Mục lục bài họcĐang ở d03-b4
← AP Environmental Science
0/36 bài đã học xong
Chương 3 · Unit 3 — Populations · Bài 4/4 của chương · bài 12/36 của AP Environmental Science

The Demographic Transition and Human Migration

Quá độ dân số và di cư
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Four stages, and where the growth actually happens

The demographic transition model describes how birth and death rates change as a country industrialises.

  • Stage 1 — pre-industrial. CBR high, CDR high and erratic. Population is nearly stable because the two cancel out. No country is fully in Stage 1 today.
  • Stage 2 — transitional. CDR falls sharply first, driven by clean water, sanitation, vaccination and better food supply. CBR stays high because family size is cultural and slow to change. The gap is widest here, so growth is fastest here.
  • Stage 3 — industrial. CBR now falls: urbanisation makes children expensive rather than useful farm labour, infant mortality has dropped so families no longer over-insure, and women gain education and paid work. Growth slows.
  • Stage 4 — post-industrial. Both rates low. Population is stable or slowly declining, TFR at or below replacement, and the age structure becomes top-heavy.

Migration: push and pull

Push factors drive people out of a place: drought, crop failure, war, persecution, unemployment, environmental degradation. Pull factors draw people to a destination: jobs, schools, healthcare, political stability, family already there. The test for classifying a factor is simply which end of the move does it describe.

Migration does not change global population, only its distribution — but it can strongly change a single country's growth rate, and it selects for young working-age adults, which reshapes the age structure at both ends of the move.

Giải thích tiếng Việt

Bốn giai đoạn, và chỗ dân số thật sự bùng lên

Mô hình quá độ dân số mô tả cách tỉ suất sinh và tỉ suất tử thay đổi khi một nước công nghiệp hoá.

  • Giai đoạn 1 — tiền công nghiệp. CBR cao, CDR cao và thất thường. Dân số gần như đứng yên vì hai chỉ số triệt tiêu nhau. Ngày nay không quốc gia nào còn nằm trọn ở giai đoạn này.
  • Giai đoạn 2 — quá độ. CDR tụt trước và tụt mạnh, nhờ nước sạch, vệ sinh, tiêm chủng và nguồn lương thực tốt hơn. CBR vẫn cao vì quy mô gia đình là chuyện văn hoá, đổi rất chậm. Khoảng hở giữa hai đường rộng nhất ở đây, nên đây là giai đoạn dân số tăng nhanh nhất.
  • Giai đoạn 3 — công nghiệp. Đến lượt CBR giảm: đô thị hoá khiến nuôi con trở nên tốn kém thay vì là lao động nông nghiệp, tỉ lệ tử vong trẻ em đã thấp nên gia đình không còn sinh dự phòng, và phụ nữ được đi học, đi làm có lương. Tốc độ tăng chậm lại.
  • Giai đoạn 4 — hậu công nghiệp. Cả hai chỉ số đều thấp. Dân số ổn định hoặc giảm nhẹ, TFR ở hoặc dưới mức thay thế, tháp tuổi nặng phần đỉnh.

Di cư: yếu tố đẩy và yếu tố kéo

Yếu tố đẩy làm người ta rời đi: hạn hán, mất mùa, chiến tranh, đàn áp, thất nghiệp, môi trường suy thoái. Yếu tố kéo hút người ta tới nơi mới: việc làm, trường học, y tế, ổn định chính trị, người thân đã ở sẵn đó. Cách phân loại chỉ có một câu hỏi: yếu tố này mô tả đầu nào của chuyến đi.

Di cư không làm đổi dân số toàn cầu, chỉ đổi phân bố. Nhưng nó đổi mạnh tỉ lệ tăng của từng nước, và vì người di cư phần lớn là người trẻ trong tuổi lao động, nó làm biến dạng tháp tuổi ở cả hai đầu — nơi đi bị hụt lớp giữa, nơi đến được bồi lớp giữa.

Bốn giai đoạn quá độ dân số GĐ 1 GĐ 2 GĐ 3 GĐ 4 tiền công nghiệp quá độ công nghiệp hậu công nghiệp tỉ suất sinh thô (nét liền) tỉ suất tử thô (nét đứt) khoảng hở lớn nhất = tăng dân số nhanh nhất trên 1000 dân/năm
Trên sơ đồ này chỉ cần đọc đúng một thứ: khoảng hở giữa hai đường. Hở càng rộng thì dân số tăng càng nhanh. Vì thế giai đoạn 2 — chứ không phải giai đoạn 1 hay 3 — là nơi bùng nổ dân số. Ở giai đoạn 4 hai đường lại sát nhau như giai đoạn 1, nhưng sát nhau ở mức thấp, và đó là toàn bộ khác biệt.
Ví dụ — xếp bốn nước vào bốn giai đoạn

Bốn nước có số liệu trên 1000 dân mỗi năm như sau. Nước P: CBR 41, CDR 38. Nước Q: CBR 39, CDR 11. Nước R: CBR 21, CDR 8. Nước S: CBR 9, CDR 10. Xếp mỗi nước vào một giai đoạn quá độ dân số và tính tỉ lệ tăng tự nhiên của nước tăng nhanh nhất.

Giải.

Nước P: $41-38 = 3$ trên 1000, tức $0{,}3\%$. Cả hai chỉ số cùng rất cao và triệt tiêu nhau — giai đoạn 1.

Nước Q: $39-11 = 28$ trên 1000, tức $2{,}8\%$. Sinh còn cao nhưng tử đã tụt mạnh — đúng đặc trưng giai đoạn 2.

Nước R: $21-8 = 13$ trên 1000, tức $1{,}3\%$. Sinh đã bắt đầu giảm rõ, tử vẫn thấp — giai đoạn 3.

Nước S: $9-10 = -1$ trên 1000, tức $-0{,}1\%$. Cả hai đều thấp và tử nhỉnh hơn sinh vì dân số già — giai đoạn 4.

Nước tăng nhanh nhất là Q với

$$\frac{39-11}{10} = 2{,}8\%\ \text{mỗi năm}$$

Thời gian nhân đôi của Q chỉ $70/2{,}8 = 25$ năm.

Chỗ dễ xếp nhầm: nước P và nước S đều có tỉ lệ tăng gần bằng $0$, nên nếu chỉ nhìn tỉ lệ tăng thì không phân biệt được. Phải nhìn mức tuyệt đối của CBR và CDR: gần $0$ ở mức cao là giai đoạn 1, gần $0$ ở mức thấp là giai đoạn 4.

Bẫy hay mất điểm — Bẫy kinh điển: cho rằng dân số tăng nhanh nhất ở giai đoạn 1 vì \"tỉ suất sinh cao nhất\". Sai — giai đoạn 1 tử cũng cao ngang nên tăng gần bằng không. Cách chặn: mỗi lần gặp câu hỏi giai đoạn, tính ngay hiệu CBR trừ CDR chứ đừng nhìn riêng CBR. Bẫy thứ hai: xếp nhầm giai đoạn 1 và 4 vì cả hai đều tăng gần $0$; phân biệt bằng mức tuyệt đối cao hay thấp của hai chỉ số.
Phải nhớ — Giai đoạn 1 hai đường cùng cao. Giai đoạn 2 tử tụt trước, hở rộng nhất, tăng nhanh nhất. Giai đoạn 3 sinh giảm theo. Giai đoạn 4 cùng thấp, có thể âm. Đẩy là lý do rời nơi cũ, kéo là lý do chọn nơi mới; di cư không đổi dân số toàn cầu mà đổi tháp tuổi hai đầu.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Unit 3 — Populations gồm 14 câu trắc nghiệm và 4 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →