Mục lục bài họcĐang ở d07-b4
← AP Environmental Science
0/36 bài đã học xong
Chương 7 · Unit 7 — Atmospheric Pollution · Bài 4/4 của chương · bài 28/36 của AP Environmental Science

Indoor Air, Stratospheric Ozone Depletion, and Control Technologies

Không khí trong nhà, suy giảm ozone bình lưu và công nghệ xử lý
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Indoor air pollution

Radon-222 is a radioactive gas from the decay of uranium-238 in rock and soil; it seeps through foundation cracks and is the second leading cause of lung cancer in the United States. The EPA action level is 4 pCi/L, and the standard fix is sub-slab depressurization. Formaldehyde off-gasses from pressed wood, adhesives, and furniture. In low-income households, burning wood, dung, and crop residue on open indoor fires produces severe PM$_{2.5}$ and CO exposure, falling hardest on women and young children.

Stratospheric ozone

CFCs are inert in the troposphere, so they drift into the stratosphere, where UV cleaves a C–Cl bond. Chlorine then runs a catalytic cycle:

$$\text{Cl}+\text{O}_3\rightarrow\text{ClO}+\text{O}_2\qquad \text{ClO}+\text{O}\rightarrow\text{Cl}+\text{O}_2$$

Chlorine is regenerated, so one atom destroys on the order of $10^5$ ozone molecules. The Montreal Protocol (1987) phased out CFCs and is the most successful global environmental treaty; the Kigali Amendment (2016) added HFCs, which spare ozone but are potent greenhouse gases.

Giải thích tiếng Việt

Trong nhà thường bẩn hơn ngoài đường. Ba nguồn đề AP hỏi nhiều nhất:

  • Radon-222: khí phóng xạ sinh từ phân rã urani-238 trong đá và đất, thấm qua khe móng nhà, là nguyên nhân gây ung thư phổi đứng thứ hai ở Mỹ. Ngưỡng hành động $4$ pCi/L; cách xử lý chuẩn là hút áp dưới nền (sub-slab depressurization), tức đặt ống và quạt hút khí dưới sàn ra ngoài mái.
  • Formaldehyde: bay ra từ gỗ ép, keo dán, nội thất mới — thuộc nhóm VOC.
  • Khói bếp: hộ nghèo đun củi, phân khô, rơm rạ trên bếp hở không ống khói, hứng $\text{PM}_{2.5}$ và CO ở nồng độ rất cao; người chịu nặng nhất là phụ nữ và trẻ nhỏ.

Ozone tầng bình lưu. CFC trơ ở tầng đối lưu nên không bị mưa rửa, trôi dần lên tầng bình lưu, ở đó UV bẻ liên kết C–Cl. Nguyên tử Cl chạy vòng xúc tác: phá $\text{O}_3$ rồi được tái sinh ở bước sau, nên một nguyên tử Cl phá cỡ $10^5$ phân tử ozone trước khi bị khoá lại. Nghị định thư Montreal ($1987$) loại bỏ CFC và là hiệp ước môi trường thành công nhất từng có; Bổ sung Kigali ($2016$) thêm HFC — chất không phá ozone nhưng là khí nhà kính rất mạnh.

CÙNG PHÂN TỬ O3 — HAI TẦNG, HAI VẤN ĐỀ NGƯỢC NHAU km 0 12 15 35 50 TẦNG ĐỐI LƯU — T giảm theo độ cao O3 XẤU: hại phổi, hại lá cây, ăn cao su TẦNG BÌNH LƯU — T TĂNG theo độ cao LỚP OZONE 15–35 km O3 TỐT: chặn UV-B và UV-C chính nhiệt toả ra khi hấp thụ UV làm T tăng dần lên T tăng theo độ cao ⇒ tầng này rất bền, không xáo trộn CFC trơ, không tan, trôi lên UV bẻ C–Cl Chính vì tầng bình lưu rất bền mà CFC ở lại đó hàng chục năm — vá lỗ thủng mất tới giữa thế kỷ.
Đọc trục đứng trước. Tầng đối lưu $0$–$12$ km, nhiệt độ giảm theo độ cao; tầng bình lưu $12$–$50$ km, nhiệt độ tăng theo độ cao đúng vì lớp ozone hấp thụ UV và toả nhiệt. Chính chiều nhiệt độ ngược ấy làm tầng bình lưu rất bền, không xáo trộn — nên CFC đã lên tới đó thì ở lại hàng chục năm, và đó là lý do lỗ thủng không tự lành ngay sau khi cấm. Ozone ở hai tầng là cùng một phân tử: trên cao nó che UV, dưới thấp nó đốt phổi.
Ví dụ — radon trong nhà và sức phá của một mol CFC

(a) Một tầng hầm thể tích $3{,}0\times10^{5}$ L đo được radon $12$ pCi/L. Tính tổng hoạt độ trong tầng hầm và phần trăm phải cắt bỏ để về ngưỡng $4$ pCi/L.

(b) Mỗi phân tử $\text{CCl}_2\text{F}_2$ giải phóng $2$ nguyên tử Cl, mỗi Cl phá $1{,}0\times10^{5}$ phân tử $\text{O}_3$. Một mol chất này phá bao nhiêu phân tử ozone? Lấy $N_A=6{,}0\times10^{23}$.

Giải.

(a) Tổng hoạt độ:

$$A=12\times3{,}0\times10^{5}=3{,}6\times10^{6}\ \text{pCi}$$

Muốn về $4$ pCi/L thì nồng độ phải giảm từ $12$ xuống $4$:

$$\frac{12-4}{12}=0{,}667=66{,}7\%$$

Phải cắt khoảng $67\%$. Chú ý câu hỏi hỏi phần trăm cắt bỏ, không hỏi phần còn lại; trả lời $33\%$ là đọc ngược đề.

(b) Số nguyên tử Cl từ một mol:

$$n_{\text{Cl}}=2\times6{,}0\times10^{23}=1{,}2\times10^{24}$$$$N_{\text{O}_3}=1{,}2\times10^{24}\times1{,}0\times10^{5}=1{,}2\times10^{29}$$

Một mol CFC-12 nặng chưa tới $121$ gam mà xoá được $1{,}2\times10^{29}$ phân tử ozone. Con số ấy giải thích vì sao một lượng hoá chất rất nhỏ theo thang công nghiệp lại đủ mở một lỗ thủng cỡ lục địa — sức phá nằm ở chỗ Cl là xúc tác, dùng đi dùng lại chứ không bị tiêu hao.

Bẫy hay mất điểm — Lỗi kinh điển của chương: gộp lỗ thủng ozone với nóng lên toàn cầu thành một chuyện, hoặc bảo CFC gây nóng lên bằng cách phá ozone. Đó là hai cơ chế tách biệt và câu trả lời gộp bị chấm $0$ ý. Cách chặn: mỗi khi viết về ozone bình lưu, hỏi lại “câu này nói về UV lọt xuống hay về nhiệt bị giữ lại?” — UV thì thuộc ozone, nhiệt thì thuộc khí nhà kính. Bẫy đi kèm: bịt kín nhà để tiết kiệm điện làm radon và formaldehyde đặc lên, không loãng đi.
Phải nhớ — Radon vào từ dưới đất, xử lý bằng hút áp dưới nền. Cl là xúc tác nên một nguyên tử phá cỡ $10^5$ ozone. Montreal xử CFC vì tính phá ozone, Kigali xử HFC vì tính nhà kính. Ở ống khói: lọc bụi tĩnh điện bắt hạt, tháp rửa vôi bắt $\text{SO}_2$, SCR bắt $\text{NO}_x$, bộ chuyển đổi xúc tác lo cả CO, VOC và $\text{NO}_x$ trên xe.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Unit 7 — Atmospheric Pollution gồm 14 câu trắc nghiệm và 4 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →