Mục lục bài họcĐang ở d08-b1
← AP Environmental Science
0/36 bài đã học xong
Chương 8 · Unit 8 — Aquatic and Terrestrial Pollution · Bài 1/4 của chương · bài 29/36 của AP Environmental Science

Point and Nonpoint Sources, Eutrophication and the Oxygen Sag Curve

Nguồn điểm, nguồn không điểm, phú dưỡng và đường cong võng oxy
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Two kinds of source

A point source discharges from a single identifiable location: a factory outfall, a wastewater treatment plant pipe, a leaking underground storage tank. It can be metered, permitted and prosecuted. A nonpoint source enters over a broad area and cannot be traced to one outlet: fertiliser and manure in agricultural runoff, oil and road salt from urban storm-water, sediment from construction sites. Nonpoint sources now dominate nutrient loading in most watersheds precisely because no single permit controls them.

Cultural eutrophication

Excess nitrogen and phosphorus act as limiting nutrients. The sequence that examiners want in order is: nutrient enrichment, then an algal bloom, then die-off of the algae, then aerobic decomposition by bacteria, then oxygen depletion (hypoxia, conventionally dissolved oxygen below 2 mg/L), then fish kill and a dead zone. Notice that the decomposers, not the living algae, consume the oxygen.

BOD and the oxygen sag curve

Biochemical oxygen demand is the mass of oxygen that microbes need to break down the organic matter in a sample. Downstream of a discharge, dissolved oxygen falls, reaches a minimum where consumption equals reaeration, then recovers. Plotted against distance this is the oxygen sag curve.

Giải thích tiếng Việt

Hai loại nguồn. Nguồn điểm xả ra từ một vị trí xác định được: miệng cống nhà máy, ống xả trạm xử lý nước thải, bồn xăng ngầm rò rỉ. Đo được, cấp phép được, phạt được. Nguồn không điểm vào nước trên một diện rộng, không truy về một miệng xả nào: phân bón và phân chuồng theo nước chảy tràn từ đồng ruộng, dầu mỡ và muối rải đường theo nước mưa đô thị, bùn cát từ công trường. Ngày nay phần lớn tải lượng dinh dưỡng của một lưu vực đến từ nguồn không điểm, đúng vì không có giấy phép nào quản được chúng.

Phú dưỡng nhân tạo. Nitơ và phốt pho dư thừa là chất dinh dưỡng giới hạn. Chuỗi sự kiện phải viết đúng thứ tự: giàu dinh dưỡng → bùng phát tảo → tảo chết → vi khuẩn phân huỷ hiếu khícạn oxy hoà tan (thiếu oxy khi DO dưới $2$ mg/L) → cá chết → vùng chết. Mắt xích hay bị viết sai nhất nằm ở bước bốn: thứ ăn hết oxy là vi khuẩn phân huỷ, không phải tảo còn sống.

BOD và đường cong võng oxy. Nhu cầu oxy sinh hoá là lượng oxy vi sinh vật cần để phân huỷ chất hữu cơ trong mẫu. Xuôi dòng khỏi điểm xả, DO tụt xuống, chạm đáy tại chỗ tốc độ tiêu thụ bằng tốc độ tái nạp khí từ khí quyển, rồi hồi phục. Vẽ theo khoảng cách, đó là đường cong võng oxy.

Khoảng cách xuôi dòng (km) DO mg/L 9 4 2 0 4 mg/L — dưới mức này cá nhạy cảm bỏ đi điểm xả đáy võng: tiêu thụ = tái nạp khí sạch suy giảm vùng thiếu oxy phục hồi Đáy võng nằm SAU điểm xả một quãng — đo ngay tại cống là bỏ sót chỗ tệ nhất.
Đáy võng không nằm ở điểm xả. Ngay tại cống, nước thải vừa vào chưa kịp bị phân huỷ nên DO còn khá cao; phải mất một quãng để vi khuẩn nhân lên và ăn hết oxy. Vì vậy chương trình quan trắc chỉ lấy mẫu tại miệng xả sẽ báo cáo một dòng sông khoẻ mạnh trong khi đoạn tệ nhất nằm cách đó vài kilômét. Ba điều đọc được từ hình: vị trí đáy võng cho biết tốc độ phân huỷ so với tốc độ tái nạp khí; độ sâu của đáy cho biết tải lượng BOD; chiều dài đoạn nằm dưới vạch $4$ mg/L chính là chiều dài khúc sông mất cá.
Ví dụ — trộn dòng thải vào sông, tính BOD sau khi hoà lẫn

Một nhà máy chế biến tinh bột sắn xả $0{,}5$ m³/s nước thải có BOD $300$ mg/L vào con sông đang chảy $9{,}5$ m³/s với BOD nền $2$ mg/L. Tính BOD của dòng sông ngay sau khi hai dòng hoà lẫn hoàn toàn.

Giải.

Nguyên tắc: tải lượng cộng được, nồng độ thì không. Tính tải lượng của từng dòng rồi chia cho tổng lưu lượng.

Tải lượng BOD của nước thải:

$$0{,}5\ \text{m}^3/\text{s}\times 300\ \text{g/m}^3 = 150\ \text{g/s}$$

Tải lượng BOD nền của sông:

$$9{,}5\ \text{m}^3/\text{s}\times 2\ \text{g/m}^3 = 19\ \text{g/s}$$

Tổng lưu lượng sau khi hoà lẫn là $0{,}5+9{,}5=10{,}0$ m³/s, nên nồng độ hỗn hợp:

$$\text{BOD} = \frac{150+19}{10{,}0} = \frac{169}{10{,}0} = 16{,}9\ \text{mg/L}$$

Lưu ý đơn vị: $1$ mg/L đúng bằng $1$ g/m³, nên không cần đổi gì thêm. Con số $16{,}9$ mg/L vẫn cao gấp hơn tám lần nền tự nhiên — pha loãng $20$ lần không hề làm dòng thải trở nên vô hại, nó chỉ đẩy đáy võng oxy xa hơn về hạ lưu.

Bẫy hay mất điểm — Bẫy đắt nhất của chương: viết rằng tảo dùng hết oxy. Tảo còn sống thì sản xuất oxy ban ngày. Oxy biến mất là do vi khuẩn phân huỷ xác tảo sau khi bùng phát sụp đổ. Cách chặn: khi viết chuỗi phú dưỡng, bắt buộc phải có một câu chứa cả ba chữ “vi khuẩn”, “phân huỷ” và “xác tảo” — thiếu câu đó là mất trọn điểm mắt xích, dù các bước còn lại đúng hết.
Phải nhớ — Nguồn điểm truy được về một miệng xả; nguồn không điểm thì không, và đó là lý do nó khó quản. Chuỗi phú dưỡng: dinh dưỡng → bùng phát tảo → tảo chết → vi khuẩn phân huỷ → cạn oxy → vùng chết. Trộn dòng thì cộng tải lượng rồi chia tổng lưu lượng, đừng cộng nồng độ.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Unit 8 — Aquatic and Terrestrial Pollution gồm 14 câu trắc nghiệm và 4 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →