Mục lục bài họcĐang ở d08-b3
← AP Environmental Science
0/36 bài đã học xong
Chương 8 · Unit 8 — Aquatic and Terrestrial Pollution · Bài 3/4 của chương · bài 31/36 của AP Environmental Science

Solid Waste, Sanitary Landfills, Ocean Plastic and Wastewater Treatment

Rác thải rắn, bãi chôn lấp hợp vệ sinh, rác nhựa đại dương và xử lý nước thải
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Sanitary landfill

A modern landfill is engineered, not a dump. From the bottom up: compacted clay liner, a synthetic HDPE liner, a gravel layer with perforated pipes forming the leachate collection system, then compacted waste covered with soil daily, then a final cap, plus methane recovery wells and groundwater monitoring wells. Know which feature does which job: the liners and leachate pipes protect groundwater; daily cover controls vermin, odour and blowing litter; methane wells control explosion risk and a potent greenhouse gas.

Ocean plastic

Plastic accumulates in subtropical gyres. Ultraviolet light and waves break it into microplastics, which are ingested by filter feeders at the base of the food web and which adsorb persistent organic pollutants onto their surfaces. Additional impacts: entanglement, gut blockage in seabirds and turtles, and transport of invasive species.

Three stages of wastewater treatment

  • Primary — physical: screening, grit removal, sedimentation. Removes suspended solids and roughly a quarter to a third of BOD.
  • Secondary — biological: aeration and activated sludge or trickling filters. Removes most of the remaining BOD.
  • Tertiary — chemical or advanced: removal of dissolved nitrogen and phosphorus, then disinfection. This is the only stage that stops eutrophication downstream.
Giải thích tiếng Việt

Bãi chôn lấp hợp vệ sinh là công trình kỹ thuật, không phải bãi đổ. Từ dưới lên: lớp sét đầm nén, màng tổng hợp HDPE, lớp sỏi kèm ống đục lỗ tạo thành hệ thu nước rỉ rác, rồi rác đầm nén phủ đất hằng ngày, trên cùng là mũ phủ, cộng thêm giếng thu khí metangiếng quan trắc nước ngầm. Phải nhớ đúng bộ phận nào làm việc gì: lớp lót và ống thu bảo vệ nước ngầm; lớp phủ hằng ngày lo chuột, ruồi, mùi và rác bay; giếng metan lo nguy cơ cháy nổ và một khí nhà kính mạnh.

Rác nhựa đại dương dồn về các vòng xoáy cận nhiệt đới. Tia cực tím và sóng bẻ nhựa thành vi nhựa. Vi nhựa bị các loài ăn lọc ở đáy chuỗi thức ăn nuốt vào, và bề mặt của nó hấp phụ chất ô nhiễm hữu cơ bền — nên nó vừa là rác cơ học vừa là phương tiện chở độc chất lên các bậc trên. Ngoài ra còn có mắc kẹt lưới ma, tắc ruột chim biển và rùa, và mang theo loài ngoại lai.

Xử lý nước thải ba bậc. Bậc một là cơ học: chắn rác, lắng cát, lắng sơ cấp; lấy đi chất rắn lơ lửng và khoảng một phần tư tới một phần ba BOD. Bậc hai là sinh học: sục khí, bùn hoạt tính hoặc bể lọc nhỏ giọt; lấy đi phần lớn BOD còn lại. Bậc ba là hoá học hoặc nâng cao: tách nitơ và phốt pho hoà tan, rồi khử trùng. Đây là bậc duy nhất chặn được phú dưỡng ở nguồn tiếp nhận.

Mặt cắt bãi chôn lấp hợp vệ sinh mũ phủ cuối cùng: đất sét + màng chống thấm + đất trồng cỏ ô rác đã đầm nén + lớp phủ đất HẰNG NGÀY (chặn chuột, ruồi, mùi, rác bay) ô rác đang vận hành lớp sỏi thu nước rỉ rác + ống đục lỗ dẫn về trạm xử lý màng tổng hợp HDPE lớp sét đầm nén, hệ số thấm rất thấp đất nền và tầng chứa nước ngầm giếng thu khí metan giếng quan trắc nước ngầm Thứ bảo vệ nước ngầm là LỚP LÓT ĐÔI + ỐNG THU nước rỉ rác, không phải lớp phủ hằng ngày. Lớp phủ hằng ngày lo chuột, ruồi, mùi và rác bay; giếng metan lo cháy nổ và khí nhà kính.
Câu hỏi thi luôn nhắm vào việc gán đúng chức năng cho đúng lớp. Hình này đọc từ dưới lên: hai lớp lót và hệ ống thu nước rỉ rác là thứ duy nhất đứng giữa rác và tầng chứa nước ngầm — nếu chỉ được nêu một biện pháp bảo vệ nước ngầm thì nêu chúng. Lớp phủ đất hằng ngày nằm cao hơn nhiều nên không thể là câu trả lời cho nước ngầm; nó xử lý chuột, ruồi, mùi và rác bay. Giếng metan xử lý cháy nổ và khí nhà kính. Giếng quan trắc không ngăn ô nhiễm — nó chỉ phát hiện ô nhiễm, và đó là một chức năng khác hẳn.
Ví dụ — tính tải lượng BOD còn lại sau từng bậc xử lý

Một trạm xử lý nhận $37\,500$ m³ nước thải mỗi ngày với BOD đầu vào $250$ mg/L. Bậc một lấy đi $30\%$ BOD, bậc hai lấy tiếp $90\%$ phần còn lại. Tính tải lượng BOD (kg/ngày) xả ra sông và hiệu suất tổng.

Giải.

Sau bậc một, nồng độ còn lại:

$$250\times(1-0{,}30) = 175\ \text{mg/L}$$

Sau bậc hai, lấy tiếp $90\%$ của $175$:

$$175\times(1-0{,}90) = 17{,}5\ \text{mg/L}$$

Đổi sang tải lượng, nhớ $1$ mg/L $=1$ g/m³:

$$17{,}5\ \text{g/m}^3\times 37\,500\ \text{m}^3 = 656\,250\ \text{g} = 656{,}25\ \text{kg/ngày}$$

Hiệu suất tổng:

$$\frac{250-17{,}5}{250}\times 100 = 93\%$$

Điểm cần thấy: hai bậc đã lấy đi $93\%$ BOD mà nước ra vẫn mang $656$ kg chất hữu cơ mỗi ngày, và không bậc nào trong hai bậc đó tách nitơ hay phốt pho hoà tan. Vì thế một trạm chỉ có bậc một và bậc hai vẫn có thể gây phú dưỡng cho hồ tiếp nhận dù chỉ số BOD đầu ra rất đẹp — muốn chặn phú dưỡng phải thêm bậc ba.

Bẫy hay mất điểm — Nhầm bậc hai với bậc ba là lỗi mất điểm phổ biến nhất ở mảng nước thải. Bậc hai xử lý chất hữu cơ nên hạ BOD; nó không lấy nitrat và photphat hoà tan ra khỏi nước. Cách chặn: đọc kỹ triệu chứng đề mô tả. Nếu đề nói “BOD đầu ra đạt chuẩn nhưng hồ vẫn nở hoa tảo”, thứ đang thiếu chắc chắn là bậc ba, không phải sục khí thêm.
Phải nhớ — Lớp lót đôi và ống thu nước rỉ rác giữ nước ngầm; lớp phủ hằng ngày giữ chuột, ruồi và mùi; giếng metan giữ an toàn cháy nổ. Bậc một cơ học, bậc hai sinh học hạ BOD, bậc ba mới tách nitơ và phốt pho. Vi nhựa nguy hiểm vì nó vào đáy chuỗi thức ăn và chở theo chất ô nhiễm hữu cơ bền.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Unit 8 — Aquatic and Terrestrial Pollution gồm 14 câu trắc nghiệm và 4 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →