Mục lục bài họcĐang ở d01-b3
Comparative Advantage, Specialisation and Trade
Two different comparisons
Absolute advantage means producing more of a good with the same resources — a comparison of productivity. Comparative advantage means producing a good at a lower opportunity cost — a comparison of sacrifice. Specialisation and trade are governed by comparative advantage alone. A worker who is slower at everything still has a comparative advantage in something, because opportunity costs cannot both be lower.
Output data versus input data
If the table gives output per period, the opportunity cost of one unit of X is found by dividing the other good's output by own output. If the table gives input per unit — hours needed to make one unit — the division reverses: divide own hours by the other good's hours. Reading the wrong kind of table produces exactly the opposite answer, which is why examiners set both.
Terms of trade
For both parties to gain, the exchange rate must lie strictly between the two opportunity costs. At a rate equal to one party's own cost, that party gains nothing and is indifferent. Trade lets both consume at a combination lying outside their individual production possibilities curves — the clearest demonstration that trade creates value rather than merely moving it.
Lợi thế tuyệt đối là làm được nhiều hơn với cùng nguồn lực — so năng suất. Lợi thế so sánh là làm với chi phí cơ hội thấp hơn — so mức hi sinh. Chuyên môn hoá và trao đổi chỉ do lợi thế so sánh quyết định.
Một người thợ chậm hơn ở mọi việc vẫn có lợi thế so sánh ở một việc, vì về mặt toán học chi phí cơ hội không thể thấp hơn ở cả hai mặt hàng: rẻ hơn ở cái này thì bắt buộc đắt hơn ở cái kia.
Hai loại số liệu, hai quy tắc ngược nhau:
- Đề cho sản lượng (làm được bao nhiêu trong một giờ): dùng “cái kia chia cái mình”.
- Đề cho đầu vào (mất bao nhiêu giờ cho một đơn vị): dùng “cái mình chia cái kia”.
Đọc nhầm loại bảng thì ra kết luận ngược hẳn, và người ra đề biết rõ điều đó nên ra cả hai kiểu.
Tỉ lệ trao đổi phải nằm hẳn ở giữa hai chi phí cơ hội thì cả hai bên mới cùng có lợi. Bằng đúng chi phí của một bên thì bên đó không được gì thêm so với tự làm. Nhờ trao đổi, cả hai tiêu dùng được ở tổ hợp nằm ngoài đường PPC của riêng mình — bằng chứng rõ nhất rằng trao đổi tạo ra giá trị chứ không chỉ chuyển giá trị từ túi này sang túi khác.
Trong một giờ, Mai làm được $12$ chiếc bánh mì hoặc $24$ ly nước ép. Nam làm được $6$ chiếc bánh mì hoặc $18$ ly nước ép. Ai nên chuyên vào việc gì, tỉ lệ trao đổi nào thì cả hai cùng lợi, và trước khi trao đổi mỗi người dành nửa giờ cho mỗi việc thì tổng sản lượng thay đổi ra sao sau khi chuyên môn hoá?
Bước 1 — chi phí cơ hội của $1$ chiếc bánh mì (số liệu sản lượng, dùng “cái kia chia cái mình”):
- Mai: $\dfrac{24}{12}=2$ ly nước ép;
- Nam: $\dfrac{18}{6}=3$ ly nước ép.
Mai hi sinh ít hơn ⇒ Mai chuyên bánh mì.
Bước 2 — kiểm chéo với nước ép: $1$ ly tốn $\dfrac{12}{24}=0{,}5$ chiếc bánh với Mai và $\dfrac{6}{18}\approx 0{,}33$ chiếc với Nam ⇒ Nam chuyên nước ép. Hai kết luận khớp nhau, đúng như lý thuyết đòi hỏi.
Bước 3 — tỉ lệ trao đổi: phải nằm giữa $2$ và $3$ ly cho mỗi chiếc bánh. Chẳng hạn $2{,}5$ ly một chiếc: Mai bán bánh được nhiều nước ép hơn tự làm ($2{,}5 > 2$), Nam mua bánh rẻ hơn tự làm ($2{,}5 < 3$).
Bước 4 — đo phần lợi:
- Chia đôi thời gian: Mai có $6$ bánh và $12$ ly; Nam có $3$ bánh và $9$ ly. Tổng: $9$ bánh, $21$ ly.
- Chuyên môn hoá hoàn toàn: Mai làm $12$ bánh, Nam làm $18$ ly. Tổng: $12$ bánh, $18$ ly.
So sánh: thêm $3$ chiếc bánh, bớt $3$ ly. Ở tỉ lệ $2{,}5$ ly một chiếc, $3$ chiếc bánh thêm ra đáng giá $7{,}5$ ly — nhiều hơn $3$ ly đã mất, nên tổng phúc lợi tăng.
Chú ý Mai giỏi hơn Nam ở cả hai việc mà vẫn nên trao đổi.
Đọc xong rồi — làm thử ngay
Bài tập của chương Unit 1 — Basic Economic Concepts gồm 14 câu trắc nghiệm và 5 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.