Mục lục bài họcĐang ở d03-b3
← AP Environmental Science
0/36 bài đã học xong
Chương 3 · Unit 3 — Populations · Bài 3/4 của chương · bài 11/36 của AP Environmental Science

Reproductive Strategies, Total Fertility Rate and Age Structure

Chiến lược sinh sản, tổng tỉ suất sinh và tháp tuổi
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

r-selected versus K-selected

r-selected species maximise the intrinsic rate of increase: many small offspring, little or no parental care, early maturity, short lifespan, high juvenile mortality (a Type III survivorship curve). They are pioneer species, they recover quickly from disturbance, and their populations swing wildly — mosquitoes, dandelions, most rodents.

K-selected species are adapted to life near carrying capacity: few large offspring, extensive parental care, late maturity, long lifespan, low juvenile mortality (a Type I curve). Their populations stay near $K$, and once crashed they recover slowly — elephants, whales, humans, oaks. This is exactly why K-selected species dominate endangered-species lists.

Total fertility rate

Total fertility rate (TFR) is the average number of children a woman is expected to bear in her lifetime. Replacement-level fertility is about 2.1, not 2.0 — the extra 0.1 covers children who die before reproducing and the fact that slightly more boys than girls are born. In countries with high infant mortality, replacement level can be 2.5 or higher.

Reading an age structure diagram

Read the base first. A wide base means a large pre-reproductive cohort and rapid future growth even if TFR falls today — this delayed effect is population momentum. A near-vertical profile means a stable population. A pinched base means decline, with a shrinking workforce supporting a growing retired population.

Giải thích tiếng Việt

Chiến lược r và chiến lược K

Loài chọn lọc r tối đa hoá tốc độ tăng nội tại: đẻ nhiều con nhỏ, gần như không chăm sóc con, thành thục sớm, tuổi thọ ngắn, tỉ lệ chết non rất cao (đường sống sót kiểu III). Đây là loài tiên phong, phục hồi cực nhanh sau xáo trộn, và kích thước quần thể dao động dữ dội — muỗi, cỏ dại, phần lớn loài gặm nhấm. Sinh vật ngoại lai xâm hại hầu hết thuộc nhóm này.

Loài chọn lọc K thích nghi với đời sống quanh sức chịu tải: đẻ ít con lớn, chăm con công phu, thành thục muộn, tuổi thọ dài, tỉ lệ chết non thấp (đường sống sót kiểu I). Quần thể của chúng nằm sát $K$ và một khi sụp thì phục hồi rất chậm — voi, cá voi, người, cây sồi. Đó chính là lý do danh sách loài nguy cấp gần như toàn loài chọn lọc K.

Tổng tỉ suất sinh

Tổng tỉ suất sinh (TFR) là số con trung bình một phụ nữ sinh trong cả đời. Mức sinh thay thế là khoảng 2,1 chứ không phải 2,0 — phần dư $0{,}1$ bù cho trẻ chết trước tuổi sinh sản và cho việc số bé trai sinh ra nhiều hơn bé gái một chút. Ở nước có tỉ lệ tử vong trẻ em cao, mức thay thế có thể lên tới 2,5 hoặc hơn.

Đọc tháp tuổi

Nhìn đáy tháp trước tiên. Đáy rộng nghĩa là nhóm chưa tới tuổi sinh sản rất đông, nên dân số còn tăng mạnh nhiều thập kỷ nữa ngay cả khi TFR hôm nay đã tụt về mức thay thế — hiệu ứng trễ này gọi là đà tăng dân số. Thân tháp gần thẳng đứng là dân số ổn định. Đáy thắt lại là dân số suy giảm, kèm bài toán lực lượng lao động co lại phải gánh nhóm nghỉ hưu phình ra.

Ba dạng tháp tuổi — đọc từ BỀ RỘNG CỦA ĐÁY0–1465+Đáy rộng, đỉnh nhọntăng nhanh — nhiều người sắp vào tuổi sinh sảnThân gần thẳng đứngổn định — TFR quanh mức thay thế 2,1Thắt ở đáysuy giảm — TFR dưới mức thay thế
Đọc tháp theo đúng một thứ tự: đáy trước, đỉnh sau. Đáy rộng dự báo tăng; đáy thắt dự báo giảm và già hoá. Đà tăng dân số là lý do một nước có TFR đã về $2{,}1$ vẫn tiếp tục tăng dân thêm 40–50 năm — số phụ nữ bước vào tuổi sinh sản mỗi năm vẫn đang tăng.
Ví dụ — TFR đã về mức thay thế mà dân số vẫn tăng

Nước Y có 38% dân số dưới 15 tuổi và 5% từ 65 tuổi trở lên. Năm nay TFR vừa giảm xuống đúng 2,1. Một quan chức tuyên bố dân số nước này sẽ ngừng tăng trong vòng năm năm tới. Giải thích vì sao tuyên bố đó sai và ước lượng dân số còn tăng trong bao lâu.

Giải.

Vì sao sai: TFR mô tả hành vi sinh sản của phụ nữ đang trong tuổi sinh sản, còn tốc độ tăng dân số phụ thuộc vào số lượng phụ nữ bước vào tuổi đó mỗi năm. Với 38% dân số dưới 15 tuổi, nhóm sắp vào tuổi sinh sản đông hơn hẳn nhóm đang ở trong đó.

Con số cụ thể: nhóm 0–14 chiếm 38% trong khi nhóm 65+ chỉ 5%. Nghĩa là mỗi năm số người rời khỏi quần thể vì tử vong ít hơn nhiều so với số người mới bước vào tuổi sinh sản. Ngay cả khi mỗi phụ nữ chỉ sinh 2,1 con, tổng số ca sinh vẫn vượt xa tổng số ca tử trong nhiều năm.

Ước lượng thời gian: nhóm 0–14 tuổi hiện nay sẽ còn sinh con cho tới khi họ ngoài 45 tuổi, tức khoảng $45 - 0 = 45$ năm nữa cho lứa trẻ nhất. Cộng thêm thời gian để tháp tuổi thực sự dựng thẳng, dân số nước Y sẽ tiếp tục tăng trong khoảng 40 đến 60 năm.

Đây chính là đà tăng dân số, và nó là lý do các chương trình kế hoạch hoá gia đình không bao giờ cho kết quả tức thì trên tổng dân số.

Bẫy hay mất điểm — Hai bẫy hay đi cùng nhau. Một: coi $\text{TFR} = 2{,}0$ là mức thay thế — đề AP cố tình cho $2{,}05$ hoặc $2{,}1$ để tách hai nhóm thí sinh. Hai: kết luận \"TFR về mức thay thế nên dân số ngừng tăng ngay\". Cách chặn: mỗi khi thấy TFR trong đề, phản xạ đầu tiên là nhìn sang tỉ lệ dân số dưới 15 tuổi; con số đó lớn thì câu trả lời bắt buộc phải nhắc tới đà tăng dân số.
Phải nhớ — Chọn lọc r đẻ nhiều bỏ mặc, sống sót kiểu III, phục hồi nhanh. Chọn lọc K đẻ ít chăm kỹ, kiểu I, phục hồi chậm nên hay nguy cấp. Mức sinh thay thế 2,1 chứ không phải 2,0. Đọc tháp tuổi từ đáy, và đáy rộng nghĩa là còn tăng thêm nhiều chục năm vì đà tăng dân số.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Unit 3 — Populations gồm 14 câu trắc nghiệm và 4 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →