Mục lục bài họcĐang ở d01-b4
← AP Environmental Science
0/36 bài đã học xong
Chương 1 · Unit 1 — The Living World: Ecosystems · Bài 4/4 của chương · bài 4/36 của AP Environmental Science

Terrestrial and Aquatic Biomes

Các quần xã trên cạn và dưới nước
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Two numbers decide a terrestrial biome

Average annual temperature and average annual precipitation together predict which biome occupies a place. Latitude and altitude matter only through their effect on those two numbers — which is why climbing a tropical mountain takes you through the same sequence of biomes as walking north from the equator.

  • Tropical rainforest — warm, over $2\,000$ mm/yr, highest NPP on land, yet nutrient-poor soil: warmth and moisture make decomposition so fast that nutrients sit in living biomass, not in soil.
  • Desert — defined by precipitation under $250$ mm/yr, hot or cold.
  • Temperate grassland — the deepest, most fertile soils on Earth, hence the world's grain belts.
  • Boreal forest (taiga) — cold, coniferous, slow decomposition, acidic soil.
  • Tundra — cold and dry, with permafrost and a huge store of frozen organic carbon.

Aquatic biomes are decided by depth, flow and salinity

The photic zone is where light supports photosynthesis. Productivity peaks where nutrients meet light: estuaries, coral reefs, wetlands, and coastal upwelling zones. The open ocean is vast but nutrient-poor — a biological desert per square metre, though its total contribution is large because of its area.

Giải thích tiếng Việt

Hai con số quyết định một quần xã trên cạn

Nhiệt độ trung bình năm và lượng mưa trung bình năm, gộp lại, dự đoán được quần xã nào chiếm một vùng đất. Vĩ độ và độ cao chỉ tác động gián tiếp qua hai con số đó — vì thế leo một ngọn núi nhiệt đới thì đi qua đúng dãy quần xã mà đi bộ từ xích đạo lên phía bắc sẽ gặp.

  • Rừng mưa nhiệt đới — nóng, mưa trên $2\,000$ mm/năm, NPP cao nhất trên cạn, nhưng đất nghèo dinh dưỡng: nóng và ẩm làm phân huỷ nhanh tới mức chất dinh dưỡng nằm trong sinh khối sống chứ không nằm trong đất. Đó là lý do đốt rừng làm rẫy chỉ cho vài vụ rồi đất bạc màu.
  • Hoang mạc — định nghĩa bằng lượng mưa dưới $250$ mm/năm, có thể nóng hoặc lạnh.
  • Đồng cỏ ôn đới — đất sâu và màu mỡ nhất hành tinh, nên đây là các vựa ngũ cốc của thế giới.
  • Rừng lá kim phương bắc (taiga) — lạnh, cây lá kim, phân huỷ chậm, đất chua.
  • Đài nguyên — lạnh và khô, có tầng đất đóng băng vĩnh cửu giữ một kho carbon hữu cơ khổng lồ đang tan dần.

Quần xã dưới nước phân theo độ sâu, dòng chảy và độ mặn

Tầng sáng là lớp nước còn đủ ánh sáng cho quang hợp. Năng suất đạt đỉnh ở nơi chất dinh dưỡng gặp ánh sáng: cửa sông, rạn san hô, đất ngập nước và các vùng nước trồi ven bờ. Biển khơi thì rộng nhưng nghèo dinh dưỡng — tính trên mỗi mét vuông nó là một hoang mạc sinh học, dù tổng đóng góp vẫn lớn nhờ diện tích.

QUẦN XÃ theo NHIỆT ĐỘ và LƯỢNG MƯA nhiệt độ trung bình năm → (−10 °C đến 30 °C) lượng mưa (mm/năm) 4000 0 rừng mưa nhiệt đới rừng ôn đới rừng taiga đài nguyên đồng cỏ / thảo nguyên hoang mạc Hoang mạc được định nghĩa bằng LƯỢNG MƯA (< 250 mm/năm), không bằng nhiệt độ. Đài nguyên lạnh và KHÔ — nó là hoang mạc lạnh, có tầng đất đóng băng vĩnh cửu.
Đọc biểu đồ này theo hai trục, đừng đọc theo tên. Nhiều câu hỏi chỉ cho bạn hai con số rồi bắt gọi tên quần xã. Ba mốc đáng thuộc: dưới $250$ mm/năm là hoang mạc bất kể nhiệt độ; trên $2\,000$ mm/năm cộng với nhiệt độ cao là rừng mưa nhiệt đới; vùng lạnh và khô ở góc trái là đài nguyên chứ không phải taiga. Chú ý nghịch lý mà đề rất thích hỏi: rừng mưa nhiệt đới có NPP cao nhất nhưng đất nghèo nhất, còn đồng cỏ ôn đới có NPP trung bình nhưng đất giàu nhất.
Ví dụ — so sánh NPP và trữ lượng carbon trong đất

Rừng mưa nhiệt đới có $\mathrm{NPP}\approx2\,200\ \mathrm{g/m^2/năm}$ nhưng chỉ giữ khoảng $10$ kg carbon hữu cơ trong mỗi mét vuông đất. Đài nguyên có $\mathrm{NPP}\approx140\ \mathrm{g/m^2/năm}$ nhưng giữ tới $22$ kg carbon trong mỗi mét vuông đất. Giải thích nghịch lý đó, và cho biết vì sao nó khiến đài nguyên trở thành mối lo khí hậu.

Giải.

Trữ lượng carbon trong đất không do NPP quyết định, mà do hiệu số giữa tốc độ đưa vào và tốc độ phân huỷ.

Rừng mưa nhiệt đới: đưa vào rất nhanh, nhưng nóng và ẩm quanh năm nên vi sinh vật phân huỷ cũng chạy hết công suất. Lá rụng xuống là phân huỷ gần như tức thì, chất dinh dưỡng được rễ nông hút lại ngay. Kết quả: carbon nằm trong sinh khối sống, đất chỉ là một lớp mỏng chuyển tiếp.

Đài nguyên: đưa vào rất chậm, nhưng phân huỷ còn chậm hơn nữa — lạnh gần như cả năm, đất ngập nước và thiếu ôxi, lại có tầng đóng băng vĩnh cửu khoá vật chất hữu cơ lại. Tích tụ hàng nghìn năm với tốc độ nhỏ vẫn cho một kho lớn.

Tỉ lệ chênh lệch: NPP của rừng mưa gấp $2\,200/140\approx16$ lần đài nguyên, thế mà carbon đất chỉ bằng $10/22\approx0{,}45$ lần. Chênh lệch tổng cộng khoảng $35$ lần theo hướng ngược nhau, đủ thấy phân huỷ mới là biến quyết định.

Vì sao là mối lo khí hậu: ấm lên làm tan tầng đóng băng vĩnh cửu, ôxi và vi sinh vật tiếp cận được kho carbon đã khoá hàng nghìn năm. Phân huỷ tái khởi động sẽ thải $\mathrm{CO_2}$ ở chỗ thoáng khí và $\mathrm{CH_4}$ ở chỗ ngập nước, mà mêtan giữ nhiệt mạnh hơn nhiều lần. Nó lại làm ấm thêm — một vòng phản hồi dương.

Bẫy hay mất điểm — Bẫy đắt nhất: suy "NPP cao thì đất giàu dinh dưỡng". Sai ở rừng mưa nhiệt đới, và đề khai thác chỗ này liên tục. Cách chặn: tách hẳn hai câu hỏi — tốc độ sản xuất là NPP, còn chỗ chất dinh dưỡng nằm lại do tốc độ phân huỷ quyết định. Bẫy thứ hai: gọi đài nguyên là vùng nhiều mưa vì nó lầy lội. Đài nguyên rất khô; nước đọng trên mặt chỉ vì tầng đóng băng bên dưới không cho thấm xuống.
Phải nhớ — Nhiệt độ và lượng mưa quyết định quần xã trên cạn; độ sâu, dòng chảy và độ mặn quyết định quần xã dưới nước. Nhớ ba mốc: dưới $250$ mm là hoang mạc, trên $2\,000$ mm và nóng là rừng mưa, lạnh và khô là đài nguyên. Năng suất dưới nước đạt đỉnh ở nơi chất dinh dưỡng gặp ánh sáng.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Unit 1 — The Living World: Ecosystems gồm 14 câu trắc nghiệm và 4 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →