Mục lục bài họcĐang ở d03-b4
← AP Microeconomics
0/24 bài đã học xong
Chương 3 · Unit 3 — Production, Cost, and the Perfect Competition Model · Bài 4/4 của chương · bài 12/24 của AP Microeconomics

The Perfectly Competitive Firm: Short Run and Long Run

Hãng cạnh tranh hoàn hảo trong ngắn hạn và dài hạn
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

What perfect competition assumes

Many small buyers and sellers, an identical product, free entry and exit, and full information. The consequence: the individual firm is a price taker. It faces a perfectly elastic demand curve at the market price, so

$$P=MR=AR=d$$

The market demand curve still slopes down; only the demand curve facing the single firm is horizontal.

The short-run output rule

Produce where $MR=MC$ with $MC$ rising. Then compare price with the two average curves:

  • $P>ATC$ — economic profit; profit per unit is $P-ATC$.
  • $P=ATC$ at its minimum — break-even point, zero economic profit.
  • $AVC<P<ATC$ — keep producing. The loss is smaller than fixed cost, because revenue covers all of variable cost and contributes something towards fixed cost.
  • $P<AVC$ — shut down. Every unit sold now widens the loss beyond $FC$.

The minimum of $AVC$ is therefore the shutdown point, and the firm's short-run supply curve is its $MC$ curve above that point.

Long-run equilibrium

Positive economic profit attracts entry: market supply shifts right, price falls. Losses cause exit: supply shifts left, price rises. The process stops only when

$$P=MR=MC=\text{minimum }ATC$$

At that point economic profit is zero, the firm is productively efficient (lowest possible average cost) and the market is allocatively efficient ($P=MC$).

Giải thích tiếng Việt

Giả định của cạnh tranh hoàn hảo: rất nhiều người mua và người bán nhỏ, sản phẩm giống hệt nhau, tự do gia nhập và rời ngành, thông tin đầy đủ. Hệ quả: từng hãng là người chấp nhận giá. Đường cầu mà một hãng đối diện nằm ngang ở mức giá thị trường, nên

$$P=MR=AR=d$$

Cần phân biệt rõ: đường cầu của thị trường vẫn dốc xuống như bình thường; chỉ đường cầu của một hãng mới nằm ngang.

Quy tắc chọn sản lượng ngắn hạn: sản xuất ở chỗ $MR=MC$ với $MC$ đang đi lên. Sau đó so giá với hai đường bình quân:

  • $P$ lớn hơn $ATC$ — có lãi kinh tế, lãi mỗi đơn vị bằng $P-ATC$.
  • $P$ bằng đáy $ATC$ — điểm hoà vốn, lợi nhuận kinh tế bằng $0$.
  • $P$ nằm giữa $AVC$ và $ATC$ — vẫn sản xuất. Lỗ nhưng lỗ ít hơn $FC$, vì doanh thu đã bù đủ chi phí biến đổi và còn dư ra một phần đắp vào chi phí cố định.
  • $P$ nhỏ hơn đáy $AVC$ — đóng cửa. Bán thêm một đơn vị là lỗ thêm, nên lỗ vượt quá $FC$.

Vì thế đáy $AVC$ là điểm đóng cửa, và đường cung ngắn hạn của hãng chính là đường $MC$ phía trên đáy $AVC$.

Cân bằng dài hạn: lãi kinh tế dương hút hãng mới gia nhập, cung thị trường dịch phải, giá giảm. Thua lỗ đẩy hãng rời ngành, cung dịch trái, giá tăng. Quá trình chỉ dừng khi $P=MR=MC=$ đáy $ATC$.

Tại đó lợi nhuận kinh tế bằng $0$; hãng đạt hiệu quả sản xuất (chi phí bình quân thấp nhất có thể) và thị trường đạt hiệu quả phân bổ vì $P=MC$.

Sản lượng q Giá, chi phí MC ATC AVC P1 = MR1 giá cao: có lãi kinh tế P2 chạm đáy ATC: hoà vốn P3 chạm đáy AVC: điểm đóng cửa Ba mức giá, cùng một bộ đường chi phí. Sản lượng luôn ở chỗ MC cắt đường giá TỪ DƯỚI LÊN.
Ba mức giá trên cùng một bộ đường chi phí. Vì hãng là người chấp nhận giá, đường cầu của nó là đường nằm ngang, và $P=MR$. Sản lượng luôn nằm ở chỗ $MC$ cắt đường giá từ dưới lên — nếu đọc nhầm sang nhánh $MC$ đang đi xuống thì đó là điểm làm lỗ lớn nhất, không phải lãi lớn nhất. Với $P_1$, giá nằm trên $ATC$ nên hãng có lãi kinh tế, và lãi mỗi đơn vị là khoảng cách thẳng đứng từ đường giá xuống $ATC$. Với $P_2$ chạm đúng đáy $ATC$: hoà vốn. Với $P_3$ chạm đúng đáy $AVC$: điểm đóng cửa, lỗ đúng bằng $FC$ dù sản xuất hay không.
Ví dụ — quyết định ở ba mức giá

Dùng lại xưởng ở bài trước: $FC=100$, và $MC$ theo từng đơn vị là $60$, $40$, $32$, $44$, $64$, $96$; $AVC$ là $60$, $50$, $44$, $44$, $48$, $56$; $ATC$ là $160$, $100$, $77{,}33$, $69$, $68$, $72{,}67$.

Thị trường là cạnh tranh hoàn hảo. Xác định sản lượng và lợi nhuận kinh tế khi giá lần lượt là $96$ đô la, $64$ đô la và $40$ đô la.

Giải.

Quy tắc: sản xuất thêm một đơn vị chừng nào $MC$ của nó còn không vượt quá giá.

Giá $96$. Đơn vị thứ sáu có $MC=96$, vừa đúng bằng giá, nên vẫn làm. Sản lượng $q=6$.

$$TR=6\times96=576\qquad TC=436$$$$\pi=576-436=+140$$

Giá nằm trên $ATC=72{,}67$ nên hãng có lãi kinh tế.

Giá $64$. Đơn vị thứ năm có $MC=64$ bằng giá nên vẫn làm; đơn vị thứ sáu tốn $96$ nên dừng. Sản lượng $q=5$.

$$TR=5\times64=320\qquad TC=340$$$$\pi=320-340=-20$$

Hãng vẫn sản xuất dù lỗ. Vì sao: $AVC$ tại $q=5$ là $48$, nhỏ hơn giá $64$. Doanh thu $320$ bù đủ chi phí biến đổi $240$ và còn dư $80$ đắp vào $FC=100$. Đóng cửa thì lỗ trọn $100$; sản xuất thì chỉ lỗ $20$. Sản xuất lỗ ít hơn $80$ đô la.

Giá $40$. Đáy $AVC$ là $44$, mà giá $40$ nằm dưới mức đó. Không có sản lượng nào để doanh thu bù nổi chi phí biến đổi, nên mỗi đơn vị bán ra đều khoét sâu thêm khoản lỗ. Hãng đóng cửa, $q=0$, lỗ đúng $FC=100$.

Ba mức giá, ba vùng: trên đáy $ATC$ thì lãi; giữa đáy $AVC$ và đáy $ATC$ thì lỗ nhưng vẫn chạy; dưới đáy $AVC$ thì dừng máy.

Bẫy hay mất điểm — Đề hỏi "hãng đang lỗ, có nên đóng cửa không" thì so giá với đáy $AVC$, tuyệt đối không so với $ATC$. So nhầm với $ATC$ dẫn tới câu trả lời sai ở toàn bộ vùng giá nằm giữa hai đường — đúng vùng mà đề luôn ra. Cách chặn: viết ra một dòng trước khi kết luận: lỗ nếu đóng cửa $=FC$; lỗ nếu chạy $=FC-(TR-VC)$. Chừng nào $TR$ còn lớn hơn $VC$ thì chạy vẫn lỗ ít hơn.
Phải nhớ — $P=MR$ với hãng chấp nhận giá. Sản xuất ở $MR=MC$ nhánh đi lên. Đóng cửa khi giá dưới đáy $AVC$. Dài hạn: gia nhập và rời ngành đẩy $P$ về đáy $ATC$, lợi nhuận kinh tế bằng $0$.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Unit 3 — Production, Cost, and the Perfect Competition Model gồm 14 câu trắc nghiệm và 5 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →