Syllabus AP Microeconomics — 6 unit theo College Board, cấu trúc đề và cách chấm
Trang này gom ba thứ người học hay phải đi tìm ở ba nơi: học những gì (unit và trọng số), đề thi ra sao (số câu, thời gian, máy tính) và giám khảo chấm thế nào (rubric từng dạng tự luận) — kèm chỗ 8020 có bài cho từng unit.
Cấu trúc đề thi AP Microeconomics
| Phần | Số câu · thời gian · trọng số |
|---|---|
| Section I — trắc nghiệm | 60 câu · 70 phút · 66,7% |
| Section II — Free-Response | 3 câu · 60 phút · 33,3% (1 câu dài 10 điểm · 2 câu ngắn 5 điểm) |
Tổng thời gian: 2 giờ 10 phút · Máy tính: Máy tính 4 phép được phép.
Nội dung học — 6 unit, trọng số và bài 8020 có
Trọng số là tỉ lệ câu hỏi của unit trong đề, theo College Board. Unit trọng số cao mà đang yếu thì ưu tiên trước. 8020 có 24 bài học cho môn này.
Unit 1 — Basic Economic Concepts12–15%
Unit 2 — Supply and Demand20–25%
Unit 3 — Production, Cost, and the Perfect Competition Model22–25%
Unit 4 — Imperfect Competition15–22%
Unit 5 — Factor Markets5–10%
Unit 6 — Market Failure and the Role of Government8–13%
Các dạng tự luận và rubric chấm
| Dạng | Điểm | Đề hỏi gì |
|---|---|---|
| Câu 1 — câu dài | 10 điểm | Thường một thị trường hoặc một hãng: đồ thị chi phí, quyết định sản lượng, thuế / trợ cấp, thất bại thị trường. |
| Câu 2–3 — câu ngắn | 5 điểm / câu | Một mô hình hoặc một phép tính (độ co giãn, thặng dư, lợi nhuận). |
Giám khảo chấm thế nào
- Đồ thị đúng trục & nhãn, đúng đường (MC, ATC, MR, D…), đúng điểm tối ưu và vùng thặng dư / tổn thất.
- "Explain" phải có chuỗi nhân quả; kết luận phải nêu con số hoặc hướng thay đổi cụ thể.
- Tính toán ghi công thức; đơn vị tiền / lượng rõ ràng.
Máy chấm tự luận của 8020 dùng đúng khung này: điểm từng phần theo rubric, nhận xét chỉ ra ý nào có điểm, ý nào thiếu.
Kỹ năng được chấm
- Principles and Models
- Interpretation
- Manipulation
- Graphing and Visuals
Thang điểm 1–5
Điểm AP là composite ghép từ Section I và Section II theo trọng số của môn, rồi quy về thang 1–5; mốc quy đổi thay đổi theo năm và theo môn.
| Điểm | Gọi là | Trong hồ sơ |
|---|---|---|
| 5 | Extremely well qualified | Hầu hết trường quy đổi tín chỉ; điểm cộng mạnh nhất. |
| 4 | Well qualified | Phần lớn trường vẫn nhận quy đổi tín chỉ. |
| 3 | Qualified | Mốc "đậu" — nhiều trường công nhận, trường top thường đòi 4–5. |
| 2 | Possibly qualified | Thường không được quy đổi. |
| 1 | No recommendation | Không dùng được trong hồ sơ. |
Học AP Microeconomics với 8020
PRO AP Microeconomics: 2.099.000đ / 6 tháng · Trọn bộ mọi môn AP: 5.000.000đ / 12 tháng · xem gói
Kỳ thi: Thi tháng 5 hằng năm tại trường hoặc trung tâm được College Board uỷ quyền; hạn đăng ký sớm, thường rơi vào tháng 10–11 năm trước.