Mục lục bài họcĐang ở d01-b1
← AP Microeconomics
0/24 bài đã học xong
Chương 1 · Unit 1 — Basic Economic Concepts · Bài 1/4 của chương · bài 1/24 của AP Microeconomics

Scarcity, Choice and Economic Systems

Khan hiếm, lựa chọn và các hệ thống kinh tế
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Scarcity and choice

Scarcity is the permanent condition that human wants exceed the resources available to satisfy them. It applies to a single household and a single firm just as much as to a country: a bakery has one oven, a student has one evening, a shop owner has one delivery van. Because resources are scarce, every economic agent must choose, and every choice involves a trade-off.

Opportunity cost

The opportunity cost of a choice is the value of the next-best alternative forgone — one alternative, not the sum of all rejected ones. It is measured in what is given up, which need not be money at all. An explicit cost is paid out; an implicit cost is a resource the agent already owns and uses up, such as the salary an entrepreneur gives up to run her own shop.

The three fundamental questions

Every system must answer: what to produce, how to produce it, and for whom it is produced.

  • Market economy — decentralised; prices act as signals and incentives, private property and self-interest drive allocation.
  • Command economy — a central authority sets output targets and prices.
  • Traditional economy — custom and inheritance decide roles.
  • Mixed economy — markets plus government; every real economy is mixed.

Positive versus normative

A positive statement describes what is and can in principle be tested against data. A normative statement says what ought to be and rests on a value judgement. Exam answers must not smuggle a normative claim into a positive analysis.

Giải thích tiếng Việt

Khan hiếm là tình trạng vĩnh viễn: mong muốn của con người luôn vượt quá nguồn lực sẵn có. Ở tầm vi mô, khan hiếm không phải chuyện của cả nền kinh tế mà là chuyện của một người, một hộ, một hãng: tiệm bánh có đúng một lò, sinh viên có đúng một buổi tối, chủ shop có đúng một chiếc xe giao hàng. Vì khan hiếm nên phải chọn, và mọi lựa chọn đều kéo theo một đánh đổi.

Chi phí cơ hội là giá trị của phương án tốt nhì bị bỏ qua — đúng một phương án, không phải tổng mọi thứ bị bỏ. Nó đo bằng thứ bị mất chứ không nhất thiết bằng tiền.

  • Chi phí hiện (explicit cost): khoản thực chi ra — tiền thuê mặt bằng, tiền nguyên liệu.
  • Chi phí ẩn (implicit cost): nguồn lực chủ hãng đã có sẵn và đem ra dùng — tiêu biểu là mức lương chị chủ tiệm đã bỏ khi nghỉ việc văn phòng để mở tiệm. Không ai xuất hoá đơn cho khoản này, nhưng nó là chi phí thật.

Ba câu hỏi nền tảng mà hệ thống kinh tế nào cũng phải trả lời: sản xuất cái gì, sản xuất bằng cách nào, và sản xuất cho ai.

  • Kinh tế thị trường: quyết định phân tán; giá vừa là tín hiệu vừa là động cơ; sở hữu tư nhân và lợi ích cá nhân dẫn dắt phân bổ.
  • Kinh tế mệnh lệnh: một cơ quan trung ương giao chỉ tiêu sản lượng và ấn định giá.
  • Kinh tế truyền thống: tập quán và thừa kế quyết định ai làm gì.
  • Kinh tế hỗn hợp: thị trường cộng nhà nước — mọi nền kinh tế thật đều là hỗn hợp.

Thực chứng và chuẩn tắc: câu thực chứng mô tả cái đang là, về nguyên tắc kiểm được bằng số liệu. Câu chuẩn tắc nói cái nên là, dựa trên đánh giá giá trị. Chữ “nên”, “đáng lẽ”, “công bằng” là dấu hiệu của câu chuẩn tắc.

Giá trị 85 Ôn thi ĐÃ CHỌN 60 Ca làm quán TỐT NHÌ 40 Xem phim Chi phí cơ hội = 60
Chi phí cơ hội là một cột, không phải tổng các cột. Lan bỏ hai phương án nhưng chỉ một trong hai được tính: cột cao nhất trong số bị bỏ, tức ca làm quán trị giá $60$. Cột xem phim trị giá $40$ không cộng vào — vì nếu không ôn thi, Lan cũng chỉ làm được một việc chứ không làm cả hai. Lợi ích ròng của lựa chọn là $85-60=25$: đó mới là con số cho biết Lan chọn đúng, chứ không phải con số $85$ đứng trơ một mình.
Ví dụ — chi phí cơ hội có cả phần ẩn

Chị Hạnh đang làm văn phòng lương $\$40{,}000$ một năm. Chị nghỉ việc để mở tiệm bánh: doanh thu $\$120{,}000$, chi ra $\$85{,}000$ tiền thuê mặt bằng, nguyên liệu và lương thợ. Chị cũng rút $\$20{,}000$ tiền tiết kiệm đang gửi lãi $5\%$ để mua lò. Hỏi lợi nhuận kế toán và lợi nhuận kinh tế của chị là bao nhiêu, và chị có nên mở tiệm không?

Giải.

Lợi nhuận kế toán chỉ trừ chi phí hiện:

$$120{,}000-85{,}000=35{,}000$$

Chi phí ẩn gồm hai khoản chị đã bỏ mà không ai ghi hoá đơn:

  • lương văn phòng bỏ đi: $40{,}000$;
  • tiền lãi tiết kiệm bỏ đi: $20{,}000\times 0{,}05=1{,}000$.

Lợi nhuận kinh tế trừ cả hai loại chi phí:

$$35{,}000-(40{,}000+1{,}000)=-6{,}000$$

Kết luận: sổ sách của chị lãi $35$ nghìn, nhưng so với phương án tốt nhì — đi làm văn phòng và để tiền trong ngân hàng — chị đang thiệt $6$ nghìn mỗi năm. Theo tiêu chí kinh tế thuần tuý thì không nên mở tiệm, trừ khi chị định giá phần “được làm chủ” cao hơn $6$ nghìn một năm.

Bẫy hay mất điểm — Bẫy đắt nhất của chương là bỏ quên chi phí ẩn và kết luận “có lãi nên nên làm”. Cách chặn: mỗi khi tính chi phí, hỏi thêm đúng một câu — người này đang dùng nguồn lực nào của chính mình? Thời gian, tiền vốn tự có, mặt bằng nhà mình đều là nguồn lực có giá thị trường. Hễ đề nhắc tới lương cũ, tiền tiết kiệm, hay căn nhà không phải đi thuê, thì đó là chi phí ẩn đang chờ bị bỏ sót.
Phải nhớ — Khan hiếm buộc phải chọn; chọn thì mất phương án tốt nhì. Chi phí cơ hội gồm phần hiện cộng phần ẩn, và lợi nhuận kinh tế trừ cả hai. Ba câu hỏi cái gì, thế nào, cho ai được trả lời bằng giá trong thị trường và bằng chỉ tiêu trong mệnh lệnh.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Unit 1 — Basic Economic Concepts gồm 14 câu trắc nghiệm và 5 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →