Mục lục bài họcĐang ở d03-b1
← AP Environmental Science
0/36 bài đã học xong
Chương 3 · Unit 3 — Populations · Bài 1/4 của chương · bài 9/36 của AP Environmental Science

Exponential Growth, Logistic Growth and Carrying Capacity

Tăng trưởng mũ, tăng trưởng logistic và sức chịu tải
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Two growth models, one difference

Exponential growth happens when resources are effectively unlimited. Each individual added contributes the same per-capita rate, so the absolute increase gets larger every year and the graph is a J-shaped curve with no ceiling:

$$\frac{dN}{dt} = rN$$

Here $N$ is population size and $r$ is the intrinsic rate of increase (per capita, per unit time). Note that $r$ is a decimal, not a percentage: a growth rate of 2.0% per year means $r = 0.02$.

Logistic growth and $K$

Real populations run into limits. Carrying capacity ($K$) is the maximum population size an environment can sustain indefinitely, set by the scarcest resource — food, water, nesting sites, or waste-removal capacity. The logistic model adds a braking term:

$$\frac{dN}{dt} = rN\frac{(K-N)}{K}$$

When $N$ is tiny, $(K-N)/K \approx 1$ and growth is nearly exponential. When $N$ approaches $K$, the term approaches zero and growth stops. The result is an S-shaped (sigmoid) curve. Growth in absolute numbers is fastest at $N = K/2$, an exam favourite.

Overshoot and die-off

Populations can temporarily exceed $K$ because of a reproductive time lag. The excess degrades the resource base, so the crash brings the population below the original $K$. Density-dependent limits (disease, competition, predation) strengthen as $N$ rises; density-independent limits (drought, fire, hurricane) hit regardless of $N$.

Giải thích tiếng Việt

Hai mô hình, khác nhau ở đúng một chỗ

Tăng trưởng mũ xảy ra khi tài nguyên coi như vô hạn. Mỗi cá thể thêm vào đều đóng góp cùng một tốc độ trên đầu cá thể, nên số tăng tuyệt đối mỗi năm một lớn hơn, và đồ thị là đường cong chữ J không có trần:

$$\frac{dN}{dt} = rN$$

Trong đó $N$ là kích thước quần thể, $r$ là tốc độ tăng nội tại tính trên đầu cá thể. Nhớ kỹ: $r$ viết dưới dạng số thập phân, không phải phần trăm. Tăng 2,0% mỗi năm nghĩa là $r = 0{,}02$.

Tăng trưởng logistic và $K$

Quần thể thật luôn đụng trần. Sức chịu tải $K$ là số cá thể lớn nhất mà môi trường nuôi được lâu dài, do tài nguyên khan hiếm nhất quyết định — thức ăn, nước, chỗ làm tổ, hay khả năng tiêu hoá chất thải. Mô hình logistic thêm một số hạng phanh:

$$\frac{dN}{dt} = rN\frac{(K-N)}{K}$$

Khi $N$ còn rất nhỏ, $(K-N)/K \approx 1$ nên đường cong gần như mũ. Khi $N$ tiến tới $K$, số hạng này tiến về $0$ và tăng trưởng dừng. Kết quả là đường cong chữ S. Điểm quan trọng hay ra đề: tốc độ tăng tuyệt đối lớn nhất không phải ở $N$ nhỏ nhất cũng không phải ở $N=K$, mà ở $N = K/2$.

Vượt ngưỡng và sụp đổ

Quần thể có thể tạm vượt qua $K$ vì độ trễ sinh sản — thế hệ con đã được sinh ra trước khi tín hiệu thiếu tài nguyên kịp tác động. Phần vượt đó phá huỷ chính nền tài nguyên, nên cú sụp kéo quần thể xuống thấp hơn $K$ ban đầu.

Phân biệt hai loại yếu tố giới hạn: phụ thuộc mật độ (dịch bệnh, cạnh tranh, vật ăn thịt) mạnh dần khi $N$ tăng; không phụ thuộc mật độ (hạn hán, cháy rừng, bão) tác động bất kể $N$ lớn hay nhỏ.

Tăng trưởng mũ — đường cong chữ J thời gian số cá thể N dN/dt = rN không có trần Tăng trưởng logistic — đường cong chữ S K — sức chịu tải K/2 — tốc độ tăng lớn nhất thời gian dN/dt = rN(K−N)/K
Chữ J không có trần vì $(K-N)/K$ không tồn tại trong công thức. Chữ S san phẳng vì số hạng đó kéo tốc độ về $0$ khi $N \to K$. Điểm tròn trên đồ thị phải là chỗ đường cong dốc nhất, tại $N = K/2$ — đó cũng là mức khai thác cho sản lượng bền vững tối đa trong quản lý nghề cá.
Ví dụ — so sánh tốc độ tăng ở ba mức N khác nhau

Một quần thể cá có $K = 8000$ và $r = 0{,}6$ mỗi năm. Tính $dN/dt$ khi $N = 1000$, khi $N = 4000$ và khi $N = 7000$. Từ ba con số đó, rút ra nhận xét về chỗ nào quần thể phục hồi nhanh nhất.

Giải.

Dùng $\dfrac{dN}{dt} = rN\dfrac{(K-N)}{K}$ cho từng mức.

Khi $N = 1000$:

$$0{,}6 \times 1000 \times \frac{8000-1000}{8000} = 600 \times 0{,}875 = 525$$

Khi $N = 4000$ (đúng bằng $K/2$):

$$0{,}6 \times 4000 \times \frac{8000-4000}{8000} = 2400 \times 0{,}5 = 1200$$

Khi $N = 7000$:

$$0{,}6 \times 7000 \times \frac{8000-7000}{8000} = 4200 \times 0{,}125 = 525$$

Nhận xét. Hai đầu cho cùng một con số $525$, còn giữa cho $1200$ — gấp hơn hai lần. Ở $N$ nhỏ, tỉ lệ $(K-N)/K$ rất thuận lợi nhưng số cá thể sinh sản quá ít. Ở $N$ lớn, cá thể sinh sản thì đông nhưng tài nguyên đã cạn nên phanh siết chặt. Chỉ ở $K/2$ hai yếu tố cùng ở mức khá.

Hệ quả quản lý: đàn cá bị đánh bắt xuống rất thấp phục hồi chậm, chứ không phải nhanh như trực giác mách. Đó là lý do nghề cá bền vững giữ trữ lượng quanh $K/2$ chứ không vắt kiệt rồi chờ hồi.

Bẫy hay mất điểm — Lỗi mất điểm nhiều nhất chương này là bỏ quên số hạng $(K-N)/K$ — thí sinh tính $rN$ rồi dừng, ra $2400$ thay vì $1200$. Cách chặn: trước khi bấm máy, hãy viết ra ba đại lượng $r$, $N$, $K$ thành ba dòng riêng; đề nào đã cho $K$ thì đề đó bắt buộc dùng mô hình logistic. Lỗi thứ hai là nhét $2{,}0$ vào chỗ $r$ khi đề ghi 2,0% — phải đổi thành $0{,}02$.
Phải nhớ — Chữ J là $dN/dt = rN$, không có trần. Chữ S là $dN/dt = rN(K-N)/K$, san phẳng ở $K$. Tăng tuyệt đối lớn nhất ở $K/2$. Vượt ngưỡng do độ trễ sinh sản thì sụp xuống dưới $K$ cũ. Phụ thuộc mật độ mạnh dần theo $N$, không phụ thuộc mật độ thì không.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Unit 3 — Populations gồm 14 câu trắc nghiệm và 4 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →