Mục lục bài họcĐang ở d03-b3
← AP Microeconomics
0/24 bài đã học xong
Chương 3 · Unit 3 — Production, Cost, and the Perfect Competition Model · Bài 3/4 của chương · bài 11/24 của AP Microeconomics

Long-Run Costs, Economies of Scale, and Economic Profit

Chi phí dài hạn, lợi thế theo quy mô và lợi nhuận kinh tế
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

The long-run average cost curve

In the long run every input is variable, so the firm may choose any plant size. Each possible plant has its own short-run $ATC$ curve. The long-run average cost curve $LRAC$ is the envelope of all of them: for each level of output it records the lowest average cost achievable once the plant has been chosen optimally.

Three regions

  • Economies of scale — $LRAC$ falls as output rises. Sources: specialisation of labour, bulk purchasing, indivisible capital spread over more units, learning by doing.
  • Constant returns to scale — $LRAC$ is flat. The output level at which $LRAC$ first reaches its minimum is minimum efficient scale.
  • Diseconomies of scale — $LRAC$ rises. The dominant source is managerial: communication and coordination costs grow faster than the firm.

Economic profit versus accounting profit

$$\text{accounting profit}=TR-\text{explicit costs}$$$$\text{economic profit}=TR-\text{explicit costs}-\text{implicit costs}$$

Implicit costs are the value of the owner's own resources in their next best use: the salary given up, the interest the owner's capital would have earned, the rent on a building the owner already owns. Zero economic profit means the firm is earning exactly a normal profit — the owner is doing precisely as well here as in the next best alternative, which is why nobody has a reason to enter or leave.

Giải thích tiếng Việt

Đường chi phí bình quân dài hạn. Trong dài hạn mọi đầu vào đều biến đổi được, nên hãng chọn được bất kỳ quy mô nhà xưởng nào. Mỗi quy mô có một đường $ATC$ ngắn hạn riêng. Đường $LRAC$ là đường bao của tất cả các đường ấy: ứng với mỗi mức sản lượng, nó ghi lại mức chi phí bình quân thấp nhất có thể khi đã chọn đúng quy mô.

Ba vùng của $LRAC$:

  • Lợi thế kinh tế theo quy mô — $LRAC$ đi xuống. Nguồn gốc: chuyên môn hoá lao động, mua nguyên liệu số lượng lớn được giá, chia sẻ những tài sản không chia nhỏ được (một dây chuyền, một hệ thống phần mềm) cho nhiều sản phẩm hơn, và học hỏi qua làm việc.
  • Quy mô không đổi — $LRAC$ nằm ngang. Sản lượng nhỏ nhất mà tại đó $LRAC$ lần đầu chạm đáy gọi là quy mô hiệu quả tối thiểu $MES$.
  • Bất lợi theo quy mô — $LRAC$ đi lên. Nguyên nhân chủ yếu là quản trị: chi phí liên lạc, phối hợp và giám sát phình nhanh hơn bản thân doanh nghiệp.

Lợi nhuận kinh tế so với lợi nhuận kế toán — chỗ mất điểm nhiều nhất của cả môn:

$$\text{lợi nhuận kế toán}=TR-\text{chi phí hiện}$$$$\text{lợi nhuận kinh tế}=TR-\text{chi phí hiện}-\text{chi phí ẩn}$$

Chi phí ẩn là giá trị nguồn lực của chính chủ, tính theo phương án tốt nhất bị bỏ qua: mức lương đã từ bỏ, tiền lãi mà vốn của chủ đáng lẽ kiếm được, tiền thuê mặt bằng mà chủ đang tự dùng.

Lợi nhuận kinh tế bằng $0$ không phải là làm ăn thất bại. Nó nghĩa là hãng đang kiếm đúng mức lợi nhuận thông thường — chủ sống ở đây đúng bằng ở phương án tốt nhất khác. Chính vì thế không ai có lý do gia nhập hay rời ngành, và đó là điều kiện của cân bằng dài hạn.

Sản lượng Q Chi phí bình quân LRAC MES lợi thế theo quy mô quy mô không đổi bất lợi quy mô Mỗi đường xám là một quy mô nhà máy cố định; LRAC chỉ chạm đáy của chúng, không cắt qua.
$LRAC$ là đường bao, không phải đường nối các đáy. Mỗi đường xám là một quy mô nhà máy cố định. Ở vùng $LRAC$ còn dốc xuống, điểm tiếp xúc nằm bên trái đáy của đường ngắn hạn — nghĩa là quy mô tối ưu cho sản lượng đó được vận hành chưa hết công suất rẻ nhất của nó, vì xây to hơn một chút vẫn có lợi. Chỉ đúng tại quy mô hiệu quả tối thiểu $MES$ thì $LRAC$ mới chạm đúng đáy của một đường ngắn hạn. $MES$ quan trọng vì nó quyết định cấu trúc ngành: $MES$ nhỏ so với thị trường thì nuôi được nhiều hãng nhỏ; $MES$ lớn thì thị trường chỉ đủ chỗ cho vài hãng.
Ví dụ — lợi nhuận kế toán che mất sự thật

Chị Lan bỏ việc lương $70\,000$ đô la một năm để mở tiệm. Doanh thu năm đầu $260\,000$ đô la. Chi phí trả bằng tiền: nguyên liệu $95\,000$, lương nhân viên $60\,000$, tiền thuê mặt bằng $25\,000$. Chị dùng $150\,000$ đô la tiết kiệm của mình làm vốn, khoản tiền đó nếu gửi ngân hàng được lãi $4\%$ một năm.

Tính lợi nhuận kế toán và lợi nhuận kinh tế. Chị nên tiếp tục hay quay lại đi làm thuê?

Giải.

Chi phí hiện (thực sự chi tiền ra):

$$95\,000+60\,000+25\,000=180\,000$$$$\text{lợi nhuận kế toán}=260\,000-180\,000=\mathbf{80\,000}$$

Chi phí ẩn (nguồn lực của chính chị, tính theo phương án tốt nhất bị bỏ qua):

  • Lương đã từ bỏ: $70\,000$.
  • Lãi mà $150\,000$ vốn tự có đáng lẽ kiếm được: $0{,}04\times150\,000=6\,000$.
$$\text{tổng chi phí ẩn}=70\,000+6\,000=76\,000$$$$\text{lợi nhuận kinh tế}=80\,000-76\,000=\mathbf{4\,000}$$

Kết luận: nên tiếp tục. Lợi nhuận kinh tế dương nghĩa là mở tiệm cho chị nhiều hơn phương án tốt nhất còn lại đúng $4\,000$ đô la một năm.

Điểm đáng chú ý: con số $80\,000$ trên sổ sách trông rất đẹp, nhưng gần như toàn bộ nó chỉ là phần bù cho những thứ chị đã bỏ đi. Nếu lương cũ của chị là $80\,000$ thay vì $70\,000$ thì lợi nhuận kinh tế thành $-6\,000$: sổ sách vẫn báo lãi $80\,000$ trong khi đúng ra chị nên đóng tiệm. Đó là lý do nhà kinh tế không dùng con số kế toán để ra quyết định.

Bẫy hay mất điểm — Lợi nhuận kinh tế bằng $0$ không có nghĩa là hãng không kiếm được gì. Nó nghĩa là hãng kiếm được đúng lợi nhuận thông thường, tức đủ để giữ chân chủ ở lại ngành. Cách chặn: mỗi khi đề nói "hãng hoà vốn" hay "lợi nhuận bằng không", tự dịch ngay thành một câu — chủ đang sống ở đây đúng bằng phương án tốt nhất khác, nên không ai vào cũng không ai ra. Viết "hãng nên đóng cửa vì lợi nhuận bằng không" là mất trọn điểm.
Phải nhớ — $LRAC$ là đường bao. Lợi thế quy mô đến từ chuyên môn hoá và chia sẻ tài sản; bất lợi quy mô đến từ quản trị. Lợi nhuận kinh tế trừ cả chi phí ẩn; bằng $0$ là lợi nhuận thông thường.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Unit 3 — Production, Cost, and the Perfect Competition Model gồm 14 câu trắc nghiệm và 5 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →