\$2{,}000$ mỗi ha, giá nước $\$0{,}12$ mỗi $\mathrm{m^3}$. Tính lượng nước tiết kiệm mỗi vụ và số vụ để hoàn vốn. Biết $1$ mm nước trên $1$ ha $=10\ \mathrm{m^3}$.

Giải.

Bước 1 — nhu cầu ở tầng rễ. Đây là lượng cây thật sự dùng, chưa tính hao:

$$600\times80\times10=480{,}000\ \mathrm{m^3}$$

Bước 2 — lượng phải bơm lên với từng phương pháp. Chia cho hiệu suất:

$$\text{rãnh}=\frac{480{,}000}{0{,}60}=800{,}000\ \mathrm{m^3}$$$$\text{nhỏ giọt}=\frac{480{,}000}{0{,}90}=533{,}333\ \mathrm{m^3}$$

Bước 3 — nước tiết kiệm và tiền tiết kiệm.

$$800{,}000-533{,}333=266{,}667\ \mathrm{m^3/vụ}$$$$266{,}667\times0{,}12=\$32{,}000\ \text{mỗi vụ}$$

Bước 4 — hoàn vốn. Vốn lắp $=80\times2{,}000=\$160{,}000$.

$$\frac{160{,}000}{32{,}000}=5{,}0\ \text{vụ}$$

Kết luận. Nhỏ giọt tiết kiệm $2{,}67\times10^5\ \mathrm{m^3}$ mỗi vụ và hoàn vốn sau $5$ vụ. Nếu vùng đó đang bơm quá mức tầng nước ngầm hoặc giá nước còn được trợ giá thấp hơn giá thật, giá trị thực của khoản tiết kiệm còn cao hơn con số $\$32{,}000$.

Bẫy hay mất điểm — Lỗi đắt nhất của bài này: nhân với hiệu suất thay vì chia. Đề cho "hiệu suất $60\%$", phản xạ tự nhiên là bấm $\times0{,}60$ — và ra ngay một con số có sẵn trong danh sách phương án. Nhưng hiệu suất là phần tới được rễ, còn thứ đề hỏi là phần phải lấy khỏi sông hoặc giếng, tức số lớn hơn. Nhân vào cho ra số nhỏ hơn nhu cầu của cây, tức là nói cây sống được bằng ít nước hơn nó cần. Cách chặn: trước khi bấm máy, tự hỏi "kết quả phải lớn hơn hay nhỏ hơn nhu cầu ở rễ?". Đã mất nước dọc đường thì phải lấy nhiều hơn, nên phép tính bắt buộc là chia. Bẫy thứ hai cùng họ: nói IPM là "canh tác không thuốc" — IPM vẫn dùng thuốc, chỉ là dùng phổ hẹp sau khi vượt ngưỡng kinh tế.
Phải nhớ — Nhớ ba mối nối: (1) hiệu suất nằm ở mẫu số — lượng rút $=$ nhu cầu ở rễ chia hiệu suất; (2) tính kháng thuốc là chọn lọc trên biến dị có sẵn, không phải thuốc làm sâu đột biến, nên mọi lời giải nói "sâu tự luyện thành kháng" đều sai bản chất; (3) mỗi biện pháp bền vững phải gắn với đúng cơ chế nó chặn — đồng mức và bậc thang chặn xói mòn do nước, hàng cây chắn gió chặn xói mòn do gió, luân canh và cây che phủ chặn cạn dinh dưỡng cùng vòng đời sâu bệnh. Đề FRQ luôn đòi nêu cơ chế, không chỉ gọi tên biện pháp.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Unit 5 — Land and Water Use gồm 14 câu trắc nghiệm và 4 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →