Syllabus AP Human Geography — 7 unit theo College Board, cấu trúc đề và cách chấm
Trang này gom ba thứ người học hay phải đi tìm ở ba nơi: học những gì (unit và trọng số), đề thi ra sao (số câu, thời gian, máy tính) và giám khảo chấm thế nào (rubric từng dạng tự luận) — kèm chỗ 8020 có bài cho từng unit.
Cấu trúc đề thi AP Human Geography
Phần
Số câu · thời gian · trọng số
Section I — trắc nghiệm
60 câu · 60 phút · 50%
Section II — Free-Response
3 câu · 75 phút · 50% (mỗi câu 7 điểm)
Tổng thời gian: 2 giờ 15 phút · Máy tính: Không dùng.
Nội dung học — 7 unit, trọng số và bài 8020 có
Trọng số là tỉ lệ câu hỏi của unit trong đề, theo College Board. Unit trọng số cao mà đang yếu thì ưu tiên trước. 8020 có 28 bài học cho môn này.
Unit 1 — Thinking Geographically8–10%
Tư duy địa lý
Chương này là bộ công cụ mà sáu chương sau đều dùng lại: bản đồ và chỗ méo của từng phép chiếu, dữ liệu không gian, ba loại vùng, khuếch tán, và quy mô phân tích. Đề của chương gần như không bao giờ hỏi định nghĩa suông — nó luôn đưa một tình huống cụ thể rồi bắt bạn gán đúng khái niệm và nêu cơ chế.
Unit 2 — Population and Migration Patterns and Processes12–17%
Dân số và di cư: quy luật phân bố và các quá trình
Chương này biến dân số từ một đống số liệu thành công cụ suy luận: mỗi tỉ số chỉ trả lời đúng một câu hỏi, và nhặt nhầm tử số hay mẫu số là sai cả bài chứ không sai một chút. Nó nối thẳng vào chương nông nghiệp qua sức chứa dân số, vào chương đô thị qua dòng di cư nông thôn - thành thị, và vào chương phát triển qua kiều hối cùng chảy máu chất xám.
Chương này dạy cách đọc văn hoá như bằng chứng trên mặt đất: cảnh quan, ngôn ngữ, tôn giáo và sắc tộc đều để lại dấu đo được. Nó nối vào chương di cư ở phía trước — người đi tới đâu thì đặc trưng văn hoá đi tới đó — và nối vào chương chính trị ở phía sau, nơi ranh giới ngôn ngữ và tôn giáo trở thành vấn đề của nhà nước.
Chương này dạy cách đọc một tấm bản đồ chính trị như kết quả của những quyết định: ai vẽ đường biên, vẽ lúc nào so với lúc người tới ở, quyền lực nằm ở trung ương hay ở vùng, và đơn vị bầu cử được vạch ra sao. Nó nối thẳng vào chương văn hoá — vì ranh giới văn hoá và ranh giới chính trị hiếm khi trùng nhau — và làm nền cho các chương kinh tế, nơi biên giới quyết định thứ gì được đi qua.
Unit 5 — Agriculture and Rural Land-Use Patterns and Processes12–17%
Nông nghiệp và hình thái sử dụng đất nông thôn
Chương này là chỗ AP Human Geography đòi vận dụng khái niệm vào một tình huống cụ thể, không đòi thuộc định nghĩa: đọc kiểu canh tác ra từ khí hậu, đọc kiểu định cư ra từ hệ chia ruộng, và tính địa tô ra ranh giới vòng von Thünen. Nó nối vào chương dân số ở chỗ cách mạng nông nghiệp lần hai đẩy các nước vào quá độ dân số, và nối vào chương đô thị ở chỗ chính mô hình địa tô ấy được dùng lại để giải thích cấu trúc thành phố.
Unit 6 — Cities and Urban Land-Use Patterns and Processes12–17%
Thành phố và các mô thức sử dụng đất đô thị
Chương này thưởng cho ai áp được khái niệm vào một tình huống cụ thể: cho số thì phải tính, cho mô tả thì phải gọi đúng mô hình và nói ra cơ chế. Ba trục xuyên suốt là đô thị hoá đo bằng tỉ lệ, thứ bậc đô thị (ngưỡng, tầm với, thứ hạng – quy mô), và ai ở đâu trong thành phố và vì sao.
Unit 7 — Industrial and Economic Development Patterns and Processes12–17%
Công nghiệp và phát triển kinh tế: quy luật và tiến trình
Chương này hỏi vì sao của cải phân bố không đều và đo sự chênh lệch đó bằng gì. Ba trục phải nắm: vị trí công nghiệp theo Weber cùng chỉ số nguyên liệu, các thước đo phát triển (GDP và GNI đầu người, HDI, GII), và hai mô hình giải thích đối lập — Rostow lấy quốc gia làm đơn vị, Wallerstein lấy hệ thống thế giới. Nó nối thẳng vào chương nông nghiệp và chương đô thị, vì cùng một logic vị trí và cùng một bộ chỉ số.